TÌNH HUỐNG SỐ 459: ĐỐI TÁC KHÔNG MINH BẠCH VỀ NGUỒN GỐC NGUYÊN LIỆU?
Trong thương mại quốc tế, doanh nghiệp thường nghĩ rằng trách nhiệm của mình chỉ bắt đầu từ thời điểm ký hợp đồng và kết thúc khi hàng hóa được giao. Nhưng thực tế ngày càng khác.
Khách hàng, cơ quan quản lý và thị trường quốc tế không chỉ quan tâm “hàng hóa được bán bởi ai?”, mà còn đặt câu hỏi: “Hàng hóa được tạo ra từ đâu, nguyên liệu đến từ đâu và doanh nghiệp có thực sự biết điều đó hay không?”
Khi đối tác cố tình che giấu nguồn gốc nguyên liệu, vấn đề không còn đơn thuần là một vi phạm hợp đồng. Đó có thể trở thành rủi ro đạo đức, rủi ro tuân thủ, rủi ro danh tiếng và rủi ro quản trị chuỗi cung ứng.
1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Công ty Minh Việt Foods là doanh nghiệp Việt Nam chuyên xuất khẩu thực phẩm chế biến sang thị trường châu Âu. Để đáp ứng đơn hàng lớn, Minh Việt ký hợp đồng với một đối tác nước ngoài là Global Ingredients Ltd. để cung cấp nguyên liệu.
Trong hợp đồng, Global Ingredients cam kết nguyên liệu:
- có nguồn gốc hợp pháp;
- đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng;
- có đầy đủ chứng từ truy xuất nguồn gốc;
- không thuộc khu vực hoặc nguồn cung bị hạn chế.
Do tin tưởng đối tác lâu năm và muốn giảm giá thành, Minh Việt không tiến hành kiểm tra độc lập toàn bộ chuỗi cung ứng mà chủ yếu dựa vào hồ sơ do đối tác cung cấp. Sau một thời gian, một khách hàng châu Âu tiến hành kiểm tra và phát hiện một phần nguyên liệu có dấu hiệu không đúng với nguồn gốc được khai báo.
Một số chứng từ có thông tin không thống nhất về:
- nhà cung cấp;
- địa điểm sản xuất;
- thời gian thu hoạch;
- đơn vị vận chuyển.
Minh Việt liên hệ với Global Ingredients để yêu cầu giải trình. Đối tác trả lời rằng đây chỉ là: “Sai sót hành chính trong quá trình lập chứng từ.”. Tuy nhiên, kết quả kiểm tra tiếp theo cho thấy một phần nguyên liệu thực tế đến từ một nhà cung cấp không nằm trong danh sách được Minh Việt phê duyệt. Khách hàng nước ngoài lập tức yêu cầu giải trình, tạm dừng đơn hàng và cảnh báo khả năng chấm dứt hợp tác.
Ban lãnh đạo Minh Việt lúc này mới đặt câu hỏi: “Chúng tôi không trực tiếp gian dối về nguồn gốc. Vậy tại sao doanh nghiệp vẫn phải chịu hậu quả?”
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Không minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu có thể trở thành vi phạm pháp lý
Trong thương mại quốc tế, nguồn gốc hàng hóa không chỉ là vấn đề thương mại mà còn có thể gắn với nghĩa vụ về chất lượng, an toàn, xuất xứ và thực hiện đúng hợp đồng.
Theo Luật Thương mại 2005 và văn bản tương ứng của nước nơi đối tác có trụ sở, “xuất xứ hàng hóa” được xác định dựa trên nơi sản xuất toàn bộ hàng hóa hoặc nơi thực hiện công đoạn chế biến cơ bản cuối cùng khi có nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ tham gia vào quá trình sản xuất. Luật cũng xác định hành vi không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận là vi phạm hợp đồng.
Vì vậy, nếu Global Ingredients cam kết nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng nhưng thực tế lại cung cấp thông tin sai lệch, hành vi này có thể được xem xét dưới góc độ vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, tùy thuộc vào nội dung cam kết, luật áp dụng và mức độ vi phạm.
2.2. Đối với thực phẩm, yêu cầu về nguồn gốc và truy xuất chặt chẽ hơn
Theo Điều 26 Luật An toàn thực phẩm 2010, nguyên liệu dùng để chế biến thực phẩm phải có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, bảo đảm an toàn. Luật cũng đặt ra nghĩa vụ đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm trong việc kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, lưu giữ hồ sơ và thực hiện truy xuất nguồn gốc khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn.
Đáng chú ý, Điều 54 Luật An toàn thực phẩm 2010 quy định việc truy xuất nguồn gốc thực phẩm không bảo đảm an toàn, trong đó doanh nghiệp phải xác định lô sản phẩm liên quan, phối hợp xử lý và thực hiện các biện pháp cần thiết theo quy định.
Nếu doanh nghiệp trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm, pháp luật vẫn đặt ra những nghĩa vụ kiểm soát và trách nhiệm riêng đối với chính doanh nghiệp.
2.3. Trách nhiệm về chất lượng không thể chỉ dựa vào “niềm tin”
Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007 xác định trách nhiệm và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa trong việc bảo đảm chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Luật cũng ghi nhận các hoạt động thử nghiệm, giám định, kiểm định, chứng nhận sự phù hợp là những công cụ phục vụ việc đánh giá chất lượng.
Đối với nguồn nguyên liệu có nguy cơ cao, doanh nghiệp có thể cần áp dụng các biện pháp như kiểm tra chứng từ, đối chiếu dữ liệu, lấy mẫu, kiểm nghiệm, đánh giá nhà cung cấp hoặc kiểm tra thực tế tùy trường hợp.
Kết luận pháp lý
Minh Việt cần nhanh chóng kiểm tra lại hợp đồng với Global Ingredients, hợp đồng với khách hàng nước ngoài, các tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đã cam kết và pháp luật áp dụng cho giao dịch. Đồng thời phải bảo toàn chứng cứ về quá trình lựa chọn, kiểm tra và giám sát nhà cung cấp để xác định: Đối tác có cố ý che giấu hay không; doanh nghiệp có nghĩa vụ kiểm tra đến mức nào; thiệt hại phát sinh là gì; và bên nào phải chịu trách nhiệm.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
– Rủi ro đạo đức thường bắt đầu từ một quyết định tưởng như rất nhỏ. Nhưng phía sau một hành vi tưởng như nhỏ đó có thể là cả một chuỗi hậu quả.
Một thông tin sai về nguồn nguyên liệu có thể dẫn đến: chứng từ sai → hàng hóa bị nghi ngờ → khách hàng mất niềm tin → đơn hàng bị đình chỉ → hợp đồng bị chấm dứt → doanh nghiệp mất thị trường.
Đây chính là rủi ro đạo đức trong kinh doanh quốc tế.
Rủi ro đạo đức xuất hiện khi một chủ thể đặt lợi ích ngắn hạn cao hơn nghĩa vụ trung thực và trách nhiệm dài hạn.
Nhưng điều đáng lo hơn là: Một hành vi thiếu trung thực của một mắt xích có thể kéo theo thiệt hại cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
– Quản trị không phải là “tin đối tác”, mà là biết cách kiểm soát “niềm tin”
Một doanh nghiệp không thể kinh doanh quốc tế nếu không có “niềm tin” nhưng “niềm tin” không thể thay thế cho cơ chế kiểm soát.
Doanh nghiệp có thể tin tưởng đối tác, nhưng vẫn cần:
- kiểm tra hồ sơ;
- xác minh nhà cung cấp;
- đánh giá rủi ro;
- kiểm tra ngẫu nhiên;
- yêu cầu quyền kiểm toán;
- xây dựng cơ chế cảnh báo;
- có phương án thay thế nguồn cung.
Đó không phải là biểu hiện của sự thiếu tin tưởng. Đó là quản trị chuyên nghiệp.
– Giáo dục đạo đức kinh doanh phải trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp chỉ đào tạo nhân viên “Làm thế nào để bán được nhiều hàng hơn?” mà không đào tạo “Làm thế nào để bán hàng một cách trung thực và có trách nhiệm?” thì doanh nghiệp đang tạo ra một khoảng trống rất nguy hiểm.
Một hệ thống quản trị bền vững cần xây dựng văn hóa: Không che giấu – Không làm giả – Không bỏ qua cảnh báo – Không đánh đổi uy tín lấy lợi nhuận ngắn hạn.
Bởi trong thương mại quốc tế, uy tín chính là một loại tài sản.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Để hạn chế rủi ro từ đối tác không minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất 06 giải pháp quản trị:
4.1. Thẩm định đối tác trước khi ký hợp đồng
Không nên chỉ đánh giá đối tác dựa trên:
giá thấp – giao hàng nhanh – thanh toán thuận lợi.
Cần kiểm tra thêm:
- lịch sử hoạt động;
- năng lực thực tế;
- nguồn nguyên liệu;
- hệ thống nhà cung cấp;
- chứng nhận liên quan;
- lịch sử vi phạm hoặc tranh chấp nếu có.
Đối tác càng quan trọng, mức độ thẩm định càng phải cao.
4.2. Đưa nghĩa vụ minh bạch nguồn gốc vào hợp đồng
Hợp đồng cần quy định rõ:
- nguồn gốc nguyên liệu;
- tiêu chuẩn áp dụng;
- chứng từ phải cung cấp;
- nghĩa vụ thông báo khi thay đổi nhà cung cấp;
- quyền kiểm tra, kiểm toán;
- trách nhiệm khi thông tin sai lệch;
- cơ chế bồi thường;
- quyền chấm dứt hợp đồng.
Đừng chỉ ghi: “Bên bán bảo đảm hàng hóa có nguồn gốc hợp pháp.”
Hãy biến cam kết đó thành nghĩa vụ có thể kiểm tra và có hậu quả pháp lý cụ thể.
4.3. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc
Doanh nghiệp cần biết: Nguyên liệu đến từ đâu → qua những ai → được vận chuyển thế nào → đưa vào sản xuất khi nào → tạo thành sản phẩm nào → bán cho khách hàng nào.
Khi có sự cố, doanh nghiệp phải có khả năng truy ngược và khoanh vùng thay vì phải kiểm tra lại toàn bộ chuỗi.
4.4. Không phụ thuộc hoàn toàn vào chứng từ do đối tác cung cấp
Chứng từ là cần thiết nhưng chưa đủ. Đối với nguồn cung có rủi ro cao, doanh nghiệp nên áp dụng: kiểm tra mẫu – xác minh độc lập – kiểm toán nhà cung cấp – kiểm tra thực địa, tùy tính chất giao dịch.
Nguyên tắc: “Có giấy tờ” không đồng nghĩa với “đã được kiểm chứng”.
4.5. Xây dựng cơ chế cảnh báo đạo đức
Nhân viên cần được quyền báo cáo khi phát hiện:
- chứng từ bất thường;
- nhà cung cấp không rõ ràng;
- thông tin mâu thuẫn;
- yêu cầu “bỏ qua” một bước kiểm tra;
- áp lực sửa hồ sơ;
- hành vi che giấu thông tin.
Một doanh nghiệp tốt không phải là doanh nghiệp không bao giờ có sai phạm. Đó là doanh nghiệp phát hiện sai phạm đủ sớm để ngăn nó trở thành khủng hoảng.
4.6. Chuẩn bị phương án “rút lui có kiểm soát”
Nếu phát hiện đối tác cố tình che giấu nguồn gốc, doanh nghiệp không nên tiếp tục hợp tác chỉ vì sợ mất nguồn cung.
Cần có phương án: tạm dừng giao dịch → kiểm tra toàn bộ lô hàng → thông báo cho bên liên quan → đánh giá thiệt hại → yêu cầu đối tác khắc phục/bồi thường → thay thế nguồn cung nếu cần thiết.
Đôi khi, mất một nhà cung cấp còn tốt hơn mất cả thị trường.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

