QUỸ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA – ĐỘNG LỰC KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUỐC GIA THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 229/2026/NĐ-CP

10 / 100 Điểm SEO

QUỸ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA – ĐỘNG LỰC KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUỐC GIA THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 229/2026/NĐ-CP

Những điểm mới quan trọng người dân, nhà khoa học, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu cần biết

ThS. Nguyễn Hữu Long

Chuyên gia Pháp lý – Tâm lý – Giáo dục

Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị 

I. BỐI CẢNH THỰC TIỄN – VÌ SAO CHÍNH PHỦ BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH SỐ 229/2026/NĐ-CP?

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không còn đơn thuần là lĩnh vực nghiên cứu chuyên môn mà đã trở thành động lực cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Những quốc gia có nền khoa học phát triển đều sở hữu hệ thống quỹ tài trợ nghiên cứu chuyên nghiệp, minh bạch và vận hành theo chuẩn mực quốc tế nhằm khuyến khích các nhà khoa học sáng tạo, tạo ra những công trình có giá trị thực tiễn phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.

Về phương diện pháp lý, quan điểm này được khẳng định tại Điều 62 Hiến pháp năm 2013, theo đó Nhà nước xác định phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân. Đồng thời, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 cũng xác định phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là nền tảng để nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Bên cạnh đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chủ yếu để đưa Việt Nam phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới. Đây chính là cơ sở chính trị quan trọng để Chính phủ tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật trong lĩnh vực này.

Tại Việt Nam, sau khi Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 được ban hành, yêu cầu hoàn thiện cơ chế tổ chức, quản trị và vận hành Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Thực tiễn nhiều năm cho thấy, mặc dù Quỹ đã đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ nhiều công trình nghiên cứu, song vẫn còn tồn tại không ít khó khăn như:

  • Cơ chế tài trợ còn thiên về quản lý thủ tục hành chính hơn là đánh giá chất lượng khoa học;
  • Nguồn lực tài chính chưa được phân bổ thật sự linh hoạt theo mức độ hoàn thành kết quả nghiên cứu;
  • Việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách còn hạn chế;
  • Chưa hình thành mạnh mẽ mô hình hợp tác giữa Nhà nước – doanh nghiệp – tổ chức khoa học và công nghệ;
  • Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý hoạt động của Quỹ chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.

Những hạn chế này làm giảm tốc độ chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, khiến nhiều sản phẩm khoa học chưa thể thương mại hóa hoặc chưa tạo được giá trị gia tăng cho nền kinh tế.

Xuất phát từ yêu cầu đó, ngày 25/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 229/2026/NĐ-CP quy định về tổ chức và hoạt động của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia nhằm cụ thể hóa các quy định của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, đồng thời thực hiện chủ trương của Đảng về đổi mới cơ chế quản lý khoa học, công nghệ và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Theo quy định tại Chương I của Nghị định số 229/2026/NĐ-CP, Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia là quỹ tài chính nhà nước hoạt động theo nguyên tắc công khai, minh bạch, đúng mục đích và bảo đảm hiệu quả trong việc hỗ trợ các hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị định cũng quy định rõ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và nguyên tắc tổ chức, hoạt động của Quỹ, tạo hành lang pháp lý thống nhất cho việc quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính dành cho nghiên cứu khoa học.

Điểm đáng chú ý là Nghị định không chỉ quy định về tổ chức bộ máy của Quỹ mà còn thiết lập một triết lý quản trị hoàn toàn mới, chuyển từ tư duy “cấp kinh phí theo đầu vào” sang đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả đầu ra, tác động xã hội và khả năng ứng dụng thực tiễn của nhiệm vụ khoa học và công nghệ. Đây là bước chuyển quan trọng trong quản trị nguồn lực công dành cho khoa học và đổi mới sáng tạo.

Việc chuyển đổi phương thức quản trị này hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc quản lý tài chính công theo hiệu quả, đồng thời đáp ứng yêu cầu của Luật Ngân sách nhà nước, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và định hướng đổi mới quản trị công hiện đại mà Chính phủ đang triển khai.

Ở góc độ phát triển quốc gia, Nghị định 229/2026/NĐ-CP thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mà ở đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, còn các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và đội ngũ nhà khoa học là những chủ thể trung tâm tạo ra giá trị mới. Quỹ không chỉ là nơi cấp kinh phí mà còn trở thành “bà đỡ” cho các ý tưởng sáng tạo, các công nghệ lõi, công nghệ cao và các dự án có khả năng tạo ra đột phá cho nền kinh tế.

Đặc biệt, Nghị định nhấn mạnh việc huy động nguồn lực xã hội, mở rộng hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức trong và ngoài nước, đồng thời thúc đẩy các mô hình đồng tài trợ để chia sẻ rủi ro, tăng hiệu quả đầu tư cho nghiên cứu khoa học.

Định hướng này cũng phù hợp với Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân, trong đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hình thành cơ chế hợp tác công – tư trong phát triển khoa học, công nghệ.

Có thể khẳng định rằng, Nghị định số 229/2026/NĐ-CP không chỉ giải quyết những vấn đề về mặt tổ chức và hoạt động của Quỹ mà còn góp phần hình thành một cơ chế quản trị khoa học hiện đại, minh bạch và hướng đến hiệu quả, tạo nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển bền vững trong thời kỳ chuyển đổi số.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG CỦA NGHỊ ĐỊNH SỐ 229/2026/NĐ-CP

Dưới góc nhìn pháp lý, Nghị định số 229/2026/NĐ-CP đã thiết lập một khuôn khổ pháp luật tương đối toàn diện đối với Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, từ nguyên tắc hoạt động, cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ đến cơ chế tài trợ và quản lý nguồn lực tài chính. Các quy định này được xây dựng trên cơ sở Hiến pháp năm 2013, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật có liên quan.

1. Xác định rõ mục tiêu hoạt động của Quỹ theo định hướng phát triển quốc gia

Một trong những điểm mới quan trọng của Nghị định là xác định rõ Quỹ hoạt động nhằm thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế; nâng cao năng lực khoa học và công nghệ quốc gia; phát triển đội ngũ nhà khoa học, hình thành các trung tâm nghiên cứu có uy tín và xây dựng mô hình quỹ tài trợ nghiên cứu theo chuẩn mực quốc tế. Theo các quy định tại Chương I Nghị định số 229/2026/NĐ-CP về mục tiêu, chức năng và nhiệm vụ của Quỹ; đồng thời cụ thể hóa các quy định của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 về phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.

Đây là sự chuyển biến từ tư duy “hỗ trợ nghiên cứu” sang “đầu tư chiến lược cho tương lai”, bảo đảm mọi nguồn lực của Quỹ đều hướng tới mục tiêu tạo ra giá trị khoa học, kinh tế và xã hội lâu dài.

2. Thiết lập nguyên tắc hoạt động hiện đại, minh bạch và chuẩn mực quốc tế

Nghị định quy định hoạt động của Quỹ phải bảo đảm:

  • Tuân thủ pháp luật và chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của quốc gia;
  • Đánh giá độc lập, khách quan, công khai và cạnh tranh;
  • Tôn trọng tự do học thuật, đạo đức nghiên cứu và phòng ngừa xung đột lợi ích;
  • Quản lý kinh phí theo kết quả đầu ra và hiệu quả của nhiệm vụ;
  • Khuyến khích nghiên cứu tiên phong, chấp nhận rủi ro khoa học trong phạm vi kiểm soát;
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, giám sát và công khai hoạt động của Quỹ.

Căn cứ pháp lý: Các điều của Nghị định số 229/2026/NĐ-CP quy định về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Quỹ; đồng thời phù hợp với các nguyên tắc quản lý tài chính công theo Luật Ngân sách nhà nước, các quy định về công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước và chủ trương chuyển đổi số quốc gia theo Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Những nguyên tắc này thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ trong quản trị quỹ khoa học, hướng tới tính minh bạch và hiệu quả thay vì quản lý nặng về thủ tục.

3. Hoàn thiện mô hình tổ chức của Quỹ theo hướng chuyên nghiệp

Nghị định quy định cơ cấu tổ chức của Quỹ gồm:

  • Hội đồng Tư vấn chiến lược;
  • Ban Kiểm soát;
  • Cơ quan điều hành do Giám đốc Quỹ đứng đầu.

Căn cứ pháp lý: Các điều của Chương II Nghị định số 229/2026/NĐ-CP quy định cụ thể về cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của từng bộ phận trong Quỹ, bảo đảm sự phân công, phân cấp rõ ràng, tăng cường tính độc lập trong tư vấn, giám sát và điều hành.

Mỗi bộ phận được phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm, góp phần tăng cường kiểm soát nội bộ, nâng cao tính độc lập trong tư vấn, giám sát và điều hành hoạt động của Quỹ.

4. Đổi mới cơ chế tài trợ và đặt hàng nhiệm vụ khoa học

Một điểm đột phá của Nghị định là mở rộng hình thức tài trợ, đặt hàng các nhiệm vụ khoa học và công nghệ từ nghiên cứu cơ bản đến nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ, thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm.

Đặc biệt, Nghị định cho phép:

  • Đồng tài trợ theo mô hình “3 Nhà” (Nhà nước – Doanh nghiệp – Tổ chức khoa học và công nghệ);
  • Tài trợ dựa trên kết quả đầu ra và tác động thực tế;
  • Khuyến khích doanh nghiệp tham gia cùng Nhà nước đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

Căn cứ pháp lý: Các điều của Nghị định số 229/2026/NĐ-CP quy định về hoạt động tài trợ, đặt hàng, đồng tài trợ, quản lý và sử dụng kinh phí của Quỹ; đồng thời phù hợp với Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Luật Chuyển giao công nghệ và Luật Sở hữu trí tuệ trong việc thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu, phát triển tài sản trí tuệ và tăng cường liên kết giữa Nhà nước – nhà khoa học – doanh nghiệp.

Đây là bước tiến quan trọng nhằm tăng hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước, đồng thời huy động nguồn lực xã hội cho phát triển khoa học và công nghệ.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: KHI KHOA HỌC TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI VÀ QUỐC GIA

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định số 229/2026/NĐ-CP không chỉ là một văn bản quy phạm pháp luật quy định về tổ chức và hoạt động của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia mà còn phản ánh một triết lý phát triển mới của Nhà nước, trong đó con người, tri thức và đổi mới sáng tạo được xác định là nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia.

Nếu trước đây, nhiều người vẫn cho rằng nghiên cứu khoa học là công việc của các viện nghiên cứu hay trường đại học thì Nghị định lần này đã mở rộng cách tiếp cận khi xem doanh nghiệp, tổ chức khoa học, nhà khoa học và toàn xã hội đều là chủ thể tham gia xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Điều đó cho thấy pháp luật đang chuyển từ tư duy “quản lý khoa học” sang “kiến tạo môi trường phát triển khoa học”.

1. Góc nhìn Tâm lý học: Khơi dậy niềm tin và động lực sáng tạo của đội ngũ trí thức

Trong tâm lý học phát triển, động lực sáng tạo của con người chịu ảnh hưởng rất lớn bởi môi trường, sự ghi nhận và cơ chế khuyến khích. Một nhà khoa học có thể sở hữu ý tưởng xuất sắc nhưng nếu không có cơ chế hỗ trợ minh bạch, nguồn lực tài chính phù hợp và môi trường nghiên cứu thuận lợi thì ý tưởng đó rất khó trở thành sản phẩm có giá trị.

Thực tế nhiều năm qua cho thấy không ít nhà khoa học trẻ, đặc biệt tại các trường đại học địa phương hoặc viện nghiên cứu nhỏ, từng gặp nhiều rào cản như:

  • Thiếu kinh phí nghiên cứu;
  • Thủ tục hành chính phức tạp;
  • Khó tiếp cận các nguồn tài trợ;
  • Thiếu cơ hội hợp tác với doanh nghiệp;
  • Kết quả nghiên cứu khó được thương mại hóa.

Những khó khăn này không chỉ làm giảm hiệu quả nghiên cứu mà còn tạo ra tâm lý e ngại, thiếu động lực và dần hình thành tư tưởng “làm nghiên cứu để hoàn thành nhiệm vụ” thay vì nghiên cứu để tạo ra giá trị.

Nghị định 229/2026/NĐ-CP đã góp phần tháo gỡ những “rào cản tâm lý” đó thông qua việc xây dựng cơ chế tài trợ công khai, minh bạch, đánh giá độc lập và khuyến khích các nghiên cứu tiên phong, chấp nhận rủi ro khoa học trong phạm vi kiểm soát.

Đây chính là nền tảng để khơi dậy tinh thần sáng tạo, giúp đội ngũ trí thức yên tâm cống hiến, mạnh dạn theo đuổi những hướng nghiên cứu mới có giá trị cho đất nước.

2. Góc nhìn Giáo dục: Xây dựng văn hóa nghiên cứu và tinh thần học tập suốt đời

Một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên mà phải dựa vào nguồn nhân lực chất lượng cao.

Điểm đáng chú ý của Nghị định là Quỹ không chỉ tài trợ cho các đề tài nghiên cứu mà còn hỗ trợ:

  • Bồi dưỡng năng lực nghiên cứu;
  • Đào tạo nguồn nhân lực khoa học;
  • Phát triển hạ tầng nghiên cứu;
  • Hỗ trợ kiểm chứng công nghệ;
  • Tôn vinh các tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc trong khoa học và đổi mới sáng tạo.

Điều này thể hiện quan điểm rất tiến bộ: đầu tư cho con người chính là đầu tư cho tương lai.

Đối với sinh viên, nghiên cứu sinh và các nhà khoa học trẻ, đây là cơ hội để tiếp cận môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp, nâng cao trình độ chuyên môn và từng bước hội nhập với nền khoa học khu vực và thế giới.

Ở góc độ giáo dục công dân, Nghị định còn góp phần lan tỏa tinh thần tôn trọng tri thức, khuyến khích tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và ý thức học tập suốt đời – những phẩm chất quan trọng trong xã hội tri thức hiện đại.

3. Góc nhìn Quản trị công: Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị theo hiệu quả

Một trong những giá trị nổi bật của Nghị định 229/2026/NĐ-CP là thay đổi cách thức quản trị Quỹ theo hướng hiện đại.

Theo đó, hoạt động của Quỹ được xây dựng trên các nguyên tắc:

  • Đánh giá độc lập;
  • Công khai, minh bạch;
  • Cạnh tranh lành mạnh;
  • Gắn kinh phí với kết quả đầu ra;
  • Ứng dụng chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý;
  • Phòng ngừa xung đột lợi ích và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Đây là mô hình quản trị đang được nhiều quốc gia phát triển áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.

Đặc biệt, việc cho phép tài trợ theo kết quả đầu ra và thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ giữa Nhà nước – doanh nghiệp – tổ chức khoa học và công nghệ sẽ giúp nguồn vốn đầu tư cho nghiên cứu được sử dụng hiệu quả hơn, giảm tình trạng đầu tư dàn trải, đồng thời tăng khả năng thương mại hóa các sản phẩm nghiên cứu.

Có thể nói, Nghị định đã chuyển từ tư duy “quản lý kinh phí” sang “quản trị giá trị khoa học”, lấy hiệu quả, tác động và khả năng ứng dụng làm thước đo thay cho việc chỉ chú trọng hồ sơ, thủ tục.

4. Góc nhìn xã hội: Khoa học phải phục vụ cuộc sống

Một công trình nghiên cứu chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra giá trị cho cộng đồng.

Thông qua cơ chế hỗ trợ phát triển công nghệ lõi, công nghệ cao, hạ tầng nghiên cứu, kiểm chứng công nghệ và thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu, Nghị định hướng tới mục tiêu đưa khoa học đến gần hơn với doanh nghiệp, người dân và đời sống xã hội.

Đây chính là nền tảng để hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mà trong đó:

  • Nhà nước giữ vai trò kiến tạo;
  • Nhà khoa học tạo ra tri thức;
  • Doanh nghiệp ứng dụng tri thức;
  • Người dân là đối tượng thụ hưởng thành quả của khoa học và công nghệ.

Đó cũng chính là con đường giúp Việt Nam từng bước nâng cao năng suất lao động, tăng năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong thời đại kinh tế tri thức.

IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Để Nghị định số 229/2026/NĐ-CP thực sự phát huy hiệu quả trong thực tiễn, dưới góc nhìn của một chuyên gia pháp lý, tâm lý và giáo dục, ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra một số khuyến nghị sau:

1. Đối với các nhà khoa học

  • Chủ động nghiên cứu kỹ các quy định về điều kiện, tiêu chí và phương thức tài trợ của Quỹ.
  • Xây dựng đề tài gắn với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội, khả năng ứng dụng và thương mại hóa.
  • Nâng cao đạo đức nghiên cứu, bảo đảm tính trung thực, khách quan và minh bạch trong hoạt động khoa học.
  • Tăng cường hợp tác liên ngành, hợp tác quốc tế và kết nối với doanh nghiệp để nâng cao giá trị của kết quả nghiên cứu.

2. Đối với các trường đại học và viện nghiên cứu

  • Xây dựng chiến lược phát triển nghiên cứu dài hạn.
  • Khuyến khích giảng viên, sinh viên tham gia các chương trình nghiên cứu do Quỹ tài trợ.
  • Thành lập các nhóm nghiên cứu mạnh, trung tâm đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái khởi nghiệp trong trường học.
  • Đầu tư đào tạo kỹ năng xây dựng hồ sơ dự án, quản trị nhiệm vụ khoa học và chuyển giao công nghệ.

3. Đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần thay đổi nhận thức rằng đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo không phải là chi phí mà là khoản đầu tư mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững.

Doanh nghiệp nên:

  • Chủ động hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học;
  • Tham gia các mô hình đồng tài trợ theo quy định của Nghị định;
  • Đầu tư phát triển công nghệ lõi, công nghệ số và chuyển đổi số;
  • Quan tâm bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Việc kết nối doanh nghiệp với nhà khoa học sẽ góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất, tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế.

4. Đối với cơ quan quản lý nhà nước

Các cơ quan quản lý cần:

  • Đẩy mạnh chuyển đổi số trong tiếp nhận, xét duyệt và quản lý nhiệm vụ khoa học;
  • Công khai, minh bạch quy trình tài trợ và đánh giá;
  • Tăng cường kiểm tra, giám sát nhưng không tạo thêm thủ tục hành chính không cần thiết;
  • Kịp thời biểu dương, tôn vinh những tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

5. Đối với người dân

Mỗi người dân cần nhận thức rằng khoa học và công nghệ không phải là lĩnh vực xa vời mà hiện diện trong mọi mặt của đời sống, từ y tế, giáo dục, nông nghiệp đến sản xuất, môi trường và chuyển đổi số.

Việc tôn trọng tri thức, khuyến khích học tập, sáng tạo và ủng hộ các sản phẩm khoa học trong nước chính là góp phần xây dựng một nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

“Một quốc gia chỉ thực sự giàu mạnh khi biết đầu tư cho tri thức. Một nền khoa học chỉ thực sự phát triển khi người làm khoa học được tin tưởng, được tạo điều kiện và được ghi nhận xứng đáng. Nghị định số 229/2026/NĐ-CP không đơn thuần là quy định về tổ chức và hoạt động của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược của Nhà nước trong việc lấy con người làm trung tâm, lấy khoa học làm động lực và lấy đổi mới sáng tạo làm chìa khóa cho sự phát triển bền vững của đất nước. Mỗi ý tưởng được nuôi dưỡng hôm nay có thể trở thành công nghệ của ngày mai; mỗi công trình nghiên cứu được đầu tư đúng mức sẽ góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng và hội nhập.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ: 

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận