TÌNH HUỐNG SỐ 464: KHÔNG NẮM RÕ LUẬT VỀ DÁN NHÃN AN TOÀN – DOANH NGHIỆP CÓ THỂ MẤT CẢ LÔ HÀNG?

14 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 464: KHÔNG NẮM RÕ LUẬT VỀ DÁN NHÃN AN TOÀN – DOANH NGHIỆP CÓ THỂ MẤT CẢ LÔ HÀNG?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Công ty Việt An xuất khẩu một lô sản phẩm gia dụng sang thị trường châu Âu. Doanh nghiệp cho rằng chỉ cần sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng tại Việt Nam là có thể đưa hàng vào thị trường nước ngoài.

Tuy nhiên, khi hàng đến cửa khẩu, cơ quan chức năng phát hiện nhãn sản phẩm thiếu thông tin nhận diện, thông tin nhà nhập khẩu và hướng dẫn an toàn chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Lô hàng bị giữ để kiểm tra và doanh nghiệp có nguy cơ phải khắc phục, thu hồi hoặc chịu các biện pháp xử lý theo pháp luật sở tại.

Việt An lúc này mới nhận ra: đạt yêu cầu tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc sản phẩm đương nhiên đáp ứng yêu cầu an toàn và ghi nhãn của thị trường nhập khẩu.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

  1. Dán nhãn không chỉ là yêu cầu về hình thức

Nhiều doanh nghiệp vẫn xem nhãn hàng hóa chủ yếu là thông tin để người tiêu dùng biết tên hàng, xuất xứ, nhà sản xuất. Trong thương mại quốc tế, cách hiểu này chưa đầy đủ.

Nhãn còn có thể là phương tiện cung cấp thông tin nhận diện, cảnh báo nguy hiểm, hướng dẫn sử dụng và thông tin an toàn, giúp người tiêu dùng và cơ quan quản lý xác định sản phẩm và chủ thể chịu trách nhiệm.

Tại Việt Nam, hệ thống quy định về nhãn hàng hóa được điều chỉnh bởi Nghị định 43/2017/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.

Đồng thời, pháp luật Việt Nam về chất lượng sản phẩm, hàng hóa cũng đặt ra trách nhiệm đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh trong việc bảo đảm chất lượng và an toàn sản phẩm. Hiện nay, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 78/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, cùng với Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung thi hành.

Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn nhận nhãn hàng hóa là một bộ phận của hệ thống quản trị an toàn sản phẩm, chứ không phải một thủ tục in ấn đơn thuần.

  1. Xuất khẩu sang nước ngoài phải tuân thủ cả quy định của thị trường nhập khẩu

Doanh nghiệp có thể đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Việt Nam nhưng vẫn không đáp ứng điều kiện để sản phẩm được lưu thông tại nước nhập khẩu.

Ví dụ, đối với thị trường EU, Quy định (EU) 2023/988 về an toàn sản phẩm nói chung (GPSR) đặt ra nhiều nghĩa vụ đối với nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và nhà phân phối.

Theo GPSR, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu an toàn chung; nhà sản xuất phải thực hiện phân tích rủi ro và xây dựng tài liệu kỹ thuật phù hợp. Sản phẩm cũng phải có thông tin giúp nhận diện, thông tin về nhà sản xuất và hướng dẫn, cảnh báo an toàn bằng ngôn ngữ dễ hiểu đối với người tiêu dùng tại quốc gia thành viên nơi sản phẩm được đưa ra thị trường.

Điều này cho thấy: Một sản phẩm “được phép bán ở Việt Nam” chưa chắc đã là một sản phẩm “được phép đưa vào thị trường EU”.

Doanh nghiệp xuất khẩu phải kiểm tra luật của thị trường đích trước khi sản xuất hàng loạt và trước khi giao hàng.

  1. Nhà nhập khẩu tại EU cũng có trách nhiệm kiểm tra sản phẩm

Theo GPSR, trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, nhà nhập khẩu phải bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn chung và kiểm tra một số nghĩa vụ của nhà sản xuất. Nếu có lý do cho rằng sản phẩm không phù hợp, nhà nhập khẩu không được đưa sản phẩm ra thị trường cho đến khi sản phẩm được khắc phục. Nếu sản phẩm nguy hiểm, nhà nhập khẩu còn phải thực hiện các nghĩa vụ thông báo và biện pháp khắc phục tương ứng.

Nhà nhập khẩu cũng phải bảo đảm sản phẩm có hướng dẫn và thông tin an toàn rõ ràng, đồng thời thông tin nhận diện và thông tin liên hệ của nhà nhập khẩu phải được thể hiện theo yêu cầu của quy định.

  1. Hàng không phù hợp có thể bị giữ, thu hồi hoặc không được đưa ra thị trường

Trong tình huống Việt An, cần phân biệt “bị giữ để kiểm tra”, “bị yêu cầu khắc phục/thu hồi”“bị tịch thu”.

Đây không phải lúc nào cũng là một quy trình giống nhau.

Đối với EU, GPSR yêu cầu các biện pháp khắc phục đối với sản phẩm nguy hiểm có thể bao gồm rút sản phẩm khỏi thị trường hoặc thu hồi sản phẩm, đồng thời thông tin về sản phẩm nguy hiểm có thể được công khai thông qua hệ thống Safety Gate.

Do đó, khi xây dựng bài toán rủi ro cho doanh nghiệp, phải đặt ra câu hỏi “Nếu hàng không đáp ứng yêu cầu an toàn và ghi nhãn, cơ quan quản lý có thể áp dụng biện pháp nào và doanh nghiệp phải chịu những chi phí nào?”.

Có thể phát sinh chi phí lưu kho, kiểm định, sửa nhãn, tái xuất, thu hồi, tiêu hủy, vận chuyển và xử lý khiếu nại, tùy pháp luật và tình trạng cụ thể của hàng hóa.

Kết luận pháp lý

Đối với Việt An, việc hàng bị giữ tại cửa khẩu không đơn thuần là một lỗi về “thiếu thông tin trên bao bì” có thể là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ quá trình đánh giá yêu cầu pháp lý của thị trường nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Thứ nhất, sản phẩm thuộc nhóm hàng hóa nào và chịu quy định an toàn chuyên ngành nào.
  • Thứ hai, thị trường nhập khẩu yêu cầu những thông tin nào trên sản phẩm, bao bì hoặc tài liệu đi kèm.
  • Thứ ba, ai chịu trách nhiệm về nhãn: nhà sản xuất, nhà xuất khẩu hay nhà nhập khẩu.
  • Thứ tư, sản phẩm có cần cảnh báo an toàn, hướng dẫn sử dụng hoặc thông tin truy xuất đặc biệt hay không.
  • Thứ năm, nếu hàng không phù hợp thì hợp đồng với đối tác quy định ai chịu chi phí sửa chữa, lưu kho, tái xuất, thu hồi hoặc xử lý hay chưa.

Đặc biệt, không nên mặc nhiên đồng nhất “hàng bị giữ” với “hàng chắc chắn bị tịch thu”. Biện pháp xử lý phụ thuộc vào loại vi phạm, mức độ rủi ro, pháp luật của nước nhập khẩu và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

  1. Tâm lý “dán nhãn chỉ là việc của bộ phận đóng gói”

Đây là một sai lầm khá phổ biến. Bộ phận sản xuất nghĩ rằng bộ phận xuất khẩu sẽ lo thủ tục. Bộ phận xuất khẩu nghĩ rằng đối tác nhập khẩu sẽ kiểm tra. Bộ phận kinh doanh lại cho rằng chỉ cần hàng đạt chất lượng là đủ. Kết quả là không ai thực sự chịu trách nhiệm kiểm tra toàn bộ yêu cầu pháp lý về nhãn và an toàn sản phẩm.

  1. “Đạt chuẩn trong nước” không đồng nghĩa “đạt chuẩn quốc tế”

Mỗi thị trường có thể có: tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định an toàn, ngôn ngữ, cảnh báo, thông tin nhà nhập khẩu, truy xuất nguồn gốc và cơ chế kiểm soát thị trường khác nhau.

Doanh nghiệp muốn xuất khẩu bền vững phải thay đổi tư duy:

Không sản xuất xong rồi mới hỏi thị trường yêu cầu gì; phải biết thị trường yêu cầu gì trước khi sản xuất.

  1. Rủi ro pháp lý thường bắt đầu từ một lỗi rất nhỏ

Một cảnh báo bị thiếu. Một thông tin liên hệ bị sai. Một ngôn ngữ không phù hợp. Một mã nhận diện sản phẩm không đầy đủ. Một tài liệu kỹ thuật không được lưu giữ.

Những sai sót tưởng nhỏ đó có thể khiến cả lô hàng bị giữ lại, không được đưa ra thị trường hoặc phải thực hiện biện pháp khắc phục tốn kém.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

  1. Lập “checklist an toàn sản phẩm” trước khi xuất khẩu

Doanh nghiệp cần xác định trước: quy định an toàn – tiêu chuẩn kỹ thuật – nhãn – cảnh báo – hướng dẫn sử dụng – ngôn ngữ – thông tin nhà sản xuất/nhập khẩu – truy xuất sản phẩm.

  1. Kiểm tra pháp luật của từng thị trường

Không sử dụng một mẫu nhãn duy nhất cho tất cả quốc gia.

Nếu xuất khẩu sang EU, cần kiểm tra GPSR và các quy định chuyên ngành áp dụng cho chính sản phẩm đó. GPSR cũng yêu cầu nhà sản xuất cung cấp thông tin an toàn và nhận diện sản phẩm phù hợp với thị trường nơi sản phẩm được cung cấp.

  1. Quy định trách nhiệm rõ trong hợp đồng

Hợp đồng với nhà nhập khẩu cần xác định: Ai thiết kế nhãn? Ai phê duyệt? Ai chịu trách nhiệm pháp lý? Ai chịu chi phí nếu hàng không đạt yêu cầu? Ai chịu chi phí thu hồi hoặc tái xuất?

Đây là cách chuyển rủi ro từ “không rõ trách nhiệm” thành rủi ro đã được phân bổ bằng hợp đồng.

  1. Kiểm tra nhãn trước khi sản xuất hàng loạt

Không nên chờ đến khi container cập cảng mới phát hiện nhãn sai.

Doanh nghiệp nên thực hiện quy trình: thiết kế → kiểm tra pháp lý → đối chiếu tiêu chuẩn → phê duyệt → in thử → kiểm tra → sản xuất hàng loạt.

  1. Lưu giữ hồ sơ kỹ thuật và chứng cứ tuân thủ

Đối với thị trường EU, GPSR đặt ra yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật và nghĩa vụ lưu giữ tài liệu đối với các chủ thể liên quan; nhà nhập khẩu phải duy trì bản sao tài liệu kỹ thuật theo thời hạn quy định.

Doanh nghiệp vì vậy nên xây dựng hồ sơ gồm: kết quả thử nghiệm – đánh giá rủi ro – chứng nhận – mẫu nhãn – hướng dẫn sử dụng – hồ sơ sản xuất – truy xuất lô hàng – tài liệu giao nhận.

  1. Có phương án xử lý khi hàng bị giữ

Khi phát hiện hàng không phù hợp, doanh nghiệp cần nhanh chóng: xác định lỗi → yêu cầu cơ quan chức năng làm rõ căn cứ xử lý → kiểm tra khả năng khắc phục → phối hợp với nhà nhập khẩu → thực hiện sửa nhãn/thu hồi/tái xuất nếu cần → xác định bên chịu chi phí theo hợp đồng.

Quan trọng nhất là không tự ý xử lý hàng hóa khi chưa xác định rõ yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền và pháp luật sở tại.

 

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận