- Giới thiệu chung
Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực thi hành từ 01/3/2026. Luật được ban hành nhằm thay thế Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025), đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và hội nhập quốc tế.
Luật gồm 05 chương, 28 điều, quy định toàn diện về phạm vi bí mật nhà nước, phân loại độ mật, hoạt động bảo vệ bí mật nhà nước, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân và các quy định về hiệu lực thi hành.
1.1. Mục đích ban hành
Việc ban hành Luật nhằm hướng đến các mục tiêu chủ yếu sau:
- Hoàn thiện cơ sở pháp lý về bảo vệ bí mật nhà nước phù hợp với Hiến pháp và yêu cầu quản lý nhà nước trong giai đoạn mới.
- Nâng cao hiệu quả phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi làm lộ, mất hoặc xâm phạm bí mật nhà nước.
- Tăng cường trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước.
- Đáp ứng yêu cầu bảo vệ thông tin trong môi trường số, đặc biệt đối với văn bản điện tử, mạng máy tính và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo.
- Bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia với quyền tiếp cận thông tin của công dân theo quy định của pháp luật.
1.2. Phạm vi điều chỉnh
Luật quy định về:
- Bí mật nhà nước;
- Hoạt động bảo vệ bí mật nhà nước;
- Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan trong việc bảo vệ bí mật nhà nước.
Phạm vi điều chỉnh bao quát toàn bộ quá trình xác định, quản lý, sử dụng, lưu giữ, vận chuyển, cung cấp, chuyển giao, giải mật, gia hạn thời hạn bảo vệ, tiêu hủy tài liệu chứa bí mật nhà nước cũng như trách nhiệm của các chủ thể có liên quan.
- Những điểm mới của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước
So với Luật năm 2018 (đã được sửa đổi, bổ sung), Luật số 117/2025/QH15 có nhiều nội dung mới nhằm thích ứng với yêu cầu bảo vệ bí mật nhà nước trong điều kiện phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.
2.1. Quy định mới
Thứ nhất, bổ sung quy định về trí tuệ nhân tạo và công nghệ mới
Đây là một trong những điểm mới nổi bật của Luật.
Luật nghiêm cấm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ mới để xâm phạm bí mật nhà nước; đồng thời quy định trách nhiệm của các cơ quan trong việc triển khai, sử dụng hệ thống AI phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước theo đúng quy định của pháp luật.
Thứ hai, quy định rõ hơn về bảo vệ bí mật nhà nước dưới dạng điện tử
Luật bổ sung khái niệm “văn bản điện tử bí mật nhà nước” và quy định cụ thể về:
- xác định độ mật;
- lưu giữ;
- gia hạn thời hạn bảo vệ;
- điều chỉnh độ mật;
- giải mật đối với văn bản điện tử.
Đây là cơ sở pháp lý quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của cơ quan nhà nước.
Thứ ba, mở rộng các hành vi bị nghiêm cấm
Ngoài các hành vi truyền thống, Luật bổ sung nhiều hành vi mới như:
- sử dụng AI để xâm phạm bí mật nhà nước;
- sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình trong cuộc họp có nội dung bí mật khi chưa được phép;
- sử dụng máy tính chưa bảo đảm an toàn để xử lý tài liệu mật;
- truyền đưa bí mật nhà nước trái quy định trên Internet và mạng viễn thông.
Thứ tư, quy định chi tiết hơn về thời hạn bảo vệ và giải mật
Luật quy định cụ thể:
- thời hạn bảo vệ đối với từng độ mật;
- thủ tục gia hạn;
- điều chỉnh độ mật;
- giải mật toàn bộ hoặc một phần;
- hồ sơ giải mật.
Các quy định này giúp việc quản lý tài liệu mật minh bạch, thống nhất và dễ áp dụng hơn.
Thứ năm, tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu và người trực tiếp quản lý
Luật quy định cụ thể trách nhiệm của:
- người đứng đầu cơ quan;
- người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước;
- người được tiếp cận bí mật nhà nước.
Đồng thời bổ sung nghĩa vụ bàn giao, thu hồi tài liệu mật khi chuyển công tác, nghỉ hưu hoặc thôi việc.
2.2. Quy định sửa đổi
Luật sửa đổi nhiều nội dung quan trọng nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý:
Hoàn thiện phạm vi bí mật nhà nước
Danh mục lĩnh vực được xác định là bí mật nhà nước được quy định cụ thể hơn, bao gồm:
- chính trị;
- quốc phòng;
- an ninh;
- đối ngoại;
- kinh tế;
- tài nguyên và môi trường;
- khoa học và công nghệ;
- giáo dục;
- y tế;
- văn hóa;
- tổ chức cán bộ;
- thanh tra;
- kiểm toán nhà nước.
Việc quy định rõ phạm vi giúp hạn chế tình trạng xác định bí mật nhà nước không đúng quy định.
Sửa đổi thẩm quyền xác định, sao chụp và cung cấp bí mật nhà nước
Luật quy định chi tiết hơn về:
- thẩm quyền xác định độ mật;
- người được phép sao, chụp tài liệu mật;
- thẩm quyền cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài.
Các quy định mới phân định rõ trách nhiệm của từng cấp quản lý, góp phần hạn chế lạm quyền và bảo đảm tính thống nhất trong thực hiện.
Sửa đổi trách nhiệm quản lý nhà nước
Luật quy định rõ hơn trách nhiệm của:
- Chính phủ;
- Bộ Công an;
- Bộ Quốc phòng;
- Ban Cơ yếu Chính phủ;
- các bộ, ngành;
- địa phương;
- người đứng đầu cơ quan, tổ chức.
Qua đó hình thành cơ chế phối hợp đồng bộ trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước.
2.3. Quy định bãi bỏ
Luật số 117/2025/QH15 quy định:
- Kể từ ngày 01/3/2026, Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 29/2018/QH14 (đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 81/2025/QH15) hết hiệu lực thi hành.
- Các danh mục bí mật nhà nước đã ban hành trước đây vẫn tiếp tục được áp dụng cho đến khi Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục mới theo quy định của Luật này.
- Các cơ quan có trách nhiệm rà soát, sửa đổi, bổ sung danh mục bí mật nhà nước thuộc phạm vi quản lý trước ngày 01/01/2027.
- Những nội dung quan trọng
3.1. Quy định cần lưu ý
Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 quy định nhiều nội dung quan trọng mà các cơ quan, tổ chức và cá nhân cần đặc biệt lưu ý trong quá trình thực hiện.
Thứ nhất, xác định đúng bí mật nhà nước và độ mật
Việc xác định bí mật nhà nước phải căn cứ vào danh mục bí mật nhà nước do Thủ tướng Chính phủ ban hành và được thực hiện bởi người có thẩm quyền. Bí mật nhà nước được phân thành ba mức độ gồm Tuyệt mật, Tối mật và Mật, tùy theo mức độ nguy hại đối với lợi ích quốc gia nếu thông tin bị lộ hoặc bị mất.
Thứ hai, quản lý chặt chẽ tài liệu và vật chứa bí mật nhà nước
Luật quy định cụ thể về việc thống kê, lưu giữ, bảo quản, vận chuyển, giao nhận, mang tài liệu bí mật ra khỏi nơi lưu giữ, cũng như việc sao chụp, cung cấp và chuyển giao bí mật nhà nước. Các hoạt động này phải được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng trình tự và có biện pháp bảo đảm an toàn tuyệt đối.
Thứ ba, tăng cường bảo vệ bí mật nhà nước trên môi trường số
Trong bối cảnh chuyển đổi số, Luật quy định nghiêm cấm việc lưu giữ tài liệu bí mật trên các thiết bị hoặc hệ thống không bảo đảm an toàn; nghiêm cấm truyền đưa bí mật nhà nước qua Internet hoặc mạng viễn thông trái quy định; đồng thời bổ sung quy định về bảo vệ văn bản điện tử và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước.
Thứ tư, quy định đầy đủ về thời hạn bảo vệ và giải mật
Luật quy định rõ thời hạn bảo vệ đối với từng độ mật, điều kiện gia hạn, điều chỉnh độ mật, giải mật và tiêu hủy tài liệu mật. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm việc quản lý tài liệu bí mật được thực hiện thống nhất và chặt chẽ.
3.2. Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm
Quyền của cơ quan, tổ chức và cá nhân
Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà nước được quyền:
- Đề nghị cung cấp hoặc chuyển giao bí mật nhà nước khi phục vụ nhiệm vụ được giao.
- Được giao nhiệm vụ, tiếp cận bí mật nhà nước đúng mục đích theo quy định của pháp luật.
- Được hướng dẫn và bảo đảm các điều kiện cần thiết để thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước.
Nghĩa vụ của người tiếp cận bí mật nhà nước
Người được tiếp cận bí mật nhà nước có trách nhiệm:
- Tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật và quy chế của cơ quan về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Thực hiện các biện pháp bảo vệ bí mật nhà nước trong quá trình sử dụng.
- Chỉ sử dụng thông tin đúng mục đích được giao.
- Chấp hành yêu cầu, hướng dẫn của cơ quan quản lý bí mật nhà nước.
Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức
Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có trách nhiệm:
- Chỉ đạo và kiểm tra việc thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước.
- Kịp thời xử lý và báo cáo khi xảy ra lộ hoặc mất bí mật nhà nước.
- Thu hồi tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước khi người quản lý thôi việc, chuyển công tác hoặc nghỉ hưu.
Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước
Luật quy định rõ trách nhiệm của Chính phủ, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Ban Cơ yếu Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương trong việc quản lý, hướng dẫn, thanh tra, kiểm tra và tổ chức thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước trên phạm vi cả nước.
3.3. Chế tài xử lý (nếu có)
Luật không quy định cụ thể các mức xử phạt vi phạm hành chính hoặc hình phạt hình sự mà chủ yếu xác định các hành vi bị nghiêm cấm và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan.
Các hành vi như:
- Làm lộ hoặc làm mất bí mật nhà nước;
- Thu thập, mua bán, chuyển giao trái phép bí mật nhà nước;
- Đăng tải bí mật nhà nước trên Internet;
- Sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ mới để xâm phạm bí mật nhà nước;
- Sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình trái phép trong hội nghị có nội dung bí mật nhà nước;
đều là hành vi bị nghiêm cấm và tùy theo tính chất, mức độ vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo các luật có liên quan.
- Tác động và áp dụng thực tiễn
4.1. Đối tượng chịu tác động
Luật tác động đến nhiều chủ thể trong xã hội, đặc biệt là:
- Các cơ quan Đảng, Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan nhà nước.
- Lực lượng Công an nhân dân, Quân đội nhân dân và tổ chức cơ yếu.
- Các cơ quan tư pháp, kiểm toán, thanh tra.
- Doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức được giao quản lý thông tin bí mật nhà nước.
- Cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp và người lao động được tiếp cận bí mật nhà nước.
- Cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước khi được cung cấp hoặc chuyển giao bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật.
4.2. Ý nghĩa và lưu ý khi áp dụng
Việc ban hành Luật mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Nâng cao hiệu quả bảo vệ an ninh quốc gia trong môi trường số.
- Tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu và của từng cá nhân trong quản lý thông tin mật.
- Góp phần phòng ngừa nguy cơ lộ lọt thông tin trong quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Khi áp dụng Luật, các cơ quan, tổ chức và cá nhân cần lưu ý:
- Chỉ xác định bí mật nhà nước theo đúng danh mục và đúng thẩm quyền.
- Không sử dụng thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống không bảo đảm an toàn để xử lý tài liệu mật.
- Thực hiện đầy đủ quy trình lưu giữ, sao chụp, vận chuyển, cung cấp và tiêu hủy tài liệu bí mật.
- Thường xuyên rà soát, cập nhật quy chế bảo vệ bí mật nhà nước phù hợp với quy định mới của Luật.
- Kết luận
5.1. Tóm tắt điểm mới nổi bật
Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 có nhiều điểm mới đáng chú ý như:
- Bổ sung quy định về bảo vệ bí mật nhà nước trong môi trường số và văn bản điện tử.
- Bổ sung các quy định liên quan đến trí tuệ nhân tạo và công nghệ mới.
- Hoàn thiện quy định về xác định độ mật, thời hạn bảo vệ, gia hạn và giải mật.
- Quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân.
- Mở rộng các hành vi bị nghiêm cấm nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ bí mật nhà nước.
5.2. Những nội dung cần ghi nhớ
Để thực hiện tốt Luật Bảo vệ bí mật nhà nước, cần ghi nhớ một số nội dung trọng tâm sau:
- Bí mật nhà nước phải được xác định đúng danh mục và đúng thẩm quyền.
- Mọi cá nhân được tiếp cận bí mật nhà nước đều có trách nhiệm bảo vệ và sử dụng đúng mục đích.
- Không được tự ý sao chụp, chuyển giao hoặc công khai bí mật nhà nước khi chưa được phép.
- Việc ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo phải bảo đảm tuyệt đối yêu cầu bảo mật.
- Người đứng đầu cơ quan, tổ chức chịu trách nhiệm trực tiếp đối với công tác bảo vệ bí mật nhà nước trong phạm vi quản lý.
- Mọi hành vi làm lộ, mất hoặc sử dụng trái phép bí mật nhà nước đều có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Nhìn chung, Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ thông tin mật của Nhà nước, góp phần bảo đảm an ninh quốc gia, giữ vững lợi ích quốc gia, dân tộc và đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

