TÌNH HUỐNG SỐ 463: ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN KHÔNG ĐÚNG CAM KẾT – DOANH NGHIỆP PHẢI LÀM GÌ ĐỂ HẠN CHẾ RỦI RO?

13 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 463: ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN KHÔNG ĐÚNG CAM KẾT – DOANH NGHIỆP PHẢI LÀM GÌ ĐỂ HẠN CHẾ RỦI RO?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Công ty Việt Phát ký hợp đồng mua nguyên liệu với một đối tác nước ngoài. Hai bên thỏa thuận rõ về số lượng, chất lượng, thời hạn giao hàng và phương thức thanh toán.

Tuy nhiên, đến thời hạn, đối tác giao hàng thiếu số lượng, chất lượng không đúng cam kết và chậm giao so với hợp đồng. Khi Việt Phát yêu cầu khắc phục, đối tác cho rằng nguyên nhân xuất phát từ biến động thị trường và khó khăn trong quá trình vận chuyển.

Việt Phát đứng trước nguy cơ thiếu nguyên liệu sản xuất, mất đơn hàng và phát sinh chi phí, trong khi hợp đồng lại chưa quy định cụ thể về cách xử lý một số trường hợp vi phạm.

Từ đó đặt ra câu hỏi: Khi đối tác nước ngoài không thực hiện đúng cam kết, doanh nghiệp Việt Nam có thể dựa vào đâu để bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

  1. Hợp đồng là “lá chắn” đầu tiên khi đối tác vi phạm

Trong thương mại quốc tế, hợp đồng không chỉ là văn bản ghi nhận thỏa thuận mà còn là cơ sở xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.

Theo Luật Thương mại 2005, vi phạm hợp đồng được hiểu là việc một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên hoặc theo quy định của pháp luật.

Do đó, khi đối tác giao thiếu hàng, giao hàng không đúng chất lượng hoặc giao hàng chậm, doanh nghiệp trước hết phải đối chiếu với nghĩa vụ cụ thể đã được ghi nhận trong hợp đồng.

Không phải mọi hành vi không đúng cam kết đều có hậu quả pháp lý giống nhau. Doanh nghiệp cần xác định đó là vi phạm thông thường hay vi phạm cơ bản, mức độ ảnh hưởng đến mục đích của hợp đồng và các điều khoản xử lý mà hai bên đã thỏa thuận.

  1. Không nên chỉ nhìn vào hành vi vi phạm, mà phải kiểm tra toàn bộ hợp đồng

Khi tranh chấp xảy ra, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung chứng minh: “Đối tác đã giao hàng không đúng.”

Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi, cần kiểm tra rộng hơn: Hợp đồng quy định nghĩa vụ gì? Tiêu chuẩn hàng hóa được xác định thế nào? Thời hạn giao hàng ra sao? Khi nào được coi là chậm giao? Có điều khoản phạt vi phạm không? Thiệt hại được bồi thường thế nào? Có quyền hủy hoặc đình chỉ hợp đồng không? Tranh chấp được giải quyết ở đâu và theo luật nào?

Đây là lý do một hợp đồng quốc tế càng rõ ràng thì rủi ro tranh chấp càng dễ được kiểm soát.

  1. Doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều chế tài khi đối tác vi phạm

Theo Luật Thương mại 2005, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, bên bị vi phạm có thể áp dụng các chế tài thương mại như buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện, đình chỉ thực hiện hoặc hủy bỏ hợp đồng trong những trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật.

Đối với Việt Phát, nếu đối tác giao thiếu hàng, doanh nghiệp có thể yêu cầu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ. Nếu hàng hóa không đạt chất lượng, có thể xem xét các biện pháp khắc phục phù hợp.

Nếu vi phạm làm cho mục đích của hợp đồng không đạt được và đáp ứng điều kiện của pháp luật hoặc hợp đồng, doanh nghiệp có thể xem xét đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên tự ý tuyên bố hủy hợp đồng chỉ vì đối tác vi phạm. Cần kiểm tra điều kiện áp dụng chế tài, quy trình thông báo và chứng cứ trước khi thực hiện.

  1. “Khó khăn thị trường” không đương nhiên giúp đối tác được miễn trách nhiệm

Theo Luật Thương mại 2005, một bên có thể được miễn trách nhiệm trong những trường hợp nhất định, trong đó có trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.

Nhưng không phải mọi khó khăn kinh doanh đều là bất khả kháng. Doanh nghiệp cần xem xét:

  • Sự kiện có thực sự nằm ngoài khả năng kiểm soát hay không?
  • Có thể dự liệu được tại thời điểm ký hợp đồng không?
  • Đối tác có thể khắc phục hậu quả bằng các biện pháp hợp lý hay không?
  • Đối tác có thông báo kịp thời cho bên còn lại hay không?
  • Hợp đồng có quy định riêng về trường hợp bất khả kháng hay không?

Giá nguyên liệu tăng, thiếu phương tiện vận chuyển hoặc khó khăn kinh doanh thông thường không mặc nhiên đồng nghĩa với bất khả kháng.

Việc có được miễn trách nhiệm hay không phải được đánh giá trên tình tiết cụ thể và pháp luật áp dụng.

  1. Tranh chấp quốc tế còn phụ thuộc vào luật áp dụng

Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, ngoài pháp luật quốc gia, doanh nghiệp cần xem xét điều ước quốc tế có liên quan, trong đó có thể có CISG nếu giao dịch thuộc phạm vi áp dụng của Công ước.

CISG quy định nhiều vấn đề liên quan đến nghĩa vụ của người bán, người mua, sự phù hợp của hàng hóa, vi phạm hợp đồng và các biện pháp khắc phục.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc nhiên cho rằng cứ có doanh nghiệp Việt Nam tham gia thì tranh chấp đương nhiên áp dụng Luật Thương mại Việt Nam.

Cần kiểm tra: Luật áp dụng – điều ước quốc tế – điều khoản hợp đồng – Incoterms – và cơ chế giải quyết tranh chấp.

  1. Muốn đòi bồi thường phải chứng minh được thiệt hại

Một trong những sai lầm phổ biến là doanh nghiệp chỉ chứng minh được đối tác vi phạm nhưng lại không chứng minh được thiệt hại thực tế.

Ví dụ, Việt Phát cho rằng việc giao hàng chậm khiến doanh nghiệp mất một đơn hàng trị giá 200.000 USD.

Để yêu cầu bồi thường, doanh nghiệp cần có căn cứ chứng minh mối quan hệ giữa hành vi vi phạm và thiệt hại, đồng thời xác định phạm vi thiệt hại có thể được yêu cầu theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Do đó, cần lưu giữ: hợp đồng, phụ lục, email, vận đơn, chứng từ giao nhận, biên bản kiểm tra chất lượng, hóa đơn, chứng từ phát sinh chi phí và tài liệu chứng minh tổn thất.

Kết luận pháp lý

Trong trường hợp Việt Phát, việc đối tác không thực hiện đúng cam kết có thể làm phát sinh trách nhiệm hợp đồng, nhưng quyền áp dụng chế tài cụ thể phụ thuộc vào nội dung hợp đồng, mức độ vi phạm, nguyên nhân vi phạm, luật áp dụng và chứng cứ mà doanh nghiệp có được.

Doanh nghiệp càng chứng minh rõ nghĩa vụ – hành vi vi phạm – thiệt hại – quan hệ nhân quả và quyền áp dụng chế tài, khả năng bảo vệ quyền lợi càng cao.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

  1. Đừng để niềm tin thay thế cho hợp đồng

Trong kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp thường lựa chọn đối tác dựa trên uy tín và lịch sử hợp tác.

Điều đó cần thiết, nhưng niềm tin thương mại không thể thay thế cơ chế pháp lý.

Một đối tác tốt vẫn có thể gặp khó khăn. Một doanh nghiệp uy tín vẫn có thể không thực hiện được cam kết.

Vì vậy, hợp đồng phải được xây dựng không chỉ cho lúc mọi việc thuận lợi mà cả khi một bên không thể hoặc không muốn thực hiện cam kết.

  1. Rủi ro lớn nhất đôi khi nằm ở những điều khoản bị bỏ quên

Doanh nghiệp thường dành rất nhiều thời gian đàm phán giá.

Nhưng lại dành ít thời gian cho:

phạt vi phạm – bồi thường – bất khả kháng – thời hạn khiếu nại – luật áp dụng – giải quyết tranh chấp – quyền chấm dứt hợp đồng.

Đây chính là những điều khoản có thể quyết định doanh nghiệp thắng hay thua trong quá trình xử lý tranh chấp.

  1. Quản trị rủi ro phải bắt đầu trước khi ký hợp đồng

Một doanh nghiệp chuyên nghiệp không đợi đối tác vi phạm mới kiểm tra hợp đồng.

Trước khi ký, phải đặt câu hỏi:

“Nếu đối tác không thực hiện đúng cam kết, chúng ta sẽ làm gì?”

Nếu câu hỏi này chưa có câu trả lời trong hợp đồng, doanh nghiệp đang chấp nhận một khoảng trống rủi ro.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

  1. Thẩm định đối tác trước khi ký

Kiểm tra tư cách pháp lý, năng lực tài chính, lịch sử giao dịch và khả năng thực hiện nghĩa vụ của đối tác.

  1. Quy định nghĩa vụ càng cụ thể càng tốt

Không chỉ ghi “hàng đạt chất lượng”, mà cần xác định rõ:

tiêu chuẩn – quy cách – số lượng – thời hạn – địa điểm – phương thức kiểm tra – chứng từ phải cung cấp.

  1. Thiết kế điều khoản xử lý vi phạm

Hợp đồng nên dự liệu rõ:

phạt vi phạm, bồi thường, khắc phục, thay thế hàng, giảm giá, đình chỉ, hủy bỏ và chấm dứt hợp đồng trong phạm vi pháp luật cho phép.

  1. Quy định rõ trường hợp bất khả kháng

Không nên sử dụng khái niệm “bất khả kháng” một cách chung chung.

Cần quy định sự kiện nào được xem xét, nghĩa vụ thông báo, thời hạn thông báo và cách xử lý hậu quả.

  1. Xác định luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp

Doanh nghiệp cần quy định rõ:

luật áp dụng – tòa án hoặc trọng tài – địa điểm giải quyết – ngôn ngữ – quy tắc tố tụng.

  1. Xây dựng hồ sơ chứng cứ ngay từ đầu

Mọi cam kết quan trọng nên được thể hiện bằng văn bản và lưu trữ có hệ thống.

Khi tranh chấp xảy ra, chứng cứ chính là công cụ biến quyền trên hợp đồng thành khả năng bảo vệ quyền trên thực tế.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận