TÌNH HUỐNG SỐ 521: NÔNG DÂN SỬ DỤNG QUÁ LIỀU LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT HÓA HỌC LÀM Ô NHIỄM NGHIÊM TRỌNG NGUỒN NƯỚC GIẾNG KHOAN CỦA KHU DÂN CƯ KẾ BÊN: AI CHỊU TRÁCH NHIỆM?

7 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 521: NÔNG DÂN SỬ DỤNG QUÁ LIỀU LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT HÓA HỌC LÀM Ô NHIỄM NGHIÊM TRỌNG NGUỒN NƯỚC GIẾNG KHOAN CỦA KHU DÂN CƯ KẾ BÊN: AI CHỊU TRÁCH NHIỆM?

Đất đai màu mỡ nuôi sống cây trồng, nhưng cũng chính mảnh đất ấy lại nuôi dưỡng mạch nước ngầm mà hàng chục hộ dân đang từng ngày múc lên để ăn uống, sinh hoạt. Khi một người canh tác lạm dụng hóa chất để “ăn chắc” vụ mùa, cái giá phải trả đôi khi không chỉ là tiền bạc mà còn là sức khỏe của cả một xóm giềng.

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để làm rõ trách nhiệm pháp lý và bài học quản trị rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.

  1. Tóm tắt tình huống thực tế

Ông Trần Văn C canh tác 3.000m2 rau màu tại thôn X, xã Y, tỉnh Z. Để rút ngắn thời gian thu hoạch và phòng trừ sâu bệnh triệt để, trong suốt hai vụ liên tiếp ông C thường xuyên pha thuốc bảo vệ thực vật hóa học với nồng độ cao gấp nhiều lần khuyến cáo ghi trên nhãn, phun với tần suất dày đặc, kể cả khi không có dấu hiệu dịch hại rõ ràng.

Khu vườn của ông C nằm liền kề khu dân cư của hơn 20 hộ gia đình, trong đó có hộ ông Lê Văn D. Các hộ này sử dụng nước giếng khoan làm nguồn nước sinh hoạt chính. Sau một thời gian, nước giếng bắt đầu có mùi hắc bất thường, một số trẻ nhỏ và người già trong xóm bị ngứa da, rối loạn tiêu hóa khi dùng nước sinh hoạt.

Các hộ dân đã phản ánh lên UBND xã Y. Qua kiểm tra, lấy mẫu xét nghiệm của cơ quan chuyên môn về tài nguyên và môi trường, kết quả cho thấy dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong nước giếng khoan của khu dân cư vượt ngưỡng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm. Ông C thừa nhận việc sử dụng thuốc với liều lượng cao hơn khuyến cáo nhưng cho rằng mình chỉ phun trên đất của mình, không có ý định gây hại cho ai, nên không đồng ý bồi thường.

  1. Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”

2.1. Nghĩa vụ của người sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

Việc ông C phun thuốc bảo vệ thực vật vượt xa liều lượng khuyến cáo không đơn thuần là “chuyện riêng trên đất của mình” như ông nghĩ. Theo Điều 72 Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật năm 2013, tổ chức, cá nhân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nghĩa vụ tuân thủ nguyên tắc “bốn đúng”: đúng thuốc, đúng thời điểm, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời phải bảo đảm thời gian cách ly, an toàn cho con người và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Khoản 3 Điều 3 Luật Trồng trọt năm 2018 cũng xác định rõ đây là một nguyên tắc bắt buộc trong hoạt động canh tác:

“Tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về chất lượng môi trường đất, nước, quy trình sản xuất; bảo đảm an toàn thực phẩm, an toàn sinh học, an toàn dịch bệnh và bảo vệ môi trường.”

(Khoản 3 Điều 3 Luật Trồng trọt năm 2018)

Ngoài các nghĩa vụ trong hoạt động sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, hành vi của ông C còn phải được xem xét dưới góc độ nghĩa vụ của người sử dụng đất. Theo Điều 12 Luật Đất đai năm 2024, các hành vi hủy hoại đất, làm suy thoái, ô nhiễm đất bị nghiêm cấm. Việc sử dụng hóa chất với nồng độ cao, tần suất dày đặc làm phát sinh nguy cơ thấm xuống đất, ảnh hưởng đến chất lượng đất và nguồn nước dưới đất, nên không thể được xem là hoàn toàn thuộc phạm vi tự do sử dụng đất của ông C.

Đồng thời, Điều 45 Luật Đất đai năm 2024 quy định về nghĩa vụ của người sử dụng đất trong việc thực hiện quyền sử dụng đất không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất liền kề. Vì vậy, ông C không thể viện dẫn lý do “phun thuốc trên đất của mình” để phủ nhận trách nhiệm khi việc sử dụng đất gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các hộ dân liền kề.

Bên cạnh đó, đối với quan hệ giữa các bất động sản liền kề, cần xem xét các quy định tại Điều 245 và Điều 251 Bộ luật Dân sự năm 2015 về quyền, nghĩa vụ trong việc sử dụng bất động sản liền kề.

Việc phun thuốc với nồng độ cao gấp nhiều lần khuyến cáo, không căn cứ vào tình hình dịch hại thực tế, là hành vi vi phạm trực tiếp các nghĩa vụ nêu trên.

2.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dù không có lỗi

Đây là điểm mấu chốt khiến lập luận “tôi không cố ý” hoặc “tôi chỉ phun thuốc trên đất của tôi” của ông C không có giá trị loại trừ trách nhiệm bồi thường. Điều 602 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

“Chủ thể làm ô nhiễm môi trường mà gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật, kể cả trường hợp chủ thể đó không có lỗi.”

(Điều 602 Bộ luật Dân sự năm 2015)

Như vậy, trách nhiệm bồi thường trong trường hợp này không phụ thuộc vào việc ông C có cố ý hay vô ý, cũng không phụ thuộc vào việc ông C cho rằng mình chỉ đang sử dụng đất thuộc quyền của mình hay không. Vấn đề pháp lý cốt lõi là phải xác định được có hành vi làm ô nhiễm môi trường, có thiệt hại thực tế và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gây ô nhiễm với thiệt hại xảy ra.

2.3. Nguy cơ bị xử lý hành chính, thậm chí hình sự

Về xử phạt vi phạm hành chính, hành vi gây ô nhiễm môi trường còn có thể được xem xét theo Nghị định số 45/2022/NĐ-CP của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Trường hợp hành vi sử dụng, phát tán hóa chất làm ô nhiễm nguồn nước dưới đất và đáp ứng các dấu hiệu vi phạm theo nghị định thì người vi phạm có thể bị áp dụng hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng.

Hành vi gây ô nhiễm nguồn nước còn có thể bị xử lý theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 – văn bản liệt kê rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động bảo vệ môi trường, trong đó có hành vi xả, chôn, thải chất gây ô nhiễm làm suy thoái chất lượng nguồn nước. Tùy theo mức độ, cơ quan chức năng có thể xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Nếu hậu quả đủ nghiêm trọng (gây tổn hại sức khỏe nhiều người ở mức nhất định, làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt trên diện rộng…), người vi phạm còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về Tội gây ô nhiễm môi trường theo Điều 235 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), với khung hình phạt tù có thời hạn. Đây là mức răn đe mà bất kỳ người canh tác nào cũng cần ý thức được trước khi lạm dụng hóa chất.

Kết luận pháp lý: Ông C không thể viện lý do “phun thuốc trên đất của mình” để né tránh trách nhiệm. Các hộ dân bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu ông C bồi thường thiệt hại thực tế, đồng thời có quyền kiến nghị cơ quan chức năng xử lý vi phạm hành chính về môi trường.

  1. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Về khía cạnh tâm lý

Tâm lý “ăn chắc mặc bền”, muốn triệt tiêu hoàn toàn rủi ro sâu bệnh bằng mọi giá, là động cơ phổ biến khiến nhiều nông dân lạm dụng hóa chất. Đằng sau hành vi này thường là nỗi lo mất mùa, sợ thiệt hại kinh tế trước mắt, trong khi hậu quả lâu dài đối với đất, nước và sức khỏe cộng đồng lại bị xem nhẹ vì “chưa nhìn thấy ngay”. Đây là một dạng thiên lệch nhận thức thường gặp: đánh đổi rủi ro dài hạn, khó thấy, để đổi lấy sự an toàn ngắn hạn, dễ thấy.

Khi bị phản ánh, phản ứng phủ nhận trách nhiệm (“tôi phun trên đất của tôi”) cũng là một cơ chế tâm lý tự vệ thường thấy, giúp người trong cuộc tránh cảm giác tội lỗi hơn là thực sự tin rằng mình vô can. Nếu không được nhìn nhận thấu đáo, phản ứng này dễ đẩy mâu thuẫn xóm giềng lên cao, biến một sự việc có thể xử lý êm thấm thành tranh chấp kéo dài.

Về khía cạnh Giáo dục & Quản trị rủi ro

Bài học quản trị lớn nhất ở đây là sự thiếu hiểu biết và thiếu quy trình an toàn trong canh tác. Việc sử dụng vật tư nông nghiệp không đúng hướng dẫn kỹ thuật không chỉ vi phạm pháp luật mà còn là một khoản “nợ rủi ro” mà người canh tác gieo xuống cho chính cộng đồng xung quanh mình – nơi con cái, người thân của họ cũng đang sinh sống.

Về mặt giáo dục cộng đồng, chính quyền địa phương và các tổ chức khuyến nông cần tăng cường tập huấn nguyên tắc “bốn đúng” trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt tại các khu vực canh tác liền kề khu dân cư có sử dụng nước giếng khoan. Về mặt quản trị, đây cũng là hồi chuông cảnh báo để chính quyền xã rà soát, khoanh vùng các khu vực canh tác có nguy cơ ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt, thiết lập khoảng cách an toàn và cơ chế giám sát định kỳ, thay vì chỉ xử lý khi sự việc đã xảy ra.

  1. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Để giải quyết vụ việc một cách thấu tình đạt lý, vừa bảo đảm quyền lợi chính đáng của các hộ dân, vừa giúp ông C nhận thức đúng trách nhiệm mà không đẩy mâu thuẫn xóm giềng đi quá xa, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đưa ra phương án 3 bước như sau:

Bước 1 – Xác minh và đối thoại trên cơ sở chứng cứ khoa học: Các hộ dân, thông qua UBND xã, cần yêu cầu cơ quan chuyên môn về tài nguyên và môi trường lập biên bản, lấy mẫu và có kết luận chính thức về nguyên nhân, mức độ ô nhiễm nguồn nước. Đây là căn cứ khách quan để đối thoại với ông C, tránh tình trạng “nói miệng”, cãi vã cảm tính không có cơ sở.

Bước 2 – Hòa giải và khắc phục thiệt hại tại cơ sở: Trên cơ sở kết luận chuyên môn, UBND xã tổ chức hòa giải tranh chấp phát sinh từ việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất và các bất động sản liền kề theo quy định tại Khoản 3 Điều 235 Luật Đất đai năm 2024. Việc hòa giải được thực hiện trong thời hạn luật định, tối đa 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu hòa giải.

Trong quá trình hòa giải, cần làm rõ nguyên nhân ô nhiễm, mức độ thiệt hại và trách nhiệm của các bên; đồng thời yêu cầu ông C dừng ngay việc sử dụng thuốc sai liều lượng, thực hiện các biện pháp khắc phục ô nhiễm và thỏa thuận việc hỗ trợ, bồi thường các chi phí hợp lý như xét nghiệm, khám chữa bệnh, xử lý hoặc thay thế nguồn nước cho các hộ bị ảnh hưởng. Việc hòa giải tại cơ sở nhằm tạo điều kiện để các bên tự thỏa thuận giải quyết tranh chấp, nhưng không làm mất quyền yêu cầu xử lý vi phạm hành chính hoặc khởi kiện yêu cầu bồi thường nếu không đạt được thỏa thuận.

Bước 3 – Yêu cầu cơ quan chức năng xử lý và khởi kiện dân sự (nếu cần): Nếu ông C không hợp tác khắc phục, các hộ dân có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về môi trường, đồng thời khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 602 Bộ luật Dân sự năm 2015 tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.

Cây trồng có thể trồng lại, nhưng một mạch nước ngầm bị ô nhiễm có khi phải mất nhiều năm mới có thể phục hồi. Sản xuất nông nghiệp bền vững không chỉ là bài toán năng suất, mà còn là trách nhiệm với những mạch nước chảy chung dưới mọi thửa đất.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận