PHÂN CẤP CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG – HIỂU ĐÚNG CẤP CÔNG TRÌNH ĐỂ QUẢN LÝ ĐÚNG, XÂY DỰNG AN TOÀN VÀ BỀN VỮNG – THÔNG TƯ 34/2026/TT-BXD

PHÂN CẤP CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG – HIỂU ĐÚNG CẤP CÔNG TRÌNH ĐỂ QUẢN LÝ ĐÚNG, XÂY DỰNG AN TOÀN VÀ BỀN VỮNG – THÔNG TƯ 34/2026/TT-BXD

Góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

Trong đời sống hằng ngày, khi nhắc đến một công trình xây dựng, người dân thường quan tâm công trình đó cao bao nhiêu tầng, có diện tích bao nhiêu, được đầu tư bao nhiêu tiền hoặc khi nào hoàn thành. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật xây dựng, có một vấn đề đặc biệt quan trọng nhưng chưa phải ai cũng hiểu đầy đủ, đó là “cấp công trình xây dựng”.

Cấp công trình không đơn thuần là một thuật ngữ kỹ thuật. Việc xác định đúng cấp công trình có liên quan trực tiếp đến hàng loạt vấn đề pháp lý: thẩm quyền thẩm định, cấp giấy phép xây dựng, trường hợp miễn giấy phép, kiểm tra nghiệm thu, điều kiện năng lực và kinh nghiệm nghề nghiệp, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, bảo hành, bảo trì, đánh giá an toàn, quản lý chi phí và thậm chí cả việc áp dụng mô hình thông tin công trình – BIM.

Thông tư mới của Bộ Xây dựng về quy định chi tiết cấp công trình xây dựng phục vụ quản lý hoạt động xây dựng đã thiết lập hệ thống tiêu chí và nguyên tắc nhằm giúp cơ quan quản lý, chủ đầu tư, doanh nghiệp, kỹ sư, kiến trúc sư và người dân xác định, áp dụng cấp công trình thống nhất hơn.

Thông tư áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước cũng như tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam.

Dưới góc nhìn tích hợp Pháp lý – Tâm lý – Giáo dục, ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng việc phổ biến những quy định này không nên chỉ dừng ở việc “đọc bảng phân cấp”, mà quan trọng hơn là giúp cộng đồng hiểu được một nguyên tắc căn bản:

Xác định đúng cấp công trình chính là xác định đúng mức độ quản lý, đúng trách nhiệm và đúng yêu cầu bảo đảm an toàn đối với công trình.

  1. CẤP CÔNG TRÌNH – “CHIẾC CHÌA KHÓA” TRONG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG

1. Không nên hiểu cấp công trình chỉ dựa vào chiều cao hoặc số tầng

Một trong những cách hiểu phổ biến nhưng chưa đầy đủ là: công trình càng cao thì cấp công trình càng cao.

Thông tư cho thấy việc xác định cấp công trình phải được nhìn nhận toàn diện hơn.

Theo Điều 2, cấp công trình được xác định dựa trên hai nhóm tiêu chí cơ bản:

Thứ nhất, mức độ quan trọng hoặc quy mô công suất.

Tiêu chí này được áp dụng đối với từng công trình độc lập, tổ hợp công trình hoặc dây chuyền công nghệ gồm nhiều hạng mục thuộc dự án đầu tư xây dựng theo các loại công trình quy định tại Phụ lục I.

Thứ hai, quy mô kết cấu.

Tiêu chí này được áp dụng đối với từng công trình độc lập thuộc dự án đầu tư xây dựng theo các loại kết cấu quy định tại Phụ lục II.
Điểm đặc biệt quan trọng mà người dân, chủ đầu tư và người hành nghề xây dựng cần ghi nhớ là:

Cấp của một công trình độc lập là cấp cao nhất được xác định theo Phụ lục I và Phụ lục II.

Nếu công trình độc lập không được quy định trong Phụ lục I thì xác định cấp theo Phụ lục II và ngược lại.

Như vậy, không thể chỉ nhìn vào một đặc điểm đơn lẻ để kết luận cấp công trình.

2. Tổ hợp công trình và dây chuyền công nghệ được xác định như thế nào?

Thực tế một dự án xây dựng thường không chỉ có một tòa nhà hay một hạng mục.

Một bệnh viện có thể gồm khu khám bệnh, khu điều trị, khu phẫu thuật, nhà hành chính và nhiều hạng mục phụ trợ. Một nhà máy lại có thể gồm cả dây chuyền công nghệ với hàng loạt công trình liên kết với nhau.

Thông tư vì vậy quy định riêng cách xác định cấp đối với tổ hợp công trình hoặc dây chuyền công nghệ gồm nhiều hạng mục.

Nếu tổ hợp hoặc dây chuyền công nghệ đã được quy định tại Phụ lục I thì xác định cấp theo Phụ lục I.

Nếu không được quy định tại Phụ lục I thì cấp của tổ hợp hoặc dây chuyền được xác định theo công trình chính có cấp cao nhất.

Quy định này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn bởi nó hạn chế tình trạng lựa chọn một hạng mục có cấp thấp để từ đó áp dụng tiêu chuẩn quản lý thấp hơn cho cả một dự án phức tạp.

II. NHỮNG ĐIỂM QUAN TRỌNG NGƯỜI DÂN VÀ DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT

1. Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình không phải lúc nào cũng làm thay đổi cấp công trình

Đây là vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn trong thực tế.

Đối với công trình hiện hữu được sửa chữa, cải tạo, nâng cấp hoặc mở rộng, nếu hoạt động đó làm thay đổi tiêu chí xác định cấp công trình thì cấp của công trình sau khi thực hiện phải được xác định lại theo quy định của Thông tư.

Ngược lại, nếu việc sửa chữa, cải tạo, nâng cấp hoặc mở rộng không làm thay đổi các tiêu chí liên quan thì cấp công trình trước và sau khi thực hiện không thay đổi.

Đáng chú ý hơn, đối với các công việc sửa chữa, thay thế thiết bị, bảo dưỡng và sửa chữa thuộc công tác bảo trì hoặc dự án bảo trì không làm thay đổi kết cấu chịu lực, Thông tư quy định không áp dụng cấp công trình được xác định theo Thông tư đối với các công việc này.

Đây là quy định rất thiết thực, giúp tránh việc “hành chính hóa” những hoạt động bảo trì thông thường.

2. Dự án phân kỳ đầu tư cũng phải nhìn đến giai đoạn hoàn chỉnh

Thông tư xử lý tương đối rõ trường hợp dự án được phân kỳ đầu tư hoặc thuộc dự án thành phần không phải dự án thành phần độc lập.

Theo đó, các tiêu chí xác định cấp phải được sử dụng tương ứng với giai đoạn kết thúc xây dựng của dự án đầu tư xây dựng để xác định cấp công trình.

Điều này mang ý nghĩa quản trị quan trọng: không nên vì dự án được chia nhỏ thành nhiều giai đoạn mà đánh giá thấp quy mô, tính chất hoặc yêu cầu quản lý của công trình khi hoàn chỉnh.

III. CẤP CÔNG TRÌNH ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN NHỮNG VẤN ĐỀ NÀO?

Đây có thể xem là nội dung quan trọng nhất đối với cộng đồng.

Điều 3 của Thông tư cho thấy cấp công trình được sử dụng làm cơ sở quản lý một phạm vi hoạt động rất rộng.

1. Thẩm định và nghiệm thu

Cấp công trình là căn cứ để xác định thẩm quyền khi thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi; cho ý kiến đối với một số công trình sử dụng công nghệ mới, áp dụng lần đầu; đồng thời liên quan đến việc kiểm tra công tác nghiệm thu trong quá trình thi công và khi hoàn thành công trình.

2. Giấy phép xây dựng

Cấp công trình còn được sử dụng để:

  • xác định thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng;
  • xác định công trình thuộc trường hợp được miễn giấy phép xây dựng.

Đây là nội dung đặc biệt đáng lưu ý đối với chủ đầu tư.

Việc xác định sai cấp công trình ngay từ đầu có thể dẫn tới việc xác định sai cơ quan có thẩm quyền hoặc áp dụng không đúng các thủ tục pháp lý tiếp theo.

3. Điều kiện của người hành nghề xây dựng

Cấp công trình được sử dụng để xác định điều kiện kinh nghiệm nghề nghiệp của cá nhân khi cấp chứng chỉ hành nghề trong các lĩnh vực như:

  • khảo sát xây dựng;
  • thiết kế xây dựng;
  • giám sát thi công xây dựng.

Đồng thời, cấp công trình còn liên quan đến điều kiện kinh nghiệm nghề nghiệp để hành nghề giám đốc quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường.

Điều này phản ánh một nguyên tắc hợp lý:

Công trình có quy mô, tính chất và mức độ quan trọng càng cao thì yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm của người trực tiếp đảm nhiệm trách nhiệm nghề nghiệp càng phải tương xứng.

4. An toàn công trình và lợi ích cộng đồng

Cấp công trình còn là cơ sở xác định:

  • công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng;
  • công trình phải đánh giá định kỳ về an toàn trong quá trình khai thác, sử dụng;
  • công trình có yêu cầu bắt buộc bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.

Dưới góc độ xã hội, đây không còn là câu chuyện riêng giữa chủ đầu tư và nhà thầu.

Một công trình có nguy cơ ảnh hưởng đến hàng trăm, hàng nghìn người đương nhiên phải chịu cơ chế quản lý tương xứng với mức độ rủi ro mà nó có thể tạo ra.

5. BIM và chuyển đổi số trong xây dựng

Một điểm đáng chú ý là cấp công trình còn được sử dụng để xác định công trình xây dựng mới có yêu cầu áp dụng mô hình thông tin công trình – BIM và các giải pháp công nghệ số.

Đây là tín hiệu cho thấy quản lý xây dựng đang ngày càng gắn chặt với chuyển đổi số.

BIM không đơn thuần là dựng một mô hình ba chiều đẹp mắt. Việc số hóa thông tin công trình có thể hỗ trợ quản lý thiết kế, thi công, vận hành, bảo trì và kiểm soát các xung đột kỹ thuật trong suốt vòng đời công trình.

6. Chi phí, bảo hành và bảo trì

Cấp công trình còn được sử dụng trong:

  • quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
  • xác định thời hạn và mức tiền bảo hành;
  • xác định công trình bắt buộc phải lập quy trình bảo trì riêng;
  • xử lý công trình khi hết thời hạn sử dụng theo thiết kế.

Như vậy, cấp công trình không chỉ quan trọng khi xin phép hoặc xây dựng mà tiếp tục có ý nghĩa trong suốt vòng đời của công trình.

IV. NHỮNG CON SỐ CỤ THỂ GIÚP CỘNG ĐỒNG DỄ HÌNH DUNG

Các phụ lục kèm theo Thông tư phân cấp rất nhiều loại công trình cụ thể.

Chẳng hạn, đối với công trình giáo dục, nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường mầm non được xác định cấp III với mọi quy mô. Đối với trường tiểu học, tiêu chí tổng số học sinh toàn trường được sử dụng để phân cấp; trường THCS, THPT và trường phổ thông nhiều cấp cũng được phân cấp theo tổng số học sinh.

Đối với bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa từ trung ương đến địa phương, số giường bệnh lưu trú là một tiêu chí phân cấp; tài liệu đồng thời quy định bệnh viện trung ương không thấp hơn cấp I.

Đối với công trình thể thao, sân vận động và nhà thi đấu có khán đài được phân cấp dựa trên sức chứa; trong khi sân gôn được xác định theo số lỗ.

Đối với công trình văn hóa như trung tâm hội nghị, nhà văn hóa, nhà hát, rạp chiếu phim…, tổng sức chứa là một trong những tiêu chí quan trọng để xác định cấp.

Đặc biệt, công trình tôn giáo được xác định cấp III với mọi quy mô theo bảng phân cấp trong Phụ lục I.

Thông tư còn phân cấp chi tiết đối với hàng loạt nhóm công trình công nghiệp, năng lượng, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật… Trong đó, nhà máy điện hạt nhân được xác định là công trình cấp đặc biệt với mọi quy mô.

Điều này cho thấy pháp luật không phân cấp một cách máy móc mà dựa trên tính chất, công năng, quy mô, kết cấu và mức độ ảnh hưởng của từng loại công trình.

V. ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN TIẾP – DOANH NGHIỆP ĐẶC BIỆT CẦN LƯU Ý

Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Đồng thời, Thông tư số 06/2021/TT-BXD, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 02/2025/TT-BXD, hết hiệu lực kể từ thời điểm Thông tư mới có hiệu lực; Điều 10 Thông tư số 09/2025/TT-BXD cũng bị bãi bỏ.

Tuy nhiên, pháp luật không buộc tất cả các dự án đang triển khai phải ngay lập tức xác định lại cấp công trình.

Đối với dự án đã được quyết định đầu tư trước ngày Thông tư có hiệu lực, cấp công trình được xác định theo quy định pháp luật tại thời điểm quyết định đầu tư.

Đối với dự án đã trình cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định trước thời điểm Thông tư có hiệu lực, việc áp dụng còn phụ thuộc vào tình trạng và điều kiện thẩm định của hồ sơ. Nếu hồ sơ đủ điều kiện thẩm định nhưng chưa có thông báo kết quả thì việc xác định và áp dụng cấp công trình được thực hiện theo pháp luật tại thời điểm trình; nếu không đủ điều kiện hoặc kết quả thẩm định chưa đủ điều kiện để tổng hợp, trình phê duyệt thì áp dụng Thông tư mới.

Đối với công trình điều chỉnh thiết kế sau khi Thông tư có hiệu lực, cần đặc biệt phân biệt hai trường hợp:

Không thay đổi mức độ quan trọng, quy mô công suất hoặc quy mô kết cấu thì cấp công trình tiếp tục được xác định theo pháp luật tại thời điểm quyết định đầu tư.

Nếu việc điều chỉnh làm thay đổi những tiêu chí trên thì cấp công trình phải được xác định theo Thông tư mới.

Đây là điểm mà các chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế và cơ quan quản lý cần kiểm tra kỹ trước khi điều chỉnh dự án.

VI. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC CỦA THS. NGUYỄN HỮU LONG

1. Góc nhìn pháp lý: Phân cấp đúng để xác định đúng trách nhiệm

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, giá trị quan trọng của việc phân cấp công trình nằm ở chỗ tạo ra một “thước đo pháp lý – kỹ thuật” thống nhất.

Một công trình càng quan trọng, càng phức tạp hoặc có khả năng tác động lớn đến cộng đồng thì yêu cầu về thẩm định, năng lực nghề nghiệp, kiểm soát an toàn, bảo hành và bảo trì càng phải tương xứng.

Do đó, xác định cấp công trình không nên bị xem như một thủ tục hình thức trong hồ sơ dự án.

Sai từ bước xác định cấp có thể kéo theo sai về thẩm quyền, thủ tục và trách nhiệm ở nhiều bước tiếp theo.

2. Góc nhìn tâm lý: An toàn công trình tạo nên cảm giác an toàn xã hội

Một bệnh viện, trường học, chung cư, sân vận động hay cây cầu không chỉ là tài sản vật chất.

Đó còn là không gian mà con người gửi gắm sự an toàn của bản thân và gia đình.

Một phụ huynh đưa con đến trường cần tin rằng ngôi trường đó an toàn.

Một bệnh nhân bước vào bệnh viện cần tin rằng công trình đã được thiết kế, thi công và kiểm soát đúng chuẩn.

Một người dân đi qua cầu, hầm giao thông hoặc sống trong chung cư cần có niềm tin rằng phía sau những kết cấu bê tông, thép và kính ấy là một hệ thống trách nhiệm pháp lý nghiêm túc.

Vì vậy, quản lý chất lượng công trình cũng chính là quản lý niềm tin xã hội.

3. Góc nhìn giáo dục: Chuyển từ “đối phó thủ tục” sang văn hóa tuân thủ

Một trong những vấn đề cần thay đổi trong nhận thức pháp luật xây dựng là tâm lý chỉ quan tâm đến thủ tục khi cơ quan nhà nước kiểm tra.

Chủ đầu tư không nên xác định cấp công trình chỉ để “đủ hồ sơ”.

Nhà thầu không nên tuân thủ tiêu chuẩn chỉ để “qua nghiệm thu”.

Người hành nghề không nên coi chứng chỉ đơn thuần là điều kiện hành chính.

Mỗi quy định về năng lực, nghiệm thu, bảo hành, bảo trì hay đánh giá an toàn cuối cùng đều hướng tới một mục tiêu chung: bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của con người và lợi ích của cộng đồng.

VII. 5 KHUYẾN NGHỊ THỰC TIỄN CHO NGƯỜI DÂN, DOANH NGHIỆP VÀ NGƯỜI HÀNH NGHỀ

Từ các quy định của Thông tư, ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra một số khuyến nghị:

Thứ nhất, xác định cấp công trình ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Không nên chờ đến khi xin giấy phép, thẩm định hoặc nghiệm thu mới rà soát vấn đề này.

Thứ hai, phải đối chiếu đồng thời Phụ lục I và Phụ lục II. Đối với công trình độc lập, cần ghi nhớ nguyên tắc lựa chọn cấp cao nhất được xác định theo hai phụ lục.

Thứ ba, đặc biệt thận trọng với dự án có nhiều công trình, tổ hợp công trình hoặc dây chuyền công nghệ. Không được tùy tiện lấy cấp của một hạng mục riêng lẻ làm cấp áp dụng cho toàn bộ phạm vi quản lý.

Thứ tư, khi sửa chữa, cải tạo, mở rộng hoặc điều chỉnh thiết kế, phải kiểm tra xem các tiêu chí xác định cấp có thay đổi hay không. Đây chính là ranh giới quan trọng để xác định có phải xác định lại cấp công trình theo quy định mới hay không.

Thứ năm, người hành nghề xây dựng cần chủ động cập nhật quy định. Việc phân cấp công trình liên quan trực tiếp đến điều kiện kinh nghiệm nghề nghiệp, chứng chỉ hành nghề và phạm vi trách nhiệm chuyên môn. Không cập nhật pháp luật có thể dẫn tới nhận công việc vượt quá điều kiện hoặc áp dụng sai quy định.

VIII. THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

Pháp luật xây dựng đôi khi được nhìn nhận như một lĩnh vực khô khan với những con số về chiều cao, diện tích, công suất, số tầng hay kết cấu.

Nhưng phía sau mỗi con số ấy là sự an toàn của con người.

Một ngôi trường an toàn bảo vệ trẻ em.

Một bệnh viện an toàn bảo vệ người bệnh.

Một cây cầu an toàn bảo vệ hàng nghìn người qua lại mỗi ngày.

Một nhà máy được quản lý đúng cấp bảo vệ người lao động và cộng đồng xung quanh.

Vì vậy, dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long:

“Phân cấp công trình không phải để tạo thêm một cấp độ thủ tục, mà để xác lập đúng cấp độ trách nhiệm. Mỗi công trình được xác định đúng, thiết kế đúng, thi công đúng, nghiệm thu đúng và bảo trì đúng chính là thêm một nền móng cho sự an toàn của cộng đồng.”

Hiểu đúng pháp luật xây dựng không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý hay doanh nghiệp xây dựng. Đó còn là cách mỗi cá nhân nâng cao ý thức về quyền được sống, làm việc và sinh hoạt trong những công trình an toàn.

Xây dựng đúng pháp luật – quản lý đúng cấp công trình – bảo vệ an toàn hôm nay chính là kiến tạo sự phát triển bền vững cho ngày mai.

THÔNG TIN LIÊN HỆ: 

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận