TRỤC LỢI THƯƠNG MẠI PHÁ HOẠI DI SẢN SINH THÁI: QUY TRÌNH THANH TRA CHUYÊN NGÀNH BUỘC THÁO DỠ CÔNG TRÌNH, HOÀN THỔ ĐÁ
Di sản sinh thái không chỉ là cảnh quan đẹp mà còn là không gian sống của các loài sinh vật, nơi lưu giữ giá trị địa chất, địa mạo và tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, tại một số khu vực có cảnh quan đặc sắc, lợi nhuận từ du lịch, khai thác đá và kinh doanh dịch vụ có thể khiến một số chủ đầu tư bất chấp quy định để xây dựng công trình hoặc mở đường trái phép.
Khi công trình bê tông mọc lên trên sườn núi, đá bị đào xới và thảm thực vật bị phá bỏ, những tổn thất gây ra cho hệ sinh thái có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí không thể phục hồi hoàn toàn.
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống dưới đây để làm rõ căn cứ pháp lý, trình tự xử lý và phương án khắc phục vừa nghiêm minh vừa bảo đảm tính khả thi.
1. Tóm tắt tình huống thực tế (The Case)
Tháng 10/2026, tại khu vực K, tỉnh P, một doanh nghiệp do ông H làm đại diện triển khai dự án kinh doanh du lịch trải nghiệm kết hợp dịch vụ ngắm cảnh. Khu vực dự án nằm gần một vùng cảnh quan có giá trị sinh thái, địa chất và được địa phương định hướng bảo tồn.
Ban đầu, doanh nghiệp chỉ được phép thực hiện một số hoạt động khảo sát và chuẩn bị hồ sơ theo phạm vi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Tuy nhiên, để nhanh chóng đưa công trình vào khai thác, doanh nghiệp tự ý mở đường lên sườn núi, đào bới đá, san gạt mặt bằng và xây dựng các hạng mục bê tông khi chưa hoàn thành đầy đủ thủ tục cần thiết.
Một phần đất đá bị đổ xuống khe suối; thảm thực vật bị phá bỏ; nước chảy qua khu vực thi công trở nên đục sau các trận mưa. Người dân địa phương phản ánh cảnh quan tự nhiên bị biến dạng, lối đi truyền thống bị ảnh hưởng và nguy cơ sạt lở tăng cao.
Khi cơ quan chức năng kiểm tra, doanh nghiệp cho rằng công trình sẽ tạo việc làm, thu hút khách du lịch và tăng nguồn thu cho địa phương. Đại diện doanh nghiệp đề nghị chỉ nộp phạt, không tháo dỡ công trình vì đã đầu tư số tiền lớn.
Câu hỏi đặt ra: Doanh nghiệp có thể bị xử lý về những hành vi nào? Cơ quan nào có thẩm quyền kiểm tra, lập biên bản và ban hành quyết định xử lý? Khi nào có thể buộc tháo dỡ công trình và hoàn thổ khu vực bị tác động? Việc phục hồi địa hình, cảnh quan và môi trường phải thực hiện như thế nào để tránh tiếp tục gây tổn hại cho di sản sinh thái?
2. Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
2.1. Xác định chế độ pháp lý của khu vực và hành vi vi phạm
Trước hết, cần xác định chính xác khu vực dự án thuộc loại đất nào, có nằm trong khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên, khu vực bảo vệ địa chất, rừng đặc dụng, hành lang bảo vệ nguồn nước hoặc khu vực có chế độ quản lý đặc thù hay không.
Mỗi loại khu vực có thể chịu sự điều chỉnh của các quy định khác nhau. Không thể chỉ dựa vào việc địa phương gọi một địa điểm là “di sản sinh thái” để mặc nhiên áp dụng một chế độ bảo vệ pháp lý cụ thể; cần kiểm tra quyết định công nhận, ranh giới và văn bản quản lý tương ứng.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định về bảo vệ môi trường, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường và trách nhiệm của chủ dự án đầu tư. Nếu công trình thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường hoặc phải có giấy phép, việc triển khai khi chưa đáp ứng yêu cầu pháp luật có thể cấu thành hành vi vi phạm.
Ngoài ra, tùy hiện trạng và vị trí, còn có thể phải áp dụng Luật Đất đai năm 2024, Luật Địa chất và khoáng sản năm 2024, Luật Lâm nghiệp năm 2017, Luật Xây dựng năm 2014 đã được sửa đổi, bổ sung và các văn bản hiện hành có liên quan.
Nếu doanh nghiệp khai thác đá nhằm mục đích thương mại mà không có giấy phép hoặc vượt phạm vi được phép, cần xem xét thêm các quy định về địa chất và khoáng sản. Nếu tự ý xây dựng công trình không có giấy phép xây dựng trong trường hợp pháp luật yêu cầu, hoặc xây dựng sai nội dung giấy phép, cần xác định trách nhiệm theo pháp luật xây dựng.
2.2. Thẩm quyền kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm
Việc kiểm tra, thanh tra và xử lý phải do cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành và phạm vi quản lý được giao.
Cơ quan quản lý môi trường có thể kiểm tra việc chấp hành quy định về bảo vệ môi trường; cơ quan quản lý xây dựng xem xét hành vi xây dựng sai phép hoặc không phép; cơ quan quản lý đất đai xác minh việc sử dụng đất; cơ quan quản lý địa chất và khoáng sản xem xét dấu hiệu khai thác khoáng sản trái phép. Nếu liên quan đến rừng hoặc khu bảo tồn, cần có sự tham gia của cơ quan chuyên môn tương ứng.
Cần phân biệt hoạt động kiểm tra chuyên ngành, thanh tra theo pháp luật về thanh tra và việc lập biên bản vi phạm hành chính. Không phải mọi đoàn kiểm tra đều có quyền ra quyết định xử phạt hoặc ra lệnh tháo dỡ công trình. Thẩm quyền phải được xác định theo từng hành vi, lĩnh vực và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm xử lý.
2.3. Căn cứ buộc tháo dỡ và hoàn trả hiện trạng
Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, đã được sửa đổi, bổ sung, biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu, buộc tháo dỡ công trình hoặc phần công trình xây dựng vi phạm và các biện pháp khác theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, việc buộc tháo dỡ không phải là hệ quả tự động của mọi vi phạm môi trường. Cần xác định đúng hành vi, điều khoản xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng và thẩm quyền ra quyết định.
Nếu công trình vi phạm pháp luật xây dựng, việc xử lý cần tuân thủ các quy định chuyên ngành về xây dựng. Nếu hành vi liên quan đến khai thác khoáng sản trái phép, phải xem xét quy định chuyên ngành về khoáng sản và biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng. Nếu khu vực có chế độ bảo vệ đặc biệt, cần áp dụng thêm các quy định về bảo tồn, đất đai, rừng hoặc di sản phù hợp.
Đối với yêu cầu hoàn thổ, cần làm rõ nội dung phải phục hồi: san gạt địa hình, ổn định mái dốc, thu gom đất đá thải, xử lý xói mòn, phục hồi thảm thực vật hoặc các biện pháp khác theo hồ sơ kỹ thuật và quyết định có thẩm quyền.
Không thể chỉ yêu cầu “trồng cây lại” nếu địa hình đã bị đào sâu, dòng chảy bị thay đổi hoặc nguy cơ sạt lở chưa được kiểm soát.
2.4. Trách nhiệm dân sự và hình sự
Nếu hành vi khai thác, xây dựng hoặc san gạt trái phép gây ô nhiễm môi trường, phá hủy hệ sinh thái hoặc gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân khác, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nghĩa vụ khắc phục và bồi thường theo quy định pháp luật.
Điều 235 Bộ luật Hình sự về tội gây ô nhiễm môi trường có thể được xem xét nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Tùy bản chất hành vi, còn có thể cần đánh giá các quy định hình sự khác liên quan đến khai thác tài nguyên, vi phạm quy định về khai thác tài nguyên hoặc các hành vi xâm phạm tài nguyên, môi trường khác. Việc áp dụng điều luật nào phải căn cứ vào kết quả xác minh, không suy đoán chỉ từ quy mô công trình.
Đối với thiệt hại của người dân, cần xác định tổn thất thực tế, mối quan hệ nhân quả và chủ thể chịu trách nhiệm. Chi phí phục hồi môi trường phải được xác định dựa trên yêu cầu kỹ thuật, căn cứ pháp luật và trách nhiệm của các bên.
2.5. Áp dụng vào tình huống
Về hành vi: Doanh nghiệp có dấu hiệu xây dựng công trình, mở đường, đào bới đá và san gạt mặt bằng khi chưa hoàn thành các thủ tục bắt buộc; cần xác minh thêm khả năng vi phạm đất đai, xây dựng, khoáng sản và bảo tồn thiên nhiên.
Về nguy cơ: Hoạt động thi công có thể làm mất thảm thực vật, thay đổi địa hình, tăng xói mòn, gây bồi lắng khe suối, ảnh hưởng cảnh quan và làm gia tăng nguy cơ sạt lở.
Về chứng cứ: Cần kiểm tra hồ sơ dự án, giấy phép và quyết định chấp thuận; xác định ranh giới khu vực bảo vệ; đo đạc hiện trạng công trình; ghi nhận khối lượng đất đá bị đào đắp; đánh giá mức độ ảnh hưởng đến hệ sinh thái và an toàn địa chất.
Kết luận pháp lý: Nếu có vi phạm, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm tương ứng với từng hành vi. Việc buộc tháo dỡ, hoàn thổ và phục hồi môi trường phải được quyết định đúng thẩm quyền, đúng căn cứ pháp luật và có phương án kỹ thuật phù hợp với đặc điểm địa hình, sinh thái của khu vực.
3. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn” (The Human & Management)
3.1. Góc nhìn tâm lý và đạo đức kinh doanh: Lợi ích trước mắt và cái giá dài hạn
Đối với doanh nghiệp, đầu tư xây dựng nhanh có thể được xem là cách tận dụng mùa du lịch, thu hồi vốn và tạo lợi thế cạnh tranh. Khi đã bỏ ra nhiều tiền, người đứng đầu có thể rơi vào tâm lý không muốn dừng dự án, ngay cả khi phát hiện các thủ tục pháp lý chưa hoàn thành.
Một số người còn cho rằng phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là hai mục tiêu đối lập. Từ đó, họ dùng việc tạo công ăn việc làm hoặc tăng nguồn thu làm lý do biện minh cho hành vi vi phạm.
Người dân địa phương có thể có quan điểm khác nhau: một nhóm mong muốn có việc làm, nhóm khác lo mất cảnh quan, sinh kế và tài nguyên chung. Nếu chính quyền chỉ xử lý bằng mệnh lệnh mà thiếu thông tin, đối thoại và cơ chế tiếp nhận ý kiến, mâu thuẫn giữa cộng đồng và doanh nghiệp có thể gia tăng.
Giáo dục đạo đức kinh doanh cần nhấn mạnh rằng lợi nhuận hợp pháp phải đi cùng trách nhiệm xã hội. Một dự án không thể được coi là thành công nếu tạo doanh thu trong ngắn hạn nhưng để lại chi phí phục hồi môi trường cho cộng đồng trong nhiều năm.
3.2. Góc nhìn quản trị rủi ro: Kiểm soát từ giai đoạn chuẩn bị dự án
Chủ đầu tư cần rà soát toàn bộ điều kiện pháp lý trước khi thi công, xác định ranh giới khu vực được phép sử dụng, yêu cầu về môi trường, đất đai, xây dựng và tài nguyên. Khi chưa đủ điều kiện triển khai, cần dừng các hoạt động có nguy cơ tạo ra hậu quả không thể khắc phục.
Chính quyền địa phương cần tăng cường phối hợp liên ngành, tránh tình trạng mỗi cơ quan chỉ kiểm tra một khía cạnh mà không phát hiện toàn bộ rủi ro của dự án.
Đối với khu vực có giá trị sinh thái hoặc cảnh quan đặc biệt, cần xác định khu vực nhạy cảm, giới hạn hoạt động được phép, kiểm soát khối lượng đào đắp và có phương án giám sát trong quá trình thi công.
Người dân cần được thông tin về phạm vi dự án, các biện pháp bảo vệ môi trường và kênh phản ánh vi phạm. Sự tham gia của cộng đồng giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường và giảm nguy cơ xung đột khi công trình đã hình thành.
4. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Để bảo vệ di sản sinh thái và bảo đảm việc xử lý có căn cứ, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất phương án ba bước:
Bước 1 – Dừng hoạt động có nguy cơ, bảo vệ hiện trường và xác định phạm vi ảnh hưởng
Khi phát hiện dấu hiệu đào bới, xây dựng hoặc khai thác trái phép, cơ quan có thẩm quyền cần kiểm tra hiện trường, xác định hoạt động nào phải tạm dừng theo quy định và áp dụng biện pháp ngăn chặn phù hợp.
Cần ghi nhận vị trí công trình, diện tích bị tác động, hiện trạng địa hình, thảm thực vật, dòng chảy và khối lượng đất đá phát sinh. Nếu có nguy cơ sạt lở hoặc mất an toàn, phải triển khai biện pháp bảo vệ người dân và công trình lân cận.
Việc bảo vệ hiện trường phải tránh làm thay đổi chứng cứ. Không nên vội vàng san gạt hoặc tháo dỡ khi chưa đánh giá nguy cơ kỹ thuật, trừ trường hợp cần thiết để ứng phó nguy hiểm và được thực hiện theo thẩm quyền.
Bước 2 – Thanh tra, xác minh vi phạm và ban hành quyết định xử lý đúng thẩm quyền
Cơ quan chức năng cần đối chiếu hồ sơ dự án với hiện trạng thực tế; xác định các thủ tục còn thiếu, phạm vi xây dựng, nguồn gốc đất đá và chế độ pháp lý của khu vực.
Lập biên bản đối với hành vi được phát hiện, thu thập tài liệu, hình ảnh, số liệu đo đạc và ý kiến chuyên môn. Trên cơ sở đó, xác định người có thẩm quyền xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng với từng hành vi.
Nếu đủ căn cứ pháp luật để buộc tháo dỡ công trình hoặc phần công trình vi phạm, quyết định phải nêu rõ căn cứ, phạm vi, thời hạn và trách nhiệm thi hành. Trường hợp có dấu hiệu tội phạm, hồ sơ cần được chuyển cho cơ quan có thẩm quyền xem xét theo trình tự pháp luật.
Không được mặc nhiên cho phép doanh nghiệp giữ lại công trình chỉ vì đã đầu tư nhiều tiền; cũng không được yêu cầu tháo dỡ vượt quá phạm vi, căn cứ pháp lý đã được xác định.
Bước 3 – Tháo dỡ an toàn, hoàn thổ và phục hồi hệ sinh thái
Sau khi có quyết định hợp pháp và phương án kỹ thuật phù hợp, chủ thể có trách nhiệm phải tổ chức tháo dỡ theo yêu cầu, thu gom và quản lý chất thải phát sinh, không để đất đá hoặc vật liệu xây dựng tiếp tục tràn xuống khe suối.
Phương án hoàn thổ cần dựa trên khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn và đặc điểm sinh thái. Tùy trường hợp, các biện pháp có thể bao gồm ổn định mái dốc, xử lý xói mòn, hoàn trả địa hình phù hợp, khôi phục dòng chảy và phục hồi thảm thực vật bản địa.
Cần có đơn vị chuyên môn đánh giá kết quả phục hồi, theo dõi nguy cơ sạt lở và biến đổi dòng chảy sau khi hoàn thành. Việc trồng cây không thể thay thế các biện pháp ổn định địa chất nếu khu vực vẫn tiềm ẩn nguy hiểm.
Đồng thời, chính quyền cần công khai thông tin phù hợp về kết quả xử lý, trách nhiệm của chủ đầu tư và kế hoạch giám sát sau phục hồi. Đây là cách khôi phục niềm tin của cộng đồng và ngăn ngừa việc tái diễn hành vi trục lợi từ tài nguyên, cảnh quan.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Bài viết được xây dựng theo hướng tham vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục.
Bảo vệ di sản sinh thái đòi hỏi sự kết hợp giữa pháp luật, quản trị đầu tư và trách nhiệm cộng đồng. Xử lý vi phạm không chỉ nhằm buộc chủ đầu tư chấm dứt hành vi trái pháp luật mà còn phải hướng đến phục hồi môi trường, kiểm soát nguy cơ lâu dài và bảo đảm mọi hoạt động phát triển kinh tế được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật.
Một công trình có thể được xây dựng trong thời gian ngắn, nhưng việc phục hồi một sườn núi, dòng suối hoặc hệ sinh thái bị tổn thương có thể mất nhiều năm. Vì vậy, phòng ngừa và kiểm soát từ đầu luôn là giải pháp bền vững hơn việc khắc phục sau khi thiệt hại đã xảy ra.
Nếu bạn hoặc tổ chức đang gặp vướng mắc về pháp lý, hãy liên hệ với Trung tâm qua: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc hotline 0898.627.762 để được hỗ trợ.
Từ khóa: di sản sinh thái, bảo tồn thiên nhiên, khai thác đá trái phép, xây dựng không phép, thanh tra chuyên ngành, buộc tháo dỡ công trình, hoàn thổ, phục hồi môi trường, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Đất đai, Luật Địa chất và khoáng sản, trách nhiệm doanh nghiệp.

