Trong các thương vụ mua bán doanh nghiệp, bên mua thường yêu cầu Founder ký Non-compete Agreement (Cam kết không cạnh tranh) sau khi hoàn tất giao dịch. Mục đích là ngăn Founder ngay sau khi bán doanh nghiệp thành lập một công ty mới, tiếp cận khách hàng cũ hoặc sử dụng kinh nghiệm, bí mật kinh doanh để cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp vừa được bán.
Tuy nhiên, Founder có quyền từ chối ký một cam kết hạn chế hoạt động kinh doanh của mình trong tương lai hay không? Nếu từ chối thì có bị xem là vi phạm pháp luật không?
“Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình” .
I. Tóm tắt tình huống thực tế
Một Founder sở hữu 70% cổ phần của một startup công nghệ và quyết định bán toàn bộ số cổ phần của mình cho một tập đoàn trong nước.
Trong quá trình đàm phán, bên mua đồng ý thanh toán 80 tỷ đồng để nhận chuyển nhượng cổ phần và quyền kiểm soát doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên mua yêu cầu Founder ký thêm một Cam kết không cạnh tranh trong thời hạn 5 năm.
Theo dự thảo thỏa thuận, Founder không được trực tiếp hoặc gián tiếp thành lập, đầu tư, quản lý hoặc làm việc cho doanh nghiệp kinh doanh cùng lĩnh vực với công ty đã bán trong phạm vi Việt Nam.
Founder cho rằng thời hạn 5 năm và phạm vi hạn chế quá rộng, bởi sau khi bán công ty, ông vẫn muốn tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.
Founder từ chối ký Non-compete Agreement. Bên mua sau đó tuyên bố nếu Founder không ký thì sẽ không hoàn tất giao dịch và cho rằng Founder đang vi phạm nghĩa vụ hợp tác trong quá trình M&A.
Vấn đề đặt ra là: Founder từ chối ký cam kết không cạnh tranh có phải là hành vi vi phạm pháp luật không?
II. Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
1. Quy định của pháp luật
Theo khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân, pháp nhân có quyền tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận về việc xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Theo khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi chủ thể có năng lực phù hợp, tham gia hoàn toàn tự nguyện và mục đích, nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Đối với công ty cổ phần, khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp năm 2020, theo văn bản đã được sửa đổi, bổ sung và hợp nhất năm 2025, quy định nguyên tắc cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ các trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ công ty có quy định hạn chế.
Đáng chú ý, Luật Doanh nghiệp không có điều khoản riêng bắt buộc Founder sau khi chuyển nhượng doanh nghiệp phải ký Non-compete Agreement.
2. Áp dụng vào tình huống
Trong tình huống trên, Founder có quyền từ chối ký cam kết không cạnh tranh nếu trước đó chưa có nghĩa vụ hợp đồng buộc Founder phải ký.
Việc bên mua yêu cầu Founder ký Non-compete là một đề xuất về điều kiện giao dịch. Founder có quyền thương lượng, chấp nhận, yêu cầu sửa đổi hoặc từ chối.
Do đó:
Founder từ chối ký Non-compete không tự thân là hành vi vi phạm pháp luật.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai trường hợp.
Trường hợp 1: Chưa có thỏa thuận bắt buộc ký Non-compete
Nếu các bên mới đang đàm phán và chưa có hợp đồng hoặc thỏa thuận có hiệu lực quy định Founder phải ký cam kết không cạnh tranh thì Founder có quyền từ chối.
Bên mua cũng có quyền quyết định không tiếp tục giao dịch nếu Non-compete là điều kiện quan trọng đối với họ.
Đây là vấn đề về đàm phán và điều kiện giao dịch, không phải mặc nhiên là vi phạm pháp luật.
Trường hợp 2: Founder đã ký thỏa thuận có nghĩa vụ ký Non-compete
Nếu trước đó Founder đã ký Thỏa thuận đầu tư, MOU, Term Sheet có tính ràng buộc hoặc Hợp đồng chuyển nhượng trong đó quy định rõ nghĩa vụ ký Non-compete thì việc từ chối thực hiện có thể trở thành vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Khi đó, trách nhiệm của Founder được xác định theo nội dung cam kết và các quy định của Bộ luật Dân sự về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ.
Nếu hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm thì Điều 418 Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép các bên thỏa thuận về phạt vi phạm. (THƯ VIỆN PHÁP LUẬT)
Nếu có thiệt hại thực tế và đủ căn cứ pháp lý, bên bị vi phạm còn có thể yêu cầu bồi thường theo quy định về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ.
3. Kết luận pháp lý
Founder từ chối ký cam kết không cạnh tranh sau khi bán công ty không mặc nhiên là vi phạm pháp luật.
Pháp luật hiện hành không có quy định bắt buộc Founder phải ký Non-compete chỉ vì đã bán cổ phần hoặc bán doanh nghiệp.
Tuy nhiên, nếu Founder đã cam kết trước đó về việc phải ký hoặc phải thực hiện nghĩa vụ không cạnh tranh thì việc từ chối có thể cấu thành vi phạm hợp đồng và phát sinh trách nhiệm tương ứng.
Đặc biệt, hiệu lực và khả năng thực thi của một điều khoản Non-compete cụ thể còn phải được đánh giá dựa trên nội dung, phạm vi, thời hạn, đối tượng bị hạn chế, lợi ích mà bên mua cần bảo vệ và toàn bộ thỏa thuận M&A, chứ không thể kết luận chỉ dựa vào tên gọi “Non-compete”.
III. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”
Góc nhìn pháp lý
Non-compete không phải là nghĩa vụ mặc định của Founder sau khi bán công ty. Đây chủ yếu là vấn đề thỏa thuận giữa các bên và phải được xem xét theo pháp luật hợp đồng.
Góc nhìn tâm lý – giáo dục
Founder thường tập trung vào giá bán mà bỏ qua những hạn chế đi kèm sau giao dịch. Một cam kết không cạnh tranh 3–5 năm có thể ảnh hưởng rất lớn đến khả năng tiếp tục khởi nghiệp của Founder.
Góc nhìn quản trị
Bên mua cần xác định rõ mục tiêu của Non-compete: bảo vệ khách hàng, bí mật kinh doanh, nhân sự chủ chốt hay lợi thế thương mại đã mua. Không nên thiết kế điều khoản quá rộng đến mức ngăn Founder hoạt động trong toàn bộ một ngành nghề.
Founder cũng cần đặc biệt chú ý thời hạn, phạm vi địa lý, ngành nghề bị hạn chế, đối tượng bị hạn chế và chế tài khi vi phạm trước khi ký.
IV. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Bước 1 Xác định rõ Non-compete có phải là điều kiện bắt buộc để hoàn tất giao dịch hay chỉ là đề xuất bổ sung của bên mua.
Bước 2 Nếu chấp nhận ký, Founder cần thương lượng giới hạn hợp lý về thời hạn, phạm vi địa lý, lĩnh vực kinh doanh và hành vi bị cấm, tránh cam kết quá rộng.
Bước 3 Kiểm tra toàn bộ Hợp đồng chuyển nhượng, Thỏa thuận cổ đông, NDA, MOU và các tài liệu giao dịch trước đó để xác định Founder đã phát sinh nghĩa vụ liên quan đến Non-compete hay chưa.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Chuyên gia Nguyễn Hữu Long cho rằng, Founder bán công ty không có nghĩa là bán luôn quyền được tiếp tục kinh doanh của mình trong tương lai. Non-compete là một điều khoản có thể được các bên thương lượng để bảo vệ giá trị mà bên mua đã bỏ tiền ra mua, nhưng phải được thiết kế minh bạch và hợp lý.
Điểm quan trọng nhất là phải phân biệt “Founder không đồng ý ký” với “Founder đã cam kết nhưng sau đó không thực hiện”. Hai trường hợp này có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Bán doanh nghiệp là một giao dịch về tài sản và quyền kiểm soát, không mặc nhiên đồng nghĩa với việc Founder phải từ bỏ tương lai nghề nghiệp của mình. Trước khi đặt bút ký Non-compete, Founder phải biết chính xác mình đang bán công ty hay đang cam kết bán cả quyền cạnh tranh của chính mình trong nhiều năm sau đó.
!Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

