Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều diễn biến phức tạp, yêu cầu xây dựng nền quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân ngày càng đặt ra những nhiệm vụ mới đối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ, đặc biệt là các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, chuỗi khối và an ninh mạng, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh trở thành yêu cầu cấp thiết.
Ngày 10/12/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật số 119/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp, nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước, bổ sung chính sách đầu tư, thành lập các quỹ tài chính đặc thù và xây dựng mô hình tổ hợp công nghiệp quốc phòng, tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia. Luật được ban hành trên cơ sở sửa đổi, bổ sung Luật số 38/2024/QH15, góp phần nâng cao năng lực tự chủ về quốc phòng, an ninh, đồng thời thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Việc nghiên cứu Luật này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ định hướng phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh của Việt Nam, cũng như những chính sách mới về huy động nguồn lực xã hội, quản lý quỹ đầu tư và phát triển các tổ hợp công nghiệp trong giai đoạn mới.
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
Bài nghiên cứu được thực hiện nhằm các mục đích sau:
- Phân tích những nội dung cơ bản của Luật số 119/2025/QH15.
- Làm rõ cơ sở ban hành và sự cần thiết của việc sửa đổi, bổ sung Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp.
- Phân tích các chính sách mới liên quan đến Quỹ công nghiệp quốc phòng, Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh và mô hình tổ hợp công nghiệp quốc gia.
- Đánh giá ý nghĩa của Luật đối với phát triển khoa học, công nghệ, kinh tế và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
- Làm tài liệu tham khảo phục vụ học tập, nghiên cứu và thực tiễn áp dụng pháp luật.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Bài nghiên cứu tập trung vào các nội dung được sửa đổi, bổ sung của Luật số 119/2025/QH15, bao gồm:
- Quy hoạch công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
- Cơ chế tài chính và chính sách đầu tư phát triển.
- Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh.
- Tổ hợp công nghiệp quốc phòng.
- Tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia.
- Chính sách ưu đãi của Nhà nước.
- Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước trong tổ chức thực hiện Luật.
Nội dung nghiên cứu không đi sâu phân tích toàn bộ Luật số 38/2024/QH15 mà chủ yếu tập trung vào các quy định được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 119/2025/QH15.
ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG CỦA LUẬT
Luật điều chỉnh và áp dụng đối với nhiều chủ thể tham gia hoạt động công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh, bao gồm:
- Cơ quan quản lý nhà nước.
- Bộ Quốc phòng.
- Bộ Công an.
- Các cơ sở công nghiệp quốc phòng nòng cốt.
- Các cơ sở công nghiệp an ninh nòng cốt.
- Doanh nghiệp thuộc tổ hợp công nghiệp quốc phòng.
- Doanh nghiệp tham gia tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia.
- Tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước có tham gia đầu tư, nghiên cứu, sản xuất hoặc cung ứng sản phẩm, dịch vụ công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh theo quy định của pháp luật.
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ LUẬT SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA LUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG, AN NINH VÀ ĐỘNG VIÊN CÔNG NGHIỆP
1.1. Cơ sở ban hành và bối cảnh sửa đổi, bổ sung
Luật số 119/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 trên cơ sở Hiến pháp năm 2013 đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 và nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp số 38/2024/QH15.
Việc sửa đổi Luật xuất phát từ các yêu cầu thực tiễn sau:
- Hoàn thiện thể chế phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
- Tăng cường khả năng huy động nguồn lực quốc gia.
- Thúc đẩy nghiên cứu, làm chủ công nghệ chiến lược và công nghệ lõi.
- Khuyến khích hợp tác công tư trong nghiên cứu, sản xuất và đầu tư.
- Hình thành cơ chế tài chính linh hoạt để đầu tư cho các nhiệm vụ có tính mới, rủi ro cao.
- Đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, bảo đảm an ninh mạng và phát triển nền công nghiệp quốc phòng hiện đại.
Đây là bước hoàn thiện quan trọng nhằm tạo nền tảng pháp lý cho phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh trong giai đoạn mới.
1.2. Mục tiêu của Luật
Thông qua các quy định sửa đổi, Luật hướng tới nhiều mục tiêu quan trọng:
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế đầu tư phát triển.
Luật bổ sung cơ chế thành lập Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh để hỗ trợ các chương trình nghiên cứu, đầu tư mạo hiểm, phát triển công nghệ và sản xuất các sản phẩm chiến lược.
Thứ hai, thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ.
Nhà nước ưu tiên nghiên cứu các công nghệ chiến lược, công nghệ nền, công nghệ lõi, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các lĩnh vực công nghệ hiện đại phục vụ quốc phòng, an ninh.
Thứ ba, tăng cường huy động nguồn lực xã hội.
Luật mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp và các tổ chức trong và ngoài lực lượng vũ trang vào các tổ hợp công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh quốc gia nhằm phát huy nguồn lực khoa học, công nghệ và tài chính.
Thứ tư, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Luật khuyến khích xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh, đồng thời tạo điều kiện phát triển công nghệ phục vụ cả mục tiêu quốc phòng và phát triển kinh tế – xã hội.
1.3. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Luật điều chỉnh các nội dung liên quan đến:
- Quy hoạch công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh.
- Cơ chế tài chính.
- Thành lập và quản lý các quỹ phát triển.
- Chính sách đầu tư.
- Chính sách nghiên cứu khoa học.
- Hoạt động của tổ hợp công nghiệp quốc phòng.
- Hoạt động của tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia.
- Quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, doanh nghiệp tham gia hoạt động công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
Đối tượng áp dụng bao gồm:
- Bộ Quốc phòng.
- Bộ Công an.
- Các cơ quan nhà nước có liên quan.
- Các tổ chức nghiên cứu khoa học.
- Doanh nghiệp nhà nước.
- Doanh nghiệp tư nhân đủ điều kiện.
- Các cơ sở công nghiệp quốc phòng nòng cốt.
- Các cơ sở công nghiệp an ninh nòng cốt.
- Thành viên của tổ hợp công nghiệp quốc phòng và tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia.
1.4. Cấu trúc và nội dung chính của Luật
Luật số 119/2025/QH15 không ban hành một đạo luật hoàn toàn mới mà là luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật số 38/2024/QH15. Nội dung sửa đổi tập trung vào các nhóm chính sau:
(1) Hoàn thiện quy định về quy hoạch
Sửa đổi quy định về quy hoạch công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh theo hướng thống nhất với pháp luật về quy hoạch và bảo vệ bí mật nhà nước.
(2) Bổ sung cơ chế tài chính
Luật quy định rõ việc thành lập Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh; xác định nguồn hình thành, nguyên tắc quản lý và mục tiêu sử dụng các quỹ nhằm hỗ trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ và đầu tư các dự án có tính chiến lược.
(3) Phát triển tổ hợp công nghiệp quốc phòng
Luật mở rộng chức năng, nhiệm vụ của tổ hợp công nghiệp quốc phòng; tăng cường nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, huy động nguồn lực và thúc đẩy hợp tác giữa các thành phần tham gia. Đồng thời, Nhà nước có chính sách ưu đãi về đầu tư, khoa học, công nghệ, thuế, tín dụng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
(4) Thành lập tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia
Đây là điểm mới nổi bật của Luật. Luật quy định về chức năng, nhiệm vụ, thành phần, cơ chế hoạt động, quyền và trách nhiệm của hạt nhân tổ hợp và các thành viên tham gia, tạo cơ sở pháp lý để huy động nguồn lực xã hội phát triển công nghiệp an ninh.
(5) Hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước
Luật bổ sung nhiệm vụ của Bộ Công an trong việc thành lập Hội đồng quản lý phát triển công nghiệp an ninh, điều phối hoạt động của tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia, quản lý Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh và ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm, dịch vụ công nghiệp an ninh.
CHƯƠNG 3. NHỮNG ĐIỂM QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
3.1. Các nguyên tắc cơ bản của Luật
Luật số 119/2025/QH15 được xây dựng trên cơ sở kế thừa các nguyên tắc của Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp năm 2024, đồng thời bổ sung nhiều cơ chế mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đầu tư và phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh. Những nguyên tắc cơ bản thể hiện xuyên suốt trong các quy định sửa đổi gồm:
Thứ nhất, bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất của Nhà nước đối với công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh
Các hoạt động quy hoạch, đầu tư, nghiên cứu, sản xuất và phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh đều được thực hiện dưới sự quản lý thống nhất của Nhà nước. Bộ Quốc phòng và Bộ Công an là hai cơ quan giữ vai trò nòng cốt trong việc quản lý, điều hành các lĩnh vực thuộc phạm vi chức năng của mình.
Thứ hai, ưu tiên phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Một trong những định hướng lớn của Luật là ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược, công nghệ nền và công nghệ lõi nhằm nâng cao năng lực tự chủ về quốc phòng và an ninh. Nhà nước khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, chuỗi khối và các công nghệ hiện đại khác phục vụ sản xuất quốc phòng và an ninh.
Thứ ba, huy động nguồn lực của toàn xã hội
Khác với trước đây chủ yếu dựa vào các cơ sở công nghiệp quốc phòng và an ninh nòng cốt, Luật mở rộng phạm vi tham gia của các doanh nghiệp, tổ chức khoa học và công nghệ trong và ngoài lực lượng vũ trang. Đây là bước chuyển quan trọng nhằm phát huy nguồn lực xã hội phục vụ phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
Thứ tư, bảo đảm hiệu quả, minh bạch trong quản lý nguồn lực tài chính
Luật quy định việc thành lập Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh theo nguyên tắc không vì mục đích lợi nhuận; việc quản lý và sử dụng quỹ phải đúng mục đích, đúng pháp luật, kịp thời và hiệu quả.
Thứ năm, bảo đảm bí mật nhà nước và an toàn quốc gia
Trong toàn bộ quá trình nghiên cứu, sản xuất, liên doanh, liên kết và chuyển giao công nghệ, các chủ thể phải tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước, bảo đảm quốc phòng, an ninh và an toàn thông tin.
3.2. Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể liên quan
Luật quy định khá đầy đủ quyền và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp tham gia phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
- a) Quyền của hạt nhân tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia
Theo Luật, hạt nhân tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia được hưởng nhiều cơ chế ưu đãi như:
- Được Nhà nước giao chủ trì thực hiện các đề án, chương trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo sản phẩm công nghiệp an ninh.
- Được hỗ trợ kinh phí nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo.
- Được tự chủ trong nghiên cứu, sản xuất, liên doanh và liên kết với các thành viên của tổ hợp.
- Được hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định của pháp luật.
Nghĩa vụ
Bên cạnh quyền lợi, hạt nhân tổ hợp phải:
- Chủ trì thực hiện nhiệm vụ được giao.
- Chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.
- Bảo đảm bí mật nhà nước.
- Thực hiện đúng quy định về hạch toán và quản lý tài chính.
- b) Quyền của thành viên tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia
Các doanh nghiệp và tổ chức tham gia tổ hợp được:
- Được Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
- Được xem xét giao nhiệm vụ, đặt hàng.
- Được hỗ trợ vốn thông qua Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh.
- Được tiếp cận thông tin phục vụ hoạt động.
- Được hưởng nhiều ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, lao động và chuyển giao công nghệ.
Nghĩa vụ
Các thành viên phải:
- Thực hiện đúng nhiệm vụ được giao.
- Bảo đảm an ninh, an toàn trong sản xuất.
- Giữ bí mật nhà nước và bí mật công nghệ.
- Chấp hành chế độ báo cáo, kiểm tra theo quy định.
- c) Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng và Bộ Công an
Hai Bộ có trách nhiệm:
- Quản lý các quỹ phát triển.
- Chỉ đạo hoạt động của các tổ hợp.
- Ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
- Điều phối hoạt động nghiên cứu, sản xuất.
- Trình Chính phủ ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành Luật.
3.3. Các quy định trọng tâm ảnh hưởng trực tiếp đến thực tiễn
Luật số 119/2025/QH15 có nhiều điểm mới tác động trực tiếp đến hoạt động quản lý và sản xuất trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng, an ninh.
Thứ nhất, thành lập hai quỹ tài chính chuyên biệt
Đây là điểm mới nổi bật nhất của Luật. Hai quỹ được thành lập nhằm:
- Hỗ trợ nghiên cứu khoa học.
- Đầu tư mạo hiểm.
- Hỗ trợ các chương trình đổi mới sáng tạo.
- Đầu tư cho các dự án có tính chiến lược.
Việc hình thành các quỹ giúp đa dạng hóa nguồn lực tài chính và tạo điều kiện triển khai các nhiệm vụ có tính mới, rủi ro cao.
Thứ hai, hình thành tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia
Luật lần đầu tiên quy định đầy đủ về mô hình tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia, với sự tham gia của các tổ chức và doanh nghiệp trong và ngoài Công an nhân dân. Mô hình này hướng tới huy động nguồn lực xã hội, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Thứ ba, mở rộng cơ chế hợp tác công tư
Luật tạo cơ sở pháp lý cho việc:
- giao nhiệm vụ;
- đặt hàng;
- lựa chọn nhà thầu;
- hợp tác theo phương thức đối tác công tư (PPP);
- liên doanh, liên kết giữa các thành phần tham gia tổ hợp.
Qua đó tăng khả năng huy động nguồn lực ngoài nhà nước.
Thứ tư, tăng cường chính sách ưu đãi
Các doanh nghiệp tham gia được hưởng nhiều chính sách ưu đãi về:
- thuế;
- tín dụng;
- đất đai;
- khoa học và công nghệ;
- chuyển giao công nghệ;
- xuất khẩu sản phẩm công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
3.4. Các chế tài, trách nhiệm và xử lý vi phạm
Luật số 119/2025/QH15 chủ yếu là luật sửa đổi, bổ sung các cơ chế quản lý và chính sách phát triển; không quy định riêng một chương về chế tài xử lý vi phạm hành chính hoặc hình sự. Các nội dung liên quan đến trách nhiệm được thể hiện thông qua việc xác định nghĩa vụ của các chủ thể và giao Chính phủ quy định chi tiết việc tổ chức thực hiện.
Các trách nhiệm nổi bật gồm:
- Thực hiện đúng nhiệm vụ được giao.
- Quản lý và sử dụng đúng mục đích các quỹ tài chính.
- Bảo đảm chất lượng sản phẩm.
- Bảo đảm bí mật nhà nước và bí mật công nghệ.
- Chấp hành chế độ kiểm tra, báo cáo.
Trong trường hợp vi phạm, việc xử lý sẽ được áp dụng theo các quy định của pháp luật có liên quan (như pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước, ngân sách nhà nước, đấu thầu, cán bộ, công chức hoặc các quy định xử lý vi phạm khác), thay vì được quy định cụ thể trong Luật này.
CHƯƠNG 4. ĐÁNH GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA LUẬT
4.1. Tác động đối với cơ quan nhà nước
Việc ban hành Luật số 119/2025/QH15 đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh. Bộ Quốc phòng và Bộ Công an được giao thêm nhiều nhiệm vụ trong việc quản lý các quỹ, điều phối hoạt động của các tổ hợp công nghiệp, xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn thực hiện Luật.
Đối với Chính phủ, Luật giao thẩm quyền quy định chi tiết nhiều nội dung về thành lập, quản lý và sử dụng các quỹ; tổ chức, hoạt động của tổ hợp công nghiệp quốc phòng và tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia. Điều này đòi hỏi hệ thống văn bản hướng dẫn phải được ban hành đồng bộ, kịp thời để bảo đảm tính khả thi của Luật.
4.2. Tác động đối với doanh nghiệp, tổ chức
Đối với doanh nghiệp và tổ chức, Luật mở ra nhiều cơ hội tham gia vào lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh thông qua cơ chế liên doanh, liên kết, đặt hàng, lựa chọn nhà thầu và hợp tác công tư. Các doanh nghiệp đủ điều kiện có thể tham gia nghiên cứu, sản xuất, cung ứng sản phẩm, dịch vụ công nghiệp an ninh và được hưởng các chính sách ưu đãi về vốn, thuế, tín dụng, đất đai và chuyển giao công nghệ.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo đảm an ninh, an toàn, bảo vệ bí mật nhà nước và tuân thủ các quy định chuyên ngành.
4.3. Tác động đối với người dân
Luật không điều chỉnh trực tiếp các quyền, nghĩa vụ của người dân trong đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, về lâu dài, việc phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh sẽ góp phần:
- nâng cao năng lực bảo vệ độc lập, chủ quyền và an ninh quốc gia;
- thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng công nghệ cao vào các lĩnh vực dân sự;
- tạo việc làm và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao;
- thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua chuyển giao công nghệ và phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ.
Đây là những tác động gián tiếp nhưng có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
4.4. Thuận lợi, khó khăn khi triển khai thực hiện
Thuận lợi
- Hệ thống chính sách được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, hiện đại.
- Có cơ chế tài chính riêng để hỗ trợ nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
- Khuyến khích huy động nguồn lực xã hội tham gia phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
- Tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học, công nghệ.
Khó khăn
- Cần ban hành đầy đủ các nghị định và văn bản hướng dẫn để cụ thể hóa các quy định được giao Chính phủ quy định chi tiết.
- Việc huy động và quản lý hiệu quả các nguồn lực tài chính, khoa học và công nghệ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan, tổ chức.
- Các doanh nghiệp tham gia phải đáp ứng yêu cầu cao về năng lực công nghệ, bảo mật và an toàn, dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu lớn.
- Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và làm chủ công nghệ chiến lược cần thời gian và nguồn lực đáng kể để đạt hiệu quả như mục tiêu của Luật.
CHƯƠNG 5. KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP
5.1. Một số vấn đề cần lưu ý khi áp dụng Luật
Luật số 119/2025/QH15 là đạo luật sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện cơ chế phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh. Nhiều quy định của Luật mang tính định hướng, giao Chính phủ quy định chi tiết, vì vậy trong quá trình triển khai cần lưu ý một số vấn đề sau:
Thứ nhất, nghiên cứu đồng bộ Luật và các văn bản hướng dẫn thi hành
Luật quy định nhiều nội dung giao Chính phủ hướng dẫn chi tiết như việc thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ công nghiệp quốc phòng; Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh; tổ chức và hoạt động của tổ hợp công nghiệp quốc phòng và tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia. Do đó, các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp không chỉ nghiên cứu Luật mà còn phải cập nhật đầy đủ các nghị định, thông tư hướng dẫn để bảo đảm áp dụng thống nhất.
Thứ hai, bảo đảm quản lý, sử dụng đúng mục đích các nguồn lực tài chính
Việc thành lập hai quỹ tài chính chuyên biệt tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu và phát triển công nghiệp quốc phòng, an ninh. Tuy nhiên, các cơ quan quản lý cần xây dựng cơ chế kiểm soát chặt chẽ, công khai và minh bạch trong quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn vốn nhằm tránh thất thoát, lãng phí, đồng thời bảo đảm các khoản hỗ trợ được sử dụng đúng mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, chú trọng bảo đảm bí mật nhà nước và an ninh trong hoạt động hợp tác
Luật mở rộng sự tham gia của các doanh nghiệp ngoài lực lượng vũ trang vào tổ hợp công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh quốc gia. Vì vậy, trong quá trình liên doanh, liên kết, chuyển giao công nghệ và hợp tác đầu tư cần đặc biệt chú trọng bảo đảm bí mật nhà nước, an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ công nghệ lõi.
Thứ tư, nâng cao năng lực của doanh nghiệp tham gia
Các doanh nghiệp muốn tham gia tổ hợp công nghiệp quốc phòng hoặc tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia cần chuẩn bị đầy đủ về nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu, hệ thống quản trị chất lượng, cơ sở vật chất và năng lực tài chính để đáp ứng các yêu cầu chuyên môn và kỹ thuật cao theo quy định của pháp luật.
Thứ năm, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý
Việc triển khai Luật liên quan đến nhiều cơ quan như Chính phủ, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và các bộ, ngành khác. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả trong quản lý, kiểm tra, giám sát và giải quyết các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện.
5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Mặc dù Luật số 119/2025/QH15 đã tạo lập khung pháp lý quan trọng cho phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh, song để nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn, có thể xem xét một số kiến nghị sau:
Thứ nhất, sớm ban hành đầy đủ văn bản hướng dẫn thi hành
Luật giao Chính phủ quy định chi tiết nhiều nội dung quan trọng. Vì vậy, cần sớm ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn để bảo đảm tính thống nhất, tránh khoảng trống pháp lý trong quá trình thực hiện.
Thứ hai, hoàn thiện cơ chế giám sát việc quản lý các quỹ
Nên xây dựng cơ chế kiểm tra, đánh giá và công khai kết quả hoạt động của Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong sử dụng nguồn lực.
Thứ ba, cụ thể hóa tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp tham gia các tổ hợp
Để bảo đảm tính khách quan và minh bạch, cần quy định rõ hơn các tiêu chí về năng lực tài chính, công nghệ, nhân lực và kinh nghiệm đối với doanh nghiệp tham gia tổ hợp công nghiệp quốc phòng và tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia.
Thứ tư, hoàn thiện chính sách ưu đãi
Có thể tiếp tục nghiên cứu mở rộng các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực nhằm thu hút nhiều doanh nghiệp có tiềm lực khoa học và công nghệ tham gia phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh.
Thứ năm, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành
Cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể giữa các cơ quan quản lý nhà nước nhằm thống nhất trong công tác quản lý, kiểm tra và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai Luật.
5.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi
Để Luật số 119/2025/QH15 đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
- Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật
Các cơ quan quản lý cần tổ chức phổ biến nội dung Luật đến các doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu khoa học, cơ sở công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh và đội ngũ cán bộ thực thi thông qua hội nghị, tập huấn và tài liệu hướng dẫn.
- Xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao
Cần chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên gia, kỹ sư, nhà khoa học trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược, công nghệ lõi, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và sản xuất quốc phòng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
- Thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý
Ứng dụng công nghệ số trong quản lý các quỹ, quản lý nhiệm vụ nghiên cứu, quản lý dự án đầu tư và điều phối hoạt động của các tổ hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, giảm thủ tục hành chính và tăng tính minh bạch.
- Khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và viện nghiên cứu
Cần phát huy cơ chế hợp tác công tư, tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu nhằm đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát
Các cơ quan có thẩm quyền cần thường xuyên kiểm tra việc quản lý quỹ, thực hiện các chương trình nghiên cứu, sử dụng ngân sách và thực hiện các chính sách ưu đãi để bảo đảm đúng quy định của pháp luật, phòng ngừa tiêu cực và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
KẾT LUẬN
Tóm tắt những điểm mới nổi bật
Luật số 119/2025/QH15 đã sửa đổi, bổ sung nhiều nội dung quan trọng của Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp năm 2024, tập trung vào bốn nhóm chính sách lớn:
- Hoàn thiện cơ chế quy hoạch và phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh.
- Thành lập Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh với cơ chế quản lý, sử dụng riêng.
- Bổ sung mô hình tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia và hoàn thiện cơ chế hoạt động của tổ hợp công nghiệp quốc phòng.
- Mở rộng chính sách ưu đãi, tăng cường nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và huy động nguồn lực xã hội tham gia phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh.
Những nội dung quan trọng cần ghi nhớ
- Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026, riêng các quy định về Quỹ công nghiệp quốc phòng và Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp an ninh có hiệu lực từ ngày 01/3/2026.
- Hai quỹ tài chính mới là công cụ quan trọng để hỗ trợ nghiên cứu, đầu tư mạo hiểm và phát triển công nghệ trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh.
- Tổ hợp công nghiệp an ninh quốc gia là mô hình mới, huy động sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp có đủ nguồn lực và tiềm lực khoa học, công nghệ.
- Luật khuyến khích phát triển công nghệ chiến lược, công nghệ nền, công nghệ lõi; mở rộng hợp tác công tư và tạo nhiều cơ chế ưu đãi để nâng cao năng lực tự chủ của nền công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh.
Ý nghĩa của Luật đối với thực tiễn
Việc ban hành Luật số 119/2025/QH15 có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế pháp luật về công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh, tạo cơ sở pháp lý để huy động hiệu quả các nguồn lực quốc gia phục vụ nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đồng thời, Luật góp phần thúc đẩy nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ chiến lược, tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh và tạo động lực cho phát triển kinh tế – xã hội gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh trong bối cảnh mới. Những quy định mới về cơ chế tài chính, tổ hợp công nghiệp và chính sách ưu đãi được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường tính tự chủ, hiện đại hóa nền công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh và đáp ứng yêu cầu xây dựng, bảo vệ đất nước trong tình hình mới.

