TÌNH HUỐNG SỐ 520: TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT RỪNG SẢN XUẤT GIAO KHOÁN GIỮA HỘ GIA ĐÌNH ĐỒNG BÀO THIỂU SỐ VÀ LÂM TRƯỜNG QUỐC DOANH DO RANH GIỚI CẮM MỐC BỊ MỜ NHÒE?
Ở nhiều địa phương miền núi, hàng vạn hộ đồng bào dân tộc thiểu số đã nhận khoán bảo vệ và trồng rừng cho các lâm trường quốc doanh từ vài chục năm trước. Ranh giới ngày ấy được xác định bằng cọc gỗ, vạt sơn trên thân cây, con suối, tảng đá. Sau 20–30 năm, cọc mục, sơn phai, suối đổi dòng — và tranh chấp bùng lên khi rừng đến kỳ khai thác, khi giá gỗ tăng hoặc khi có dự án đi qua.
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống dưới đây để tìm giải pháp vẹn cả lý lẫn tình.
- Tóm tắt tình huống thực tế (The Case)
Năm 1998, hộ ông Vàng A P. (dân tộc thiểu số, cư trú tại xã B, tỉnh C) ký Hợp đồng giao khoán với Lâm trường quốc doanh X (nay là Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp X) để nhận khoán 12 ha rừng sản xuất, nội dung: hộ ông P. bảo vệ, trồng và chăm sóc rừng; đến kỳ khai thác được hưởng tỷ lệ ăn chia sản phẩm theo thỏa thuận. Ranh giới khoán được xác định trên sơ đồ vẽ tay, mốc thực địa là 4 cọc bê tông nhỏ và các vạt sơn đỏ trên cây cổ thụ.
Gần 30 năm trôi qua, gia đình ông P. trồng keo, quế, dựng lán, canh giữ rừng liên tục, xem đó như đất của gia đình. Hai cọc bê tông bị vùi lấp sau các trận sạt lở; các vạt sơn đã mờ hoàn toàn.
Năm 2026, Công ty X tiến hành rà soát, đo đạc lại đất lâm nghiệp bằng thiết bị định vị hiện đại, kết luận: hộ ông P. đang sử dụng 16,5 ha, tức vượt 4,5 ha so với diện tích khoán, và yêu cầu ông P. trả lại phần vượt, bàn giao luôn số cây keo đang chuẩn bị khai thác trên diện tích đó.
Ông P. phản đối kịch liệt: “Tôi trồng từ khi núi còn trọc, mốc do Lâm trường cắm chứ tôi không dời, nay đo bằng máy rồi bảo tôi lấn là không được.” Hai bên căng thẳng, một số hộ dân khác trong bản có hoàn cảnh tương tự cũng tụ tập phản đối. Vụ việc được chuyển lên UBND xã B.
- Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
Đây là dạng tranh chấp phức tạp bậc nhất trong lĩnh vực đất đai, bởi nó chồng lấn giữa quan hệ hợp đồng giao khoán và quan hệ quyền sử dụng đất.
2.1. Phải xác định đúng bản chất: “nhận khoán” không đồng nghĩa với “được giao đất”
Đây là điểm mấu chốt mà rất nhiều hộ dân hiểu nhầm. Khoản 9 Điều 2 Luật Lâm nghiệp năm 2017 quy định:
“Chủ rừng là tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng; giao đất, cho thuê đất để trồng rừng; tự phục hồi, phát triển rừng; nhận chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế rừng theo quy định của pháp luật.”
Hộ nhận khoán không nằm trong khái niệm chủ rừng. Quan hệ giữa ông P. và Công ty X là quan hệ hợp đồng khoán — ông P. có quyền hưởng lợi theo hợp đồng, nhưng quyền sử dụng đất vẫn thuộc về Công ty X (tổ chức được Nhà nước giao đất). Việc canh tác lâu năm không tự động biến đất khoán thành đất của hộ.
2.2. Nhưng Công ty X cũng không được đơn phương “đo lại rồi thu hồi”
Khoản 47 Điều 3 Luật Đất đai năm 2024 quy định:
“Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai.”
Khi ông P. không thừa nhận kết quả đo đạc, vụ việc đã trở thành tranh chấp, phải giải quyết theo trình tự luật định, không được cưỡng chế, thu hồi cây trồng hay san ủi tài sản trên đất. Đồng thời, một trong những hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 12 Luật Đất đai năm 2024 là:
“Lấn đất, chiếm đất, hủy hoại đất.”
Điều cấm này ràng buộc cả hai phía: hộ dân không được lấn ra ngoài mốc, và doanh nghiệp không được tự ý chiếm giữ tài sản, thành quả lao động của hộ dân.
2.3. Bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã
Khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai năm 2024 quy định:
“Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai quy định tại Điều 236 của Luật này, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.”
Đây là thủ tục bắt buộc, là “cửa ải” đầu tiên mà cả ông P. lẫn Công ty X phải đi qua.
2.4. Thẩm quyền giải quyết khi hòa giải không thành
Khoản 1 và khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai năm 2024 quy định:
“1. Tranh chấp đất đai mà các bên tranh chấp hoặc một trong các bên tranh chấp có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 của Luật này và tranh chấp về tài sản gắn liền với đất thì do Tòa án giải quyết.
2. Tranh chấp đất đai mà các bên tranh chấp không có Giấy chứng nhận… hoặc không có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 của Luật này thì các bên tranh chấp được lựa chọn một trong hai hình thức giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định sau đây:
a) Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền theo quy định tại khoản 3 Điều này;
b) Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.”
Trong tình huống này, do Công ty X có hồ sơ giao đất, Tòa án nhân dân có thẩm quyền là nơi phân xử cuối cùng nếu hòa giải thất bại. Riêng phần tài sản là cây trồng trên đất, đây là thành quả lao động và vốn đầu tư của hộ ông P., phải được định giá và giải quyết độc lập với quyền sử dụng đất.
2.5. Cửa mở cho hộ ông P.: chính sách đất ở, đất sản xuất cho đồng bào thiểu số
Điều 9 Luật Lâm nghiệp năm 2017 nghiêm cấm:
“Lấn, chiếm, chuyển mục đích sử dụng rừng trái quy định của pháp luật.”
Tuy nhiên, pháp luật đất đai hiện hành đặt ra chính sách rà soát đất có nguồn gốc nông, lâm trường: phần diện tích doanh nghiệp không còn nhu cầu hoặc quản lý không hiệu quả phải bàn giao về địa phương để giao cho hộ gia đình, cá nhân là đồng bào dân tộc thiểu số thiếu đất sản xuất. Đây chính là hướng ra hợp pháp và bền vững nhất cho 4,5 ha đang tranh chấp.
- Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”
3.1. Tâm lý: xung đột giữa “luật của giấy tờ” và “luật của mồ hôi”
Với đồng bào vùng cao, quyền sở hữu được xác lập bằng trải nghiệm sống: ai phát rẫy, ai trồng cây, ai canh giữ rừng khỏi lâm tặc thì rừng đó là của người ấy. Khi doanh nghiệp mang máy định vị đến và tuyên bố “ông lấn 4,5 ha”, ông P. không nghe thấy một kết luận kỹ thuật — ông nghe thấy lời cáo buộc mình là kẻ trộm sau 30 năm giữ rừng. Đó là tổn thương danh dự, và danh dự trong cộng đồng bản làng còn nặng hơn tiền.
Ở phía ngược lại, cán bộ Công ty X mang nỗi sợ trách nhiệm: nếu để thất thoát đất công, họ sẽ bị quy kết làm mất tài sản Nhà nước. Chính nỗi sợ ấy khiến cách hành xử trở nên cứng nhắc, hành chính, thiếu đối thoại.
Khi hai nỗi sợ này gặp nhau mà không có người “phiên dịch”, xung đột dễ lan từ một hộ sang cả bản, tạo thành điểm nóng an ninh nông thôn.
3.2. Quản trị: lỗi hệ thống nằm ở khâu quản lý mốc giới
Sòng phẳng mà nói, lỗi lớn hơn thuộc về bên quản lý rừng:
- Giao khoán bằng sơ đồ vẽ tay, mốc tạm bằng cọc gỗ và vạt sơn — không có tọa độ, không có bản đồ địa chính chuẩn.
- Không kiểm tra, bảo dưỡng mốc giới định kỳ trong suốt 30 năm; không lập biên bản kiểm tra hiện trạng hằng năm có chữ ký hộ nhận khoán.
- Không thanh lý, không gia hạn hợp đồng đúng hạn, để quan hệ pháp lý “treo” nhiều thập kỷ.
- Không phổ biến pháp luật để hộ nhận khoán hiểu rõ ranh giới giữa “được khoán” và “được giao đất”.
Một mốc giới mờ không chỉ là vấn đề kỹ thuật — nó là lỗ hổng quản trị rủi ro tài sản công.
3.3. Giáo dục cộng đồng
Cần trang bị cho đồng bào một nguyên tắc giản dị: “Giữ rừng bằng công sức, giữ đất bằng giấy tờ.” Mọi thỏa thuận, mọi lần đo đạc, mọi lần cắm lại mốc đều phải có biên bản, có chữ ký, có người làm chứng của thôn bản.
- Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Bước 1 – Tạm dừng mọi tác động, giữ nguyên hiện trạng. Hai bên cam kết không khai thác, không chặt cây, không cắm mốc mới, không cản trở nhau trên 4,5 ha tranh chấp cho đến khi có kết luận. Đây là nguyên tắc sống còn để tránh biến tranh chấp dân sự thành vụ việc hình sự.
Bước 2 – Đo đạc lại có giám sát ba bên. Đề nghị UBND xã B chủ trì, mời đơn vị đo đạc độc lập, có mặt đại diện Công ty X, hộ ông P., trưởng bản và người cao tuổi từng chứng kiến việc cắm mốc năm 1998. Đối chiếu hợp đồng khoán gốc, sơ đồ vẽ tay, bản đồ qua các thời kỳ và lời chứng của cộng đồng — trong loại việc này, ký ức cộng đồng là chứng cứ quý giá không kém máy móc.
Bước 3 – Hòa giải tại UBND cấp xã theo hướng “tách bạch đất và cây”. Nguyên tắc đề xuất: quyền sử dụng đất giải quyết theo hồ sơ pháp lý; tài sản trên đất (cây keo, quế) phải được định giá và bảo đảm quyền lợi cho người đã bỏ công, bỏ vốn. Ông P. được khai thác trọn vẹn chu kỳ cây đang trồng, hoặc được Công ty X thanh toán giá trị vườn cây.
Bước 4 – Kiến nghị giải pháp căn cơ: chuyển từ “khoán” sang “giao đất”. Ông P. và các hộ trong bản làm đơn kiến nghị tập thể gửi UBND xã, UBND tỉnh C, đề nghị rà soát diện tích Công ty X quản lý kém hiệu quả để bàn giao về địa phương giao đất sản xuất cho hộ đồng bào dân tộc thiểu số thiếu đất. Đây là con đường biến người nhận khoán thành chủ rừng thực thụ, chấm dứt tranh chấp vĩnh viễn.
Bước 5 – Khởi kiện (giải pháp cuối cùng). Nếu hòa giải tại xã không thành, các bên khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Với hộ đồng bào thiểu số, cần chủ động đề nghị trợ giúp pháp lý miễn phí của Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước tỉnh.
Thông điệp: Cột mốc trên thực địa có thể mờ theo mưa nắng, nhưng lòng tin giữa doanh nghiệp và người giữ rừng thì không được phép mờ. Giải quyết tranh chấp đất rừng không chỉ là đo lại vài héc-ta, mà là đo lại cách chúng ta đối đãi với những người đã dành cả đời gắn bó với rừng.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

