TÌNH HUỐNG 788: SẢN PHẨM BỊ CẤM NHẬP KHẨU – RỦI RO PHÁP LÝ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH QUỐC TẾ

12 / 100 Điểm SEO

Trong hoạt động thương mại quốc tế, nhập khẩu hàng hóa là một trong những phương thức giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên liệu, công nghệ và thị trường mới. Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm được phép lưu thông tại quốc gia xuất khẩu đều được phép nhập khẩu vào Việt Nam.

Trên thực tế, một số doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ bị đình chỉ thông quan, xử phạt vi phạm hành chính, buộc tái xuất hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác khi nhập khẩu hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu hoặc không đáp ứng điều kiện pháp luật quy định.

Đáng chú ý, rủi ro không chỉ phát sinh từ hành vi cố ý nhập khẩu hàng hóa bị cấm mà còn có thể xuất hiện do thiếu thông tin, kiểm tra không đầy đủ hồ sơ hoặc phụ thuộc quá mức vào cam kết của đối tác nước ngoài.

Vậy khi phát hiện sản phẩm thuộc danh mục cấm nhập khẩu, doanh nghiệp cần xử lý như thế nào? Trách nhiệm pháp lý được xác định ra sao đối với doanh nghiệp nhập khẩu, nhà cung cấp và các bên trung gian?

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống dưới góc nhìn pháp lý, tâm lý – giáo dục và quản trị doanh nghiệp, từ đó đề xuất giải pháp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Công ty X là doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp và công nghệ. Trong quá trình mở rộng thị trường, Công ty X ký hợp đồng với Công ty Y tại nước ngoài để nhập khẩu một lô sản phẩm phục vụ hoạt động kinh doanh.

Theo thỏa thuận, Công ty Y có trách nhiệm cung cấp hàng hóa đúng chủng loại, số lượng, chất lượng và giao hàng theo thời hạn đã cam kết. Công ty X chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục nhập khẩu và phân phối sản phẩm tại Việt Nam.

Trước khi ký hợp đồng, Công ty Y khẳng định sản phẩm được lưu hành hợp pháp tại quốc gia xuất khẩu và có thể cung cấp đầy đủ chứng từ thương mại. Tin tưởng vào thông tin này, Công ty X ký hợp đồng, thanh toán một phần giá trị đơn hàng và tổ chức vận chuyển hàng hóa về Việt Nam.

Tuy nhiên, khi lô hàng đến cửa khẩu, Công ty X phát hiện sản phẩm thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu theo quy định áp dụng tại Việt Nam. Cơ quan có thẩm quyền không cho phép lô hàng được nhập khẩu theo thủ tục thông thường và yêu cầu doanh nghiệp giải trình, cung cấp hồ sơ liên quan.

Sự việc khiến Công ty X đứng trước nguy cơ phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, chi phí vận chuyển và thiệt hại do không thể thực hiện hợp đồng phân phối với khách hàng trong nước.

Trong khi đó, Công ty Y cho rằng mình đã thực hiện đúng nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng và việc sản phẩm không được nhập khẩu là vấn đề thuộc trách nhiệm của Công ty X.

Hai bên phát sinh tranh chấp về trách nhiệm pháp lý, chi phí phát sinh và nghĩa vụ hoàn trả khoản tiền đã thanh toán.

Vấn đề đặt ra: Công ty X phải làm gì khi phát hiện hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu? Doanh nghiệp có thể yêu cầu đối tác nước ngoài hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại không? Những biện pháp nào cần được thực hiện để hạn chế rủi ro pháp lý và tổn thất kinh tế?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – LÁ CHẮN VỮNG CHẮC

2.1. Quy định pháp luật

Thứ nhất, quy định về hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu.

Căn cứ Điều 5 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu là một trong những nội dung thuộc phạm vi quản lý nhà nước về ngoại thương.

Việc xác định một sản phẩm có thuộc danh mục cấm nhập khẩu hay không phải căn cứ vào quy định pháp luật áp dụng đối với mặt hàng cụ thể, bao gồm chủng loại, thành phần, công dụng, mã số hàng hóa và các điều kiện liên quan.

Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào việc sản phẩm được phép lưu hành tại nước xuất khẩu hoặc đã được đối tác cung cấp chứng từ thương mại để kết luận rằng sản phẩm được phép nhập khẩu vào Việt Nam.

Đối với hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu, doanh nghiệp phải xác định rõ quy định áp dụng và không được thực hiện việc nhập khẩu trái pháp luật.

Thứ hai, quy định về quyền kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu.

Căn cứ Điều 5 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và các quy định có liên quan, hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu phải được thực hiện phù hợp với các biện pháp quản lý ngoại thương và những hạn chế do pháp luật quy định.

Doanh nghiệp cần phân biệt hàng hóa bị cấm nhập khẩu hoàn toàn với hàng hóa thuộc diện nhập khẩu có điều kiện, phải có giấy phép hoặc chịu sự quản lý chuyên ngành.

Đối với hàng hóa thuộc diện nhập khẩu có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng những điều kiện pháp luật quy định trước khi thực hiện hoạt động nhập khẩu. Đối với hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu, doanh nghiệp không được tự ý nhập khẩu theo thủ tục thông thường.

Việc xác định chính xác nhóm hàng hóa là căn cứ quan trọng để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

Thứ ba, quy định về xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại và hải quan.

Khi doanh nghiệp thực hiện hành vi nhập khẩu hàng hóa thuộc danh mục cấm, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét xử lý theo quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, thương mại và các lĩnh vực chuyên ngành tương ứng.

Tùy tính chất, mức độ vi phạm và quy định áp dụng, các biện pháp xử lý có thể bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật hoặc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định pháp luật.

Không phải mọi trường hợp hàng hóa bị từ chối thông quan đều tự động dẫn đến cùng một hình thức xử phạt. Cơ quan có thẩm quyền phải xác định hành vi vi phạm, chủ thể thực hiện, các tình tiết liên quan và căn cứ pháp luật cụ thể.

Đặc biệt, cần phân biệt trường hợp doanh nghiệp chủ động phát hiện hàng hóa không đủ điều kiện nhập khẩu trước khi hoàn tất thủ tục với trường hợp đã thực hiện hành vi nhập khẩu trái pháp luật.

Thứ tư, quy định về trách nhiệm hình sự.

Trong trường hợp hành vi có dấu hiệu tội phạm, trách nhiệm hình sự có thể được xem xét theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm tương ứng.

Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận rằng mọi hành vi nhập khẩu hàng hóa bị cấm đều cấu thành tội phạm.

Việc xem xét trách nhiệm hình sự phải dựa trên loại hàng hóa, hành vi cụ thể, giá trị hoặc số lượng hàng hóa khi điều luật quy định, lỗi của người thực hiện và các dấu hiệu pháp lý khác.

Doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng khi hàng hóa liên quan đến những lĩnh vực được pháp luật quản lý nghiêm ngặt.

Thứ năm, quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

Căn cứ Luật Thương mại năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa có quyền và nghĩa vụ theo thỏa thuận hợp pháp và các quy định pháp luật áp dụng.

Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, các bên cần xác định luật điều chỉnh, cơ quan giải quyết tranh chấp, điều kiện giao hàng, trách nhiệm thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu và cơ chế phân bổ rủi ro.

Nếu một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, bên còn lại có thể yêu cầu áp dụng chế tài phù hợp khi đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.

Tuy nhiên, việc hàng hóa bị cấm nhập khẩu không tự động đồng nghĩa với việc đối tác nước ngoài phải chịu toàn bộ trách nhiệm. Cần xem xét nội dung hợp đồng, nghĩa vụ của từng bên, khả năng nhận biết rủi ro và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc hàng hóa không được phép nhập khẩu.

2.2. Áp dụng pháp luật vào tình huống

Từ những quy định trên, có thể phân tích trách nhiệm của Công ty X và Công ty Y như sau.

Một là, Công ty X phải xác định chính xác tình trạng pháp lý của lô hàng.

Ngay khi nhận được thông tin hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu, Công ty X cần yêu cầu cơ quan có thẩm quyền làm rõ căn cứ pháp lý, phạm vi áp dụng và phương án xử lý lô hàng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra mã số hàng hóa, mô tả sản phẩm, thành phần, công dụng và các tài liệu kỹ thuật để bảo đảm việc xác định mặt hàng là chính xác.

Nếu hàng hóa thực sự thuộc danh mục cấm nhập khẩu và không thuộc trường hợp ngoại lệ được pháp luật cho phép, Công ty X không được tiếp tục thực hiện thủ tục nhập khẩu trái quy định.

Hai là, Công ty X cần chủ động phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.

Doanh nghiệp nên cung cấp trung thực hợp đồng, hóa đơn, chứng từ vận chuyển, hồ sơ kỹ thuật, tài liệu trao đổi với nhà cung cấp và các giấy tờ liên quan.

Đồng thời, Công ty X cần đề nghị hướng dẫn về phương án xử lý hợp pháp đối với lô hàng, chẳng hạn tái xuất hoặc phương án khác nếu được pháp luật cho phép.

Trong thời gian chờ hướng dẫn, doanh nghiệp cần hạn chế phát sinh thêm chi phí và không tự ý đưa hàng hóa ra khỏi khu vực giám sát hải quan hoặc chuyển giao cho bên thứ ba trái quy định.

Ba là, cần xác định trách nhiệm hợp đồng của Công ty Y.

Nếu Công ty Y đã cam kết rằng sản phẩm đủ điều kiện để nhập khẩu vào Việt Nam, nhưng thông tin này không chính xác và dẫn đến thiệt hại cho Công ty X, doanh nghiệp có thể xem xét yêu cầu đối tác thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, hoàn trả khoản tiền đã nhận hoặc bồi thường thiệt hại khi có đủ căn cứ.

Ngược lại, nếu hợp đồng quy định Công ty X chịu trách nhiệm xác minh điều kiện nhập khẩu, trong khi Công ty Y chỉ có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa và chứng từ tại nước xuất khẩu, việc xác định trách nhiệm phải dựa trên nội dung cam kết và quy định pháp luật áp dụng.

Do đó, Công ty X cần kiểm tra kỹ điều khoản về tính hợp pháp của hàng hóa, nghĩa vụ cung cấp thông tin, điều kiện giao hàng, phân bổ rủi ro và trách nhiệm khi hàng hóa không được phép nhập khẩu.

Bốn là, cần xác định thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.

Công ty X nên tập hợp chứng từ chứng minh các khoản chi phí phát sinh, bao gồm chi phí lưu kho, lưu bãi, vận chuyển, tái xuất và các khoản thiệt hại khác nếu có căn cứ pháp lý.

Đối với khoản lợi nhuận bị mất do không thể thực hiện hợp đồng với khách hàng trong nước, doanh nghiệp cần chứng minh căn cứ xác định lợi nhuận dự kiến, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại, cũng như đáp ứng các điều kiện áp dụng chế tài theo luật điều chỉnh.

Không phải mọi khoản chi phí hoặc tổn thất mà doanh nghiệp đưa ra đều đương nhiên được chấp nhận. Việc yêu cầu bồi thường phải dựa trên chứng cứ, hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Năm là, lựa chọn phương án giải quyết tranh chấp phù hợp.

Nếu hợp đồng có điều khoản thương lượng hoặc hòa giải, các bên có thể sử dụng cơ chế này để tìm phương án giải quyết.

Nếu không đạt được thỏa thuận, Công ty X cần xem xét điều khoản trọng tài hoặc thỏa thuận về cơ quan giải quyết tranh chấp, đồng thời xác định luật áp dụng đối với hợp đồng mua bán quốc tế.

Trong trường hợp có căn cứ, Công ty X có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp tại trọng tài thương mại hoặc Tòa án có thẩm quyền.

Việc lựa chọn phương thức giải quyết cần tính đến chi phí, thời gian, địa điểm giải quyết, khả năng thu thập chứng cứ và khả năng thi hành quyết định đối với đối tác ở nước ngoài.

2.3. Kết luận pháp lý

Khi phát hiện sản phẩm thuộc danh mục cấm nhập khẩu, doanh nghiệp cần ưu tiên xác định căn cứ pháp lý, phối hợp với cơ quan có thẩm quyền và lựa chọn phương án xử lý hàng hóa đúng quy định.

Đồng thời, doanh nghiệp phải rà soát hợp đồng để xác định nghĩa vụ của nhà cung cấp, trách nhiệm của bên nhập khẩu và khả năng yêu cầu hoàn trả tiền hoặc bồi thường thiệt hại.

Việc xác định trách nhiệm phải dựa trên hành vi thực tế, nội dung cam kết, lỗi khi có ý nghĩa pháp lý và các điều kiện áp dụng chế tài tương ứng; không thể mặc nhiên quy toàn bộ trách nhiệm cho một bên chỉ vì hàng hóa không được thông quan.

Nguyên tắc cốt lõi là: kiểm tra tính hợp pháp của hàng hóa trước khi giao dịch, xử lý đúng quy định khi phát hiện vi phạm và bảo vệ quyền lợi bằng chứng cứ cùng cơ chế pháp lý phù hợp.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: CHÌA KHÓA NHÂN VĂN

3.1. Góc nhìn tâm lý: Áp lực khi doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý

Khi hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, doanh nghiệp thường phải đối mặt đồng thời với áp lực tài chính, thời hạn giao hàng và nguy cơ mất uy tín với khách hàng.

Ban lãnh đạo có thể rơi vào trạng thái lo lắng, tìm cách xử lý nhanh để giảm thiệt hại. Tuy nhiên, những quyết định thiếu cân nhắc trong giai đoạn này có thể khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.

Ví dụ, việc tìm cách đưa hàng hóa ra khỏi khu vực giám sát, khai báo không chính xác hoặc chuyển giao hàng hóa khi chưa được phép có thể phát sinh thêm rủi ro pháp lý.

Bên cạnh đó, sự đổ lỗi giữa doanh nghiệp nhập khẩu và nhà cung cấp có thể làm gián đoạn quá trình xử lý và khiến chi phí tiếp tục tăng.

Vì vậy, doanh nghiệp cần giữ thái độ bình tĩnh, minh bạch và tập trung vào việc xác định nguyên nhân, kiểm soát thiệt hại và bảo vệ quyền lợi bằng những biện pháp hợp pháp.

3.2. Góc nhìn giáo dục: Nâng cao nhận thức pháp luật trong thương mại quốc tế

Một trong những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp nhập khẩu là doanh nghiệp chưa đánh giá đầy đủ sự khác biệt giữa quy định pháp luật của quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu.

Một sản phẩm được sản xuất, kinh doanh hợp pháp tại nước ngoài không có nghĩa là sản phẩm đó được phép nhập khẩu vào Việt Nam.

Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt đối với những mặt hàng có điều kiện quản lý đặc thù.

Nhân sự phụ trách mua hàng, xuất nhập khẩu, pháp chế và tài chính cần được trang bị kiến thức về chính sách mặt hàng, thủ tục hải quan, điều kiện nhập khẩu và trách nhiệm hợp đồng.

Việc đào tạo định kỳ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót, nâng cao năng lực nhận diện rủi ro và tránh phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin do nhà cung cấp cung cấp.

3.3. Góc nhìn quản trị: Kiểm soát rủi ro ngay từ khâu lựa chọn sản phẩm

Doanh nghiệp cần xem việc kiểm tra tính hợp pháp của sản phẩm là một bước bắt buộc trong quy trình mua hàng quốc tế.

Trước khi ký hợp đồng, bộ phận phụ trách cần xác minh danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu có điều kiện, các yêu cầu về giấy phép và quy định quản lý chuyên ngành.

Đồng thời, doanh nghiệp cần thiết lập quy trình phối hợp giữa bộ phận kinh doanh, pháp chế, xuất nhập khẩu và tài chính để bảo đảm mọi giao dịch đều được đánh giá trước khi thực hiện.

Hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm cung cấp thông tin, tính chính xác của tài liệu kỹ thuật, điều kiện nhập khẩu, phân bổ chi phí khi hàng hóa bị từ chối thông quan và phương thức giải quyết tranh chấp.

Một hệ thống quản trị tốt không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, nhưng có thể giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề sớm, hạn chế tổn thất và bảo vệ khả năng hoạt động liên tục.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Để xử lý tình huống sản phẩm bị cấm nhập khẩu, chuyên gia đề xuất ba bước hành động.

Bước 1: Khẩn trương kiểm tra và kiểm soát lô hàng

Công ty X cần làm việc với cơ quan có thẩm quyền để xác định chính xác căn cứ từ chối nhập khẩu và phương án xử lý được phép thực hiện.

Doanh nghiệp phải bảo quản hàng hóa theo yêu cầu, lưu giữ đầy đủ hồ sơ và phối hợp cung cấp thông tin trung thực.

Không tự ý đưa hàng ra khỏi khu vực giám sát, tiêu thụ hoặc chuyển giao hàng hóa khi chưa được phép.

Đồng thời, cần thống kê các khoản chi phí đang phát sinh và đánh giá những nghĩa vụ có thể bị ảnh hưởng để xây dựng phương án xử lý phù hợp.

Bước 2: Rà soát hợp đồng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Công ty X cần rà soát các điều khoản về tính hợp pháp của hàng hóa, nghĩa vụ cung cấp thông tin, điều kiện giao hàng, phân bổ rủi ro và trách nhiệm khi hàng hóa không được phép nhập khẩu.

Trên cơ sở hồ sơ và chứng cứ, doanh nghiệp có thể yêu cầu Công ty Y phối hợp xử lý lô hàng, thương lượng hoàn trả tiền, phân chia chi phí hoặc bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

Nếu đối tác không hợp tác, doanh nghiệp cần cân nhắc cơ chế giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng đối với giao dịch quốc tế.

Bước 3: Xây dựng hệ thống phòng ngừa rủi ro lâu dài

Sau khi giải quyết sự việc, Công ty X cần đánh giá lại quy trình lựa chọn nhà cung cấp, kiểm tra tính hợp pháp của sản phẩm và phê duyệt hợp đồng.

Doanh nghiệp nên xây dựng danh mục kiểm tra pháp lý đối với từng nhóm hàng hóa, quy trình xác minh thông tin từ cơ quan có thẩm quyền và cơ chế phê duyệt trước khi đặt hàng.

Đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp nên thực hiện thẩm định pháp lý trước khi ký kết và thanh toán.

Việc đầu tư cho công tác phòng ngừa thường hiệu quả hơn so với xử lý hậu quả sau khi hàng hóa đã được vận chuyển đến cửa khẩu.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Theo chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long, rủi ro hàng hóa bị cấm nhập khẩu cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong kinh doanh quốc tế: tuân thủ pháp luật phải bắt đầu từ trước khi giao dịch, chứ không phải chỉ khi phát sinh sự cố.

Doanh nghiệp không nên đánh đồng việc nhà cung cấp có đủ chứng từ thương mại với việc hàng hóa đáp ứng đầy đủ điều kiện nhập khẩu tại Việt Nam.

Một quyết định mua hàng đúng đắn phải dựa trên sự kết hợp giữa đánh giá thị trường, kiểm tra pháp lý, thẩm định đối tác và quản trị hợp đồng.

Khi sự cố xảy ra, doanh nghiệp cần ưu tiên xử lý hàng hóa đúng quy định, hạn chế thiệt hại và bảo vệ quyền lợi thông qua hồ sơ, chứng cứ cùng các cơ chế giải quyết tranh chấp hợp pháp.

Sự chuyên nghiệp không chỉ thể hiện ở khả năng mở rộng thị trường mà còn ở năng lực nhận diện rủi ro, tuân thủ pháp luật và xử lý khủng hoảng một cách có trách nhiệm.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Một sản phẩm có thể hợp pháp tại nước xuất khẩu nhưng vẫn bị cấm nhập khẩu tại Việt Nam.

Vì vậy, trước khi ký hợp đồng và chuyển tiền, doanh nghiệp cần xác minh chính sách mặt hàng, điều kiện nhập khẩu và trách nhiệm của từng bên.

Khi phát hiện rủi ro, hãy ưu tiên xử lý hàng hóa đúng pháp luật, bảo toàn chứng cứ và rà soát hợp đồng để xác định trách nhiệm.

Kiểm tra trước khi nhập khẩu – Minh bạch trong giao dịch – Chủ động trong quản trị rủi ro là nền tảng giúp doanh nghiệp bảo vệ nguồn vốn, duy trì uy tín và phát triển bền vững trong thương mại quốc tế.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về pháp lý doanh nghiệp, hợp đồng thương mại hoặc hoạt động xuất nhập khẩu, hãy liên hệ với chúng tôi qua website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc hotline 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

 

Để lại một bình luận