NGHỊ ĐỊNH 32/2026/NĐ-CP: HOÀN THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ TRONG LĨNH VỰC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y – NỀN TẢNG CHO NỀN NÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI, MINH BẠCH VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị.
- BỐI CẢNH THỰC TIỄN – VÌ SAO CHÍNH PHỦ PHẢI SỬA ĐỔI CÁC QUY ĐỊNH VỀ CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y?
1. Chăn nuôi đang bước vào giai đoạn phát triển mới
Trong nhiều năm trở lại đây, ngành chăn nuôi Việt Nam đã có sự chuyển mình mạnh mẽ. Từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, ngành đang từng bước phát triển theo hướng công nghiệp, ứng dụng công nghệ cao, chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng với thị trường khu vực cũng như quốc tế.
Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, giống vật nuôi và chế biến sản phẩm chăn nuôi ngày càng tăng; nhiều cơ sở đã áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO, GMP, HACCP, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam.
Thực tiễn phát triển đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm sự đồng bộ giữa chính sách quản lý nhà nước với tốc độ phát triển của thị trường.
Về phương diện pháp lý, Luật Chăn nuôi năm 2018 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực chăn nuôi, quy định nguyên tắc phát triển chăn nuôi theo hướng hiệu quả, bền vững, an toàn sinh học và bảo vệ môi trường. Đồng thời, Luật Thú y năm 2015 quy định hệ thống quản lý thuốc thú y, phòng chống dịch bệnh động vật, kiểm dịch và kiểm soát chất lượng sản phẩm thú y, góp phần bảo đảm an toàn dịch bệnh và sức khỏe cộng đồng.
Để hướng dẫn thi hành Luật Chăn nuôi, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 13/2020/NĐ-CP ngày 21/01/2020 quy định chi tiết nhiều nội dung liên quan đến giống vật nuôi, thức ăn chăn nuôi, điều kiện chăn nuôi và quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Sau đó, Nghị định số 46/2022/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số quy định nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển kinh tế và yêu cầu cải cách hành chính, nhiều quy định trong các nghị định nêu trên đã bộc lộ những hạn chế nhất định. Vì vậy, Nghị định số 32/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 13/2020/NĐ-CP và Nghị định số 46/2022/NĐ-CP, đồng thời bảo đảm sự thống nhất với Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm 2025.
Có thể thấy, việc ban hành Nghị định số 32/2026/NĐ-CP không chỉ nhằm điều chỉnh các thủ tục hành chính đơn lẻ mà còn thể hiện chủ trương hoàn thiện thể chế, xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, minh bạch và hội nhập theo tinh thần cải cách của Chính phủ.
2. Những bất cập của hệ thống pháp luật trước khi Nghị định 32/2026/NĐ-CP được ban hành
Qua nhiều năm thực hiện Nghị định số 13/2020/NĐ-CP và Nghị định số 46/2022/NĐ-CP, thực tiễn cho thấy nhiều khó khăn, vướng mắc đã phát sinh.
Thứ nhất, thủ tục công bố sản phẩm thức ăn chăn nuôi còn phức tạp
Đối với nhiều doanh nghiệp, việc đưa một sản phẩm thức ăn chăn nuôi ra thị trường phải trải qua nhiều bước thẩm định, bổ sung hồ sơ, giải trình và hoàn thiện giấy tờ.
Một số quy định về hồ sơ chưa thật sự thống nhất giữa sản phẩm sản xuất trong nước và sản phẩm nhập khẩu; nhiều thành phần hồ sơ được quy định theo hướng tiền kiểm, làm kéo dài thời gian xử lý và phát sinh chi phí không cần thiết.
Từ góc độ pháp lý, cơ chế này chưa thực sự phù hợp với chủ trương cải cách thủ tục hành chính theo các Nghị quyết của Chính phủ về cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và phát triển Chính phủ điện tử.
Việc sửa đổi các quy định tại Nghị định số 32/2026/NĐ-CP hướng tới giảm các thủ tục tiền kiểm, tăng cường hậu kiểm và nâng cao trách nhiệm tự công bố của doanh nghiệp, phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại.
Thứ hai, chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số
Một số thủ tục hành chính trước đây vẫn chủ yếu được thực hiện thông qua hồ sơ giấy; dữ liệu về sản phẩm thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y chưa được cập nhật đầy đủ trên hệ thống điện tử.
Điều này làm giảm tính minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tra cứu, đồng thời hạn chế khả năng giám sát của người dân.
Nhằm khắc phục tình trạng này, Nghị định số 32/2026/NĐ-CP đã bổ sung cơ chế công bố thông tin trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tạo cơ sở pháp lý cho việc số hóa toàn bộ quy trình công bố thông tin sản phẩm.
Việc chuyển đổi này phù hợp với chủ trương xây dựng Chính phủ số, nền hành chính số và cải cách thủ tục hành chính theo định hướng của Đảng và Nhà nước.
Thứ ba, việc nhập khẩu sản phẩm thức ăn chăn nuôi còn nhiều vướng mắc
Do quy định về hồ sơ giữa sản phẩm sản xuất trong nước và sản phẩm nhập khẩu chưa đồng bộ nên doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Đặc biệt là các tài liệu:
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS);
- Chứng nhận ISO;
- GMP;
- HACCP;
- Hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.
Việc thiếu quy định thống nhất dẫn đến tình trạng mỗi doanh nghiệp phải giải trình theo nhiều cách khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thông quan và lưu hành sản phẩm.
Chính vì vậy, Nghị định số 32/2026/NĐ-CP đã sửa đổi nhiều quy định về hồ sơ đối với sản phẩm nhập khẩu, quy định rõ các loại giấy tờ được chấp nhận, tạo sự thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật.
Thứ tư, yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng cao
Việt Nam hiện đã tham gia nhiều Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP…
Điều này đồng nghĩa với việc tiêu chuẩn quản lý thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng phải tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Do đó, hệ thống pháp luật trong nước cần tiếp tục hoàn thiện để vừa bảo đảm quản lý nhà nước hiệu quả, vừa tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại, đầu tư và xuất khẩu.
Nghị định số 32/2026/NĐ-CP đã bổ sung nhiều quy định về việc chấp nhận các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO, GMP, HACCP và các tài liệu kỹ thuật tương đương, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
3. Mục tiêu lớn của Nghị định 32/2026/NĐ-CP
Có thể thấy Chính phủ không chỉ sửa đổi một vài thủ tục hành chính mà hướng tới cải cách toàn diện phương thức quản lý nhà nước trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế
Nghị định sửa đổi nhiều quy định liên quan đến:
- quản lý giống vật nuôi;
- thức ăn chăn nuôi;
- sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi;
- thuốc thú y;
- công bố thông tin sản phẩm;
- biểu mẫu hành chính.
Các nội dung này được xây dựng trên cơ sở bảo đảm sự thống nhất với Luật Chăn nuôi năm 2018, Luật Thú y năm 2015 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm 2025.
Thứ hai, cải cách thủ tục hành chính
Đây là mục tiêu xuyên suốt của Nghị định.
Nhiều quy trình được:
- đơn giản hóa;
- rút ngắn thời gian xử lý;
- chuyển sang hình thức điện tử;
- tăng tính công khai, minh bạch;
- giảm tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý.
Đây cũng là định hướng phù hợp với Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước và chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Thứ ba, nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp
Một trong những điểm tiến bộ nhất của Nghị định là chuyển từ cơ chế “cơ quan nhà nước xác nhận trước” sang cơ chế “doanh nghiệp tự công bố và tự chịu trách nhiệm”.
Theo đó, tổ chức, cá nhân sau khi thực hiện đầy đủ việc công bố thông tin theo quy định được quyền đưa sản phẩm ra thị trường nhưng phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về:
- tính chính xác của hồ sơ;
- chất lượng sản phẩm;
- mức độ an toàn;
- khả năng truy xuất nguồn gốc.
Đây là mô hình quản lý đang được nhiều quốc gia phát triển áp dụng, góp phần giảm gánh nặng hành chính nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước thông qua cơ chế hậu kiểm và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG NHẤT NGƯỜI DÂN VÀ DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT
(Bổ sung căn cứ pháp lý theo Nghị định số 32/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan)
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định số 32/2026/NĐ-CP không đơn thuần là văn bản sửa đổi kỹ thuật đối với Nghị định số 13/2020/NĐ-CP và Nghị định số 46/2022/NĐ-CP, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước đối với lĩnh vực chăn nuôi và thú y. Nếu trước đây cơ chế quản lý thiên về “tiền kiểm”, yêu cầu doanh nghiệp phải hoàn thành nhiều thủ tục trước khi đưa sản phẩm ra thị trường thì nay đã chuyển dần sang mô hình “hậu kiểm”, đề cao tính minh bạch, trách nhiệm và tự chịu trách nhiệm của tổ chức, cá nhân.
Sự thay đổi này hoàn toàn phù hợp với chủ trương cải cách thủ tục hành chính, phát triển Chính phủ số, đồng thời bảo đảm thực hiện đúng các nguyên tắc được quy định tại Luật Chăn nuôi năm 2018, Luật Thú y năm 2015 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm 2025.
1. Bổ sung quy định về quản lý nguồn gen giống vật nuôi
Một trong những điểm mới đầu tiên của Nghị định số 32/2026/NĐ-CP là sửa đổi các quy định liên quan đến công tác điều tra, khảo sát, thu thập, lưu giữ và quản lý nguồn gen giống vật nuôi.
Theo quy định mới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương và các tổ chức khoa học trong việc điều tra, đánh giá, bảo tồn và phát triển nguồn gen giống vật nuôi mới được phát hiện.
Căn cứ pháp lý
- Luật Chăn nuôi năm 2018 quy định Nhà nước có trách nhiệm bảo tồn, khai thác hợp lý và phát triển nguồn gen vật nuôi nhằm phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.
- Nghị định số 32/2026/NĐ-CP sửa đổi các quy định liên quan đến quản lý giống vật nuôi trong Nghị định số 13/2020/NĐ-CP, bổ sung trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước trong việc thu thập, lưu giữ và phát triển nguồn gen.
Ý nghĩa pháp lý
Việc bổ sung quy định này có nhiều ý nghĩa quan trọng.
Thứ nhất, tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động bảo tồn các giống vật nuôi quý hiếm của Việt Nam.
Thứ hai, bảo đảm quyền sở hữu, quản lý và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên di truyền trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập quốc tế.
Thứ ba, tạo tiền đề cho việc nghiên cứu khoa học, chọn tạo giống mới có năng suất và khả năng chống chịu dịch bệnh tốt hơn.
Dưới góc độ quản trị nhà nước, đây còn là bước chuẩn bị quan trọng để xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nguồn gen vật nuôi, phục vụ công tác hoạch định chính sách trong dài hạn.
2. Lần đầu tiên quy định đầy đủ cơ chế công bố thông tin đối với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn đậm đặc
Một trong những nội dung cải cách mạnh mẽ nhất của Nghị định số 32/2026/NĐ-CP là bổ sung Điều 8a vào Nghị định số 13/2020/NĐ-CP, quy định đầy đủ cơ chế công bố thông tin đối với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn đậm đặc.
Theo quy định mới, tổ chức, cá nhân được quyền tự công bố thông tin sản phẩm trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Sau khi hoàn thành việc công bố theo đúng trình tự pháp luật quy định, doanh nghiệp được phép đưa sản phẩm vào sản xuất và lưu thông trên thị trường mà không phải chờ cơ quan nhà nước cấp thêm văn bản xác nhận như trước đây.
Căn cứ pháp lý
- Điều 8a (được bổ sung bởi Nghị định số 32/2026/NĐ-CP).
- Luật Chăn nuôi năm 2018 về quản lý thức ăn chăn nuôi.
- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm 2025.
Ý nghĩa pháp lý
Đây là bước chuyển rất lớn từ cơ chế “xin phép” sang cơ chế “tự công bố”.
Nhà nước không còn kiểm tra toàn bộ hồ sơ trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường mà chuyển trọng tâm sang kiểm tra việc tuân thủ trong quá trình sản xuất, kinh doanh và lưu thông sản phẩm.
Mô hình này giúp:
- rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết thủ tục hành chính;
- giảm chi phí tuân thủ pháp luật;
- hạn chế tình trạng tồn đọng hồ sơ;
- nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cùng với quyền tự công bố là trách nhiệm pháp lý rất lớn.
Nếu doanh nghiệp công bố sai sự thật hoặc đưa sản phẩm không bảo đảm chất lượng ra thị trường thì sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật, bao gồm trách nhiệm hành chính, dân sự và trong một số trường hợp có thể phát sinh trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Đây chính là tinh thần của quản lý hiện đại: trao quyền nhiều hơn nhưng cũng yêu cầu trách nhiệm cao hơn.
3. Bổ sung cơ chế công bố thông tin đối với thức ăn bổ sung
Nghị định số 32/2026/NĐ-CP tiếp tục bổ sung Điều 8b, quy định đầy đủ về hồ sơ công bố thông tin đối với sản phẩm thức ăn bổ sung.
Điểm mới nổi bật là phân biệt rõ hồ sơ đối với:
- sản phẩm sản xuất trong nước;
- sản phẩm nhập khẩu.
Đối với sản phẩm sản xuất trong nước
Doanh nghiệp phải chuẩn bị:
- Đơn đề nghị;
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất;
- Tiêu chuẩn công bố áp dụng;
- Phiếu kết quả thử nghiệm;
- Mẫu nhãn sản phẩm.
Đối với sản phẩm nhập khẩu
Ngoài các giấy tờ nêu trên còn phải bổ sung:
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS);
- Chứng nhận ISO;
- GMP;
- HACCP hoặc hệ thống quản lý chất lượng tương đương;
- Hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm;
- Bản dịch được chứng thực khi pháp luật yêu cầu.
Căn cứ pháp lý
- Điều 8b được bổ sung theo Nghị định số 32/2026/NĐ-CP.
- Luật Chăn nuôi năm 2018.
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
- Luật Thương mại và các quy định liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa.
Ý nghĩa
Quy định này vừa bảo đảm sự bình đẳng giữa hàng hóa trong nước và hàng nhập khẩu, vừa tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào lưu thông.
Đồng thời, việc thừa nhận các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, GMP và HACCP còn góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nước ngoài cũng như doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
4. Đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính
Một cải cách nổi bật khác là yêu cầu toàn bộ thông tin công bố sản phẩm được cập nhật trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Căn cứ pháp lý
- Nghị định số 32/2026/NĐ-CP.
- Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
- Chương trình chuyển đổi số quốc gia.
- Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước.
Theo quy định mới, dữ liệu công bố sẽ được lưu trữ tập trung, tạo điều kiện thuận lợi cho:
- cơ quan quản lý;
- doanh nghiệp;
- người tiêu dùng;
- tổ chức kiểm định;
- cơ quan thanh tra.
Ý nghĩa thực tiễn
Việc số hóa mang lại nhiều lợi ích:
- giảm thời gian thực hiện thủ tục;
- giảm chi phí giấy tờ;
- nâng cao khả năng tra cứu thông tin;
- tăng tính minh bạch;
- hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa người dân với cơ quan hành chính;
- phòng ngừa tiêu cực trong giải quyết thủ tục.
Theo góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, đây không chỉ là cải cách kỹ thuật mà còn là sự thay đổi về tư duy quản trị công.
Một nền hành chính hiện đại không chỉ nhanh hơn mà còn phải minh bạch hơn, công khai hơn và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.
Chính vì vậy, việc bổ sung các quy định về công bố thông tin điện tử, tự công bố sản phẩm và tăng cường hậu kiểm trong Nghị định số 32/2026/NĐ-CP là bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, trách nhiệm và phát triển bền vững.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG NHẤT NGƯỜI DÂN VÀ DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định số 32/2026/NĐ-CP không chỉ sửa đổi một số điều của các nghị định trước đây mà còn thay đổi tư duy quản lý nhà nước trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y, chuyển mạnh từ cơ chế “xin – cho” sang cơ chế công khai, minh bạch và tự chịu trách nhiệm của tổ chức, cá nhân.
1. Bổ sung quy định về quản lý nguồn gen giống vật nuôi
Một trong những điểm sửa đổi đầu tiên của Nghị định là giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan tổ chức điều tra, khảo sát, thu thập và lưu giữ nguồn gen giống vật nuôi mới được phát hiện.
Ý nghĩa pháp lý
Quy định này góp phần:
- bảo tồn đa dạng sinh học;
- bảo vệ nguồn gen quý hiếm;
- tạo cơ sở khoa học cho công tác chọn tạo giống;
- nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi Việt Nam.
Đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng để phát triển ngành giống vật nuôi theo hướng hiện đại và bền vững.
2. Lần đầu tiên quy định đầy đủ cơ chế công bố thông tin thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn đậm đặc
Nghị định bổ sung Điều 8a quy định rõ:
- hồ sơ công bố;
- cách thức công bố;
- trách nhiệm của doanh nghiệp;
- việc đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Điểm mới nổi bật
Tổ chức, cá nhân tự công bố thông tin sản phẩm thông qua Cổng thông tin điện tử.
Ngay sau khi hoàn thành việc công bố, doanh nghiệp được quyền:
- sản xuất;
- kinh doanh sản phẩm;
và tự chịu trách nhiệm về chất lượng cũng như tính an toàn của sản phẩm đã công bố.
Ý nghĩa thực tiễn
So với cơ chế trước đây, quy định mới:
- giảm đáng kể thời gian chờ đợi;
- hạn chế tình trạng hồ sơ tồn đọng;
- tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn;
- nhưng vẫn bảo đảm trách nhiệm pháp lý rõ ràng đối với chất lượng sản phẩm.
3. Bổ sung cơ chế công bố thông tin đối với thức ăn bổ sung
Nghị định bổ sung Điều 8b, quy định chi tiết về việc công bố thông tin đối với sản phẩm thức ăn bổ sung, bao gồm cả sản phẩm sản xuất trong nước và nhập khẩu.
Đối với sản phẩm sản xuất trong nước
Hồ sơ gồm các tài liệu quan trọng như:
- đơn đề nghị;
- giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất;
- tiêu chuẩn công bố áp dụng;
- phiếu kết quả thử nghiệm;
- mẫu nhãn sản phẩm.
Đối với sản phẩm nhập khẩu
Ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp còn phải bổ sung:
- giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc văn bản tương đương;
- chứng nhận ISO, GMP, HACCP hoặc hệ thống quản lý chất lượng tương đương;
- thông tin kỹ thuật về sản phẩm;
- tài liệu được dịch và chứng thực theo quy định khi cần thiết.
Ý nghĩa
Các quy định này giúp:
- kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm;
- bảo đảm an toàn trong chăn nuôi;
- tăng tính minh bạch đối với hàng hóa nhập khẩu;
- tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa sản phẩm trong nước và nước ngoài.
4. Đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính
Một trong những cải cách nổi bật của Nghị định là việc yêu cầu toàn bộ thông tin công bố sản phẩm được thực hiện và cập nhật trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tạo điều kiện để cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân dễ dàng tra cứu, theo dõi và giám sát.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, đây không chỉ là cải cách kỹ thuật mà còn là bước chuyển quan trọng trong quản trị công hiện đại, giúp nâng cao tính minh bạch, giảm tiếp xúc trực tiếp giữa người dân với cơ quan hành chính và góp phần phòng ngừa tiêu cực trong giải quyết thủ tục.
III. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: GIÁ TRỊ NHÂN VĂN ĐẰNG SAU NGHỊ ĐỊNH SỐ 32/2026/NĐ-CP
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Nghị định số 32/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản sửa đổi, bổ sung các quy định kỹ thuật trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y, mà còn phản ánh rõ tư duy đổi mới của Nhà nước trong quá trình hoàn thiện thể chế, xây dựng nền hành chính phục vụ và thúc đẩy phát triển nền nông nghiệp hiện đại, minh bạch, an toàn và bền vững.
Đằng sau các quy định về hồ sơ, thủ tục công bố thông tin, quản lý thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y hay biểu mẫu hành chính là một triết lý quản trị mới: chuyển từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản lý dựa trên trách nhiệm pháp lý, công khai thông tin và ứng dụng công nghệ số. Đây là xu hướng quản trị đã được nhiều quốc gia phát triển áp dụng nhằm giảm chi phí tuân thủ pháp luật nhưng vẫn bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước.
Việc ban hành Nghị định số 32/2026/NĐ-CP cũng góp phần cụ thể hóa các chủ trương của Đảng và Nhà nước về cải cách thể chế, cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số quốc gia; đồng thời bảo đảm tính thống nhất với Luật Chăn nuôi năm 2018, Luật Thú y năm 2015, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm 2025.
1. Góc nhìn pháp lý: Hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, trách nhiệm và hội nhập quốc tế
Điểm nổi bật nhất của Nghị định số 32/2026/NĐ-CP là sửa đổi đồng bộ nhiều quy định liên quan đến công bố thông tin thức ăn chăn nuôi, quản lý thức ăn bổ sung, thuốc thú y và hệ thống biểu mẫu hành chính.
Căn cứ pháp lý
Nghị định số 32/2026/NĐ-CP được ban hành trên cơ sở:
- Luật Tổ chức Chính phủ;
- Luật Chăn nuôi năm 2018;
- Luật Thú y năm 2015;
- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm 2025;
- Nghị định số 13/2020/NĐ-CP;
- Nghị định số 46/2022/NĐ-CP.
Việc sửa đổi bảo đảm tính thống nhất giữa luật và các văn bản hướng dẫn thi hành, đồng thời khắc phục những khoảng trống pháp lý phát sinh trong quá trình áp dụng.
Thứ nhất, tăng cường tính minh bạch của pháp luật
Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật hiện đại là mọi thông tin liên quan đến hoạt động quản lý nhà nước phải được công khai, minh bạch, trừ trường hợp thuộc bí mật nhà nước hoặc bí mật kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Nghị định số 32/2026/NĐ-CP yêu cầu việc công bố thông tin sản phẩm thức ăn chăn nuôi được thực hiện trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Quy định này giúp:
- tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thông tin một cách bình đẳng;
- giúp người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin sản phẩm;
- hỗ trợ cơ quan quản lý thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra;
- hạn chế tình trạng công bố thông tin không trung thực hoặc lưu hành sản phẩm không đạt chất lượng.
Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước.
Thứ hai, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm
Một trong những cải cách có ý nghĩa lớn nhất là chuyển từ mô hình quản lý “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”.
Theo đó, doanh nghiệp được chủ động thực hiện việc công bố thông tin và đưa sản phẩm ra thị trường sau khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, quyền chủ động này đi kèm với trách nhiệm pháp lý rất lớn.
Nếu doanh nghiệp công bố sai sự thật, sử dụng hồ sơ giả mạo hoặc đưa sản phẩm không bảo đảm chất lượng ra thị trường thì sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính, bồi thường thiệt hại và các quy định pháp luật khác có liên quan.
Mô hình hậu kiểm không làm giảm vai trò quản lý của Nhà nước mà chuyển trọng tâm sang kiểm soát rủi ro, thanh tra theo chuyên đề và giám sát thường xuyên, phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại.
Thứ ba, tăng cường sự tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Một điểm đáng ghi nhận là Nghị định số 32/2026/NĐ-CP thừa nhận nhiều hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như:
- ISO;
- GMP;
- HACCP;
- các hệ thống quản lý chất lượng tương đương.
Việc công nhận các tiêu chuẩn này góp phần tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây cũng là bước đi cần thiết nhằm thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế của Việt Nam trong khuôn khổ WTO và các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP.
2. Góc nhìn tâm lý xã hội: Xây dựng niềm tin thông qua cải cách hành chính
Trong nhiều năm qua, tâm lý phổ biến của người dân và doanh nghiệp khi thực hiện thủ tục hành chính là lo ngại về hồ sơ phức tạp, thời gian giải quyết kéo dài và phải đi lại nhiều lần.
Nghị định số 32/2026/NĐ-CP góp phần thay đổi nhận thức đó thông qua việc:
- đơn giản hóa thành phần hồ sơ;
- chuẩn hóa quy trình;
- số hóa thủ tục;
- tăng tính công khai, minh bạch.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, cải cách hành chính không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra giá trị tâm lý tích cực.
Khi người dân cảm nhận được sự minh bạch, công bằng và chuyên nghiệp của cơ quan quản lý, họ sẽ:
- tin tưởng hơn vào pháp luật;
- chủ động thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình;
- giảm tâm lý e ngại khi tiếp xúc với cơ quan nhà nước;
- hình thành văn hóa hợp tác thay vì đối phó.
Đó cũng chính là mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân, trong đó người dân và doanh nghiệp được đặt ở vị trí trung tâm của hoạt động phục vụ.
3. Góc nhìn giáo dục: Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh
Một trong những giá trị lớn nhất của Nghị định số 32/2026/NĐ-CP là không chỉ trao quyền mà còn nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp.
Điều đó gửi gắm thông điệp:
Quyền càng lớn thì trách nhiệm pháp lý càng cao.
Doanh nghiệp không thể xem việc công bố thông tin chỉ là một thủ tục hành chính mà phải coi đó là lời cam kết đối với người tiêu dùng và toàn xã hội.
Đối với các cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi, cơ sở sản xuất thuốc thú y và các trang trại chăn nuôi, việc tuân thủ đúng quy định của pháp luật sẽ:
- hạn chế rủi ro pháp lý;
- nâng cao uy tín doanh nghiệp;
- bảo vệ thương hiệu;
- mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế;
- phát triển bền vững.
Ở góc độ giáo dục cộng đồng, Nghị định góp phần hình thành văn hóa kinh doanh dựa trên ba giá trị cốt lõi:
- Trung thực trong công bố thông tin;
- Trách nhiệm đối với chất lượng sản phẩm;
- Tuân thủ pháp luật như một nền tảng của phát triển bền vững.
4. Góc nhìn quản trị công: Chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước
Một điểm nổi bật của Nghị định số 32/2026/NĐ-CP là thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ quá trình quản lý.
Căn cứ pháp lý
Việc số hóa được thực hiện phù hợp với:
- Luật Giao dịch điện tử năm 2023;
- Chương trình chuyển đổi số quốc gia;
- Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước;
- các quy định của Chính phủ về phát triển Chính phủ số.
Thông qua việc công bố thông tin điện tử và chuẩn hóa dữ liệu, cơ quan quản lý sẽ:
- xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung;
- theo dõi sản phẩm theo thời gian thực;
- nâng cao hiệu quả hậu kiểm;
- giảm thất lạc hồ sơ;
- tăng trách nhiệm giải trình;
- nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, đây là bước chuyển từ nền hành chính quản lý sang nền hành chính phục vụ, trong đó công nghệ trở thành công cụ để bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm.
IV. NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI DÂN, DOANH NGHIỆP CẦN LƯU Ý VÀ THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
1. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện Nghị định số 32/2026/NĐ-CP
Để bảo đảm tuân thủ đúng quy định của pháp luật và hạn chế rủi ro trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, tổ chức, cá nhân cần lưu ý:
- Chủ động cập nhật các quy định mới của Nghị định số 32/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Kiểm tra kỹ tính chính xác của hồ sơ trước khi thực hiện công bố thông tin.
- Chỉ đưa ra thị trường những sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng đã công bố.
- Lưu giữ đầy đủ hồ sơ kỹ thuật để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm.
- Thường xuyên cập nhật các biểu mẫu hành chính mới nhằm tránh sai sót trong quá trình thực hiện.
Việc tuân thủ nghiêm túc các quy định không chỉ giúp tránh các chế tài pháp lý mà còn góp phần xây dựng môi trường sản xuất, kinh doanh minh bạch và bền vững.
2. Khuyến nghị từ góc nhìn chuyên gia
Đối với cơ quan quản lý nhà nước
- Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về chăn nuôi và thú y theo hướng đồng bộ, ổn định và dễ áp dụng.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số, liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý.
- Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện đúng quy định.
- Nâng cao hiệu quả hậu kiểm theo nguyên tắc quản lý rủi ro, tránh chồng chéo trong hoạt động thanh tra, kiểm tra.
Đối với doanh nghiệp và hộ chăn nuôi
- Xem việc tuân thủ pháp luật là nền tảng xây dựng thương hiệu và năng lực cạnh tranh.
- Chủ động đầu tư hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đào tạo nguồn nhân lực.
- Thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế để mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao giá trị sản phẩm.
- Xây dựng văn hóa kinh doanh dựa trên sự trung thực, minh bạch và trách nhiệm xã hội.
3. Thông điệp nhân văn
Pháp luật không chỉ là những điều khoản mang tính bắt buộc, mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.
Nghị định số 32/2026/NĐ-CP cho thấy quyết tâm của Chính phủ trong việc xây dựng một nền quản lý hiện đại, minh bạch và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Mỗi thủ tục được đơn giản hóa, mỗi quy định được minh bạch hóa không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn góp phần hình thành môi trường kinh doanh công bằng, an toàn và có trách nhiệm.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, sự phát triển của ngành chăn nuôi không chỉ được đo bằng quy mô sản xuất hay giá trị xuất khẩu, mà còn được khẳng định bằng ý thức tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng, môi trường và các thế hệ tương lai. Khi Nhà nước, doanh nghiệp và người dân cùng chung tay thực hiện đúng pháp luật, ngành chăn nuôi Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển xanh, hiện đại và hội nhập quốc tế bền vững.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

