Từ những người nông dân trẻ sở hữu những mảnh ruộng nhỏ, liệu có thể cùng nhau góp máy móc, góp vốn và hình thành một “đội cơ giới hóa” để giảm chi phí sản xuất? Câu trả lời là có – nhưng muốn làm ăn lâu dài, tinh thần hợp tác phải đi cùng một hợp đồng thật chặt chẽ.
1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Một nhóm thanh niên nông thôn gồm 7 người tại một xã có diện tích sản xuất lúa lớn nhận thấy một vấn đề: Mỗi hộ đều cần máy cày, máy gặt, máy phun thuốc nhưng nếu mỗi người tự mua một máy thì chi phí đầu tư rất lớn, trong khi máy lại không được sử dụng hết công suất. Một số thành viên đề xuất thành lập một tổ hợp tác dịch vụ cơ giới hóa nông nghiệp. Theo phương án dự kiến:
- Anh A góp một máy cày trị giá 250 triệu đồng;
- Anh B góp một máy gặt trị giá 350 triệu đồng;
- Anh C góp máy phun thuốc trị giá 100 triệu đồng;
- Các thành viên khác góp tiền mặt;
- Tổ hợp tác sử dụng toàn bộ máy móc để cung cấp dịch vụ làm đất, thu hoạch, phun thuốc cho thành viên và các hộ dân khác;
- Doanh thu sau khi trừ chi phí nhiên liệu, sửa chữa, nhân công và nghĩa vụ tài chính sẽ được phân chia cho các thành viên.
Tuy nhiên, nhóm phát sinh một loạt câu hỏi: Máy móc sau khi góp vào tổ hợp tác thuộc về ai?; Nếu máy của A hỏng thì ai chịu chi phí sửa chữa?; Nếu máy của B có giá trị 350 triệu đồng nhưng sau 3 năm chỉ còn 200 triệu đồng thì phần đóng góp của B được tính thế nào?; Nếu một thành viên muốn rút khỏi tổ hợp tác thì có được lấy lại máy hay chỉ được nhận tiền tương ứng với phần đóng góp?; Nếu tổ hợp tác bị thua lỗ thì chia lỗ theo vốn góp hay chia đều?
Và quan trọng nhất: “Có cần mang hợp đồng hợp tác đến UBND xã để “chứng thực” hay không?”
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Tổ hợp tác là mô hình rất phù hợp để thanh niên nông thôn liên kết cơ giới hóa
Theo khoản 1 Điều 107 Luật Hợp tác xã 2023, việc thành lập, tổ chức và hoạt động của tổ hợp tác được thực hiện trên cơ sở hợp đồng hợp tác theo quy định của pháp luật dân sự. Tổ hợp tác là tổ chức không có tư cách pháp nhân, được hình thành trên cơ sở hợp đồng hợp tác của ít nhất 02 thành viên tự nguyện thành lập, cùng góp vốn, góp sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm. Nội dung này được cụ thể hóa tại Điều 3 Nghị định 294/2026/NĐ-CP.
Điều này rất phù hợp với mô hình: “Người có máy góp máy – người có tiền góp tiền – người có sức góp công – cùng khai thác máy móc và cùng hưởng lợi.” Đây chính là tư duy kinh tế hợp tác thay vì tư duy: “Ai có vốn thì tự làm, ai không có vốn thì tự chịu chi phí.”
2.2. Hợp đồng hợp tác là “bộ luật riêng” của tổ hợp tác
Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm. Đặc biệt, hợp đồng hợp tác phải được lập thành văn bản. Điều 505 BLDS 2015 yêu cầu hợp đồng hợp tác phải có các nội dung chủ yếu như:
- mục đích, thời hạn hợp tác;
- thông tin của các thành viên;
- tài sản đóng góp;
- đóng góp bằng sức lao động;
- phương thức phân chia hoa lợi, lợi tức;
- quyền, nghĩa vụ của thành viên;
- quyền, nghĩa vụ của người đại diện;
- điều kiện tham gia, rút khỏi hợp đồng;
- điều kiện chấm dứt hợp tác.
Đối với tổ hợp tác hiện nay, Điều 3 Nghị định 294/2026/NĐ-CP còn yêu cầu hợp đồng hợp tác phải có chữ ký của 100% thành viên.
Vì vậy, nhóm thanh niên không nên chỉ viết một tờ giấy đơn giản: “Chúng tôi cùng góp máy làm ăn, cuối năm chia lời.”
2.3. Máy móc góp chung trở thành tài sản chung của các thành viên
Theo Điều 28 Nghị định 294/2026/NĐ-CP, tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác có thể hình thành từ:
- tài sản do thành viên đóng góp;
- tiền;
- giấy tờ có giá;
- quyền tài sản;
- tài sản do các thành viên cùng tạo lập;
- phần được trích từ hoa lợi, lợi tức sau thuế;
- các nguồn hợp pháp khác.
Vì vậy, nếu A đưa máy cày vào làm phần đóng góp của mình vào tổ hợp tác, hợp đồng phải xác định rõ cơ chế quản lý và sử dụng máy. Đây chính là chỗ phải “khóa rủi ro”. Hợp đồng nên ghi: “Máy cày do thành viên A đóng góp được đưa vào khối tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác để phục vụ hoạt động cơ giới hóa theo hợp đồng hợp tác.” Đồng thời phải quy định:
- ai quản lý máy;
- ai được vận hành;
- lịch sử dụng;
- chi phí nhiên liệu;
- chi phí bảo dưỡng;
- chi phí sửa chữa;
- khấu hao;
- trách nhiệm nếu làm hỏng máy;
- bảo hiểm nếu có;
- cách xử lý khi máy mất giá.
2.4. Không phải thành viên muốn bán máy chung là bán
Theo Điều 27 Nghị định 294/2026/NĐ-CP, việc biểu quyết và quyết định các vấn đề của tổ hợp tác được thực hiện theo hợp đồng hợp tác và quy định pháp luật. Đặc biệt, sửa đổi, bổ sung hợp đồng hợp tác về nguyên tắc phải được 100% thành viên tán thành và thể hiện bằng văn bản, trừ trường hợp hợp đồng có quy định khác. Vì vậy, hợp đồng nên quy định riêng đối với tài sản có giá trị lớn như: “Việc bán, chuyển nhượng, thế chấp, cho thuê dài hạn hoặc định đoạt máy móc có giá trị lớn phải được các thành viên thông qua theo tỷ lệ biểu quyết được quy định trong hợp đồng.”
Điều này giúp tránh tình trạng: “Máy này ban đầu là của tôi nên tôi thích bán lúc nào thì bán.” Khi tài sản đã được đưa vào cơ chế tài sản chung của tổ hợp tác, quyền định đoạt phải tuân thủ cơ chế chung.
2.5. Phân chia lợi nhuận: đừng chỉ ghi “chia theo vốn góp”
Đây là điểm rất phù hợp với mô hình cơ giới hóa.
Ví dụ: Tổ hợp tác thu được: 500 triệu đồng doanh thu. Sau khi trừ:
- nhiên liệu;
- sửa chữa;
- bảo dưỡng;
- nhân công;
- chi phí quản lý;
- nghĩa vụ tài chính;
còn lại 200 triệu đồng.
Hợp đồng phải quy định rõ 200 triệu đồng được phân chia như thế nào.
Theo Điều 29 Nghị định 294/2026/NĐ-CP, phương án phân chia hoa lợi, lợi tức phải căn cứ vào thỏa thuận trong hợp đồng hợp tác; việc phân chia được thực hiện sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và nghĩa vụ với người lao động nếu có. Hợp đồng cũng phải quy định cách xử lý khi tổ hợp tác bị lỗ hoặc gặp rủi ro. Do đó, nhóm có thể lựa chọn mô hình: “Lợi nhuận = phần hoàn vốn/khấu hao + thù lao vận hành + phần lợi nhuận chia theo tỷ lệ đóng góp” hoặc một công thức khác do các thành viên thống nhất.
KẾT LUẬN PHÁP LÝ
Pháp luật cho phép từ ít nhất 02 cá nhân tự nguyện thành lập tổ hợp tác trên cơ sở hợp đồng hợp tác; thành viên có thể góp vốn bằng tài sản, sức lao động và cùng hưởng lợi, cùng chịu trách nhiệm. Hợp đồng hợp tác phải được lập bằng văn bản, có chữ ký của 100% thành viên và phải quy định rõ phần đóng góp, phương thức phân chia hoa lợi, lợi tức, quyền – nghĩa vụ và cách xử lý rủi ro.
Đối với mô hình cơ giới hóa, máy cày, máy gặt, máy phun thuốc… khi được các thành viên đưa vào làm phần đóng góp có thể hình thành tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác. Vì vậy, ngay từ đầu phải định giá tài sản, xác định tỷ lệ đóng góp, cơ chế quản lý, khấu hao, sửa chữa, chia lợi nhuận, chia lỗ và xử lý khi thành viên rút khỏi tổ.
Đặc biệt, từ ngày 23/7/2026, không nên hiểu rằng thành viên bắt buộc phải mang hợp đồng hợp tác đến UBND xã để “chứng thực”. Đối với tổ hợp tác không đăng ký, pháp luật hiện hành quy định thủ tục là thông báo thành lập đến UBND cấp xã; còn tổ hợp tác thuộc trường hợp phải đăng ký hoặc có nhu cầu đăng ký thì thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã.
Một tổ hợp tác mạnh không bắt đầu từ việc có bao nhiêu chiếc máy, mà bắt đầu từ việc các thành viên có một “luật chơi” rõ ràng đến mức: khi có lợi nhuận biết chia thế nào, khi máy hỏng biết ai chịu, khi có người rút biết giải quyết ra sao và khi có tranh chấp vẫn còn một bản hợp đồng để mọi người cùng nhìn vào.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
Tư duy kinh tế hợp tác của thanh niên nông thôn không nên bắt đầu bằng câu: “Tôi có bao nhiêu tiền?”
Mà nên bắt đầu bằng câu: “Nếu chúng ta cùng góp nguồn lực, chúng ta có thể làm được điều mà từng người riêng lẻ không làm được hay không?”. Một người có máy cày; Một người có máy gặt.; Một người có vốn.; Một người có kỹ thuật.; Một người có thị trường.; Một người có sức lao động.
Nếu biết liên kết, những nguồn lực nhỏ có thể tạo thành một dịch vụ cơ giới hóa có quy mô lớn hơn rất nhiều. Nhưng kinh tế hợp tác cũng có một nghịch lý: Càng nhiều người cùng góp tài sản, càng phải minh bạch. Bởi một chiếc máy hỏng có thể gây tranh chấp và một khoản tiền không rõ ràng có thể làm mất lòng tin. Một thành viên cảm thấy mình góp nhiều nhưng hưởng ít có thể rời tổ. Do đó, tổ hợp tác cần ít nhất 5 nguyên tắc quản trị:
Một – định giá tài sản ngay từ đầu.
Hai – ghi chép từng phần đóng góp.
Ba – tách doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
Bốn – công khai việc sử dụng máy móc và dòng tiền.
Năm – dự liệu trước tình huống thành viên rút khỏi tổ, máy hỏng, máy mất giá, tổ bị lỗ hoặc chấm dứt hoạt động.
Đặc biệt, Điều 31 Nghị định 294/2026/NĐ-CP yêu cầu tổ hợp tác lập và cập nhật sổ ghi chép rõ ràng, minh bạch về việc đóng góp của thành viên. Đây chính là công cụ rất quan trọng để phòng tranh chấp về sau.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, nhóm thanh niên muốn thành lập tổ hợp tác cơ giới hóa nên đi theo quy trình:
Bước 1 – Xác định mô hình hợp tác
Xác định rõ: Làm dịch vụ cơ giới hóa cho thành viên? Hay vừa phục vụ thành viên vừa cung cấp dịch vụ ra bên ngoài?
Bước 2 – Lập danh sách thành viên
Ghi đầy đủ thông tin của từng người và xác định ai là người đại diện.
Bước 3 – Kiểm kê và định giá tài sản
Mỗi máy móc phải có:
- tên tài sản;
- loại máy;
- số seri nếu có;
- năm sản xuất;
- tình trạng;
- giá trị thống nhất;
- giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng;
- tỷ lệ đóng góp.
Bước 4 – Ký hợp đồng hợp tác
Hợp đồng cần quy định ít nhất: “Mục tiêu → thời hạn → tài sản góp → tỷ lệ góp → quản lý máy → vận hành → chi phí → doanh thu → lợi nhuận → chia lỗ → sửa chữa → mất mát → rút khỏi tổ → chuyển nhượng phần đóng góp → giải quyết tranh chấp → chấm dứt tổ.”
Bước 5 – Thiết lập sổ theo dõi tài sản và phần đóng góp
Không để tình trạng: “Tôi nhớ là tôi góp 300 triệu.” Mọi thứ phải có chứng từ và chữ ký.
Bước 6 – Thực hiện đúng thủ tục với cấp xã
Nếu tổ hợp tác không thuộc diện phải đăng ký, thực hiện thông báo thành lập đến UBND cấp xã theo Điều 17 Nghị định 294/2026/NĐ-CP. Nếu thuộc trường hợp phải đăng ký hoặc có nhu cầu đăng ký, thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã theo Nghị định 295/2026/NĐ-CP.
Bước 7 – Công khai tài chính định kỳ
Định kỳ công khai: Doanh thu → chi phí → khấu hao → lợi nhuận → số tiền mỗi thành viên được hưởng. Như vậy, hợp tác mới có thể đi đường dài.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

