LUẬT DỮ LIỆU NĂM 2024 – NỀN TẢNG PHÁP LÝ CHO CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA, KIẾN TẠO XÃ HỘI SỐ AN TOÀN, MINH BẠCH VÀ HIỆU QUẢ

10 / 100 Điểm SEO

LUẬT DỮ LIỆU NĂM 2024 – NỀN TẢNG PHÁP LÝ CHO CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA, KIẾN TẠO XÃ HỘI SỐ AN TOÀN, MINH BẠCH VÀ HIỆU QUẢ

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long

Chuyên gia Pháp lý – Tâm lý – Giáo dục
Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

I.BỐI CẢNH BAN HÀNH LUẬT DỮ LIỆU – BƯỚC CHUYỂN MÌNH QUAN TRỌNG TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, dữ liệu đã trở thành “nguồn tài nguyên mới” của nền kinh tế. Nếu trước đây tài nguyên thiên nhiên, vốn và lao động được xem là những yếu tố cốt lõi của tăng trưởng thì ngày nay, dữ liệu được ví như “dầu mỏ của thời đại số”, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo, phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), thương mại điện tử, Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ trên tất cả các lĩnh vực. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, doanh nghiệp, bảo hiểm, giáo dục, y tế… ngày càng được mở rộng và liên thông. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích to lớn, việc thu thập, lưu trữ, chia sẻ và khai thác dữ liệu cũng đặt ra nhiều thách thức như:

  • thiếu sự thống nhất trong quản trị dữ liệu;
  • dữ liệu phân tán giữa nhiều cơ quan;
  • chất lượng dữ liệu chưa đồng đều;
  • nguy cơ mất an toàn thông tin, rò rỉ dữ liệu;
  • thiếu cơ chế chia sẻ và khai thác dữ liệu hiệu quả.

Thực tiễn này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng một đạo luật chuyên ngành để điều chỉnh toàn diện hoạt động về dữ liệu, tạo hành lang pháp lý thống nhất cho việc xây dựng, phát triển, quản trị, bảo vệ và khai thác dữ liệu.

Xuất phát từ yêu cầu đó, Quốc hội đã ban hành Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, quy định về dữ liệu số; xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý và sử dụng dữ liệu; Trung tâm dữ liệu quốc gia; Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia; sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu; quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động dữ liệu.

Đây là đạo luật đầu tiên của Việt Nam điều chỉnh một cách tổng thể lĩnh vực dữ liệu, tạo nền móng pháp lý cho quá trình chuyển đổi số quốc gia.

Ý nghĩa đặc biệt của Luật Dữ liệu

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Luật Dữ liệu không chỉ là một đạo luật kỹ thuật mà còn là một đạo luật mang giá trị chiến lược đối với sự phát triển của quốc gia.

Thứ nhất, Luật xác lập quan điểm coi dữ liệu là một loại tài nguyên quan trọng, đồng thời Nhà nước có chính sách huy động mọi nguồn lực để làm giàu dữ liệu và phát triển dữ liệu trở thành tài sản phục vụ phát triển đất nước. Đây là một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quốc gia, khi dữ liệu được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển lâu dài.

Thứ hai, Luật đặt nền tảng cho việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất trên phạm vi cả nước thông qua việc xây dựng Trung tâm dữ liệu quốc gia, Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia và cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước.

Thứ ba, Luật hướng đến cân bằng giữa hai mục tiêu: thúc đẩy khai thác dữ liệu để phát triển kinh tế số và bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Các nguyên tắc xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị và sử dụng dữ liệu đều đặt yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tính chính xác, toàn vẹn và bảo mật dữ liệu lên hàng đầu.

Những điểm mới nổi bật của Luật Dữ liệu mà người dân cần biết

So với giai đoạn trước, Luật Dữ liệu mang đến nhiều điểm mới có ý nghĩa thực tiễn.

1. Lần đầu tiên xác lập hệ thống khái niệm pháp lý thống nhất về dữ liệu

Luật quy định rõ các khái niệm như:

  • dữ liệu số;
  • dữ liệu mở;
  • dữ liệu dùng chung;
  • dữ liệu dùng riêng;
  • dữ liệu gốc;
  • dữ liệu quan trọng;
  • dữ liệu cốt lõi;
  • chủ sở hữu dữ liệu;
  • chủ quản dữ liệu.

Việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm này tạo cơ sở thống nhất cho hoạt động quản lý và khai thác dữ liệu trên phạm vi toàn quốc.

2. Xác định nguyên tắc quản trị dữ liệu

Luật quy định dữ liệu phải được xây dựng và sử dụng theo các nguyên tắc:

  • công khai, minh bạch;
  • chính xác;
  • toàn vẹn;
  • bảo đảm an ninh, an toàn;
  • thuận lợi trong kết nối, chia sẻ và khai thác;
  • bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Điều này góp phần hình thành văn hóa quản trị dữ liệu hiện đại, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng cung cấp dịch vụ công.

3. Khẳng định dữ liệu là nền tảng của chuyển đổi số quốc gia

Luật xác định Nhà nước ưu tiên đầu tư xây dựng dữ liệu trong các lĩnh vực kinh tế – xã hội; phát triển Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia và Trung tâm dữ liệu quốc gia; đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; khuyến khích nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường dữ liệu.

II.NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG CỦA LUẬT DỮ LIỆU 2024 – NỀN TẢNG PHÁP LÝ CHO QUẢN TRỊ DỮ LIỆU TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Nếu ở Phần I chúng ta nhìn nhận Luật Dữ liệu dưới góc độ chiến lược quốc gia, thì ở Phần II, người dân, doanh nghiệp và các cơ quan, tổ chức cần đặc biệt quan tâm đến những quy định mới có tác động trực tiếp đến quá trình quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu trong thực tiễn. Luật Dữ liệu không chỉ đặt ra những nguyên tắc quản trị hiện đại mà còn xây dựng một hệ thống pháp lý đồng bộ, bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền, an toàn và hiệu quả.

1. Lần đầu tiên quy định thống nhất về thu thập và tạo lập dữ liệu

Một trong những điểm mới nổi bật của Luật là quy định thống nhất về hoạt động thu thập và tạo lập dữ liệu. Theo Điều 11, dữ liệu có thể được tạo lập trực tiếp hoặc được hình thành từ quá trình số hóa giấy tờ, tài liệu và các dạng vật chất khác; dữ liệu gốc được tạo lập hợp pháp có giá trị sử dụng tương đương bản chính trong nhiều trường hợp theo quy định của pháp luật.

Đối với cơ quan nhà nước, việc thu thập dữ liệu phải tuân thủ nguyên tắc không thu thập lại dữ liệu đã có trong các cơ sở dữ liệu được kết nối, chia sẻ; sử dụng thống nhất bảng mã danh mục dùng chung và bảo đảm khả năng truy nguyên nguồn gốc dữ liệu.

Ý nghĩa thực tiễn

Quy định này giúp hạn chế tình trạng người dân phải nhiều lần cung cấp cùng một loại thông tin khi thực hiện các thủ tục hành chính, giảm chi phí xã hội, nâng cao chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy xây dựng Chính phủ số.

2. Thiết lập cơ chế bảo đảm chất lượng dữ liệu

Một cơ sở dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu bên trong chính xác và được cập nhật thường xuyên. Vì vậy, Điều 12 quy định rõ chất lượng dữ liệu phải bảo đảm các tiêu chí: chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, thống nhất và được cập nhật kịp thời. Các cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu có trách nhiệm kiểm tra, giám sát, đồng bộ và khắc phục sai sót trong quá trình quản lý dữ liệu.

Đây là bước tiến quan trọng nhằm khắc phục tình trạng dữ liệu không đồng nhất giữa các cơ quan, tạo nền tảng cho việc khai thác dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước và phát triển kinh tế – xã hội.

3. Quy định rõ việc phân loại dữ liệu

Lần đầu tiên pháp luật Việt Nam quy định tương đối đầy đủ về phân loại dữ liệu.

Theo Điều 13, dữ liệu được phân loại theo ba nhóm chính:

  • Dữ liệu dùng chung;
  • Dữ liệu dùng riêng;
  • Dữ liệu mở.

Đồng thời, dữ liệu còn được phân loại theo mức độ quan trọng, gồm:

  • Dữ liệu cốt lõi;
  • Dữ liệu quan trọng;
  • Các loại dữ liệu khác.

Việc phân loại này giúp xác định chế độ quản lý, lưu trữ, chia sẻ và bảo vệ phù hợp đối với từng loại dữ liệu, đồng thời tạo cơ sở để Chính phủ ban hành các biện pháp bảo vệ tương ứng.

4. Thúc đẩy kết nối, chia sẻ và điều phối dữ liệu

Điều 17 là một trong những quy định mang tính đột phá của Luật.

Theo đó, chủ sở hữu dữ liệu và chủ quản dữ liệu được phép kết nối, chia sẻ dữ liệu theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận; cơ quan nhà nước có trách nhiệm điều phối dữ liệu trong phạm vi quản lý nhằm bảo đảm việc chia sẻ an toàn, đồng bộ và hiệu quả. Trong trường hợp đặc biệt như thiên tai, dịch bệnh, cháy nổ hoặc tình huống khẩn cấp, Thủ tướng Chính phủ có thể quyết định việc chia sẻ dữ liệu dùng riêng để phục vụ yêu cầu quản lý.

Quy định này góp phần xóa bỏ tình trạng “cát cứ dữ liệu”, tăng cường liên thông giữa các cơ quan và nâng cao hiệu quả điều hành của Nhà nước.

5. Quy định về cung cấp dữ liệu cho cơ quan nhà nước

Điều 18 quy định tổ chức, cá nhân phải cung cấp dữ liệu cho cơ quan nhà nước khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trong một số trường hợp đặc biệt như: ứng phó tình trạng khẩn cấp, nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia, thảm họa, phòng chống khủng bố. Đồng thời, cơ quan tiếp nhận dữ liệu phải sử dụng đúng mục đích, bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và hủy dữ liệu khi không còn cần thiết.

Quy định này vừa bảo đảm lợi ích quốc gia, vừa đặt ra trách nhiệm pháp lý rõ ràng đối với cơ quan sử dụng dữ liệu.

6. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu và quản lý rủi ro

Một nội dung rất quan trọng của Luật là quy định về bảo vệ dữ liệu.

Theo Điều 25, các chủ quản dữ liệu phải đánh giá rủi ro trong quá trình xử lý dữ liệu, xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và áp dụng các biện pháp khắc phục khi phát sinh sự cố. Đối với dữ liệu cốt lõi và dữ liệu quan trọng, việc đánh giá rủi ro phải được thực hiện định kỳ và phối hợp với cơ quan chuyên trách về an ninh mạng.

Bên cạnh đó, Điều 27 quy định các biện pháp bảo vệ dữ liệu trong toàn bộ quá trình xử lý, bao gồm xây dựng chính sách bảo vệ, quản lý hoạt động xử lý dữ liệu, triển khai giải pháp kỹ thuật, đào tạo nhân lực và các biện pháp khác theo quy định của pháp luật.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

7. Quy định về chuyển và xử lý dữ liệu xuyên biên giới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Luật dành Điều 23 để điều chỉnh hoạt động chuyển và xử lý dữ liệu xuyên biên giới.

Luật cho phép tự do chuyển dữ liệu từ nước ngoài về Việt Nam và xử lý dữ liệu của nước ngoài tại Việt Nam; đồng thời quy định việc chuyển, xử lý dữ liệu cốt lõi và dữ liệu quan trọng ra nước ngoài phải bảo đảm quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Quy định này tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác quốc tế nhưng vẫn giữ vững chủ quyền dữ liệu quốc gia.

8. Xây dựng Trung tâm dữ liệu quốc gia

Một điểm mới mang tính nền tảng của Luật là quy định về Trung tâm dữ liệu quốc gia và Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia.

Theo Chương III, Trung tâm dữ liệu quốc gia có chức năng tích hợp, lưu trữ, phân tích, khai thác và điều phối dữ liệu của các cơ quan nhà nước; hỗ trợ nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và phát triển hệ sinh thái dữ liệu quốc gia. Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia được xây dựng tập trung, thống nhất, bảo đảm kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các hệ thống thông tin khác.

Đây sẽ là “hạ tầng số lõi” phục vụ quá trình chuyển đổi số quốc gia trong những năm tới.

III. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC: DỮ LIỆU KHÔNG CHỈ LÀ CÔNG NGHỆ MÀ CÒN LÀ VĂN HÓA TRÁCH NHIỆM

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Luật Dữ liệu không đơn thuần là đạo luật điều chỉnh hoạt động công nghệ thông tin mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị quốc gia và văn hóa ứng xử với dữ liệu.

1. Góc nhìn pháp lý

Luật đã thiết lập hành lang pháp lý thống nhất cho toàn bộ vòng đời của dữ liệu, từ tạo lập, lưu trữ, chia sẻ đến bảo vệ và khai thác. Điều này góp phần hạn chế khoảng trống pháp lý, nâng cao trách nhiệm của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân trong quản trị dữ liệu.

2. Góc nhìn tâm lý xã hội

Trong xã hội số, mỗi người dân vừa là chủ thể tạo ra dữ liệu, vừa là chủ thể chịu tác động từ việc xử lý dữ liệu. Khi pháp luật quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên, người dân sẽ có tâm lý yên tâm hơn khi sử dụng các dịch vụ số, đồng thời nâng cao ý thức bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu của mình.

3. Góc nhìn giáo dục

Luật góp phần hình thành văn hóa số thông qua việc giáo dục ý thức sử dụng dữ liệu đúng mục đích, tôn trọng quyền của người khác, không giả mạo, không làm sai lệch, không phá hoại hoặc lợi dụng dữ liệu để xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây cũng là những hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 10 của Luật.

4. Góc nhìn quản trị hiện đại

Quản trị dữ liệu không còn là trách nhiệm riêng của cơ quan nhà nước mà đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội. Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản trị dữ liệu; mỗi tổ chức cần nâng cao năng lực bảo vệ dữ liệu; mỗi công dân cần trở thành “công dân số” có trách nhiệm.

IV. KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ THỰC HIỆN HIỆU QUẢ LUẬT DỮ LIỆU

Để Luật Dữ liệu đi vào cuộc sống, ThS. Nguyễn Hữu Long đề xuất một số khuyến nghị:

Thứ nhất, cơ quan nhà nước cần đẩy nhanh việc xây dựng, chuẩn hóa và liên thông các cơ sở dữ liệu; tăng cường kiểm tra chất lượng dữ liệu, tránh tình trạng dữ liệu phân tán hoặc không thống nhất.

Thứ hai, doanh nghiệp cần rà soát quy trình thu thập, lưu trữ, chia sẻ và xử lý dữ liệu; đầu tư các giải pháp bảo mật, mã hóa và đánh giá rủi ro để đáp ứng yêu cầu của pháp luật.

Thứ ba, mỗi người dân cần nâng cao nhận thức về giá trị của dữ liệu, chủ động bảo vệ thông tin cá nhân, chỉ cung cấp dữ liệu cho các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hoặc mục đích hợp pháp; đồng thời thường xuyên cập nhật kiến thức về an toàn thông tin trong môi trường số.

Thứ tư, các cơ sở giáo dục, tổ chức xã hội và cơ quan truyền thông cần tăng cường phổ biến pháp luật về dữ liệu, kỹ năng số và văn hóa số, góp phần xây dựng xã hội số an toàn, văn minh và phát triển bền vững.

THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

“Dữ liệu là tài nguyên của thời đại số, nhưng giá trị lớn nhất của dữ liệu chỉ được phát huy khi được quản trị bằng pháp luật, bảo vệ bằng công nghệ và sử dụng bằng trách nhiệm. Luật Dữ liệu năm 2024 không chỉ tạo dựng hành lang pháp lý cho chuyển đổi số quốc gia mà còn góp phần xây dựng một xã hội số minh bạch, an toàn, lấy con người làm trung tâm. Mỗi công dân, mỗi tổ chức và mỗi cơ quan nhà nước hãy cùng chung tay xây dựng văn hóa dữ liệu – nơi mọi thông tin được khai thác đúng pháp luật, đúng đạo đức và vì sự phát triển bền vững của đất nước.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ: 

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận