Trong các thương vụ M&A, bên mua thường tiến hành thẩm định pháp lý và công nghệ trước khi hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, có trường hợp sau khi giao dịch hoàn tất, bên mua mới phát hiện phần mềm, mã nguồn hoặc công nghệ mà mình tiếp nhận đang bị bên thứ ba khiếu kiện vì xâm phạm quyền tác giả.
Khi đó, vấn đề quan trọng không đơn thuần là công nghệ có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hay không, mà còn là hợp đồng M&A đã phân bổ rủi ro này cho bên nào, bên bán có cam kết về quyền sở hữu hợp pháp hay không và bên bán có che giấu thông tin hay không.
“Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình” .
I. Tóm tắt tình huống thực tế
Một startup công nghệ sở hữu nền tảng phần mềm quản lý doanh nghiệp và được một tập đoàn lớn mua lại với giá 120 tỷ đồng.
Trước khi giao dịch hoàn tất, bên mua tiến hành thẩm định doanh nghiệp. Bên bán cung cấp thông tin cho rằng toàn bộ mã nguồn phần mềm do startup tự phát triển hoặc có quyền sử dụng hợp pháp. Trong Hợp đồng M&A, bên bán cũng cam kết rằng tài sản trí tuệ được chuyển giao không xâm phạm quyền của bên thứ ba.
Sau khi giao dịch hoàn tất khoảng 6 tháng, một công ty công nghệ khác gửi thông báo yêu cầu chấm dứt việc sử dụng phần mềm và khởi kiện, cho rằng một phần mã nguồn trong hệ thống của startup đã sao chép từ sản phẩm của họ.
Bên mua buộc phải tạm dừng một số hoạt động khai thác công nghệ, phát sinh chi phí thay thế mã nguồn và nguy cơ phải bồi thường cho bên thứ ba.
Khi kiểm tra lại hồ sơ, bên mua phát hiện Founder của startup đã biết trước việc bên thứ ba từng gửi cảnh báo về hành vi xâm phạm nhưng không thông báo đầy đủ trong quá trình M&A.
Bên mua đặt vấn đề: Sau khi M&A đã hoàn tất, bên mua có quyền yêu cầu bên bán bồi thường hay không?
II. Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
1. Quy định của pháp luật
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Theo khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện về chủ thể, sự tự nguyện và mục đích, nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Theo Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015, thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng bao gồm lợi ích mà bên có quyền lẽ ra được hưởng do hợp đồng mang lại và các chi phí phát sinh do không hoàn thành nghĩa vụ.
Đối với quyền tác giả, khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, 2025 quy định quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định; quyền sở hữu trí tuệ được bảo hộ theo quy định của pháp luật không phụ thuộc vào việc đăng ký, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đối với phần mềm máy tính, Luật Sở hữu trí tuệ xác định chương trình máy tính là một trong các đối tượng được bảo hộ quyền tác giả.
2. Áp dụng vào tình huống
Trong tình huống này, cần phân biệt trách nhiệm với chủ sở hữu quyền tác giả và trách nhiệm giữa bên mua với bên bán trong giao dịch M&A.
Nếu công nghệ thực sự xâm phạm quyền tác giả của bên thứ ba, bên mua với tư cách là chủ thể đang khai thác công nghệ có thể phải xử lý yêu cầu của chủ thể quyền theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa bên bán đương nhiên được miễn trách nhiệm.
Nếu Hợp đồng M&A có điều khoản cam kết rằng công nghệ, mã nguồn và tài sản trí tuệ được chuyển giao không xâm phạm quyền của bên thứ ba, thì khi cam kết này không đúng sự thật, bên mua có thể căn cứ vào hợp đồng để yêu cầu bên bán thực hiện trách nhiệm đã cam kết và bồi thường thiệt hại nếu có đủ căn cứ.
Đặc biệt, nếu chứng minh được Founder đã biết về nguy cơ tranh chấp nhưng cố tình che giấu hoặc cung cấp thông tin không trung thực trong quá trình M&A, trách nhiệm của bên bán có thể nghiêm trọng hơn so với trường hợp chỉ phát sinh một rủi ro mà các bên không biết tại thời điểm giao dịch.
Ngược lại, nếu hợp đồng đã quy định rõ bên mua chấp nhận rủi ro về quyền sở hữu trí tuệ, hoặc đã biết đầy đủ về tranh chấp trước khi giao dịch và vẫn quyết định mua, thì khả năng yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm sẽ phải được xem xét theo chính nội dung phân bổ rủi ro trong hợp đồng.
3. Kết luận pháp lý
M&A hoàn tất không có nghĩa mọi rủi ro phát sinh trước giao dịch đều tự động chuyển hoàn toàn sang bên mua.
Nếu bên bán đã cam kết về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với công nghệ nhưng cam kết không đúng, đặc biệt khi cố tình che giấu việc công nghệ có nguy cơ xâm phạm quyền của bên thứ ba, bên mua có cơ sở yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm theo hợp đồng và quy định của Bộ luật Dân sự.
Tuy nhiên, trách nhiệm cụ thể phải được xác định dựa trên Hợp đồng M&A, các cam kết và bảo đảm của bên bán, kết quả Due Diligence, mức độ hiểu biết của bên mua và thiệt hại thực tế phát sinh.
III. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”
Góc nhìn pháp lý
Trong M&A, tài sản được mua không chỉ là cổ phần hoặc doanh nghiệp mà còn bao gồm các quyền tài sản và tài sản trí tuệ. Vì vậy, quyền sở hữu và quyền sử dụng hợp pháp đối với công nghệ phải được kiểm tra trước khi giao dịch hoàn tất.
Góc nhìn tâm lý – giáo dục
Bên mua thường có tâm lý tin tưởng vào những cam kết của Founder khi thương vụ đã được thẩm định. Tuy nhiên, một cam kết chung chung về “tài sản trí tuệ hợp pháp” có thể không đủ để kiểm soát những rủi ro phát sinh từ mã nguồn, thư viện phần mềm hoặc công nghệ của bên thứ ba.
Góc nhìn quản trị
Doanh nghiệp cần lập IP Due Diligence riêng đối với công nghệ, kiểm tra nguồn gốc mã nguồn, giấy phép phần mềm, hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng, quyền của nhân viên và nhà thầu phát triển công nghệ.
Trong Hợp đồng M&A cũng nên có điều khoản Representations & Warranties và Indemnification cụ thể để phân bổ rủi ro nếu sau giao dịch xuất hiện khiếu kiện về sở hữu trí tuệ.
IV. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Bước 1 Bên mua phải thực hiện thẩm định sở hữu trí tuệ đối với toàn bộ công nghệ, mã nguồn, phần mềm, dữ liệu và giấy phép sử dụng trước khi hoàn tất M&A.
Bước 2 Quy định rõ trong Hợp đồng M&A các cam kết của bên bán về quyền sở hữu, quyền sử dụng và tình trạng tranh chấp của tài sản trí tuệ; đồng thời yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm đối với các vi phạm phát sinh từ thời điểm trước giao dịch.
Bước 3 Thiết lập cơ chế bồi thường và xử lý khiếu kiện sau M&A, bao gồm thời hạn yêu cầu bồi thường, giới hạn trách nhiệm, trường hợp loại trừ trách nhiệm và nghĩa vụ phối hợp khi bên thứ ba yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Chuyên gia Nguyễn Hữu Long cho rằng, một thương vụ M&A không kết thúc về mặt rủi ro chỉ vì hợp đồng đã ký và tiền đã được thanh toán. Đối với startup công nghệ, một tranh chấp bản quyền phát sinh sau giao dịch có thể làm mất giá trị đáng kể của tài sản mà bên mua đã bỏ tiền ra mua.
Điểm quan trọng nhất là phải xác định rủi ro đó thuộc về ai theo hợp đồng và ai là người biết hoặc phải biết về vi phạm tại thời điểm giao dịch.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Mua một công ty công nghệ không chỉ là mua sản phẩm và mã nguồn, mà còn là mua cả quyền được khai thác hợp pháp những tài sản đó. Vì vậy, trước khi ký M&A, hãy kiểm tra xem công nghệ mình mua có thực sự thuộc về bên bán hay không; bởi một tranh chấp bản quyền xuất hiện sau ngày hoàn tất giao dịch có thể biến một thương vụ tưởng như thành công thành khoản đầu tư đầy rủi ro.
!Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

