TÌNH HUỐNG 617: STARTUP KHÔNG CÓ QUY ĐỊNH VỀ QUYỀN TÁC GIẢ SÁNG CHẾ?

10 / 100 Điểm SEO

Một startup công nghệ thành lập bộ phận nghiên cứu và phát triển để nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật mới. Trong quá trình làm việc, một nhân viên của startup đã trực tiếp tạo ra một giải pháp kỹ thuật có khả năng được bảo hộ dưới danh nghĩa sáng chế.

Tuy nhiên, startup chưa xây dựng quy chế nội bộ về quyền đối với sáng chế của nhân viên, cũng không có thỏa thuận riêng quy định rõ ai là người có quyền đăng ký, ai là chủ sở hữu và quyền lợi của người trực tiếp tạo ra sáng chế.

Sau khi giải pháp được hoàn thiện, nhân viên cho rằng mình là người trực tiếp sáng tạo nên có quyền tự mình đăng ký sáng chế. Startup lại cho rằng giải pháp được tạo ra trong quá trình làm việc, sử dụng nguồn lực của startup nên startup mới là chủ thể có quyền đăng ký.

Vậy việc startup không có quy định nội bộ về quyền đối với sáng chế có khiến nhân viên đương nhiên được quyền đăng ký sáng chế hay không?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Startup A hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và có bộ phận nghiên cứu, phát triển sản phẩm.

Startup A giao cho nhân viên B thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu một giải pháp kỹ thuật phục vụ hoạt động kinh doanh của startup.

Trong quá trình thực hiện công việc, B sử dụng thời gian làm việc, thiết bị, dữ liệu và nguồn kinh phí do startup cung cấp để nghiên cứu và tạo ra một giải pháp kỹ thuật mới.

Tuy nhiên, startup A chưa ban hành quy chế nội bộ về quyền sở hữu trí tuệ đối với các sáng chế do nhân viên tạo ra và cũng không có thỏa thuận riêng quy định cụ thể về quyền đăng ký sáng chế.

Sau khi giải pháp được hoàn thiện, B cho rằng mình là người trực tiếp tạo ra sáng chế nên có quyền đăng ký.

Startup A cho rằng mình đã đầu tư kinh phí, phương tiện và giao nhiệm vụ cho B nên startup mới là chủ thể có quyền đăng ký.

Vấn đề pháp lý đặt ra là việc startup không có quy định nội bộ có làm mất quyền đăng ký sáng chế của startup hay không và quyền của người trực tiếp tạo ra sáng chế được xác định như thế nào.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. Quy định của pháp luật

1.1. Sáng chế là đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp

Theo khoản 12 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên.

Sáng chế thuộc nhóm đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp.

Do đó, cần phân biệt sáng chế với quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Trong trường hợp sáng chế, pháp luật sử dụng các khái niệm như tác giả sáng chế, quyền đăng ký sáng chế và quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế.

1.2. Ai có quyền đăng ký sáng chế?

Theo khoản 1 Điều 86 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký sáng chế trong đó có:

Điểm a khoản 1 Điều 86: Tác giả tạo ra sáng chế bằng công sức và chi phí của mình

Điểm b khoản 1 Điều 86: Tổ chức, cá nhân đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất cho tác giả dưới hình thức giao việc, thuê việc, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Như vậy, việc một cá nhân trực tiếp tạo ra sáng chế không đồng nghĩa trong mọi trường hợp cá nhân đó là người duy nhất có quyền đăng ký sáng chế.

Nếu sáng chế được tạo ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được giao hoặc theo quan hệ thuê việc và tổ chức đã đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất cho việc tạo ra sáng chế thì tổ chức có thể là chủ thể có quyền đăng ký theo điểm b khoản 1 Điều 86.

1.3. Quyền của tác giả sáng chế

Việc startup có quyền đăng ký sáng chế không đồng nghĩa với việc người trực tiếp tạo ra sáng chế bị mất tư cách tác giả.

Người trực tiếp tạo ra sáng chế vẫn được xác định là tác giả của sáng chế nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật.

Do đó, trong quan hệ giữa startup và nhân viên cần phân biệt:

Tác giả sáng chế là người trực tiếp tạo ra sáng chế

Chủ thể có quyền đăng ký sáng chế là chủ thể được pháp luật xác định theo Điều 86 hoặc được chuyển giao quyền đăng ký theo quy định

Chủ sở hữu sáng chế là chủ thể được xác lập quyền sở hữu đối với sáng chế sau khi đáp ứng điều kiện pháp luật về xác lập quyền.

Ba khái niệm này không nhất thiết thuộc về cùng một người.

1.4. Quyền đăng ký sáng chế có thể được chuyển giao

Theo khoản 3 Điều 86 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, chủ thể có quyền đăng ký sáng chế có quyền chuyển giao quyền đăng ký cho tổ chức, cá nhân khác bằng hợp đồng bằng văn bản, để thừa kế hoặc kế thừa theo quy định pháp luật.

Điều này cho thấy quyền đăng ký sáng chế là một quyền pháp lý độc lập và có thể trở thành đối tượng của thỏa thuận giữa các bên.

1.5. Pháp luật không bắt buộc startup phải có một quy chế nội bộ riêng

Luật Sở hữu trí tuệ không quy định rằng mọi startup hoặc doanh nghiệp bắt buộc phải ban hành một văn bản nội bộ có tên là “Quy chế về quyền tác giả sáng chế của nhân viên”.

Tuy nhiên, việc không có quy chế nội bộ không làm mất đi các quyền và nghĩa vụ đã được pháp luật quy định.

Khi xảy ra tranh chấp, các bên vẫn phải căn cứ vào Điều 86 và các quy định liên quan để xác định ai có quyền đăng ký, đồng thời phải xem xét hợp đồng lao động, quyết định giao nhiệm vụ, nguồn kinh phí, phương tiện vật chất và quá trình tạo ra sáng chế.

2. Áp dụng vào tình huống

Trong tình huống này, việc startup A không ban hành quy định nội bộ về quyền đối với sáng chế không đồng nghĩa nhân viên B đương nhiên có toàn bộ quyền đối với sáng chế.

Cần xem xét bản chất quá trình tạo ra sáng chế.

Nếu B được startup A giao nhiệm vụ nghiên cứu, sử dụng thiết bị, dữ liệu, kinh phí và các phương tiện vật chất của startup để thực hiện nhiệm vụ thì có cơ sở xác định trường hợp này thuộc điểm b khoản 1 Điều 86 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.

Khi đó, startup A có quyền đăng ký sáng chế, trừ trường hợp giữa startup và B có thỏa thuận khác.

Tuy nhiên, B vẫn là người trực tiếp tạo ra giải pháp kỹ thuật và được xác định về mặt tác giả theo quy định pháp luật.

Do đó, không thể lập luận rằng vì startup có quyền đăng ký nên B hoàn toàn không có quyền lợi liên quan đến sáng chế.

Ngược lại, nếu B tạo ra giải pháp hoàn toàn độc lập, nằm ngoài nhiệm vụ được giao và startup không chứng minh được việc mình đã đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất để B tạo ra sáng chế thì startup không thể chỉ dựa vào quan hệ lao động để mặc nhiên khẳng định mình có quyền đăng ký.

Việc không có quy chế nội bộ trong trường hợp này sẽ khiến startup gặp khó khăn hơn trong việc chứng minh phạm vi nhiệm vụ, nguồn lực đầu tư và thỏa thuận giữa hai bên.

Đặc biệt, nếu nhiều người cùng tham gia nghiên cứu hoặc startup cùng đầu tư để tạo ra sáng chế thì cần xác định quyền của từng chủ thể theo quy định về trường hợp nhiều tổ chức, cá nhân cùng tạo ra hoặc đầu tư để tạo ra sáng chế.

Như vậy, quy chế nội bộ không phải là căn cứ duy nhất để xác định quyền đăng ký sáng chế, nhưng là công cụ rất quan trọng để phòng ngừa tranh chấp và chứng minh ý chí của các bên.

3. Kết luận pháp lý

Startup không có quy định nội bộ về quyền đối với sáng chế không đồng nghĩa startup mất quyền đăng ký sáng chế.

Nếu startup giao việc và đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất cho nhân viên tạo ra sáng chế thì startup có thể có quyền đăng ký theo điểm b khoản 1 Điều 86 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Người trực tiếp tạo ra sáng chế vẫn có tư cách tác giả sáng chế.

Vì vậy, startup nên quy định rõ ngay từ đầu về quyền đăng ký, quyền sở hữu, quyền lợi của tác giả, nghĩa vụ bảo mật và cơ chế xử lý khi nhân viên nghỉ việc để hạn chế tranh chấp.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

Tranh chấp về sáng chế giữa startup và nhân viên thường không chỉ xuất phát từ vấn đề pháp lý mà còn xuất phát từ việc hai bên có cách hiểu khác nhau về giá trị của sáng tạo.

Nhân viên thường cho rằng:

“Tôi là người trực tiếp tạo ra giải pháp nên đó là sáng chế của tôi.”

Trong khi startup lại cho rằng:

“Startup trả lương, giao nhiệm vụ và cung cấp nguồn lực nên startup phải có quyền đối với kết quả.”

Cả hai cách nhìn đều có phần hợp lý về mặt lợi ích, nhưng quyền pháp lý phải được xác định theo các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và thỏa thuận giữa các bên.

Vì vậy, startup cần xây dựng cơ chế minh bạch để nhân viên biết rõ ngay từ khi bắt đầu nghiên cứu rằng kết quả sáng tạo trong quá trình làm việc sẽ được xử lý như thế nào.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Thứ nhất, xây dựng quy chế sở hữu trí tuệ nội bộ

Startup cần quy định rõ sáng chế được tạo ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, sử dụng nguồn lực của startup sẽ được xác định quyền đăng ký và quyền sở hữu như thế nào.

Thứ hai, quy định rõ quyền lợi của tác giả

Startup cần xác định rõ cơ chế ghi nhận tên tác giả, tiền thù lao và các quyền lợi khác của người trực tiếp tạo ra sáng chế theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.

Thứ ba, quản lý hồ sơ tạo ra sáng chế

Startup cần lưu giữ quyết định giao nhiệm vụ, hợp đồng lao động, tài liệu nghiên cứu, nhật ký nghiên cứu, dữ liệu thử nghiệm, chứng từ đầu tư và các tài liệu chứng minh quá trình hình thành sáng chế.

Đây là nguồn chứng cứ quan trọng khi xảy ra tranh chấp về quyền đăng ký.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Một startup không có quy chế về sáng chế không có nghĩa là nhân viên mặc nhiên sở hữu sáng chế.

Điều quan trọng là phải xác định ai tạo ra sáng chế, sáng chế được tạo ra bằng nguồn lực của ai, theo nhiệm vụ của ai và các bên có thỏa thuận gì.

Đặc biệt, startup cần nhớ rằng tác giả sáng chế và chủ thể có quyền đăng ký sáng chế không nhất thiết là cùng một người.

Đây chính là điểm dễ phát sinh tranh chấp nhất giữa startup và nhân viên nghiên cứu.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Không có quy chế nội bộ không làm mất quyền theo luật, nhưng một quy chế rõ ràng có thể giúp startup tránh được một tranh chấp rất lớn.

Startup càng quy định rõ quyền đối với sáng chế ngay từ khi nhân viên bắt đầu nghiên cứu thì càng hạn chế được tranh chấp về quyền đăng ký, quyền sở hữu và quyền lợi của người trực tiếp sáng tạo.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận