TÌNH HUỐNG SỐ 949: CÁN BỘ CÔNG AN XÃ TỰ Ý THU TIỀN PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH RỒI CHIẾM ĐOẠT, KHÔNG NỘP VÀO NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÌ XỬ LÝ THẾ NÀO?

17 / 100 Điểm SEO

Tham nhũng trong thực thi công vụ – Quy trình xác minh, điều tra, khởi tố và tước danh hiệu Công an nhân dân

Trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính, cán bộ có thẩm quyền không chỉ phải bảo đảm việc xử phạt đúng căn cứ, đúng trình tự mà còn phải thực hiện nghiêm túc quy định về thu, nộp và quản lý tiền phạt. Mọi khoản tiền người dân nộp đều phải được ghi nhận bằng chứng từ hợp lệ và chuyển vào ngân sách nhà nước theo quy định.

Thế nhưng, điều gì sẽ xảy ra nếu một cán bộ công an xã lợi dụng nhiệm vụ được giao, trực tiếp thu tiền phạt của người dân nhưng không nộp vào ngân sách mà giữ lại để sử dụng cá nhân? Hành vi này không chỉ xâm phạm trật tự quản lý tài chính nhà nước mà còn làm tổn hại nghiêm trọng uy tín, danh dự của lực lượng Công an nhân dân.

Theo góc nhìn phân tích pháp lý của ThS. Nguyễn Hữu Long, tình huống giả định dưới đây đặt ra yêu cầu phải làm rõ trách nhiệm của người thu tiền, xác minh dòng tiền thất thoát, chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền khi có dấu hiệu tội phạm và xem xét hình thức kỷ luật nghiêm khắc, bao gồm tước danh hiệu Công an nhân dân nếu đủ căn cứ.

1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ – THE CASE

Ông Hùng là cán bộ công an xã X, được phân công tham gia công tác tuần tra, kiểm tra và xử lý một số hành vi vi phạm hành chính thuộc lĩnh vực, phạm vi thẩm quyền được giao.

Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, ông Hùng đã trực tiếp thu tiền phạt của một số người dân sau khi lập biên bản hoặc thực hiện việc xử lý vi phạm. Tuy nhiên, thay vì thực hiện đầy đủ quy trình lập, giao chứng từ và nộp tiền vào ngân sách nhà nước, ông Hùng tự ý giữ lại một phần hoặc toàn bộ số tiền đã thu để sử dụng cá nhân.

Đáng chú ý, ông Hùng không thực hiện việc đối chiếu số tiền đã thu với hồ sơ xử phạt, không nộp tiền theo quy định và có dấu hiệu che giấu các khoản thu thực tế. Một số người dân sau khi nộp tiền cũng không được nhận chứng từ hợp lệ hoặc phát hiện số tiền ghi trên chứng từ không khớp với số tiền đã giao.

Sự việc chỉ được phát hiện khi cơ quan quản lý kiểm tra sổ sách, đối chiếu hồ sơ xử phạt với chứng từ thu tiền và phản ánh của người dân. Qua xác minh ban đầu, có dấu hiệu một số khoản tiền phạt đã bị giữ lại trong thời gian dài.

Vụ việc đặt ra những câu hỏi: Cán bộ công an xã có được tự ý thu và giữ tiền phạt hay không? Cơ quan chức năng cần xác minh, điều tra dòng tiền như thế nào? Hành vi này có thể cấu thành tội tham ô tài sản hay tội danh nào khác? Khi nào có thể khởi tố và xem xét tước danh hiệu Công an nhân dân đối với cán bộ vi phạm?

Đây không đơn thuần là một sai sót trong việc nộp tiền phạt. Nếu có chứng cứ chứng minh hành vi cố ý chiếm đoạt, đây có thể là hành vi lợi dụng quyền hạn trong thực thi công vụ để xâm phạm trực tiếp tài sản nhà nước.

2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

2.1. Tiền phạt vi phạm hành chính phải được quản lý, nộp ngân sách theo đúng quy định

Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, được sửa đổi, bổ sung, tiền phạt vi phạm hành chính phải được thu, nộp và quản lý theo quy định của pháp luật. Người có thẩm quyền xử phạt hoặc người được giao nhiệm vụ thu tiền không có quyền tự ý giữ lại, sử dụng hoặc định đoạt khoản tiền này.

Đặc biệt, Điều 21 Nghị định số 118/2021/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 68/2025/NĐ-CP, quy định về chứng từ thu, nộp tiền phạt và trách nhiệm quản lý biên lai.

Theo đó, chứng từ thu, nộp tiền phạt phải được sử dụng để xác nhận số tiền người bị xử phạt đã nộp; thông tin trên biên lai phải phù hợp với quyết định xử phạt. Cơ quan, tổ chức được cấp biên lai có trách nhiệm quản lý, theo dõi việc sử dụng, lập báo cáo và quyết toán theo quy định.

Như vậy, nếu ông Hùng được giao thu tiền phạt nhưng cố ý không thực hiện việc nộp tiền vào ngân sách, tự ý giữ lại để sử dụng cá nhân, hành vi này đã vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc quản lý tài chính và quy trình thu, nộp tiền phạt.

Cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp tiền chưa được chuyển ngay vào ngân sách đều mặc nhiên là hành vi chiếm đoạt. Cơ quan xác minh phải làm rõ người thu có được giao nhiệm vụ hợp pháp hay không, khoản tiền đã được tiếp nhận vào thời điểm nào, nghĩa vụ nộp tiền ra sao và việc giữ lại tiền xuất phát từ sai sót nghiệp vụ hay mục đích chiếm đoạt.

2.2. Dấu hiệu tội tham ô tài sản: Lợi dụng nhiệm vụ được giao để chiếm đoạt tiền công

Trong tình huống này, cần đặc biệt xem xét dấu hiệu của tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung.

Tội tham ô tài sản được đặt ra khi người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Đối với hành vi của ông Hùng, cơ quan điều tra cần làm rõ các yếu tố:

  • Chủ thể: Ông Hùng có phải người có chức vụ, quyền hạn theo quy định của pháp luật hình sự hay không.
  • Tài sản: Khoản tiền phạt mà ông Hùng tiếp nhận có thuộc tài sản mà ông được giao quản lý, thu hoặc có trách nhiệm quản lý hay không.
  • Hành vi: Ông Hùng có cố ý chiếm đoạt khoản tiền đã thu, thay vì thực hiện nghĩa vụ nộp ngân sách hay không.
  • Lỗi và mục đích: Việc giữ lại tiền có phải hành vi cố ý nhằm chiếm đoạt để sử dụng cá nhân hay không.

Nếu các yếu tố cấu thành tội phạm được chứng minh, ông Hùng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tham ô tài sản. Hình phạt cụ thể phụ thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt, tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ theo quy định.

Trong trường hợp chứng cứ không chứng minh được các dấu hiệu của tội tham ô, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục đánh giá bản chất hành vi để xác định tội danh phù hợp, không được mặc nhiên áp dụng Điều 353 chỉ vì người thực hiện là cán bộ công an.

2.3. Điều tra, khởi tố: Phải chứng minh được hành vi chiếm đoạt và dòng tiền thất thoát

Khi có phản ánh hoặc tài liệu thể hiện dấu hiệu chiếm đoạt tiền phạt, cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận, kiểm tra và xác minh nguồn tin về tội phạm theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

Trọng tâm điều tra cần tập trung vào việc đối chiếu ba nhóm tài liệu:

  1. Hồ sơ xử phạt: Biên bản vi phạm hành chính, quyết định xử phạt, thông tin về người có thẩm quyền xử phạt và người được giao thu tiền.
  2. Chứng từ thu, nộp: Biên lai thu tiền, sổ theo dõi, giấy nộp tiền, chứng từ điện tử và tài liệu quyết toán.
  3. Dòng tiền thực tế: Lời khai của người dân, thời điểm giao tiền, số tiền thực nhận, khoản tiền đã nộp ngân sách và khoản tiền bị giữ lại.

Việc xác minh không chỉ nhằm xác định tổng số tiền bị chiếm đoạt mà còn phải làm rõ số lần thực hiện, thời gian kéo dài, phương thức che giấu, người có liên quan và khả năng có sự tiếp tay của cá nhân khác.

Nếu kết quả kiểm tra, xác minh cho thấy có đủ căn cứ xác định dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng sẽ xem xét quyết định khởi tố vụ án hình sự. Việc khởi tố bị can đối với ông Hùng chỉ được thực hiện khi có đủ căn cứ xác định ông đã thực hiện hành vi phạm tội theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Cần phân biệt rõ giữa việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố vụ án, khởi tố bị can và áp dụng biện pháp ngăn chặn. Đây là những giai đoạn, quyết định pháp lý khác nhau, không thể gộp thành một thủ tục duy nhất.

2.4. Tước danh hiệu Công an nhân dân: Hình thức xử lý nghiêm khắc đối với người không còn đủ tư cách phục vụ trong lực lượng

Bên cạnh trách nhiệm hình sự, ông Hùng còn phải đối mặt với việc xem xét xử lý kỷ luật theo quy định dành riêng cho cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân.

Theo Điều 44 Luật Công an nhân dân năm 2018, được sửa đổi, bổ sung, sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ Công an nhân dân vi phạm kỷ luật, vi phạm pháp luật tùy theo tính chất, mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trong đó, tước danh hiệu Công an nhân dân là hình thức xử lý kỷ luật đặc biệt nghiêm khắc, làm chấm dứt tư cách phục vụ trong lực lượng Công an nhân dân theo quy định.

Cần phân biệt rằng việc bị điều tra hoặc khởi tố không đồng nghĩa đương nhiên bị tước danh hiệu Công an nhân dân. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét căn cứ, tính chất và mức độ vi phạm, đồng thời thực hiện quy trình xử lý kỷ luật theo quy định của Bộ Công an.

Nếu ông Hùng bị tước danh hiệu Công an nhân dân, hệ quả pháp lý còn bao gồm việc bị tước cấp bậc hàm, công an hiệu, cấp hiệu và phù hiệu theo quy định tại khoản 2 Điều 44 Luật Công an nhân dân.

Như vậy, việc xử lý phải được thực hiện đồng bộ: xác minh trách nhiệm hình sự, xem xét kỷ luật trong ngành và thu hồi khoản tiền bị chiếm đoạt. Không thể chỉ yêu cầu cá nhân nộp lại tiền rồi coi vụ việc đã được giải quyết nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm.

3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

3.1. Khi người thực thi pháp luật lại vi phạm pháp luật

Cán bộ công an là lực lượng trực tiếp tiếp xúc với người dân trong nhiều hoạt động bảo đảm an ninh, trật tự và xử lý vi phạm. Người dân có quyền kỳ vọng rằng mọi quyết định xử phạt, mọi khoản tiền phải nộp và mọi chứng từ được cấp đều chính xác, minh bạch.

Nếu người thực thi pháp luật lại lợi dụng nhiệm vụ để chiếm đoạt tiền phạt, hậu quả không chỉ nằm ở số tiền thất thoát. Người dân có thể mất niềm tin vào tính công bằng của hoạt động xử lý vi phạm hành chính, thậm chí hoài nghi cả những quyết định xử phạt được ban hành đúng pháp luật.

Đặc biệt, người dân đã nộp tiền nhưng không được ghi nhận đầy đủ có thể phải đối mặt với nguy cơ bị xác định là chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp phạt. Vì vậy, cơ quan chức năng cần xác minh từng trường hợp, bảo đảm quyền lợi của người đã thực hiện nghĩa vụ và tránh để người dân phải chịu hậu quả từ hành vi sai phạm của cán bộ.

3.2. Kiểm soát nội bộ phải đủ chặt để không một cá nhân tự quyết định dòng tiền

Một trong những nguyên nhân khiến hành vi chiếm đoạt tiền phạt có thể kéo dài là việc quản lý biên lai, thu tiền và đối chiếu ngân sách chưa được thực hiện độc lập, thường xuyên.

Nếu một cá nhân vừa trực tiếp thu tiền, vừa quản lý biên lai, vừa tự tổng hợp báo cáo mà không có cơ chế kiểm tra chéo, sai phạm có thể khó bị phát hiện.

Do đó, đơn vị công an cần tăng cường kiểm tra việc sử dụng biên lai, đối chiếu hồ sơ xử phạt với số tiền thực tế đã nộp, phân định rõ trách nhiệm giữa người lập biên bản, người thu tiền và người quản lý tài chính. Những khoản thu bất thường hoặc chậm nộp phải được rà soát kịp thời.

Việc kiểm soát này không nhằm tạo ra sự nghi ngờ đối với toàn bộ cán bộ, chiến sĩ, mà nhằm bảo vệ những người thực hiện đúng nhiệm vụ và ngăn chặn cá nhân lợi dụng quyền hạn để trục lợi.

4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1. Kiểm tra đột xuất, đối chiếu chứng từ và xác định số tiền bị chiếm đoạt

Ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cơ quan quản lý trực tiếp và cơ quan có thẩm quyền cần tiến hành kiểm tra việc thu, nộp tiền phạt theo đúng chức năng, nhiệm vụ.

Các nội dung cần tập trung xác minh gồm:

  • Kiểm tra quyết định xử phạt, biên bản vi phạm hành chính và hồ sơ liên quan.
  • Kiểm kê, đối chiếu số lượng biên lai đã được cấp, đã sử dụng, còn tồn và bị hủy.
  • Đối chiếu số tiền ghi trên biên lai với số tiền người dân thực tế đã nộp.
  • Kiểm tra chứng từ nộp ngân sách, sổ theo dõi và báo cáo quyết toán.
  • Lấy lời khai người dân, xác minh thời điểm, địa điểm và người trực tiếp nhận tiền.
  • Làm rõ trách nhiệm của người thu tiền, người quản lý biên lai và người thực hiện kiểm tra tài chính.

Tài liệu, chứng từ và dữ liệu điện tử có liên quan phải được bảo quản, sao lưu theo đúng quy định. Nếu có nguy cơ tiếp tục thất thoát hoặc can thiệp vào hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền cần áp dụng biện pháp bảo vệ chứng cứ phù hợp.

Bước 2. Chuyển hồ sơ điều tra, xem xét khởi tố khi có đủ căn cứ

Nếu kết quả kiểm tra phát hiện dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, vụ việc phải được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền để giải quyết theo quy định về tố tụng hình sự.

Quá trình xác minh cần làm rõ tổng số tiền đã thu, số tiền đã nộp ngân sách, số tiền bị giữ lại, thời gian thực hiện và phương thức che giấu. Đồng thời, phải xác định có hay không người khác cùng tham gia, tiếp tay hoặc bao che.

Cơ quan tiến hành tố tụng căn cứ kết quả giải quyết nguồn tin về tội phạm để quyết định việc khởi tố vụ án, khởi tố bị can khi đủ điều kiện. Nếu xác định hành vi cấu thành tội tham ô tài sản, việc xử lý được thực hiện theo Điều 353 Bộ luật Hình sự và các quy định tố tụng có liên quan.

Trong quá trình đó, cơ quan quản lý ngành Công an cần xem xét biện pháp tạm đình chỉ công tác hoặc bố trí công việc phù hợp theo thẩm quyền, nếu có căn cứ và đáp ứng điều kiện luật định, nhằm bảo đảm việc xác minh không bị cản trở.

Bước 3. Xử lý kỷ luật, xem xét tước danh hiệu Công an nhân dân và khắc phục hậu quả

Sau khi xác định hành vi vi phạm, cấp có thẩm quyền trong Công an nhân dân phải xem xét trách nhiệm kỷ luật theo quy định của ngành. Nếu hành vi có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm uy tín lực lượng và đủ căn cứ áp dụng hình thức kỷ luật tương ứng, có thể xem xét tước danh hiệu Công an nhân dân.

Việc tước danh hiệu phải được thực hiện bằng quyết định của người có thẩm quyền, đúng trình tự và căn cứ pháp luật. Không được tuyên bố người bị điều tra đã bị tước danh hiệu hoặc đã có tội khi chưa có quyết định hợp pháp tương ứng.

Đồng thời, cần thực hiện các biện pháp khắc phục:

  • Xác định và thu hồi số tiền bị chiếm đoạt theo quy định.
  • Đối chiếu từng trường hợp người dân đã nộp tiền để bảo đảm nghĩa vụ của họ được ghi nhận chính xác.
  • Điều chỉnh, bổ sung hồ sơ xử phạt nếu phát hiện sai lệch do hành vi của cán bộ.
  • Xem xét trách nhiệm của cá nhân quản lý, giám sát nếu có hành vi thiếu trách nhiệm hoặc bao che.
  • Rà soát quy trình thu tiền, quản lý biên lai và nộp ngân sách tại đơn vị.

Về lâu dài, cần khuyến khích hình thức nộp phạt qua Kho bạc Nhà nước, ngân hàng, dịch vụ bưu chính hoặc phương thức điện tử theo quy định; hạn chế việc giao nhận tiền mặt trực tiếp khi không cần thiết. Người dân cần được hướng dẫn kiểm tra quyết định xử phạt, sử dụng chứng từ hợp lệ và phản ánh ngay khi phát hiện số tiền đã nộp không được ghi nhận.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Đòi lại đất; Giải pháp.

Để lại một bình luận