TRANH CHẤP BẢN QUYỀN THUẬT TOÁN: HAI KỸ SƯ PHẦN MỀM KÝ HỢP ĐỒNG HỢP TÁC VIẾT BỘ LỌC HÌNH ẢNH AI, MỘT NGƯỜI TỰ Ý ĐĂNG TẢI MÃ NGUỒN LÊN GITHUB MỞ CHẾ ĐỘ CÔNG KHAI PHÁ THỎA THUẬN?
Góc nhìn của ThS Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị
LỜI DẪN MỞ
Trong lĩnh vực công nghệ, một sản phẩm có giá trị đôi khi không nằm ở một thiết bị hữu hình mà nằm trong những dòng mã nguồn, cấu trúc dữ liệu, phương pháp xử lý và kinh nghiệm kỹ thuật được tích lũy trong quá trình nghiên cứu.
Một bộ lọc hình ảnh sử dụng trí tuệ nhân tạo có thể là kết quả của nhiều tháng cùng nghiên cứu, thử nghiệm, sửa lỗi và tối ưu hóa. Khi hai kỹ sư cùng hợp tác xây dựng sản phẩm và đã thỏa thuận về quyền sở hữu, quyền sử dụng cũng như nghĩa vụ bảo mật, việc một người tự ý đưa toàn bộ mã nguồn lên GitHub ở chế độ công khai có thể tạo ra những hệ quả đáng kể đối với quyền và lợi ích của người còn lại.
Vấn đề pháp lý khi đó không đơn giản là câu chuyện “ai viết nhiều dòng code hơn”, mà cần được xem xét trên nhiều phương diện: ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền tác giả, tài sản hình thành từ hợp tác thuộc về ai, nội dung NDA có ràng buộc các bên hay không, mã nguồn có đáp ứng điều kiện của bí mật kinh doanh hay không và việc công khai mã nguồn đã gây ra thiệt hại thực tế như thế nào.
Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành đã được sửa đổi, bổ sung đáng kể, trong đó Luật số 07/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023; các quy định chi tiết về quyền tác giả tiếp tục được hướng dẫn bởi Nghị định 17/2023/NĐ-CP và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP.
- BỐI CẢNH THỰC TẾ
Giả định kỹ sư A và kỹ sư B cùng ký một hợp đồng hợp tác để phát triển một bộ lọc hình ảnh AI.
Hai bên cùng đóng góp kiến thức chuyên môn, thời gian và công sức. Hợp đồng quy định sản phẩm, mã nguồn, tài liệu kỹ thuật và các thông tin liên quan phải được giữ bí mật; không bên nào được tự ý cung cấp cho người thứ ba hoặc công khai trên Internet nếu chưa có sự đồng ý của bên còn lại.
Sau một thời gian nghiên cứu, bộ lọc hình ảnh đạt hiệu quả tốt và bắt đầu được một số doanh nghiệp quan tâm sử dụng.
Do phát sinh mâu thuẫn cá nhân, kỹ sư A tự ý đưa mã nguồn lên GitHub và chuyển kho mã sang chế độ Public, khiến người khác có thể truy cập, sao chép hoặc tải xuống mã nguồn theo điều kiện mà A đã công khai.
Kỹ sư B cho rằng hành động này đã làm mất tính độc quyền về mặt thương mại của sản phẩm, ảnh hưởng đến khả năng khai thác kinh tế và vi phạm thỏa thuận bảo mật.
Từ đó phát sinh tranh chấp.
Điều cần lưu ý là việc đăng mã nguồn lên GitHub không tự động đồng nghĩa với việc đã có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong mọi trường hợp. Cần xác định trước quyền đối với mã nguồn thuộc về ai, hợp đồng quy định thế nào, mã nguồn có phải đối tượng được bảo hộ và việc công khai đã vi phạm quyền hoặc nghĩa vụ nào của các bên.
- GÓC NHÌN PHÁP LÝ
- Cần phân biệt “thuật toán” với “mã nguồn”
Đây là điểm rất quan trọng trong các tranh chấp công nghệ.
Luật Sở hữu trí tuệ bảo hộ chương trình máy tính với tư cách là một loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Các quy định hướng dẫn cũng ghi nhận cơ chế bảo hộ đối với chương trình máy tính và xác định quyền của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả đối với đối tượng này.
Trong khi đó, cần phân biệt ý tưởng, nguyên lý, phương pháp, thuật toán với cách thức cụ thể mà chúng được thể hiện thành mã nguồn.
Nói cách khác:
Không nên đồng nhất “thuật toán” với “mã nguồn”.
Nếu tranh chấp liên quan đến việc một bên công khai mã nguồn, cần tập trung xác định phần mã nguồn cụ thể được sáng tạo và quyền đối với chương trình máy tính đó.
Trường hợp muốn bảo vệ một giải pháp kỹ thuật bằng quyền sở hữu công nghiệp thì phải tiếp tục xem xét điều kiện bảo hộ theo cơ chế tương ứng; không thể chỉ dựa vào việc sản phẩm được gọi là “thuật toán AI” để kết luận về quyền sở hữu.
- Hợp đồng hợp tác là căn cứ đặc biệt quan trọng
Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng hợp tác tại các Điều 504 và các điều liên quan.
Theo cơ chế này, các bên thỏa thuận cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.
Đối với dự án phần mềm do hai kỹ sư cùng phát triển, hợp đồng có thể quy định cụ thể:
- ai sở hữu mã nguồn;
- tỷ lệ quyền của mỗi bên;
- quyền khai thác thương mại;
- quyền công bố;
- quyền sửa đổi, nâng cấp;
- nghĩa vụ bảo mật;
- điều kiện chuyển giao cho bên thứ ba;
- cách xử lý khi một bên rút khỏi dự án;
- trách nhiệm khi một bên vi phạm.
Do đó, trước khi tranh luận “mã nguồn là của ai”, cần đọc chính xác hợp đồng hợp tác và các phụ lục, thỏa thuận NDA.
Nếu hợp đồng đã xác định mã nguồn là tài sản chung của dự án và việc công khai phải được sự đồng ý của cả hai bên, việc một bên tự ý công khai có thể được xem xét trước hết dưới góc độ vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
- NDA có giá trị như thế nào?
NDA – Non-Disclosure Agreement – về bản chất có thể được thiết lập dưới dạng một thỏa thuận bảo mật hoặc một điều khoản trong hợp đồng.
Bộ luật Dân sự 2015 thừa nhận nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; các bên có nghĩa vụ thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết và chịu trách nhiệm dân sự khi vi phạm nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
Vì vậy, nếu A và B đã thỏa thuận:
“Không bên nào được công khai, cung cấp hoặc chuyển giao mã nguồn cho bên thứ ba nếu chưa có sự đồng ý của bên còn lại”,
thì điều khoản này có thể trở thành căn cứ quan trọng để đánh giá hành vi đăng mã nguồn lên GitHub.
Tuy nhiên, hiệu lực và phạm vi của từng điều khoản phải được đánh giá dựa trên nội dung cụ thể của hợp đồng, đối tượng bảo mật, thời hạn bảo mật và các thỏa thuận liên quan.
- Mã nguồn có thể đồng thời liên quan đến bí mật kinh doanh
Ngoài quyền tác giả, cần xem xét khả năng mã nguồn hoặc các thông tin kỹ thuật liên quan đáp ứng điều kiện bảo hộ bí mật kinh doanh.
Luật Sở hữu trí tuệ quy định bí mật kinh doanh là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh; để được bảo hộ, thông tin phải đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó có việc không phải là hiểu biết thông thường và được chủ thể kiểm soát bằng các biện pháp bảo mật cần thiết.
Điều này dẫn đến một vấn đề rất thực tế:
Nếu hai kỹ sư đã ký NDA, hạn chế quyền truy cập, sử dụng kho mã riêng, phân quyền tài khoản và áp dụng các biện pháp kỹ thuật để bảo mật thì đây có thể là những dữ liệu quan trọng khi đánh giá điều kiện bảo hộ bí mật kinh doanh.
Ngược lại, nếu mã nguồn đã được công khai rộng rãi từ trước thì việc chứng minh tính bí mật sẽ trở nên khó khăn hơn.
- Việc công khai mã nguồn có thể ảnh hưởng đến giá trị thương mại
Giả sử bộ lọc AI đang được phát triển để bán cho doanh nghiệp.
Trước khi công khai, hai kỹ sư dự kiến thu phí cấp quyền sử dụng hoặc chuyển giao công nghệ.
Sau khi mã nguồn được đưa lên Internet, bên thứ ba có thể tiếp cận mã nguồn và sử dụng nó trong phạm vi pháp luật cho phép hoặc theo giấy phép mà người đăng đã gắn với mã nguồn.
Khi đó, giá trị thương mại của sản phẩm có thể bị ảnh hưởng, nhưng mức độ ảnh hưởng phải được chứng minh.
Không nên mặc nhiên kết luận rằng “đăng GitHub là mất toàn bộ giá trị thương mại”.
Cần xác định:
- mã nguồn đã được bao nhiêu người tiếp cận;
- có bị tải xuống hay sao chép hay không;
- có bên thứ ba sử dụng mã nguồn hay không;
- hợp đồng thương mại nào bị ảnh hưởng;
- doanh thu dự kiến và doanh thu thực tế;
- chi phí khắc phục;
- khả năng tiếp tục khai thác sản phẩm;
- mối quan hệ nhân quả giữa hành vi công khai và thiệt hại.
- Có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được căn cứ
Trong trường hợp hành vi của một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và gây thiệt hại, bên bị vi phạm có thể yêu cầu thực hiện trách nhiệm dân sự theo Bộ luật Dân sự.
Đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, Luật Sở hữu trí tuệ cũng có cơ chế yêu cầu bồi thường thiệt hại khi đáp ứng các điều kiện luật định. Luật hiện hành quy định về nguyên tắc xác định và yêu cầu bồi thường thiệt hại trong trường hợp xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Điểm quan trọng là:
Thiệt hại cần được chứng minh, không chỉ được suy đoán từ việc mã nguồn bị công khai.
Các tài liệu có thể có giá trị gồm hợp đồng với khách hàng, báo giá, lịch sử giao dịch, dữ liệu doanh thu, chi phí nghiên cứu, chi phí khắc phục, chứng cứ về việc bên thứ ba sử dụng mã nguồn và các tài liệu chứng minh mối quan hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại.
III. QUY TRÌNH BẢO VỆ QUYỀN: TỪ VIỆC LƯU GIỮ CHỨNG CỨ ĐẾN KHỞI KIỆN
- Không nên vội xóa hoặc sửa dữ liệu
Ngay khi phát hiện mã nguồn bị công khai, bên bị ảnh hưởng nên ưu tiên bảo toàn chứng cứ.
Có thể lưu giữ:
- URL kho GitHub;
- tên tài khoản;
- thời điểm công khai;
- lịch sử commit;
- pull request;
- issue;
- lịch sử thay đổi quyền Public/Private;
- bản sao mã nguồn;
- email, tin nhắn trao đổi;
- hợp đồng hợp tác;
- NDA;
- tài liệu chứng minh quá trình cùng phát triển.
Đối với dữ liệu điện tử, cần chú ý bảo toàn cả nguồn gốc, thời điểm và tính toàn vẹn của dữ liệu, thay vì chỉ chụp một vài ảnh màn hình.
- Có thể xem xét lập vi bằng để ghi nhận sự kiện, hành vi
Trong tình huống tranh chấp, một bên có thể cân nhắc yêu cầu Thừa phát lại lập vi bằng để ghi nhận việc kho mã, tài khoản hoặc nội dung liên quan đang được công khai tại một thời điểm nhất định, nếu việc lập vi bằng đáp ứng điều kiện và không thuộc trường hợp bị cấm.
Vi bằng có ý nghĩa trong việc ghi nhận sự kiện, hành vi được chứng kiến, nhưng không nên hiểu rằng vi bằng tự động chứng minh toàn bộ nội dung tranh chấp hoặc đương nhiên chứng minh ai là chủ sở hữu quyền tác giả.
Do đó, vi bằng chỉ nên được xem là một nguồn chứng cứ trong tổng thể chứng cứ của vụ việc.
- GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ
- Mâu thuẫn cá nhân không nên biến thành tranh chấp tài sản trí tuệ
Trong các dự án công nghệ, tài sản quan trọng thường được tạo ra từ sự đóng góp của nhiều người.
Khi quan hệ hợp tác phát sinh mâu thuẫn, một bên có thể có tâm lý muốn “đưa mọi thứ ra công khai” để phản ứng với người còn lại.
Nhưng cách xử lý này có thể khiến tranh chấp cá nhân chuyển thành tranh chấp về quyền tài sản, quyền tác giả, bí mật kinh doanh và nghĩa vụ hợp đồng.
Điều đáng quan tâm không chỉ là quan hệ giữa hai kỹ sư, mà còn là những hệ quả có thể phát sinh đối với khách hàng, nhà đầu tư và giá trị thương mại của sản phẩm.
- “Cùng viết” không có nghĩa là “không cần thỏa thuận quyền”
Đây là bài học quan trọng đối với các nhóm nghiên cứu, startup và nhóm kỹ sư phần mềm.
Ngay từ khi bắt đầu dự án, nên xác định bằng văn bản:
Ai là tác giả? Ai là chủ sở hữu? Ai được quyền công bố? Ai được quyền cấp phép? Ai được quyền sử dụng mã nguồn sau khi dự án kết thúc?
Nếu những vấn đề này không được thỏa thuận rõ ràng, tranh chấp có thể trở nên phức tạp khi sản phẩm bắt đầu tạo ra giá trị kinh tế.
- KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Từ góc nhìn pháp lý, tâm lý và giáo dục, tôi cho rằng các nhóm kỹ sư, nhóm nghiên cứu AI và startup công nghệ nên xây dựng “hàng rào pháp lý” ngay từ ngày đầu tiên của dự án.
- Ký hợp đồng trước khi bắt đầu viết mã
Hợp đồng cần xác định rõ:
- phạm vi công việc;
- tỷ lệ đóng góp;
- quyền sở hữu đối với sản phẩm;
- quyền tác giả;
- quyền khai thác thương mại;
- quyền công bố;
- cơ chế cấp phép;
- phương án xử lý khi một bên rút khỏi dự án.
- NDA phải cụ thể
Không nên chỉ ghi chung chung rằng “mọi thông tin đều phải bảo mật”.
Cần xác định rõ:
- mã nguồn;
- mô hình;
- dữ liệu huấn luyện;
- trọng số;
- tài liệu kỹ thuật;
- thuật toán hoặc phương pháp nội bộ;
- thông tin khách hàng;
- kế hoạch kinh doanh;
- thời hạn bảo mật;
- trường hợp được phép tiết lộ.
- Kiểm soát quyền truy cập kho mã
Nên áp dụng nguyên tắc phân quyền:
Ai cần quyền gì thì chỉ được cấp quyền đó.
Đối với kho mã quan trọng, cần có cơ chế quản lý tài khoản, lịch sử commit, sao lưu và xác thực nhiều lớp.
- Khi xảy ra tranh chấp, ưu tiên bảo toàn chứng cứ
Không nên vì tức giận mà xóa repository, xóa tin nhắn hoặc thay đổi dữ liệu.
Hãy bảo toàn chứng cứ trước, sau đó mới thực hiện các bước xử lý phù hợp.
- Nếu thiệt hại xảy ra, phải lượng hóa
Muốn yêu cầu bồi thường hiệu quả, cần chuyển từ nhận định:
“Sản phẩm của tôi đã mất giá trị”
sang chứng minh:
“Hành vi nào xảy ra – gây thiệt hại gì – thiệt hại bao nhiêu – căn cứ xác định như thế nào – quan hệ nhân quả ra sao?”
Đây là điểm quyết định trong nhiều tranh chấp về tài sản trí tuệ.
THÔNG ĐIỆP PHÁP LUẬT DÀNH CHO CỘNG ĐỒNG
Trong môi trường công nghệ, một cú nhấp chuột chuyển repository từ Private sang Public có thể tạo ra một vấn đề pháp lý lớn hơn nhiều so với một mâu thuẫn cá nhân ban đầu.
Nhưng cũng cần nhìn nhận công bằng rằng không phải mọi trường hợp đăng mã nguồn lên GitHub đều đương nhiên là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Cần xác định quyền sở hữu, nội dung hợp đồng, tình trạng bảo mật, phạm vi công khai và thiệt hại thực tế.
Thông điệp quan trọng nhất dành cho kỹ sư, nhà nghiên cứu và startup công nghệ là:
Đã cùng sáng tạo thì phải thỏa thuận rõ quyền; đã cam kết bảo mật thì phải tôn trọng cam kết; khi tranh chấp xảy ra thì phải bảo toàn chứng cứ và chứng minh thiệt hại bằng dữ liệu.
Bảo vệ tài sản trí tuệ không chỉ là bảo vệ một đoạn mã nguồn. Đó còn là bảo vệ công sức sáng tạo, niềm tin hợp tác và giá trị kinh tế được hình thành từ tri thức.
Một dự án công nghệ bền vững không chỉ cần thuật toán tốt, mã nguồn tốt hay sản phẩm tốt; mà còn cần một cơ chế pháp lý đủ rõ để bảo vệ những người đã cùng nhau tạo ra giá trị đó.

