TÌNH HUỐNG 311: NHÀ ĐẦU TƯ ÉP STARTUP BÁN QUYỀN CHỌN BÁN CỔ PHIẾU GIÁ CAO?

12 / 100 Điểm SEO

Trong quá trình đầu tư vào Startup, nhà đầu tư thường tìm cách bảo vệ khoản vốn đã bỏ ra thông qua các cơ chế thoái vốn hoặc quyền yêu cầu Founder, cổ đông khác hoặc chính Startup mua lại cổ phần. Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư yêu cầu một cơ chế cho phép họ bán cổ phần với mức giá cao hơn đáng kể so với giá trị thị trường tại thời điểm thực hiện quyền, vấn đề pháp lý sẽ trở nên phức tạp, đặc biệt khi nghĩa vụ mua lại thuộc về chính Startup.

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.

I. Tóm tắt tình huống thực tế

Startup A hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và đang cần vốn để mở rộng thị trường

Quỹ đầu tư B đồng ý đầu tư 50 tỷ đồng vào Startup A để đổi lấy 20% cổ phần

Sau khi thống nhất khoản đầu tư, Quỹ B yêu cầu Startup A ký thỏa thuận quyền chọn bán cổ phần

Theo thỏa thuận, sau 03 năm kể từ ngày đầu tư, Quỹ B có quyền yêu cầu bán toàn bộ 20% cổ phần của mình cho Startup A với mức giá 100 tỷ đồng, bất kể giá trị thị trường của cổ phần tại thời điểm đó là bao nhiêu

Quỹ B cho rằng đây là cơ chế bảo đảm khả năng thoái vốn và bảo vệ khoản đầu tư của mình

Founder cho rằng nếu Startup phải mua lại cổ phần với giá 100 tỷ đồng trong khi giá trị thực tế của doanh nghiệp thấp hơn nhiều thì Startup có thể bị thiếu hụt dòng tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và quyền lợi của các cổ đông còn lại

Quỹ B cho rằng hai bên đã tự nguyện thỏa thuận nên Startup phải thực hiện đúng cam kết khi quyền chọn được thực hiện

Vấn đề đặt ra là: Nhà đầu tư có thể buộc Startup mua lại cổ phần với mức giá cao hơn giá thị trường thông qua quyền chọn bán hay không?

II. Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”

1. Quy định của pháp luật

Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Theo khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi chủ thể có năng lực phù hợp, chủ thể tham gia giao dịch hoàn toàn tự nguyện, đồng thời mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Theo Điều 120 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể thỏa thuận về điều kiện làm phát sinh hoặc hủy bỏ giao dịch dân sự và khi điều kiện xảy ra thì giao dịch phát sinh hoặc hủy bỏ theo thỏa thuận.

Theo khoản 1 Điều 132 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, cổ đông có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần trong trường hợp đã biểu quyết không thông qua nghị quyết về tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ của cổ đông theo Điều lệ công ty

Theo khoản 2 Điều 132 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, công ty mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông với giá thị trường hoặc giá được tính theo nguyên tắc quy định tại Điều lệ công ty; nếu không thỏa thuận được về giá thì các bên có thể yêu cầu tổ chức thẩm định giá định giá.

Theo khoản 1 Điều 133 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, công ty có quyền mua lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán và một phần hoặc toàn bộ cổ phần ưu đãi cổ tức đã bán theo quy định của pháp luật

Theo khoản 2 Điều 133 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, đối với cổ phần phổ thông, giá mua lại không được cao hơn giá thị trường tại thời điểm mua lại, trừ trường hợp mua lại cổ phần của từng cổ đông tương ứng với tỷ lệ sở hữu của họ theo khoản 3 Điều 133.

Theo khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, công ty chỉ được thanh toán cổ phần mua lại nếu ngay sau khi thanh toán, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.

Theo khoản 11 Điều 4 Luật Chứng khoán năm 2019, hợp đồng quyền chọn là loại chứng khoán phái sinh xác nhận quyền của người mua và nghĩa vụ của người bán thực hiện giao dịch mua hoặc bán tài sản cơ sở theo mức giá thực hiện đã xác định.

2. Áp dụng vào tình huống

Trong tình huống trên, Quỹ B yêu cầu Startup A trao cho mình quyền bán 20% cổ phần với mức giá cố định 100 tỷ đồng sau 03 năm

Về bản chất, đây là cơ chế put option, theo đó Quỹ B có quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ mua lại số cổ phần theo mức giá đã được xác định trước

Tuy nhiên, cần xác định chính xác ai là bên có nghĩa vụ mua lại cổ phần

Nếu bên có nghĩa vụ mua lại là Startup A, thì thỏa thuận không thể chỉ được xem xét dưới góc độ một hợp đồng dân sự độc lập mà phải đồng thời xem xét các quy định của Luật Doanh nghiệp về mua lại cổ phần

Đối với cổ phần phổ thông, khoản 2 Điều 133 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, đặt ra nguyên tắc giá mua lại không được cao hơn giá thị trường tại thời điểm mua lại, trừ trường hợp thuộc khoản 3 Điều 133.

Do đó, việc hai bên ghi nhận trong thỏa thuận rằng Startup bắt buộc phải mua 20% cổ phần với giá 100 tỷ đồng không đồng nghĩa với việc Startup chắc chắn có thể thực hiện giao dịch đó với tư cách công ty mua lại cổ phần

Ví dụ, sau 03 năm, giá trị thị trường của 20% cổ phần chỉ tương đương 50 tỷ đồng nhưng thỏa thuận yêu cầu Startup phải trả 100 tỷ đồng

Trong trường hợp này, việc thanh toán cao hơn giá thị trường phải được đối chiếu với cơ chế mua lại cổ phần mà Luật Doanh nghiệp cho phép

Đặc biệt, nếu giao dịch làm Startup mất khả năng thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác thì Startup còn không đáp ứng điều kiện thanh toán theo khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.

Như vậy, không thể chỉ dựa vào thỏa thuận quyền chọn để biến một nghĩa vụ mua lại cổ phần của Startup thành nghĩa vụ thanh toán vô điều kiện

Nếu bên mua lại là Founder hoặc một cổ đông khác bằng tài sản của chính họ, vấn đề có thể được đánh giá khác

Trong trường hợp này, giao dịch chủ yếu được xem xét dưới góc độ thỏa thuận giữa các chủ thể về việc chuyển nhượng cổ phần và quyền, nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng

Các bên có thể thỏa thuận về giá chuyển nhượng, thời điểm thực hiện và điều kiện thực hiện nếu giao dịch đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 và không vi phạm quy định pháp luật chuyên ngành áp dụng cho giao dịch.

Một vấn đề khác cũng cần đặc biệt lưu ý là “ép” ký quyền chọn không đồng nghĩa với việc mọi thỏa thuận đều đương nhiên vô hiệu

Nếu Startup hoặc Founder thực sự tự nguyện ký kết thì việc nhà đầu tư đưa ra điều kiện đầu tư bất lợi hơn cho Startup chưa đủ để kết luận giao dịch vô hiệu

Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh giao dịch được xác lập không tự nguyện hoặc vi phạm điều cấm của luật thì phải xem xét điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Ngoài ra, nếu thỏa thuận được gọi là “quyền chọn bán” nhưng thực chất chỉ là một cam kết hợp đồng giữa Startup và nhà đầu tư thì không nên mặc nhiên đồng nhất với chứng khoán phái sinh theo Luật Chứng khoán năm 2019

Việc xác định đây là hợp đồng quyền chọn theo pháp luật chứng khoán hay chỉ là một thỏa thuận quyền bán trong giao dịch đầu tư phải căn cứ vào cấu trúc pháp lý thực tế, tài sản cơ sở, chủ thể, phương thức giao dịch và pháp luật chuyên ngành áp dụng.

3. Kết luận pháp lý

Nhà đầu tư có thể đàm phán cơ chế quyền chọn bán cổ phần, nhưng không thể chỉ dựa vào thỏa thuận quyền chọn để đương nhiên buộc Startup mua lại cổ phần với bất kỳ mức giá nào

Nếu Startup là bên trực tiếp mua lại cổ phần, giao dịch phải tuân thủ các giới hạn, điều kiện và thẩm quyền mua lại cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, trong đó đặc biệt phải lưu ý nguyên tắc về giá mua lại đối với cổ phần phổ thông và khả năng thanh toán của công ty.

Nếu Founder hoặc cổ đông khác là bên mua lại bằng tài sản của mình, phạm vi thỏa thuận về giá có thể rộng hơn nhưng vẫn phải bảo đảm điều kiện có hiệu lực của giao dịch và các quy định pháp luật liên quan

Do đó, cần phân biệt rõ:

Quyền chọn bán ≠ quyền buộc Startup mua lại cổ phần bằng mọi giá ≠ quyền được bảo đảm lợi nhuận tuyệt đối

III. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Góc nhìn pháp lý

Nhà đầu tư có quyền yêu cầu cơ chế bảo vệ khả năng thoái vốn, nhưng cơ chế này phải được thiết kế phù hợp với pháp luật doanh nghiệp và khả năng tài chính thực tế của Startup

Một điều khoản bảo đảm lợi nhuận cho nhà đầu tư không thể đứng trên các giới hạn pháp lý về mua lại cổ phần và bảo vệ khả năng thanh toán của doanh nghiệp

Góc nhìn tâm lý – giáo dục

Khi Startup cần vốn gấp, Founder rất dễ tập trung vào số tiền nhận được mà bỏ qua nghĩa vụ tài chính có thể phát sinh trong tương lai

Một khoản đầu tư 50 tỷ đồng hôm nay có thể đi kèm với nghĩa vụ mua lại lên tới 100 tỷ đồng sau 03 năm

Nếu Founder chỉ nhìn vào dòng tiền đầu vào mà không tính toán nghĩa vụ thoái vốn thì Startup có thể rơi vào tình trạng nhận vốn để tăng trưởng nhưng đồng thời tạo ra một nghĩa vụ tài chính vượt quá khả năng chịu đựng

Góc nhìn quản trị

Quyền chọn bán cần được thiết kế dựa trên khả năng tài chính và kịch bản phát triển của Startup

Không nên quy định đơn giản rằng:

“Nhà đầu tư có quyền yêu cầu Startup mua lại toàn bộ cổ phần với giá 100 tỷ đồng sau 03 năm.”

Thay vào đó cần xác định rõ:

Giá thực hiện quyền chọn

Công thức xác định giá

Thời điểm thực hiện

Tỷ lệ cổ phần được bán

Chủ thể có nghĩa vụ mua

Nguồn tiền để thanh toán

Điều kiện tài chính của Startup

Cơ chế xử lý nếu Startup không đủ khả năng thanh toán

Cơ chế định giá độc lập khi có tranh chấp

IV. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Bước 1 Xác định chính xác cấu trúc giao dịch: quyền chọn bán, cam kết mua lại cổ phần, hay thỏa thuận chuyển nhượng cổ phần có điều kiện; đồng thời xác định rõ Startup, Founder hay cổ đông khác là bên có nghĩa vụ mua

Bước 2 Nếu Startup là bên mua lại, phải rà soát Điều 132, Điều 133 và Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 để kiểm tra điều kiện mua lại, giới hạn về giá và khả năng thanh toán của công ty.

Bước 3 Thiết kế lại cơ chế giá theo hướng có thể xác định được và phù hợp với tình hình thực tế, chẳng hạn giá được xác định theo công thức định giá doanh nghiệp, giá trị thị trường hoặc kết quả của tổ chức thẩm định giá độc lập thay vì ấn định một mức giá cố định quá cao

Bước 4 Quy định rõ cơ chế xử lý khi Startup không đủ khả năng thanh toán, tránh biến quyền chọn của nhà đầu tư thành một nghĩa vụ tài chính có thể đẩy Startup vào tình trạng mất khả năng thanh toán

Bước 5 Trước khi ký thỏa thuận đầu tư, Founder cần rà soát toàn bộ Term Sheet, Shareholders’ Agreement, Điều lệ công ty và các điều khoản về exit để xác định tổng nghĩa vụ tài chính mà Startup và Founder có thể phải gánh trong tương lai

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng, Founder không nên chỉ nhìn vào giá trị khoản đầu tư mà phải nhìn vào toàn bộ nghĩa vụ thoái vốn được tạo ra từ giao dịch

Nhà đầu tư có quyền yêu cầu một “lối ra” cho khoản đầu tư của mình, nhưng quyền thoái vốn phải được thiết kế trong giới hạn pháp luật và phù hợp với năng lực tài chính của Startup

Một điều khoản quyền chọn bán được thiết kế tốt phải bảo đảm được hai mục tiêu: nhà đầu tư có cơ chế bảo vệ khoản vốn, còn Startup không bị đặt trước một nghĩa vụ mua lại vượt quá khả năng tài chính và trái với cơ chế pháp luật về mua lại cổ phần

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Nhà đầu tư có thể mua quyền thoái vốn, nhưng Startup không nên bán cả tương lai của mình để đổi lấy khoản vốn hiện tại

Trước khi ký một quyền chọn bán, Founder phải biết chính xác ai sẽ trả tiền, trả bao nhiêu, trả bằng nguồn nào và liệu pháp luật có cho phép Startup thực hiện nghĩa vụ đó hay không

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

 

Để lại một bình luận