TÌNH HUỐNG 501: BỆNH NHÂN TỬ VONG DO SỐC PHẢN VỆ SAU KHI TIÊM KHÁNG SINH TẠI PHÒNG KHÁM TƯ NHÂN, BÁC SĨ TRỰC KHÔNG CÓ PHÁC ĐỒ CHỐNG SỐC CHUẨN: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ?

12 / 100 Điểm SEO

BỆNH NHÂN TỬ VONG DO SỐC PHẢN VỆ SAU KHI TIÊM KHÁNG SINH TẠI PHÒNG KHÁM TƯ NHÂN, BÁC SĨ TRỰC KHÔNG CÓ PHÁC ĐỒ CHỐNG SỐC CHUẨN: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ?

Góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

LỜI DẪN MỞ

Một mũi tiêm kháng sinh trong phòng khám có thể chỉ diễn ra trong vài phút. Nhưng nếu người bệnh xuất hiện phản ứng phản vệ, mọi thứ có thể chuyển sang tình trạng cấp cứu rất nhanh. Khi người bệnh không qua khỏi, phía sau một ca tử vong không chỉ là câu hỏi về chuyên môn y khoa. Đó còn là câu hỏi về trách nhiệm pháp lý, quy trình cấp cứu, năng lực của cơ sở khám chữa bệnh và cách thức quản trị rủi ro.

Đặc biệt, nếu thông tin ban đầu cho thấy phòng khám không chuẩn bị đầy đủ phương tiện, thuốc cấp cứu hoặc bác sĩ trực không tuân thủ quy trình chuyên môn cần thiết, dư luận và thân nhân người bệnh có quyền đặt câu hỏi: Có sai sót chuyên môn hay không? Sai sót đó có liên quan trực tiếp đến hậu quả tử vong hay không? Và trong trường hợp nào trách nhiệm có thể chuyển từ trách nhiệm chuyên môn, dân sự hoặc hành chính sang trách nhiệm hình sự?

Theo quan điểm của tôi, đây là những câu hỏi cần được trả lời bằng hồ sơ chuyên môn và chứng cứ, không phải bằng cảm xúc hay suy đoán.

I. BỐI CẢNH THỰC TẾ

Hãy hình dung một tình huống: một bệnh nhân đến phòng khám tư nhân để điều trị một bệnh thông thường và được chỉ định sử dụng kháng sinh. Sau khi tiêm, bệnh nhân xuất hiện các biểu hiện bất thường, nhanh chóng chuyển sang tình trạng nghi phản vệ. Trong thời điểm này, từng thao tác xử trí cấp cứu đều có ý nghĩa.

Nếu cơ sở có đủ nhân lực, thuốc, trang thiết bị và quy trình cấp cứu phù hợp, người bệnh có cơ hội được xử trí kịp thời. Ngược lại, nếu cơ sở lúng túng, không có phương án cấp cứu phù hợp, thiếu thuốc hoặc người hành nghề không thực hiện đúng quy trình chuyên môn, nguy cơ đối với tính mạng người bệnh có thể gia tăng.

Khi bệnh nhân tử vong, sự phẫn nộ của thân nhân là điều có thể hiểu được. Một gia đình vừa đưa người thân đi khám với kỳ vọng được điều trị, sau đó lại nhận tin tử vong, cú sốc tâm lý rất lớn. Họ có thể đặt ra hàng loạt câu hỏi: Vì sao xảy ra phản vệ? Người bệnh có được theo dõi sau tiêm hay không? Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, bác sĩ đã xử trí như thế nào? Thuốc và phương tiện cấp cứu có sẵn không? Có chuyển viện kịp thời không?

Những câu hỏi đó cần được giải đáp minh bạch.

Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nhân viên y tế cũng có thể rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng sau một biến cố tử vong. Cảm giác tội lỗi, sợ hãi, áp lực từ dư luận, đồng nghiệp và nguy cơ phải đối mặt với quá trình xác minh có thể khiến người hành nghề mất bình tĩnh.

Chính vì vậy, điều cần thiết trong những sự cố y khoa là không để cảm xúc thay thế quy trình xác minh.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ

1. Pháp luật yêu cầu người hành nghề phải kịp thời cấp cứu và tuân thủ chuyên môn

Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2024. Luật xác định một trong những nguyên tắc trong khám bệnh, chữa bệnh là phải thực hiện kịp thời và tuân thủ quy định về chuyên môn kỹ thuật.

Đáng chú ý, khoản 6 Điều 7 của Luật nghiêm cấm hành vi không tuân thủ quy định về chuyên môn kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh. Điều 44 cũng quy định nghĩa vụ của người hành nghề đối với người bệnh, trong đó có nghĩa vụ kịp thời sơ cứu, cấp cứu, khám bệnh, chữa bệnh theo quy định.

Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, Điều 60 quy định trách nhiệm tổ chức sơ cứu, cấp cứu, khám bệnh, chữa bệnh kịp thời; thực hiện quy định về chuyên môn kỹ thuật và bảo đảm các điều kiện cần thiết để người hành nghề thực hiện hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.

Riêng Điều 61 quy định về cấp cứu, trong đó yêu cầu việc cấp cứu phải dựa trên đánh giá, phân loại và áp dụng biện pháp chuyên môn kỹ thuật phù hợp với tình trạng của người bệnh. Khi cần hỗ trợ chuyên môn, cơ sở có thể phải tổ chức hội chẩn, đề nghị cơ sở khác hỗ trợ hoặc chuyển người bệnh đến cơ sở phù hợp.

Vì vậy, cụm từ “không có phác đồ chống sốc chuẩn” cần được hiểu rất thận trọng. Về pháp lý, không thể chỉ dựa vào cách gọi “không có phác đồ” để kết luận một người phạm tội. Cần xác định cụ thể cơ sở phải tuân thủ quy định chuyên môn nào, tại thời điểm xảy ra sự cố người hành nghề đã thực hiện những gì và hành vi đó có vi phạm quy định chuyên môn hay không.

2. Không phải cứ bệnh nhân tử vong là người hành nghề phải chịu trách nhiệm hình sự

Đây là điểm tôi cho rằng cộng đồng cần đặc biệt lưu ý.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 dành riêng Chương IX để điều chỉnh về sai sót chuyên môn kỹ thuật. Theo Điều 100, người hành nghề được xác định có sai sót chuyên môn kỹ thuật khi Hội đồng chuyên môn xác định có hành vi vi phạm trách nhiệm trong chăm sóc, điều trị người bệnh hoặc vi phạm quy định về chuyên môn kỹ thuật.

Ngược lại, Luật cũng dự liệu trường hợp người hành nghề đã thực hiện đúng trách nhiệm và quy định chuyên môn nhưng tai biến y khoa vẫn xảy ra; hoặc trường hợp có yếu tố khách quan, bất khả kháng, thiếu phương tiện, thiết bị, thuốc hoặc nhân lực trong những điều kiện luật định. Khi

đó, việc xác định sai sót phải được đánh giá theo đúng cơ chế chuyên môn chứ không thể mặc nhiên quy trách nhiệm cho cá nhân bác sĩ.

Do đó, nếu xảy ra tranh chấp về tai biến y khoa, cơ chế Hội đồng chuyên môn theo Điều 101 là một vấn đề rất quan trọng. Việc đánh giá phải dựa trên chuyên môn, khách quan và tránh xung đột lợi ích.

3. Khi nào có thể đặt vấn đề trách nhiệm hình sự theo Điều 129 Bộ luật Hình sự?

Điều 129 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội vô ý làm chết người do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính.

Theo khoản 1 Điều 129, người nào vô ý làm chết người do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính thì có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Nếu làm chết 02 người trở lên, khung hình phạt tại khoản 2 là từ 05 năm đến 12 năm; ngoài ra còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Trong tình huống bệnh nhân tử vong sau tiêm kháng sinh, để xem xét Điều 129, không thể chỉ dừng lại ở việc “bệnh nhân đã tử vong”.

Cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ ít nhất các vấn đề cốt lõi: người hành nghề có nghĩa vụ chuyên môn cụ thể nào; quy tắc nào đã bị vi phạm; hành vi vi phạm xảy ra ở khâu tiêm thuốc, theo dõi, nhận diện phản vệ, cấp cứu hay chuyển tuyến; người thực hiện có lỗi vô ý hay không; và quan trọng nhất là hành vi vi phạm đó có quan hệ nhân quả với hậu quả chết người hay không.

Ví dụ, nếu chứng cứ chuyên môn xác định bác sĩ đã không thực hiện biện pháp cấp cứu bắt buộc trong tình trạng phản vệ, vi phạm quy tắc chuyên môn, và kết luận chuyên môn cho thấy sự vi phạm đó có quan hệ nhân quả với hậu quả tử vong, thì vấn đề trách nhiệm hình sự theo Điều 129 có thể được đặt ra.

Nhưng nếu người hành nghề đã nhận diện và xử trí đúng quy trình, đã sử dụng các biện pháp cần thiết trong phạm vi khả năng chuyên môn, song bệnh nhân vẫn tử vong do diễn biến phản vệ đặc biệt nghiêm trọng, thì không thể chỉ từ hậu quả tử vong mà suy ra tội phạm.

Trong pháp luật hình sự, hậu quả là một yếu tố quan trọng, nhưng hậu quả không tự nó thay thế cho việc chứng minh hành vi vi phạm, lỗi và quan hệ nhân quả.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

1. Đằng sau một ca tử vong là hai cuộc khủng hoảng cần được nhìn nhận

Cuộc khủng hoảng đầu tiên thuộc về gia đình người bệnh.

Mất người thân sau một lần đi khám là cú sốc rất lớn. Nếu gia đình không được giải thích rõ ràng, không được cung cấp thông tin phù hợp hoặc cảm thấy cơ sở y tế né tránh trách nhiệm, sự

đau buồn có thể chuyển thành phẫn nộ. Khi đó, xung đột giữa thân nhân và nhân viên y tế dễ leo thang.

Nhưng còn một cuộc khủng hoảng khác ít được nói đến: khủng hoảng tâm lý của chính nhân viên y tế.

Một bác sĩ trực chứng kiến bệnh nhân diễn biến xấu có thể mang theo cảm giác ám ảnh trong thời gian dài. Nếu người đó thực sự có sai sót, họ cần chịu trách nhiệm theo pháp luật. Nhưng trách nhiệm pháp lý không đồng nghĩa với việc xã hội có thể mặc nhiên coi họ là người “cố tình gây chết người”.

Tôi cho rằng cần phân biệt rất rõ giữa trách nhiệm và kết tội bằng cảm xúc.

Một hệ thống y tế lành mạnh phải bảo vệ quyền lợi của người bệnh, đồng thời tạo ra cơ chế để nhân viên y tế báo cáo sai sót, nhận diện nguy cơ và học từ sự cố mà không che giấu thông tin.

2. Quản trị rủi ro lâm sàng phải bắt đầu trước khi tai biến xảy ra

Sai sót y khoa không chỉ là câu chuyện của một cá nhân.

Hãy đặt một câu hỏi đơn giản: Nếu một phòng khám thực hiện tiêm thuốc nhưng không chuẩn bị đầy đủ phương án xử trí phản vệ, trách nhiệm quản trị có thể chỉ dừng ở người trực tiếp tiêm hay không?

Theo tôi, cần nhìn rộng hơn.

Cơ sở khám chữa bệnh phải xây dựng một hệ thống mà trong đó người hành nghề biết mình phải làm gì khi có tình huống bất thường; thuốc và phương tiện cấp cứu phải được kiểm soát; nhân viên phải được cập nhật kiến thức; việc phân công trực phải phù hợp với phạm vi chuyên môn; và khi tình trạng vượt quá khả năng của cơ sở, phương án hỗ trợ hoặc chuyển người bệnh phải được kích hoạt kịp thời.

Một quy trình tốt không phải để “đối phó với pháp luật”. Nó tồn tại để trong những phút căng thẳng nhất, con người không phải tự mình nhớ từng bước trong trạng thái hoảng loạn.

3. “Không có sự cố” không đồng nghĩa với “quản trị rủi ro tốt”

Một phòng khám có thể hoạt động nhiều tháng mà chưa xảy ra tai biến nghiêm trọng. Điều đó chưa đủ để chứng minh hệ thống an toàn.

Quản trị rủi ro phải đặt ra câu hỏi trước khi sự cố xảy ra:

Nếu người bệnh phản vệ ngay sau tiêm thì ai là người xử trí?

Thuốc cấp cứu ở đâu?

Thiết bị cần thiết có sẵn và hoạt động được không?

Nhân viên có biết quy trình không?

Nếu bệnh nhân cần chuyển viện, ai liên hệ và chuyển bằng phương tiện nào?

Nếu người trực không đủ khả năng xử trí, cơ chế hỗ trợ chuyên môn hoạt động ra sao?

Đây mới là tư duy phòng ngừa.

Trong lĩnh vực y tế, “chúng tôi chưa từng gặp trường hợp này” không phải là một phương án quản trị rủi ro.

IV. KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Từ góc nhìn pháp lý kết hợp tâm lý, giáo dục và quản trị, tôi cho rằng sau một sự cố y khoa nghiêm trọng, điều quan trọng nhất là khôi phục trật tự thông tin và trật tự trách nhiệm.

Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, cần rà soát toàn bộ quy trình liên quan đến sử dụng thuốc, theo dõi người bệnh sau tiêm, cấp cứu, chuyển tuyến và phân công người hành nghề. Hồ sơ bệnh án, phiếu chỉ định, thời điểm sử dụng thuốc, diễn biến lâm sàng và các biện pháp cấp cứu cần được bảo quản, ghi nhận trung thực. Không nên sửa chữa hoặc bổ sung hồ sơ theo hướng làm thay đổi bản chất diễn biến đã xảy ra.

Đối với người hành nghề, khi xảy ra sự cố cần tập trung trước hết vào việc cứu chữa người bệnh và phối hợp với cơ sở, đồng nghiệp theo đúng quy trình. Sau sự cố, cần trung thực trong việc tường trình. Nếu có sai sót, phải có cơ chế để xác định đúng sai sót đó nằm ở đâu, mức độ nào và hậu quả ra sao.

Đối với thân nhân người bệnh, quyền yêu cầu giải thích, cung cấp thông tin và kiến nghị về quá trình khám chữa bệnh cần được tôn trọng. Tuy nhiên, việc bức xúc không nên chuyển thành đe dọa, xúc phạm hoặc xâm phạm sức khỏe của nhân viên y tế. Luật Khám bệnh, chữa bệnh cũng quy định người bệnh và thân nhân phải tôn trọng người hành nghề, không được đe dọa, xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của họ.

Đối với cơ quan có thẩm quyền, việc xử lý cần dựa trên chứng cứ và đánh giá chuyên môn. Nếu có dấu hiệu tội phạm thì việc xác minh trách nhiệm hình sự phải được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự; nếu chưa đủ căn cứ hình sự thì không nên sử dụng ngôn ngữ kết tội đối với cá nhân.

Tôi đặc biệt nhấn mạnh một nguyên tắc: không nên đợi đến khi có người tử vong mới bắt đầu kiểm tra hệ thống an toàn của một phòng khám.

Quản trị rủi ro tốt là phát hiện được điểm yếu khi chưa xảy ra hậu quả nghiêm trọng.

Một hộp thuốc cấp cứu chưa được kiểm tra. Một thiết bị không hoạt động. Một bác sĩ chưa được cập nhật quy trình. Một ca trực bố trí người không phù hợp với năng lực chuyên môn. Những điều tưởng nhỏ ấy có thể trở thành mắt xích quan trọng trong một chuỗi sự cố.

Pháp luật vì thế không chỉ có vai trò xử lý người vi phạm sau khi hậu quả xảy ra. Pháp luật còn có chức năng định hướng hành vi, thiết lập chuẩn mực và buộc hệ thống y tế phải chủ động phòng ngừa rủi ro.

THÔNG ĐIỆP CUỐI

Một bệnh nhân tử vong sau tiêm thuốc là một biến cố đặc biệt nghiêm trọng. Gia đình người bệnh cần được tôn trọng, lắng nghe và cung cấp thông tin phù hợp. Nhân viên y tế cũng cần được đánh giá công bằng trên cơ sở chuyên môn và pháp luật.

Nếu có sai phạm, phải làm rõ sai phạm. Nếu có trách nhiệm hình sự, phải xử lý theo đúng quy định. Nhưng trước khi đưa ra kết luận, cần trả lời bằng chứng cứ cho những câu hỏi rất cụ thể: Đã xảy ra hành vi gì? Quy tắc chuyên môn nào bị vi phạm? Ai có nghĩa vụ thực hiện? Có lỗi hay không? Và hành vi đó có quan hệ nhân quả với hậu quả tử vong hay không?

Đó mới là cách tiếp cận pháp lý có trách nhiệm.

Và cũng từ những sự cố đau lòng như vậy, bài học lớn hơn cần được đặt ra: an toàn người bệnh phải trở thành một phần của văn hóa quản trị, chứ không chỉ là một nội dung được nhắc đến sau khi tai biến xảy ra.

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận