AN TOÀN CÔNG TRÌNH KHÔNG CHỈ LÀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ – MÀ LÀ TRÁCH NHIỆM VỚI TÍNH MẠNG CON NGƯỜI – NHỮNG ĐIỂM CỘNG ĐỒNG CẦN BIẾT VỀ THÔNG TƯ 33/2026/TT-BXD 

AN TOÀN CÔNG TRÌNH KHÔNG CHỈ LÀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ – MÀ LÀ TRÁCH NHIỆM VỚI TÍNH MẠNG CON NGƯỜI – NHỮNG ĐIỂM CỘNG ĐỒNG CẦN BIẾT VỀ THÔNG TƯ 33/2026/TT-BXD 

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

Trong đời sống hằng ngày, chúng ta thường quan tâm một công trình có đẹp hay không, tiện nghi hay không, nhưng đôi khi lại quên mất một vấn đề quan trọng hơn: sau nhiều năm khai thác, công trình đó còn thực sự an toàn hay không?

Một vết nứt trên tường, hiện tượng lún, nghiêng, biến dạng kết cấu, sự ăn mòn vật liệu hay việc tự ý thay đổi công năng có thể ban đầu chỉ được nhìn nhận như những hư hỏng kỹ thuật thông thường. Nhưng nếu không được kiểm tra, đánh giá và xử lý kịp thời, những dấu hiệu ấy có thể trở thành nguy cơ đối với tài sản, sức khỏe và thậm chí tính mạng của con người.

Chính vì vậy, việc đánh giá an toàn công trình không nên được hiểu đơn thuần là một thủ tục hành chính. Đó là một cơ chế phòng ngừa rủi ro và là trách nhiệm pháp lý gắn trực tiếp với trách nhiệm xã hội của chủ sở hữu, người quản lý và người sử dụng công trình.

Ngày 25/6/2026, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành Thông tư số 33/2026/TT-BXD, quy định chi tiết một số nội dung về đánh giá an toàn công trình trong quá trình khai thác, sử dụng đối với các công trình thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Xây dựng.

Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.

Dưới góc nhìn tích hợp Pháp luật – Tâm lý – Giáo dục – Quản trị, ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng tinh thần đáng chú ý của Thông tư là sự chuyển dịch mạnh từ tư duy:

“Công trình chưa xảy ra sự cố nghĩa là vẫn an toàn”

sang tư duy:

“An toàn phải được chủ động kiểm tra, đánh giá và phòng ngừa trước khi sự cố xảy ra.”

I. VÌ SAO CỘNG ĐỒNG CẦN QUAN TÂM ĐẾN THÔNG TƯ 33/2026/TT-BXD?

Một công trình sau khi được nghiệm thu và đưa vào sử dụng không có nghĩa là trạng thái an toàn ban đầu sẽ được duy trì vĩnh viễn.

Theo thời gian, công trình chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: tải trọng sử dụng; thời tiết; môi trường; ăn mòn; lún nền; suy giảm đặc tính vật liệu; cải tạo, sửa chữa; thay đổi công năng; hoặc việc sử dụng khác với thiết kế ban đầu.

Đặc biệt, những công trình có đông người sử dụng hoặc có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, nếu xảy ra mất an toàn thì hậu quả không chỉ dừng ở thiệt hại vật chất.

Một sự cố công trình có thể kéo theo thương tích, thiệt hại tính mạng, gián đoạn hoạt động kinh tế – xã hội, ảnh hưởng đến cộng đồng và tạo tâm lý bất an trong xã hội.

Do đó, phòng ngừa phải được đặt trước khắc phục hậu quả.

Thông tư 33/2026/TT-BXD cụ thể hóa cơ chế đánh giá định kỳ để những dấu hiệu bất thường của công trình có cơ hội được phát hiện từ sớm.

Đây chính là giá trị phòng ngừa quan trọng nhất của văn bản.

II. NHỮNG QUY ĐỊNH QUAN TRỌNG NHẤT NGƯỜI DÂN, CHỦ SỞ HỮU VÀ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ CẦN BIẾT

1. Ai thuộc phạm vi áp dụng?

Theo Điều 1 và Điều 2 Thông tư 33/2026/TT-BXD, Thông tư quy định chi tiết về thời điểm đánh giá lần đầu, tần suất đánh giá, trình tự và hồ sơ đánh giá an toàn đối với các công trình thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Xây dựng.

Đối tượng áp dụng bao gồm:

  • Chủ sở hữu công trình;
  • Chủ quản lý, sử dụng công trình;
  • Các tổ chức kiểm định xây dựng thực hiện đánh giá an toàn công trình;
  • Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan.

Điều này cho thấy trách nhiệm bảo đảm an toàn không chỉ đặt lên vai cơ quan quản lý nhà nước.

Chủ sở hữu và chủ quản lý, sử dụng công trình chính là những chủ thể ở tuyến đầu trong việc nhận diện, kiểm tra và phòng ngừa nguy cơ mất an toàn.

2. Mốc thời gian đặc biệt cần nhớ: 10 năm và 5 năm

Một trong những nội dung quan trọng nhất của Thông tư nằm tại Điều 4.

Theo đó:

Đánh giá lần đầu: phải được thực hiện trong thời hạn không quá 10 năm kể từ khi nghiệm thu hoàn thành công trình.

Các lần tiếp theo: việc đánh giá được thực hiện với tần suất không quá 05 năm/lần.

Tuy nhiên, nếu pháp luật chuyên ngành, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc quy trình bảo trì của công trình đã có quy định riêng về thời điểm và tần suất đánh giá thì thực hiện theo những quy định đó.

Vì vậy, cộng đồng có thể ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản:

10 NĂM – KIỂM TRA LẦN ĐẦU
05 NĂM – KHÔNG QUÁ MỖI CHU KỲ ĐÁNH GIÁ TIẾP THEO

Quy định này có ý nghĩa rất lớn.

Pháp luật không chờ công trình xuất hiện nguy cơ rõ ràng mới yêu cầu kiểm tra, mà thiết lập một chu kỳ phòng ngừa định kỳ.

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, đây là biểu hiện của tư duy quản trị rủi ro hiện đại: không chờ sự cố xảy ra mới xử lý, mà phải chủ động tìm kiếm nguy cơ trước khi nguy cơ chuyển hóa thành hậu quả.

3. Hai cấp độ đánh giá an toàn công trình

Thông tư xây dựng cơ chế đánh giá theo 02 cấp độ.

Đánh giá cấp độ 1

Theo Điều 3 và Điều 6, đây là bước kiểm tra mang tính định kỳ, chủ yếu sử dụng phương pháp kiểm tra trực quan.

Việc đánh giá tập trung vào các kết cấu chịu lực chính và những bộ phận có nguy cơ gây mất an toàn nhằm phát hiện kịp thời dấu hiệu bất thường.

Nội dung bao gồm:

  • Chuẩn bị và nghiên cứu hồ sơ;
  • Xác định hệ kết cấu và khu vực quan trọng;
  • Kiểm tra trực quan;
  • Kiểm tra khuyết tật, hư hỏng, biến dạng;
  • Kiểm tra dấu hiệu suy thoái vật liệu;
  • Kiểm tra tải trọng thực tế;
  • So sánh công năng sử dụng thực tế với thiết kế;
  • Kiểm tra ảnh hưởng của việc cải tạo, sửa chữa;
  • Lập và xác nhận báo cáo kết quả đánh giá.

Đặc biệt, khi phát hiện vấn đề, tổ chức đánh giá phải kiến nghị biện pháp xử lý như sửa chữa, gia cường kết cấu, hoặc kiến nghị chuyển sang đánh giá cấp độ 2.

Đánh giá cấp độ 2

Theo Điều 5, đánh giá cấp độ 2 được thực hiện khi:

Một là, kết quả đánh giá cấp độ 1 có nghi ngờ về an toàn kết cấu công trình.

Hai là, trong quá trình khai thác, sử dụng, kết cấu công trình xuất hiện dấu hiệu bất thường gây nguy cơ mất an toàn.

Đây là điểm mà chủ sở hữu và người sử dụng cần đặc biệt chú ý.

Không phải cứ chưa đến kỳ đánh giá tiếp theo thì có thể bỏ qua các dấu hiệu bất thường.

Nếu công trình xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm, cơ chế đánh giá chuyên sâu phải được kích hoạt.

4. Đánh giá cấp độ 2 không chỉ có một bước

Thông tư chia đánh giá cấp độ 2 thành:

Giai đoạn 1 – Đánh giá sơ bộ

Theo Điều 7, tổ chức đánh giá phải nghiên cứu hồ sơ, khảo sát hiện trạng, xác định khuyết tật, hư hỏng, biến dạng, suy thoái vật liệu và các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn kết cấu.

Đáng chú ý, khoản 4 Điều 7 yêu cầu:

Nếu trong quá trình đánh giá phát hiện kết cấu hoặc bộ phận công trình có nguy cơ mất an toàn, tổ chức đánh giá phải thông báo kịp thời cho chủ sở hữu hoặc chủ quản lý, sử dụng công trình để thực hiện biện pháp xử lý cần thiết nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu nguy hiểm đối với an toàn cộng đồng.

Đây là một quy định mang ý nghĩa xã hội rất rõ nét.

Khi nguy cơ đã được nhận diện, việc cảnh báo không còn là lựa chọn mang tính thiện chí mà trở thành trách nhiệm trong quy trình đánh giá an toàn.

Giai đoạn 2 – Đánh giá chi tiết

Nếu đánh giá sơ bộ chưa đủ cơ sở kết luận công trình bảo đảm hay không bảo đảm an toàn thì phải tiến hành đánh giá chi tiết.

Theo Điều 8, quá trình này có thể bao gồm:

  • Rà soát chi tiết hồ sơ;
  • Khảo sát kết cấu;
  • Xác định đặc trưng vật liệu;
  • Khảo sát địa chất;
  • Xác định tải trọng và tác động;
  • Phân tích kết cấu;
  • Kiểm tra khả năng chịu lực;
  • Kiểm tra điều kiện sử dụng bình thường;
  • Lập báo cáo, kết luận và kiến nghị.

Như vậy, việc kết luận một công trình có an toàn hay không phải dựa trên cơ sở kỹ thuật, dữ liệu và phương pháp chuyên môn, chứ không thể dựa vào cảm quan chủ quan.

III. NHỮNG DẤU HIỆU KHÔNG NÊN XEM NHẸ

Từ các nội dung kiểm tra được quy định tại Điều 6, Điều 7 và Điều 8 của Thông tư, người quản lý và người sử dụng công trình cần nâng cao cảnh giác khi xuất hiện các biểu hiện như:

  • Kết cấu bị nứt bất thường;
  • Biến dạng;
  • Cong, nghiêng;
  • Chuyển vị;
  • Suy thoái hoặc ăn mòn vật liệu;
  • Thay đổi bất thường của điều kiện đất nền;
  • Công trình bị chất tải khác so với thiết kế;
  • Công năng thực tế đã thay đổi;
  • Công trình từng cải tạo, sửa chữa làm ảnh hưởng đến kết cấu;
  • Các bộ phận chịu lực có dấu hiệu bất thường.

Cần nhấn mạnh rằng:

Người dân không có trách nhiệm tự mình đưa ra kết luận chuyên môn rằng công trình “an toàn” hay “nguy hiểm”.

Điều cần thiết là không chủ quan trước dấu hiệu bất thường, phản ánh cho chủ sở hữu, đơn vị quản lý hoặc cơ quan có trách nhiệm để việc kiểm tra được tiến hành đúng chuyên môn.

Đây cũng là một nét quan trọng của giáo dục pháp luật: biết giới hạn của mình và biết khi nào cần tìm đến người có chuyên môn.

  1. HỒ SƠ ĐÁNH GIÁ – KHÔNG PHẢI “LÀM XONG RỒI CẤT ĐI”

Theo Điều 9 Thông tư 33/2026/TT-BXD, hồ sơ đánh giá an toàn công trình bao gồm báo cáo kết quả đánh giá và các hồ sơ, tài liệu liên quan, có thể gồm:

  • Đề cương đánh giá;
  • Bản vẽ;
  • Ảnh chụp hiện trạng;
  • Kết quả khảo sát, đo đạc;
  • Kết quả thí nghiệm vật liệu;
  • Kết quả phân tích, kiểm tra kết cấu.

Một quy định rất đáng lưu ý là hồ sơ này phải được lưu trữ để phục vụ lần đánh giá tiếp theo.

Điều đó tạo nên “hồ sơ sức khỏe” của công trình qua thời gian.

Nếu mỗi lần kiểm tra đều được lưu trữ đầy đủ, người đánh giá sau này có thể nhận biết công trình đang ổn định, xuống cấp từ từ hay xuất hiện những biến đổi bất thường.

Thông tư cũng mở đường cho ứng dụng công nghệ thông tin và hồ sơ điện tử. Khi lập hồ sơ điện tử, các bên phải chịu trách nhiệm về nội dung, tính chính xác, trung thực, bảo mật và lưu trữ an toàn dữ liệu.

Đây là một bước tiến đáng ghi nhận trong quản trị công trình theo hướng số hóa.

V. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC: NGUY HIỂM NHẤT ĐÔI KHI LÀ TÂM LÝ “CHƯA SAO ĐÂU”

Dưới góc nhìn tâm lý – giáo dục, ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng một trong những rào cản lớn nhất đối với an toàn công trình không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn nằm ở tâm lý chủ quan của con người.

Một vết nứt tồn tại nhiều năm có thể khiến người sử dụng dần quen mắt.

Một hiện tượng thấm, lún hoặc biến dạng nhẹ có thể bị xem là “chuyện bình thường”.

Một công trình sử dụng hàng chục năm chưa từng xảy ra sự cố dễ tạo ra suy nghĩ:

“Bao nhiêu năm rồi có sao đâu.”

Nhưng chính sự quen thuộc với rủi ro có thể khiến con người đánh giá thấp nguy hiểm.

Vì vậy, giá trị giáo dục của Thông tư 33/2026/TT-BXD nằm ở việc hình thành văn hóa phòng ngừa.

Không đợi nguy hiểm trở nên rõ ràng.

Không đợi sự cố xảy ra.

Không lấy kinh nghiệm chủ quan thay thế đánh giá chuyên môn.

An toàn phải được kiểm chứng.

VI. GÓC NHÌN QUẢN TRỊ: TỪ “SỬA CHỮA KHI HỎNG” SANG “QUẢN TRỊ VÒNG ĐỜI CÔNG TRÌNH”

Một công trình không kết thúc vòng đời pháp lý của mình sau thời điểm nghiệm thu.

Sau nghiệm thu là cả một quá trình dài gồm:

Khai thác → sử dụng → bảo trì → kiểm tra → đánh giá → sửa chữa/gia cường khi cần thiết → tiếp tục theo dõi.

Thông tư 33/2026/TT-BXD góp phần làm rõ tư duy quản trị theo vòng đời này.

Điều đó đặc biệt quan trọng đối với những công trình có thời gian sử dụng dài, chịu tải trọng lớn hoặc phục vụ đông người.

Theo góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, chi phí dành cho đánh giá, bảo trì và phòng ngừa không nên bị nhìn nhận đơn thuần là một khoản “chi phí phát sinh”.

Đó là khoản đầu tư cho an toàn.

Bởi chi phí phòng ngừa một nguy cơ thường nhỏ hơn rất nhiều so với những tổn thất kinh tế, pháp lý, tâm lý và xã hội sau một sự cố nghiêm trọng.

VII. TRÁCH NHIỆM CỦA CHỦ SỞ HỮU, CHỦ QUẢN LÝ VÀ NGƯỜI SỬ DỤNG

Từ tinh thần của Thông tư, ThS. Nguyễn Hữu Long khuyến nghị các chủ thể liên quan cần thực hiện tốt một số vấn đề sau:

1. Chủ động rà soát “tuổi” của công trình

Cần xác định chính xác thời điểm nghiệm thu hoàn thành để biết công trình đã đến thời hạn phải đánh giá lần đầu hay chưa.

Đặc biệt ghi nhớ nguyên tắc không quá 10 năm cho lần đầu và không quá 05 năm/lần đối với các lần tiếp theo, trừ trường hợp có quy định chuyên ngành khác.

2. Không bỏ qua dấu hiệu bất thường

Khi xuất hiện nứt, nghiêng, biến dạng, suy thoái vật liệu hoặc dấu hiệu bất thường của kết cấu, cần tổ chức kiểm tra phù hợp thay vì chờ đến chu kỳ định kỳ.

3. Kiểm soát việc thay đổi công năng

Một công trình thiết kế cho mục đích này nhưng được chuyển sang mục đích khác có thể làm thay đổi đáng kể tải trọng tác động lên kết cấu.

Do đó, không nên có suy nghĩ:

“Nhà của tôi thì tôi muốn sửa thế nào cũng được.”

Quyền sở hữu tài sản phải được thực hiện trong giới hạn bảo đảm an toàn cho chính mình và cộng đồng.

4. Lưu giữ đầy đủ hồ sơ

Bản vẽ hoàn công, hồ sơ thiết kế, hồ sơ sửa chữa, kết quả kiểm định, ảnh hiện trạng và báo cáo đánh giá là nguồn dữ liệu quan trọng để theo dõi diễn biến của công trình qua nhiều năm.

5. Đặt tính mạng con người lên trên lợi ích kinh tế ngắn hạn

Nếu việc đánh giá cho thấy cần sửa chữa, gia cường hoặc áp dụng biện pháp bảo đảm an toàn, không nên trì hoãn chỉ vì muốn tiết kiệm chi phí trước mắt.

Không một khoản tiết kiệm nào đáng để đánh đổi bằng nguy cơ đối với tính mạng con người.

VIII. MỘT SỐ ĐIỂM CHUYỂN TIẾP VÀ HIỆU LỰC CẦN BIẾT

Theo Điều 10, đối với công trình đã tổ chức đánh giá an toàn trước ngày Thông tư có hiệu lực nhưng chưa hoàn thành thì tiếp tục thực hiện theo pháp luật tại thời điểm bắt đầu tổ chức đánh giá; lần đánh giá tiếp theo thực hiện theo Thông tư 33/2026/TT-BXD.

Đối với các công trình còn lại, thời điểm đánh giá lần đầu và tần suất đánh giá được thực hiện theo Điều 4.

Theo Điều 11, Thông tư có hiệu lực từ 01/7/2026.

Đồng thời:

  • Thông tư 14/2024/TT-BXD ngày 30/12/2024 về quy trình đánh giá an toàn công trình trong quá trình khai thác, sử dụng hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư 33/2026/TT-BXD có hiệu lực;
  • Điều 17 Thông tư 10/2021/TT-BXD cũng được bãi bỏ.

Do đó, các chủ sở hữu, đơn vị quản lý và tổ chức kiểm định cần cập nhật quy định mới, tránh tiếp tục áp dụng máy móc những quy trình pháp lý đã hết hiệu lực.

IX. 5 THÔNG ĐIỆP PHÁP LÝ CỘNG ĐỒNG NÊN GHI NHỚ

Từ Thông tư 33/2026/TT-BXD, có thể cô đọng thành 05 nguyên tắc dễ nhớ:

Thứ nhất – ĐỪNG ĐỢI SỰ CỐ:
An toàn công trình phải được đánh giá định kỳ, không phải chỉ kiểm tra khi đã xuất hiện sự cố.

Thứ hai – NHỚ MỐC 10 NĂM VÀ 5 NĂM:
Không quá 10 năm kể từ nghiệm thu đối với lần đánh giá đầu tiên; không quá 05 năm/lần đối với các lần tiếp theo, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành hoặc quy chuẩn, tiêu chuẩn, quy trình bảo trì có quy định khác.

Thứ ba – THẤY BẤT THƯỜNG, PHẢI KIỂM TRA:
Khi kết cấu xuất hiện dấu hiệu bất thường gây nguy cơ mất an toàn, cần thực hiện đánh giá phù hợp.

Thứ tư – KHÔNG TỰ Ý XEM NHẸ VIỆC CẢI TẠO, THAY ĐỔI CÔNG NĂNG:
Việc sửa chữa, cải tạo hoặc sử dụng khác thiết kế ban đầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu chịu lực.

Thứ năm – HỒ SƠ LÀ “BỆNH ÁN” CỦA CÔNG TRÌNH:
Phải lưu giữ hồ sơ đánh giá để theo dõi tình trạng công trình và phục vụ các lần đánh giá tiếp theo.

X. THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị, ý nghĩa sâu xa của Thông tư 33/2026/TT-BXD không chỉ nằm trong những tiêu chuẩn kỹ thuật hay những mốc thời gian kiểm tra.

Giá trị lớn hơn là hình thành trong xã hội một văn hóa tôn trọng sự an toàn và chủ động phòng ngừa rủi ro.

Mỗi tòa nhà, mỗi công trình không đơn thuần được tạo nên từ bê tông, cốt thép hay những con số tính toán kết cấu.

Ở đó còn có con người sinh sống, học tập, lao động và gửi gắm sự an tâm của mình mỗi ngày.

Bởi vậy:

“Đừng chờ một vết nứt trở thành sự cố.
Đừng chờ một nguy cơ trở thành mất mát.
Tuân thủ pháp luật về an toàn công trình không chỉ là thực hiện một nghĩa vụ pháp lý, mà còn là hành động có trách nhiệm đối với tính mạng con người và sự bình yên của cộng đồng.”

An toàn công trình – Chủ động đánh giá – Phòng ngừa rủi ro – Bảo vệ con người.

THÔNG TIN LIÊN HỆ: 

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận