Luật Đất đai năm 2024 đã mở rộng quyền của người Việt Nam định cư ở nước ngoài trong việc tiếp cận quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Tuy nhiên, không ít kiều bào vẫn băn khoăn: “Tôi mang quốc tịch nước ngoài nhưng có nguồn gốc Việt Nam thì có được đứng tên Sổ đỏ không? Cần những giấy tờ gì để chứng minh?”. Chỉ thiếu một giấy tờ hoặc chưa xác định đúng tình trạng pháp lý của mình cũng có thể khiến hồ sơ bị trả lại nhiều lần. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào?
1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG
Ông Nguyễn Văn A, sinh năm 1970, quê tại xã B, tỉnh C, sang Hoa Kỳ định cư từ năm 1998 và hiện đã nhập quốc tịch Hoa Kỳ. Năm 2026, ông A trở về Việt Nam với mong muốn mua một căn nhà để thuận tiện cho việc về thăm quê và chăm sóc cha mẹ già.
Qua tìm hiểu, ông được biết Luật Đất đai năm 2024 đã có nhiều điểm mới, cho phép người Việt Nam định cư ở nước ngoài được thực hiện nhiều quyền về đất đai tương tự như công dân trong nước.
Tuy nhiên, khi chuẩn bị hồ sơ công chứng và đăng ký sang tên, ông được yêu cầu phải xuất trình các giấy tờ chứng minh mình thuộc đối tượng người Việt Nam định cư ở nước ngoài theo quy định của pháp luật.
Ông A băn khoăn:
“Tôi đã nhập quốc tịch nước ngoài, chỉ còn hộ chiếu Hoa Kỳ và một số giấy tờ cũ tại Việt Nam. Tôi có được đứng tên trực tiếp trên Sổ đỏ hay không? Nếu có thì cần những giấy tờ gì để chứng minh nguồn gốc Việt Nam?”
Đây là vướng mắc mà rất nhiều kiều bào gặp phải khi thực hiện các giao dịch nhà đất tại Việt Nam sau khi Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực.
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
1. Luật Đất đai năm 2024 đã mở rộng quyền của người Việt Nam định cư ở nước ngoài
Một trong những điểm mới quan trọng của Luật Đất đai năm 2024 là thống nhất địa vị pháp lý của người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc tiếp cận quyền sử dụng đất.
Theo quy định Luật Đất đai năm 2024, người Việt Nam định cư ở nước ngoài là đối tượng sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
Bên cạnh đó, Luật Đất đai năm 2024 quy định người sử dụng đất được thực hiện các quyền như chuyển nhượng, nhận chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp, góp vốn… khi đáp ứng điều kiện luật định.
Điều này đánh dấu bước tiến quan trọng trong chính sách đất đai đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
2. Không phải mọi người mang quốc tịch nước ngoài đều được đứng tên Sổ đỏ
Trên thực tế, nhiều người nhầm lẫn rằng chỉ cần từng sinh ra tại Việt Nam thì đương nhiên được đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Tuy nhiên, pháp luật yêu cầu phải chứng minh thuộc đối tượng “người Việt Nam định cư ở nước ngoài” hoặc “người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài” theo quy định của pháp luật về quốc tịch và pháp luật có liên quan.
Việc xác định đúng đối tượng là điều kiện tiên quyết trước khi cơ quan đăng ký đất đai xem xét thực hiện thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp Giấy chứng nhận.
3. Những giấy tờ nào có thể dùng để chứng minh nguồn gốc Việt Nam?
Việc chứng minh nguồn gốc Việt Nam được thực hiện theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam, Nghị định số 16/2020/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn.
Tùy từng trường hợp, người Việt Nam định cư ở nước ngoài có thể sử dụng một hoặc nhiều loại giấy tờ sau:
- Hộ chiếu Việt Nam còn giá trị hoặc đã hết hạn;
- Giấy xác nhận còn quốc tịch Việt Nam;
- Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam;
- Giấy khai sinh Việt Nam;
- Quyết định cho thôi quốc tịch Việt Nam hoặc các giấy tờ về quốc tịch (nếu có);
- Giấy tờ hộ tịch của cha, mẹ hoặc ông, bà chứng minh nguồn gốc Việt Nam;
- Các giấy tờ khác do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp theo quy định của pháp luật.
Trong nhiều trường hợp, nếu không còn lưu giữ giấy tờ cũ, người dân có thể đề nghị cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam hoặc cơ quan có thẩm quyền trong nước thực hiện thủ tục xác nhận theo quy định.
4. Hồ sơ đăng ký quyền sử dụng đất phải đáp ứng đồng thời quy định của pháp luật đất đai
Ngoài giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam, người nhận chuyển nhượng hoặc nhận quyền sử dụng đất còn phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Nghị định số 101/2024/NĐ-CP, bao gồm:
- Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho hoặc văn bản thừa kế hợp pháp;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của bên chuyển quyền;
- Giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được sử dụng đất tại Việt Nam;
- Giấy tờ nhân thân theo quy định;
- Hồ sơ đăng ký biến động đất đai.
Nếu thiếu giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc chưa đủ điều kiện để giải quyết.
Kết luận pháp lý: Người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoàn toàn có thể được đứng tên trực tiếp trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nếu thuộc đối tượng mà Luật Đất đai năm 2024 cho phép và chứng minh được tình trạng pháp lý, nguồn gốc Việt Nam bằng các giấy tờ theo quy định. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian giải quyết và hạn chế việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
Đối với nhiều kiều bào, việc được đứng tên trên một mảnh đất hay căn nhà tại quê hương không chỉ mang ý nghĩa về tài sản mà còn là sự kết nối với cội nguồn, gia đình và ký ức. Một cuốn Sổ đỏ mang tên mình là niềm vui an cư, là cảm giác được pháp luật Việt Nam ghi nhận và bảo vệ quyền lợi chính đáng sau nhiều năm sinh sống ở nước ngoài.
Tuy nhiên, quá trình xác minh nguồn gốc Việt Nam đôi khi gặp khó khăn do thời gian đã lâu, giấy tờ thất lạc, thay đổi quốc tịch hoặc thay đổi thông tin hộ tịch. Điều này khiến không ít kiều bào cảm thấy bối rối khi thực hiện thủ tục.
Từ góc độ quản trị nhà nước, việc yêu cầu chứng minh nguồn gốc Việt Nam không phải là tạo thêm rào cản mà nhằm bảo đảm việc xác định đúng đối tượng được hưởng chính sách của pháp luật, phòng ngừa tình trạng giả mạo hồ sơ hoặc lợi dụng chính sách để thực hiện các giao dịch trái quy định.
Một quy trình xác minh minh bạch, thống nhất giữa cơ quan ngoại giao, cơ quan hộ tịch và cơ quan đăng ký đất đai sẽ góp phần tạo thuận lợi cho kiều bào, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, trước khi ký kết bất kỳ hợp đồng mua bán, nhận tặng cho hoặc nhận thừa kế quyền sử dụng đất tại Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài cần xác định rõ tình trạng pháp lý của mình theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam và Luật Đất đai năm 2024.
Nếu chưa có giấy xác nhận còn quốc tịch Việt Nam hoặc giấy xác nhận là người gốc Việt Nam, nên chủ động liên hệ cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước sở tại hoặc cơ quan có thẩm quyền trong nước để được hướng dẫn thực hiện thủ tục xác nhận trước khi tiến hành giao dịch.
Bên cạnh đó, cần rà soát kỹ hồ sơ đất đai, điều kiện chuyển nhượng, quy hoạch sử dụng đất và các nghĩa vụ tài chính liên quan để bảo đảm giao dịch được thực hiện đúng quy định pháp luật.
Đối với các trường hợp giấy tờ cũ bị thất lạc hoặc có yếu tố pháp lý phức tạp, nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ nhằm tránh kéo dài thời gian giải quyết hoặc phát sinh tranh chấp.
Thông điệp từ chuyên gia: “Luật Đất đai năm 2024 đã mở rộng cánh cửa để kiều bào gắn bó hơn với quê hương. Tuy nhiên, để cánh cửa ấy thực sự mở ra, mỗi hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ, mỗi giấy tờ cần được xác minh đúng quy định. Khi pháp luật được tuân thủ và quy trình được thực hiện bài bản, niềm vui an cư của kiều bào sẽ trở thành hiện thực, đồng thời góp phần xây dựng một nền quản trị đất đai minh bạch, hiện đại và bền vững.”
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

