TÌNH HUỐNG SỐ 458: DOANH NGHIỆP KHÔNG ĐĂNG KÝ THƯƠNG HIỆU BẢO HỘ?
Doanh nghiệp Việt Nam xây dựng thương hiệu trong nhiều năm, xuất khẩu sản phẩm sang thị trường nước ngoài nhưng không đăng ký nhãn hiệu tại quốc gia đó. Đến khi sản phẩm bắt đầu được người tiêu dùng biết đến, doanh nghiệp phát hiện chính tên thương hiệu của mình đã được một chủ thể khác đăng ký trước. Doanh nghiệp có nguy cơ mất thương hiệu hay không?
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.
1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Công ty Việt An Foods là doanh nghiệp Việt Nam chuyên sản xuất và xuất khẩu cà phê. Trong khoảng 8 năm, doanh nghiệp đầu tư hàng tỷ đồng để xây dựng thương hiệu “VIETAN COFFEE”. Sản phẩm được bán tại Việt Nam và bắt đầu xuất khẩu sang thị trường nước ngoài, trong đó có quốc gia X.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp đã sử dụng thương hiệu này trên:
- bao bì sản phẩm;
- website;
- tài liệu quảng cáo;
- hội chợ quốc tế;
- hợp đồng xuất khẩu;
- các nền tảng thương mại điện tử.
Tuy nhiên, khi bắt đầu mở rộng hoạt động tại quốc gia X, doanh nghiệp cho rằng: “Chúng ta đã sử dụng thương hiệu từ nhiều năm rồi nên không cần đăng ký lại.”
Do đó, Công ty Việt An Foods không đăng ký nhãn hiệu tại quốc gia X. Hai năm sau, doanh số tại thị trường này tăng mạnh.
Một đối tác phân phối địa phương nhận thấy thương hiệu “VIETAN COFFEE” đã có lượng khách hàng nhất định nên đã tiến hành đăng ký nhãn hiệu này tại quốc gia X.
Không lâu sau, doanh nghiệp Việt Nam nhận được thông báo yêu cầu ngừng sử dụng thương hiệu trên thị trường X với lý do chủ thể khác đang là người có quyền đối với nhãn hiệu đã đăng ký tại quốc gia này.
Việt An Foods phản ứng: “Đây là thương hiệu do chúng tôi tạo ra và đã sử dụng từ nhiều năm trước. Tại sao một doanh nghiệp khác lại có thể đăng ký?”
Câu hỏi này đưa doanh nghiệp đến một vấn đề pháp lý đặc biệt quan trọng: Doanh nghiệp tạo ra thương hiệu trước có đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được bảo hộ tại thị trường nước ngoài hay không?
Câu trả lời là: Không phải lúc nào cũng vậy.
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. “Tạo ra thương hiệu” và “được pháp luật bảo hộ thương hiệu” không phải lúc nào cũng là một
Trong thực tiễn kinh doanh, doanh nghiệp thường sử dụng các thuật ngữ “thương hiệu”, “logo”, “nhãn hiệu” như những khái niệm tương đồng.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp cần phân biệt rõ.
Nhãn hiệu là một đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp và việc xác lập quyền đối với nhãn hiệu phải tuân thủ cơ chế pháp luật tương ứng.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 ( sửa đổi, bổ sung 2009,2019,2022,2025), quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký, trừ một số trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định.
Việc doanh nghiệp đã sử dụng một thương hiệu trong hoạt động kinh doanh không đồng nghĩa với việc thương hiệu đó tự động được bảo hộ tại mọi quốc gia.
2.2. Nguyên tắc quan trọng: Bảo hộ nhãn hiệu mang tính lãnh thổ
Đây là một trong những nguyên tắc doanh nghiệp xuất khẩu cần đặc biệt ghi nhớ.
WIPO khẳng định: Nhãn hiệu là quyền có tính lãnh thổ, về cơ bản chỉ được bảo hộ tại những quốc gia hoặc khu vực nơi nhãn hiệu được đăng ký.
Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam không mặc nhiên có được sự bảo hộ tương tự tại Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hoặc các thị trường khác. Đây chính là “điểm mù” mà nhiều doanh nghiệp xuất khẩu gặp phải.
2.3. Vậy doanh nghiệp Việt Nam có thể mất thương hiệu tại nước ngoài không?
Có thể phát sinh rủi ro rất lớn. Nếu một chủ thể khác đã đăng ký nhãn hiệu trước tại quốc gia X và đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo pháp luật quốc gia đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề:
Thứ nhất, bị yêu cầu chấm dứt việc sử dụng dấu hiệu
Doanh nghiệp có thể phải:
- thay đổi bao bì;
- thay đổi tên sản phẩm;
- thay đổi hệ thống nhận diện;
- gỡ quảng cáo;
- thay đổi website hoặc tên miền liên quan;
- thu hồi hoặc xử lý hàng hóa mang nhãn hiệu tranh chấp.
Thứ hai, mất chi phí xây dựng lại thương hiệu
Doanh nghiệp không chỉ mất tiền đăng ký.
Doanh nghiệp có thể phải xây dựng lại toàn bộ giá trị thương hiệu đã tạo dựng trong nhiều năm.
Một thương hiệu đã được khách hàng nhận diện có thể chứa đựng:
- uy tín;
- lòng tin;
- hệ thống khách hàng;
- giá trị marketing;
- dữ liệu thị trường;
- mạng lưới phân phối;
- lợi thế cạnh tranh.
Nếu mất quyền sử dụng thương hiệu, toàn bộ khoản đầu tư này có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Thứ ba, bị ảnh hưởng hoạt động xuất khẩu
Trong thương mại quốc tế, thương hiệu không chỉ xuất hiện trên sản phẩm.
Nó còn gắn với:
hợp đồng – hóa đơn – website – sàn thương mại điện tử – quảng cáo – đại lý – nhà phân phối – hội chợ – truyền thông.
Vì vậy, một tranh chấp về nhãn hiệu có thể nhanh chóng trở thành rủi ro đối với toàn bộ chuỗi kinh doanh quốc tế.
2.4. Có phải “người tạo ra” luôn là “ngưởi có quyền” không
Trong pháp luật nhãn hiệu của nhiều quốc gia, cơ chế xác lập quyền và tiêu chí ưu tiên có thể khác nhau. Doanh nghiệp phải đặt câu hỏi: “Tôi đã xác lập quyền hợp pháp tại thị trường mà tôi đang kinh doanh hay chưa?”
Đặc biệt trong hoạt động thương mại quốc tế, doanh nghiệp cần kiểm tra: Ai là người nộp đơn trước? Nhãn hiệu đã được đăng ký ở đâu? Nhóm hàng hóa, dịch vụ nào được bảo hộ? Có đăng ký tại thị trường xuất khẩu trọng điểm hay chưa?
Đây là lý do việc tra cứu nhãn hiệu trước khi mở rộng thị trường có ý nghĩa rất lớn.
KẾT LUẬN PHÁP LÝ
Trong tình huống của Việt An Foods, việc doanh nghiệp đã sử dụng thương hiệu nhiều năm không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mặc nhiên có quyền độc quyền đối với thương hiệu tại mọi quốc gia. Doanh nghiệp cần xác định quyền đối với nhãn hiệu theo pháp luật của từng thị trường mục tiêu. Nếu doanh nghiệp không chủ động đăng ký bảo hộ, rủi ro không chỉ là không được bảo vệ thương hiệu, mà còn có thể phát sinh nguy cơ: bị chủ thể khác đăng ký trước – bị yêu cầu chấm dứt sử dụng – phải thay đổi nhận diện – mất chi phí đầu tư thương hiệu – gián đoạn xuất khẩu – và thậm chí mất thị trường.
Vì vậy, đối với thương mại quốc tế, đăng ký nhãn hiệu không phải là chi phí hành chính. Đó là chi phí để bảo vệ tài sản kinh doanh.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
– Tâm lý “thương hiệu của mình thì không ai lấy được”
Đây là một trong những nhận thức nguy hiểm nhất của doanh nghiệp mới bước ra thị trường quốc tế. Doanh nghiệp thường nghĩ: “Chúng tôi đã sử dụng thương hiệu từ lâu.”, “Khách hàng đều biết đây là thương hiệu Việt Nam.”, “Đối tác nước ngoài biết chúng tôi là chủ thương hiệu.”. Nhưng thị trường quốc tế không vận hành hoàn toàn theo logic của “ai tạo ra trước thì đương nhiên thuộc về người đó”.
Doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy: “Tôi đã tạo ra thương hiệu.” sang: “Tôi đã xác lập và duy trì quyền pháp lý đối với thương hiệu ở đâu?”. Đây chính là sự chuyển đổi từ tư duy kinh doanh sang tư duy quản trị tài sản trí tuệ.
– Giáo dục pháp lý cho doanh nghiệp phải bắt đầu từ phòng kinh doanh
Không thể chỉ yêu cầu bộ phận pháp chế chịu trách nhiệm về sở hữu trí tuệ.
Bộ phận kinh doanh là những người đầu tiên biết:
- doanh nghiệp chuẩn bị vào thị trường nào;
- sản phẩm nào sắp xuất khẩu;
- thương hiệu nào sẽ được sử dụng;
- đối tác nào đang phân phối sản phẩm;
- quốc gia nào có tiềm năng tăng trưởng.
Do đó, trước khi mở thị trường mới, cần có một quy trình phối hợp: Kinh doanh → Pháp chế/SHTT → Tra cứu → Đánh giá rủi ro → Đăng ký → Xuất khẩu.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Để tránh tình trạng “đến khi mất thương hiệu mới đi tìm luật sư”, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất 06 giải pháp thực tiễn:
4.1. Xác định thương hiệu là tài sản của doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần lập danh mục:
- tên thương hiệu;
- logo;
- nhãn hiệu;
- slogan quan trọng;
- tên sản phẩm;
- tên miền;
- bao bì có yếu tố nhận diện đặc thù.
Không nên coi đây chỉ là công cụ marketing.
Đây phải được xem là tài sản trí tuệ cần được quản trị.
4.2. Đăng ký tại Việt Nam trước khi mở rộng quốc tế
Đây là bước nền tảng để doanh nghiệp xác lập và quản lý quyền tại thị trường trong nước, đồng thời có thể là cơ sở quan trọng cho chiến lược đăng ký quốc tế.
Đặc biệt, Hệ thống Madrid yêu cầu doanh nghiệp phải có “basic mark” – tức đơn hoặc đăng ký nhãn hiệu tại cơ quan sở hữu trí tuệ của nước xuất xứ phù hợp trước khi thực hiện đăng ký quốc tế theo hệ thống này.
4.3. Lập “bản đồ thương hiệu” cho từng thị trường
Trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp nên lập bảng với các tiêu chí: Thị trường, Nhãn hiệu, Đã tra cứu, Đã nộp đơn, Đã được bảo hộ, Mức độ ưu tiên. Cách làm này biến sở hữu trí tuệ từ “việc của luật sư” thành một phần của chiến lược kinh doanh quốc tế.
4.4. Tra cứu trước – đăng ký trước – xuất khẩu sau
Không nên để quy trình diễn ra ngược lại: Xuất khẩu → thương hiệu nổi tiếng → phát hiện tranh chấp → mới đăng ký. Mà nên là: Tra cứu → đánh giá → đăng ký → xây dựng thị trường → mở rộng kinh doanh.
WIPO cũng khuyến nghị doanh nghiệp tìm hiểu yêu cầu của từng thị trường và kiểm tra khả năng bảo hộ trước khi nộp đơn quốc tế.
4.5. Không chỉ bảo hộ tên, phải bảo hộ chiến lược
Doanh nghiệp cần xem xét phạm vi hàng hóa, dịch vụ và các quốc gia thực sự cần bảo hộ. Bởi một nhãn hiệu chỉ được bảo hộ trong phạm vi nhất định về chủ thể, lãnh thổ và hàng hóa/dịch vụ. Đăng ký nhưng lựa chọn phạm vi không phù hợp cũng có thể tạo ra khoảng trống bảo hộ.
4.6. Xử lý ngay khi phát hiện người khác sử dụng hoặc đăng ký
Nếu phát hiện một chủ thể khác đang sử dụng hoặc đăng ký dấu hiệu trùng/tương tự với thương hiệu của mình, doanh nghiệp không nên chờ đến khi tranh chấp trở nên nghiêm trọng.
Cần nhanh chóng: Tra cứu hồ sơ → xác định thời điểm nộp đơn → kiểm tra tình trạng pháp lý → đánh giá căn cứ phản đối/hủy bỏ/chấm dứt hiệu lực hoặc biện pháp khác → lựa chọn chiến lược xử lý.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

