TÌNH HUỐNG 514: PHÒNG KHÁM TƯ NHÂN TỰ Ý PHÁ THAI TRÊN 22 TUẦN TUỔI CHO MỘT TRẺ VỊ THÀNH NIÊN KHÔNG CÓ NGƯỜI GIÁM HỘ ĐI CÙNG, GÂY TAI BIẾN BĂNG HUYẾT NGUY KỊCH: CHẾ TÀI XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH VÀ HÌNH SỰ?

17 / 100 Điểm SEO

PHÒNG KHÁM TƯ NHÂN TỰ Ý PHÁ THAI TRÊN 22 TUẦN TUỔI CHO MỘT TRẺ VỊ THÀNH NIÊN KHÔNG CÓ NGƯỜI GIÁM HỘ ĐI CÙNG, GÂY TAI BIẾN BĂNG HUYẾT NGUY KỊCH: CHẾ TÀI XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH VÀ HÌNH SỰ?

Góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

LỜI DẪN MỞ

Mang thai ở tuổi học trò không chỉ là câu chuyện về một quyết định cá nhân. Đằng sau đó có thể là sự thiếu hụt kiến thức sức khỏe sinh sản, áp lực từ gia đình, nỗi sợ bị kỳ thị, tâm lý hoảng loạn và cả những lựa chọn vội vàng khi người trẻ không biết tìm đến đâu để được hỗ trợ.

Trong hoàn cảnh ấy, điều đáng lo là một số cơ sở y tế không đủ điều kiện có thể biến sự sợ hãi của một cô gái trẻ thành cơ hội kinh doanh. Một phòng khám nhỏ, một lời quảng cáo “giải quyết kín đáo”, một khoản tiền được thỏa thuận nhanh chóng có thể khiến người bệnh bỏ qua câu hỏi quan trọng nhất: cơ sở này có được phép thực hiện kỹ thuật đó hay không?

Tình huống một trẻ vị thành niên mang thai ở tuổi thai rất lớn, được thực hiện can thiệp tại một phòng khám tư nhân không bảo đảm điều kiện, sau đó xuất hiện băng huyết nguy kịch là tình huống cần được nhìn nhận đồng thời dưới ba góc độ: an toàn người bệnh, bảo vệ trẻ em và trách nhiệm pháp lý của cơ sở y tế, người hành nghề.

Điều quan trọng là không vội kết luận một cơ sở hay cá nhân phạm tội chỉ từ hậu quả xảy ra. Nhưng nếu có dấu hiệu thực hiện kỹ thuật vượt quá phạm vi được phép, vi phạm quy định chuyên môn và gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe, vụ việc có thể vượt khỏi phạm vi xử phạt hành chính để được xem xét trách nhiệm hình sự.

  1. BỐI CẢNH THỰC TẾ

Hãy hình dung một tình huống: một nữ sinh chưa đủ 18 tuổi phát hiện mình mang thai khi tuổi thai đã khá lớn. Vì sợ cha mẹ biết, em tìm đến một phòng khám tư nhân được giới thiệu trên mạng xã hội với lời quảng cáo kiểu “giải quyết nhanh, kín đáo, không cần thủ tục phức tạp”.

Tại đây, cơ sở xác định thai đã trên 22 tuần nhưng vẫn nhận thực hiện can thiệp. Người bệnh đến một mình. Hồ sơ được lập sơ sài, việc xác định người đại diện và điều kiện đồng ý thực hiện can thiệp không được thể hiện đầy đủ. Sau thủ thuật, người bệnh bị chảy máu nhiều, tụt huyết áp, phải chuyển đến bệnh viện có khả năng cấp cứu sản khoa.

Đây là lúc câu chuyện không còn đơn thuần là “một ca phá thai có tai biến”.

Trước hết phải xác định: cơ sở đó có được phép thực hiện kỹ thuật hay không? Người thực hiện có đủ điều kiện hành nghề và đăng ký kỹ thuật tương ứng không? Cơ sở có đủ phương tiện để xử trí tai biến không? Quy trình chuyên môn có được thực hiện đúng không? Việc quyết định can thiệp đối với người chưa thành niên có tuân thủ quy định về người đại diện hay chưa?

Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình được Bộ Y tế ban hành năm 2026 xác định phá thai an toàn là việc chấm dứt thai trong tử cung đến hết 22 tuần 0 ngày, phải được thực hiện tại cơ sở đủ điều kiện và bởi nhân viên y tế được đào tạo. Hướng dẫn này cũng quy định phá thai bằng phương pháp nong và gắp chỉ áp dụng từ 13 đến hết 18 tuần.

Vì vậy, nếu một cơ sở tư nhân tự ý thực hiện một can thiệp đối với thai trên 22 tuần, vấn đề cần kiểm tra không chỉ là “có gây tai biến hay không”, mà trước hết là tính hợp pháp và tính phù hợp chuyên môn của chính việc can thiệp đó.

Theo quan điểm của tôi, trong những trường hợp như vậy, xã hội không nên chỉ tập trung vào việc trách móc cô gái trẻ. Một đứa trẻ mang thai ngoài ý muốn cần được tư vấn, chăm sóc và bảo vệ. Cơ sở y tế mới là chủ thể có chuyên môn, có giấy phép và có nghĩa vụ đặt an toàn người bệnh lên hàng đầu.

  1. GÓC NHÌN PHÁP LÝ
  2. Trước hết phải xác định chính xác tình trạng pháp lý của cơ sở và kỹ thuật được thực hiện

Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, hiện được hợp nhất tại 26/VBHN-VPQH năm 2026, quy định cơ sở khám bệnh, chữa bệnh chỉ được cung cấp dịch vụ trong phạm vi hoạt động chuyên môn được cấp phép; pháp luật cũng nghiêm cấm cơ sở không có giấy phép hoạt động hoặc cung cấp dịch vụ không đúng phạm vi chuyên môn, trừ các trường hợp luật định.

Đây là điểm rất quan trọng.

Giấy phép hoạt động của một phòng khám không phải là “tấm vé chung” cho mọi kỹ thuật y khoa. Việc một cơ sở được phép khám sản phụ khoa không đồng nghĩa với việc cơ sở đó được thực hiện mọi phương pháp đình chỉ thai kỳ ở mọi tuổi thai.

Trong vụ việc giả định, cơ quan chức năng cần đối chiếu giấy phép hoạt động, danh mục kỹ thuật được phê duyệt, người chịu trách nhiệm chuyên môn, giấy phép hành nghề của người trực tiếp thực hiện, hồ sơ bệnh án và quy trình kỹ thuật đã áp dụng.

Nếu cơ sở thực hiện kỹ thuật vượt quá phạm vi chuyên môn được cấp phép thì có thể phát sinh trách nhiệm hành chính. Theo Điều 39 Nghị định 117/2020/NĐ-CP, hành vi cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không có giấy phép hoạt động hoặc vượt quá phạm vi chuyên môn được ghi trong giấy phép có thể bị phạt tiền 40–50 triệu đồng, kèm các hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động hoặc tước quyền sử dụng giấy phép trong những trường hợp luật định.

Ngoài ra, Điều 40 Nghị định 117/2020/NĐ-CP còn xử phạt hành vi vi phạm quy định về chuyên môn kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh gây tai biến cho người bệnh; mức phạt được quy định đến 40–50 triệu đồng, cùng khả năng áp dụng hình thức xử phạt bổ sung tùy hành vi và mức độ vi phạm.

Do đó, với một phòng khám tự thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi được phép, câu chuyện có thể bao gồm cả vi phạm về điều kiện hoạt động và vi phạm chuyên môn kỹ thuật.

  1. Người chưa thành niên không có người giám hộ đi cùng: cần hiểu đúng quy định

Đây là điểm cần tránh diễn giải quá đơn giản.

Theo Điều 15 Luật Khám bệnh, chữa bệnh, khi người bệnh là người chưa thành niên, việc thực hiện quyền của người bệnh được xác định theo cơ chế đại diện. Nếu có người đại diện theo quy định thì việc khám, chữa bệnh được thực hiện theo quyết định của người đại diện. Nếu không có người đại diện thuộc trường hợp luật định thì quyết định thuộc về người chịu trách nhiệm chuyên môn hoặc người trực lãnh đạo của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Đối với phẫu thuật hoặc can thiệp có xâm nhập cơ thể, Điều 65 tiếp tục yêu cầu phải tuân thủ Điều 15 trong trường hợp người bệnh là người chưa thành niên.

Vì vậy, “không có người giám hộ đi cùng” tự thân chưa đủ để kết luận cơ sở vi phạm. Điều cần xác minh là cơ sở đã xác định tư cách người đại diện như thế nào, ai là người quyết định, quyết định có được ghi nhận trong hồ sơ hay không và việc can thiệp có thuộc trường hợp được phép thực hiện hay không.

Nếu cơ sở bỏ qua hoàn toàn cơ chế này, tự ý tiến hành một can thiệp xâm nhập cơ thể mà không tuân thủ Điều 15 và Điều 65, đây sẽ là một vấn đề pháp lý đáng lưu ý.

  1. Quyền của trẻ em phải được đặt ở vị trí trung tâm

Luật Trẻ em hiện hành được hợp nhất tại 108/VBHN-VPQH năm 2025, trên cơ sở Luật Trẻ em 2016 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan. Luật ghi nhận quyền của trẻ em được bảo vệ tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự và quyền được chăm sóc, bảo vệ sức khỏe; đồng thời đặt trách nhiệm bảo vệ trẻ em lên gia đình, Nhà nước và xã hội.

Một trẻ vị thành niên mang thai trong tình trạng hoảng loạn là nhóm cần được tiếp cận với dịch vụ y tế và tư vấn phù hợp, chứ không phải đối tượng để cơ sở y tế lợi dụng sự thiếu hiểu biết.

Đặc biệt, thông tin về đời sống riêng tư của trẻ em phải được bảo vệ. Việc đưa hình ảnh, tên tuổi, tình trạng mang thai hoặc hồ sơ điều trị của em lên mạng xã hội để “cảnh báo” hoặc câu tương tác có thể tiếp tục tạo ra tổn thương thứ hai cho chính người bệnh.

  1. Tai biến băng huyết có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự, nhưng không thể kết luận chỉ dựa vào hậu quả

Về hình sự, điều luật trọng tâm là Điều 315 Bộ luật Hình sự về tội vi phạm quy định về khám bệnh, chữa bệnh, sản xuất, pha chế, cấp phát, bán thuốc hoặc dịch vụ y tế khác.

Theo Điều 315, nếu người thực hiện vi phạm quy định về khám bệnh, chữa bệnh và hành vi đó thuộc các trường hợp luật định như làm chết người, gây tổn hại sức khỏe với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên hoặc gây thiệt hại tài sản đạt ngưỡng luật định thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khung hình phạt cơ bản là 01–05 năm tù; các trường hợp nghiêm trọng hơn có khung hình phạt cao hơn.

Nhưng cần nhấn mạnh một nguyên tắc: băng huyết nguy kịch chưa đồng nghĩa với việc người thực hiện chắc chắn phạm tội.

Cơ quan tố tụng phải làm rõ ít nhất ba nhóm vấn đề: có quy định chuyên môn hoặc quy định pháp luật bị vi phạm hay không; hành vi vi phạm của ai; và hành vi đó có quan hệ nhân quả với tổn hại sức khỏe của người bệnh hay không.

Ví dụ, nếu hồ sơ và giám định chuyên môn xác định người thực hiện đã tiến hành kỹ thuật ngoài phạm vi được phép, không bảo đảm điều kiện xử trí tai biến, vi phạm quy trình chuyên môn và chính hành vi đó gây tổn hại sức khỏe đạt ngưỡng luật định, Điều 315 có thể được đặt ra.

Ngược lại, nếu chỉ có việc “ca phá thai xảy ra băng huyết” mà chưa xác định được vi phạm chuyên môn, chưa có kết luận về tỷ lệ tổn thương cơ thể hoặc quan hệ nhân quả thì chưa thể kết luận trách nhiệm hình sự.

  1. Quy trình xem xét khởi tố phải bắt đầu từ chứng cứ, không phải từ sức ép dư luận

Nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận, kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm. Theo Điều 143 Bộ luật Tố tụng hình sự, chỉ được khởi tố vụ án khi đã xác định có dấu hiệu tội phạm theo quy định của pháp luật.

Trong trường hợp này, hồ sơ cần đặc biệt được bảo toàn gồm bệnh án, phiếu khám, kết quả siêu âm xác định tuổi thai, giấy tờ thể hiện sự đồng ý, hồ sơ về người đại diện, danh mục kỹ thuật của phòng khám, giấy phép hoạt động, giấy phép hành nghề của người thực hiện, thuốc và phương tiện đã sử dụng, diễn biến thủ thuật, hồ sơ cấp cứu và chuyển viện.

Nếu cần thiết, việc giám định chuyên môn và xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể sẽ có ý nghĩa rất lớn trong việc phân định giữa một tai biến y khoa, vi phạm hành chính và hành vi có dấu hiệu tội phạm.

Tôi cho rằng đây là ranh giới cần được giữ rất rõ: khởi tố là một bước tố tụng để điều tra, không phải bản án kết tội. Chủ phòng khám chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh được đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo luật.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

  1. Bi kịch mang thai tuổi học trò không nên được xử lý bằng sự xấu hổ

Một nữ sinh mang thai ngoài ý muốn thường phải đối diện cùng lúc với nhiều nỗi sợ: sợ cha mẹ, sợ bạn bè, sợ bỏ học, sợ bị đánh giá và sợ tương lai bị ảnh hưởng. Khi tâm lý bị dồn đến mức “chỉ cần giải quyết càng nhanh càng tốt”, khả năng lựa chọn một cơ sở y tế thiếu an toàn sẽ tăng lên.

Đây là nơi giáo dục giới tính và giáo dục sức khỏe sinh sản có vai trò thực tế.

Giáo dục không phải là khuyến khích trẻ quan hệ tình dục. Giáo dục là giúp trẻ hiểu cơ thể mình, biết phòng tránh thai, biết nhận diện nguy cơ, biết tìm kiếm sự trợ giúp và đặc biệt biết rằng khi xảy ra sự cố, đi tìm người lớn đáng tin cậy và cơ sở y tế hợp pháp luôn an toàn hơn việc tìm một địa chỉ “bí mật, nhanh, rẻ” trên mạng.

Từ góc nhìn của tôi, một gia đình tốt không phải là gia đình không bao giờ xảy ra vấn đề. Đó là gia đình mà khi đứa trẻ gặp vấn đề, em vẫn đủ can đảm để nói ra mà không sợ bị đẩy vào một lựa chọn nguy hiểm hơn.

  1. Không thể quản trị cơ sở y tế tư nhân bằng một tờ giấy phép treo trên tường

Quản trị y tế hiện đại phải đi xa hơn việc “có giấy phép hay không”.

Một cơ sở thực hiện kỹ thuật sản phụ khoa cần quản lý đồng thời con người, danh mục kỹ thuật, trang thiết bị, thuốc, quy trình chuyên môn, hồ sơ bệnh án và năng lực xử trí tai biến.

Đặc biệt với những kỹ thuật có nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng hoặc cần can thiệp cấp cứu, câu hỏi quan trọng phải là: nếu biến cố xảy ra sau 10 phút thì cơ sở có đủ khả năng xử trí hay không?

Nếu câu trả lời là không, việc nhận bệnh ngay từ đầu đã cần được cân nhắc rất nghiêm túc.

Pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh cũng đặt ra yêu cầu cơ sở phải tổ chức hoạt động chuyên môn phù hợp, bảo đảm điều kiện cần thiết và tuân thủ phạm vi chuyên môn được cấp phép. Việc “có khách thì làm” không thể thay thế cho quy trình quản trị rủi ro y khoa.

  1. Một phòng khám tư nhân cần hiểu rằng danh mục kỹ thuật chính là giới hạn trách nhiệm

Tôi đặc biệt nhấn mạnh vấn đề này.

Nếu một phòng khám được phép thực hiện kỹ thuật A nhưng lại nhận thực hiện kỹ thuật B vì khách hàng yêu cầu, thì đó không còn đơn giản là chuyện “linh hoạt phục vụ người bệnh”. Nếu kỹ thuật B vượt quá phạm vi được cấp phép và xảy ra hậu quả, chính quyết định nhận ca bệnh có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong việc xác định trách nhiệm.

Trong thực tế, có thể bắt đầu từ một quảng cáo rất nhỏ: “nhận xử lý mọi trường hợp”. Nhưng phía sau câu quảng cáo đó là câu hỏi pháp lý rất lớn: “Mọi trường hợp” có bao gồm những kỹ thuật mà cơ sở không được phép thực hiện hay không?

  1. KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Theo quan điểm của tôi, với những vụ việc liên quan đến trẻ vị thành niên và tai biến y khoa, mục tiêu đầu tiên phải là cứu người, bảo vệ trẻ em và bảo toàn chứng cứ. Sau đó mới xác định trách nhiệm của từng cá nhân, tổ chức.

Nếu một trẻ vị thành niên gặp biến chứng sau can thiệp tại cơ sở tư nhân, gia đình cần ưu tiên đưa trẻ đến bệnh viện có năng lực cấp cứu phù hợp, đồng thời yêu cầu lưu giữ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh chẩn đoán và các tài liệu liên quan đến quá trình điều trị ban đầu.

Gia đình cũng cần tránh tự mình xóa tin nhắn, xóa lịch sử giao dịch hoặc bỏ các giấy tờ đã ký. Trong những vụ việc tranh chấp y khoa, những thứ tưởng như rất nhỏ — một tin nhắn hẹn lịch, một phiếu thu, kết quả siêu âm, hình ảnh thuốc, thông tin chuyển khoản — đôi khi lại giúp cơ quan có thẩm quyền dựng lại toàn bộ diễn biến sự việc.

Với cơ sở y tế, cần xây dựng nguyên tắc rất rõ: không nhận kỹ thuật ngoài phạm vi; không nhận bệnh chỉ vì lợi ích tài chính; không bỏ qua quy trình đối với người bệnh chưa thành niên; không để một ca bệnh vượt quá năng lực xử trí của cơ sở.

Với gia đình và nhà trường, giáo dục sức khỏe sinh sản cần được thực hiện trước khi xảy ra khủng hoảng. Khi trẻ đã rơi vào tình huống mang thai ngoài ý muốn, điều cần thiết không phải là tìm một nơi “làm nhanh nhất”, mà là tìm một cơ sở hợp pháp, có chuyên môn, có khả năng xử trí biến chứng và bảo đảm quyền lợi của người bệnh.

Với cơ quan quản lý, kiểm tra cơ sở y tế tư nhân không nên chỉ dừng ở giấy phép hoạt động. Cần chú ý đến việc cơ sở thực tế đang thực hiện kỹ thuật gì, ai thực hiện, trang thiết bị có đáp ứng hay không, hồ sơ bệnh án có được lập đúng không và năng lực cấp cứu có tương xứng với danh mục kỹ thuật đang cung cấp hay không.

Nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền cần tiến hành xác minh, thu thập hồ sơ, đánh giá chuyên môn, giám định tổn thương và xác định quan hệ nhân quả. Khi đủ căn cứ theo Bộ luật Tố tụng hình sự thì mới tiến hành khởi tố theo quy định. Không nên biến một vụ việc đau lòng thành một cuộc kết tội trên mạng xã hội trước khi có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

Tôi cho rằng, bài học lớn nhất ở đây không chỉ là “xử phạt một phòng khám”. Bài học quan trọng hơn là phải xây dựng một môi trường trong đó một đứa trẻ đang mang thai ngoài ý muốn có nơi để tìm kiếm sự trợ giúp mà không phải đánh đổi sức khỏe, danh dự và tương lai của mình cho một cơ sở y tế hoạt động thiếu trách nhiệm.

THÔNG ĐIỆP

Mang thai tuổi học trò cần được nhìn nhận bằng trách nhiệm, kiến thức và sự đồng hành, không phải bằng sự kỳ thị.

Một cơ sở y tế tư nhân có quyền cung cấp dịch vụ trong phạm vi pháp luật cho phép, nhưng mỗi kỹ thuật y khoa đều đi kèm giới hạn chuyên môn và trách nhiệm đối với tính mạng, sức khỏe người bệnh.

Đặc biệt, khi người bệnh là trẻ vị thành niên, yêu cầu bảo vệ không chỉ nằm ở kỹ thuật y khoa mà còn bao gồm quyền trẻ em, quyền riêng tư, sự tham gia của người đại diện và cơ chế hỗ trợ tâm lý phù hợp.

Không để nỗi sợ của một đứa trẻ trở thành cơ hội cho những dịch vụ y tế thiếu an toàn. Không để một tờ giấy phép trở thành chiếc bình phong cho hoạt động vượt quá phạm vi chuyên môn. Và không để một tai biến y khoa bị bỏ qua chỉ vì người bệnh quá sợ hãi để lên tiếng.

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận