TÌNH HUỐNG SỐ 389: TRANH CHẤP ĐẤT RỪNG SẢN XUẤT GIAO KHOÁN GIỮA HỘ ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ CÔNG TY LÂM NGHIỆP NHÀ NƯỚC DO BẢN ĐỒ 299 SAI LỆCH RANH GIỚI XỬ LÝ THẾ NÀO?

6 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 389: TRANH CHẤP ĐẤT RỪNG SẢN XUẤT GIAO KHOÁN GIỮA HỘ ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ CÔNG TY LÂM NGHIỆP NHÀ NƯỚC DO BẢN ĐỒ 299 SAI LỆCH RANH GIỚI XỬ LÝ THẾ NÀO?

Bản đồ đo đạc theo Chỉ thị 299-TTg từ những năm 1980 vốn được thực hiện bằng phương pháp thủ công, độ chính xác thấp, nay đã trở thành “ngòi nổ” cho hàng loạt tranh chấp giữa hộ dân nhận khoán và các công ty lâm nghiệp nhà nước. Khi ranh giới trên giấy không khớp với ranh giới thực địa mà bà con đã canh tác ổn định hàng chục năm, ai đúng, ai sai?

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.

1: Tóm tắt tình huống thực tế

Năm 1995, hộ ông Y Byưh (dân tộc thiểu số tại chỗ), trú tại xã Đ, tỉnh G, được Lâm trường X (nay là Công ty Lâm nghiệp X, doanh nghiệp 100% vốn nhà nước) ký hợp đồng giao khoán đất rừng sản xuất với diện tích khoảng 3,2 ha để trồng và bảo vệ rừng, hưởng lợi theo hợp đồng khoán. Từ đó đến nay, gia đình ông Y Byưh canh tác ổn định, trồng keo, đóng đầy đủ nghĩa vụ với bên giao khoán, không có bất kỳ tranh chấp nào với các hộ liền kề.

Năm 2026, Công ty Lâm nghiệp X tiến hành rà soát, cắm mốc lại ranh giới đất theo hồ sơ bản đồ đo vẽ theo Chỉ thị 299-TTg (lập từ năm 1982, lưu trữ tại địa phương). Kết quả đối chiếu cho thấy đường ranh giới trên bản đồ 299 bị lệch khoảng 0,8 ha so với hiện trạng sử dụng thực tế của hộ ông Y Byưh, khiến phần diện tích này bị xác định là “nằm trong lâm phần công ty đang quản lý, chưa giao khoán”. Công ty ra thông báo yêu cầu hộ ông Y Byưh trả lại phần diện tích 0,8 ha nêu trên, đồng thời dừng khai thác keo đã đến kỳ thu hoạch trên diện tích tranh chấp.

Gia đình ông Y Byưh cho rằng đây là đất mình đã khai phá, trồng rừng liên tục từ năm 1995, bản đồ 299 vốn đo đạc thủ công, sai số lớn, không thể lấy làm căn cứ duy nhất để thu hồi đất đang canh tác ổn định của một hộ nghèo, sinh kế phụ thuộc hoàn toàn vào rừng.

2: Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”

Xét về mặt pháp lý, việc Công ty Lâm nghiệp X chỉ căn cứ đơn phương vào bản đồ 299 để đòi lại đất là chưa đủ căn cứ vững chắc, bởi các quy định pháp luật hiện hành đều ưu tiên xem xét đồng thời cả hồ sơ giấy tờ lẫn quá trình sử dụng đất thực tế.

Về nguyên tắc xác định ranh giới:

Điều 175 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Ranh giới giữa các bất động sản liền kề được xác định theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; ranh giới cũng có thể được xác định theo tập quán hoặc theo ranh giới đã tồn tại từ 30 năm trở lên mà không có tranh chấp.

Áp dụng vào tình huống: Hộ ông Y Byưh đã sử dụng ổn định phần diện tích 0,8 ha nói trên từ năm 1995 đến nay (hơn 30 năm), liên tục, công khai, không tranh chấp với hộ liền kề. Đây là yếu tố then chốt để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét công nhận ranh giới theo hiện trạng sử dụng thay vì áp đặt hoàn toàn theo bản đồ 299 vốn đã bộc lộ nhiều sai số kỹ thuật.

Về trách nhiệm quản lý và giao khoán đất rừng sản xuất của công ty lâm nghiệp:

Khoản 6 Điều 4 Luật Lâm nghiệp năm 2017 quy định: Nhà nước bảo đảm cho đồng bào dân tộc thiểu số, cộng đồng dân cư sinh sống phụ thuộc vào rừng được giao rừng gắn với giao đất để sản xuất lâm, nông, ngư nghiệp kết hợp.

Khoản 2 Điều 181 Luật Đất đai năm 2024 (sửa đổi, bổ sung 2024,2025), điểm p khoản 1 Điều 14 Nghị định 151/2025/NĐ-CP. quy định Ủy ban nhân dân cấp Xã  có trách nhiệm quản lý, sử dụng quỹ đất do các công ty nông, lâm nghiệp rà soát, bàn giao về địa phương theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, trong đó ưu tiên bố trí cho đồng bào dân tộc thiểu số thiếu đất sản xuất.

Như vậy, việc rà soát ranh giới đất giao khoán không chỉ là quan hệ dân sự giữa công ty và hộ nhận khoán, mà còn gắn với trách nhiệm quản lý nhà nước, chính sách bảo đảm đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số. Công ty không thể tự ý cắm mốc, thu hồi đất theo bản đồ cũ mà bỏ qua quy trình đo đạc, xác minh thực địa có sự tham gia của hộ dân, chính quyền xã và cơ quan tài nguyên môi trường.

Kết luận pháp lý: Hộ ông Y Byưh có quyền đề nghị Công ty Lâm nghiệp X phối hợp với UBND xã, Phòng Tài nguyên và Môi trường tổ chức đo đạc lại, đối chiếu hồ sơ 299 với hồ sơ giao khoán và hiện trạng sử dụng đất để điều chỉnh ranh giới cho phù hợp thực tế; nếu hai bên không thống nhất, có quyền yêu cầu hòa giải tại UBND xã (thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện) và sau đó khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để được xem xét, bảo vệ quyền sử dụng đất hình thành do quá trình sử dụng ổn định, lâu dài.

3: Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Về khía cạnh tâm lý: Đối với hộ đồng bào dân tộc thiểu số, đất rừng không đơn thuần là tài sản mà là sinh kế và một phần văn hóa gắn bó nhiều thế hệ. Khi bị yêu cầu trả lại đất đã gắn bó hơn 30 năm, tâm lý hoang mang, bất an, thậm chí cảm giác bị “mất chỗ dựa” là điều dễ hiểu. Nếu công ty lâm nghiệp xử lý cứng nhắc, chỉ dựa vào văn bản hành chính mà thiếu đối thoại, rất dễ đẩy người dân vào tâm lý chống đối, mất niềm tin vào chính sách giao đất, giao rừng của Nhà nước.

Về khía cạnh quản trị rủi ro của công ty lâm nghiệp: Sai lệch bản đồ 299 là lỗi mang tính lịch sử, thuộc về khâu đo đạc, lưu trữ hồ sơ của Nhà nước qua nhiều thời kỳ, không phải lỗi của hộ nhận khoán. Việc công ty vội vàng áp dụng bản đồ cũ để thu hồi đất mà chưa đo đạc, xác minh lại là một lỗ hổng trong quản trị rủi ro pháp lý – có thể khiến công ty đối mặt với khiếu kiện kéo dài, ảnh hưởng đến uy tín và mối quan hệ với cộng đồng dân cư sống phụ thuộc vào rừng.

Về khía cạnh giáo dục chính sách cộng đồng: Đây cũng là dịp để chính quyền địa phương tuyên truyền, giải thích cho bà con hiểu rõ giá trị pháp lý của hồ sơ đất đai qua các thời kỳ, khuyến khích người dân chủ động phối hợp đo đạc, cập nhật hồ sơ địa chính, tránh để tình trạng “sử dụng ổn định nhưng không có giấy tờ rõ ràng” kéo dài, dễ phát sinh tranh chấp khi có biến động về giá trị đất hoặc dự án đầu tư.

4: Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Để giải quyết tranh chấp một cách thấu tình đạt lý, hài hòa giữa quyền lợi hộ dân, trách nhiệm quản lý của công ty lâm nghiệp và chính sách đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất phương án 3 bước như sau:

Bước 1 – Yêu cầu đo đạc, xác minh lại ranh giới thực địa: Hộ ông Y Byưh cần làm đơn đề nghị UBND xã, Công ty Lâm nghiệp X và Phòng Tài nguyên và Môi trường tổ chức đo đạc, đối chiếu bản đồ 299 với hiện trạng sử dụng đất và hồ sơ giao khoán năm 1995, lập biên bản có sự chứng kiến của các hộ liền kề. Đây là bước quan trọng để làm rõ nguyên nhân sai lệch, tránh việc thu hồi đất vội vàng dựa trên một loại giấy tờ duy nhất.

Bước 2 – Đối thoại, đề xuất phương án điều chỉnh ranh giới hài hòa: Trên cơ sở kết quả đo đạc, hai bên nên tổ chức đối thoại trực tiếp, ưu tiên phương án điều chỉnh ranh giới giao khoán cho phù hợp với hiện trạng sử dụng ổn định lâu dài của hộ dân, thay vì thu hồi toàn bộ phần diện tích chênh lệch. Trường hợp cần thiết, công ty có thể xem xét hoán đổi diện tích tương đương ở vị trí khác để bảo đảm sinh kế cho hộ dân, thể hiện tinh thần chính sách nhân văn đối với đồng bào dân tộc thiểu số.

Bước 3 – Hòa giải tại xã và khởi kiện (giải pháp cuối cùng): Nếu hai bên không thống nhất được phương án, hộ ông Y Byưh cần làm đơn gửi UBND xã đề nghị hòa giải tranh chấp đất đai (thủ tục bắt buộc). Nếu hòa giải không thành, hộ dân có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền để yêu cầu xem xét, công nhận quyền sử dụng đất đối với phần diện tích đã sử dụng ổn định, ngay tình, lâu dài theo đúng quy định pháp luật.

Tranh chấp phát sinh từ sai lệch bản đồ 299 không phải là “lỗi của riêng ai”, mà là dấu vết của một giai đoạn lịch sử đo đạc còn nhiều hạn chế. Cách ứng xử nhân văn, cầu thị của cả hộ dân và công ty lâm nghiệp hôm nay chính là nền tảng để giữ vững niềm tin của đồng bào dân tộc thiểu số vào chính sách đất đai, rừng và sinh kế bền vững của Nhà nước.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA: Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng. Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận