TÌNH HUỐNG SỐ 952: NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN XẢ DÒNG NƯỚC LÀM MÁT TUA-BIN NHIỆT ĐỘ ĐỘ CỰC CAO RA VỊNH BIỂN LÀM CHẾT SẠCH CÁ TỰ NHIÊN CỦA NGƯ DÂN LỒNG BÈ VÙNG VỊNH?
Ô nhiễm nhiệt từ nhà máy nhiệt điện là hiểm họa âm thầm đối với hệ sinh thái vùng vịnh. Chỉ cần dòng nước làm mát nóng bất thường xả liên tục vào vùng nước kín, cá nuôi lồng bè và cá tự nhiên có thể chết hàng loạt, để lại cho ngư dân khoản nợ ngân hàng và nỗi tuyệt vọng.
Khi sự cố xảy ra, doanh nghiệp thường viện dẫn “thời tiết”, “dịch bệnh” để né tránh trách nhiệm, còn người dân không biết bắt đầu từ đâu. Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.
1: Tóm tắt tình huống thực tế (The Case)
Từ năm 2024, Công ty Nhiệt điện Z (gọi tắt là Công ty Z) đưa nhà máy vào vận hành tại xã X, tỉnh Y, sát cạnh vùng vịnh nơi ông Nguyễn Văn A cùng 15 hộ dân khác nuôi cá lồng bè và đánh bắt ven bờ nhiều năm. Hệ thống làm mát tua-bin hút nước từ vịnh, trao đổi nhiệt xong lại xả ngược vào vịnh qua kênh xả hở.
Đầu tháng 8/2026, trong đợt nắng nóng, vùng nước gần cửa xả nóng ran, bốc hơi nghi ngút. Cá nuôi nổi đầu, lật bụng rồi chết hàng loạt; cá tự nhiên quanh vùng cũng chết trắng mặt vịnh. Thiệt hại của 16 hộ ước khoảng 4,5 tỷ đồng, nhiều hộ còn đang vay vốn ngân hàng.
Công ty Z cho rằng nước xả chỉ là “nước làm mát sạch, không chứa hóa chất”, cá chết do nắng nóng và dịch bệnh; chỉ đồng ý “hỗ trợ tình nghĩa” một khoản rất nhỏ và yêu cầu ngư dân tự chứng minh lỗi thuộc về nhà máy. Ông A và bà con vô cùng hoang mang.
2: Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
Xét về mặt luật pháp, lập luận “nước sạch thì không thể gây hại” của Công ty Z là chưa chính xác. Căn cứ Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Luật Thủy sản 2017 (đều được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 146/2025/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026), quyền lợi của ngư dân được bảo vệ như sau:
- Nhà máy chỉ được xả thải trong giới hạn cho phép:
Điều 6 Luật Bảo vệ môi trường 2020 nghiêm cấm xả nước thải chưa xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường ra môi trường; theo Điều 39, cơ sở chỉ được xả thải theo giấy phép môi trường. Nước làm mát mang nhiệt dư vẫn là nước thải; “không có hóa chất” không có nghĩa là xả bao nhiêu cũng được, vì nhiệt độ và lưu lượng vẫn phải nằm trong giới hạn của quy chuẩn và giấy phép.
- Hành vi hủy hoại nguồn lợi thủy sản bị nghiêm cấm:
Khoản 1 Điều 7 Luật Thủy sản 2017 quy định các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động thủy sản, trong đó có:
“Hủy hoại nguồn lợi thủy sản, hệ sinh thái thủy sinh, khu vực tập trung sinh sản, khu vực thủy sản còn non tập trung sinh sống, nơi cư trú của các loài thủy sản.”
- Trách nhiệm bồi thường và gánh nặng chứng minh:
Khoản 2 Điều 130 Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định bên gây thiệt hại về môi trường phải bồi thường toàn bộ thiệt hại. Theo Điều 133, việc chứng minh quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thuộc trách nhiệm của bên gây ô nhiễm. Điều 602 Bộ luật Dân sự 2015 cũng khẳng định:
“Chủ thể làm ô nhiễm môi trường mà gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của Bộ luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.”
- Chế tài hành chính và hình sự:
Hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn có thể bị xử phạt hành chính theo Điều 18 Nghị định 45/2022/NĐ-CP (mức phạt đối với tổ chức gấp đôi cá nhân), buộc khắc phục hậu quả, thậm chí đình chỉ hoạt động. Nếu hậu quả nghiêm trọng, pháp nhân thương mại có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 235 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Áp dụng vào tình huống:
- Về hành vi: Dòng nước làm mát nhiệt độ cực cao xả ra vịnh làm cá chết hàng loạt là dấu hiệu xả thải vượt giới hạn cho phép và hủy hoại nguồn lợi thủy sản.
- Về chứng minh: Ngư dân chỉ cần cung cấp chứng cứ ban đầu; Công ty Z phải chứng minh cá chết không phải do nước xả của mình.
- Về thiệt hại: Gồm giá trị cá chết, lồng bè, con giống, thức ăn và thu nhập thực tế bị mất; không thể thay bằng khoản “hỗ trợ tình nghĩa”.
Kết luận pháp lý: Ông A và các hộ dân có quyền yêu cầu Công ty Z bồi thường toàn bộ thiệt hại, kiến nghị cơ quan quản lý môi trường kiểm tra, xử lý, buộc khắc phục; nếu không thỏa thuận được, có quyền khởi kiện ra Tòa án.
3: Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn” (The Human & Management)
Về khía cạnh tâm lý & giáo dục (Đạo đức ứng xử)
Doanh nghiệp thường phòng thủ vì sợ bồi thường sẽ kéo theo hàng loạt yêu cầu khác; ngư dân thì sốc, mất sinh kế và dễ bức xúc. Nếu bức xúc biến thành hành động quá khích như chặn cổng nhà máy, người bị hại có thể vô tình trở thành người vi phạm. Ngư dân cần bình tĩnh, đấu tranh bằng chứng cứ và đúng pháp luật.
Doanh nghiệp bền vững không chỉ cần giấy phép của cơ quan nhà nước mà còn cần “giấy phép xã hội” từ cộng đồng. Dám nhận trách nhiệm và chia sẻ thiệt hại cùng người dân chính là cách giữ gìn uy tín lâu dài.
Về khía cạnh Quản trị rủi ro
Với doanh nghiệp, đầu tư tháp giải nhiệt hoặc hồ làm mát, kéo dài đường xả ra xa vùng nuôi, lắp quan trắc nhiệt độ tự động luôn rẻ hơn chi phí bồi thường, đình chỉ và mất uy tín. Với ngư dân, cần ghi chép nhật ký nuôi, lưu hóa đơn con giống, thức ăn và cân nhắc bảo hiểm nuôi trồng thủy sản.
4: Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Để giải quyết thấu tình đạt lý, bảo vệ sinh kế người dân mà vẫn giữ được mối quan hệ lâu dài với doanh nghiệp, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đưa ra phương án 3 bước như sau:
Bước 1 – Bảo toàn chứng cứ và báo cáo kịp thời: Ông A và các hộ dân quay phim, chụp ảnh hiện trường, ghi lại thời gian cá chết, giữ mẫu cá và mẫu nước. Đề nghị Ủy ban nhân dân xã X cùng cơ quan chuyên môn lập biên bản, lấy mẫu quan trắc nhiệt độ nước và xác định nguyên nhân. Cử đại diện thống kê thiệt hại thống nhất, có xác nhận của chính quyền địa phương.
Bước 2 – Đối thoại và thương lượng bồi thường thiện chí: Đại diện các hộ gửi văn bản kiến nghị, đề nghị Công ty Z ngồi lại với sự chứng kiến của chính quyền xã để thống nhất mức bồi thường theo thiệt hại thực tế, kèm cam kết giảm nhiệt độ nước xả và thay đổi vị trí đường xả. Hai bên có thể cùng thuê đơn vị giám định độc lập để tránh tranh cãi.
Bước 3 – Kiến nghị và khởi kiện (Giải pháp cuối cùng): Nếu Công ty Z vẫn chối bỏ trách nhiệm, các hộ gửi đơn kiến nghị lên Ủy ban nhân dân tỉnh Y và cơ quan quản lý môi trường để kiểm tra, xử lý vi phạm; đồng thời khởi kiện lên Tòa án nhân dân khu vực nơi xảy ra thiệt hại, yêu cầu bồi thường theo Điều 602 Bộ luật Dân sự và Điều 130, Điều 133 Luật Bảo vệ môi trường.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

