TÌNH HUỐNG 304: BÊN BÁN CHE GIẤU LỊCH SỬ VI PHẠM HÀNH CHÍNH?

12 / 100 Điểm SEO

Trong quá trình M&A, bên mua thường tiến hành Legal Due Diligence để kiểm tra tình trạng pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu

Một trong những nội dung cần kiểm tra là lịch sử xử lý vi phạm hành chính của doanh nghiệp, đặc biệt các vi phạm liên quan đến giấy phép, thuế, môi trường, lao động, xây dựng, đất đai, an toàn thực phẩm, sở hữu trí tuệ và hoạt động kinh doanh có điều kiện

Nếu bên bán biết doanh nghiệp từng bị xử phạt nhưng cố tình che giấu, không cung cấp hoặc cung cấp thông tin sai lệch, bên mua có thể chỉ phát hiện sau khi thương vụ hoàn tất

Khi đó, vấn đề đặt ra là bên bán có phải chịu trách nhiệm hay không, bên mua có quyền yêu cầu hủy giao dịch hoặc bồi thường thiệt hại không?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Công ty A có nhu cầu mua 80% phần vốn/cổ phần của Công ty B

Trong quá trình đàm phán, Công ty A yêu cầu Công ty B cung cấp thông tin về:

Lịch sử xử phạt vi phạm hành chính

Các quyết định xử phạt

Nghĩa vụ nộp phạt

Biện pháp khắc phục hậu quả

Các vụ việc đang bị cơ quan nhà nước kiểm tra

Công ty B cam kết rằng doanh nghiệp không có vi phạm hành chính nghiêm trọng và không có nghĩa vụ pháp lý đáng kể chưa được công bố

Dựa trên thông tin này, Công ty A hoàn tất thương vụ với giá 50 tỷ đồng

Sau M&A, Công ty A phát hiện Công ty B từng bị xử phạt hành chính 5 tỷ đồng liên quan đến hoạt động kinh doanh

Ngoài tiền phạt, Công ty B còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả nhưng chưa hoàn thành

Công ty A cho rằng nếu biết thông tin này trước khi giao kết, họ đã:

Không mua doanh nghiệp

hoặc

Đàm phán mức giá thấp hơn

hoặc

Yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm về khoản nghĩa vụ này

Vậy việc bên bán che giấu lịch sử vi phạm hành chính có làm phát sinh trách nhiệm pháp lý hay không?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT

1.1. Nguyên tắc thiện chí, trung thực trong xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự

Khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cá nhân, pháp nhân phải thiện chí, trung thực trong việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự

1.2. Lừa dối trong giao dịch dân sự

Khoản 1 Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu

Theo quy định này, lừa dối là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch nên đã xác lập giao dịch

1.3. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu

Khoản 1, khoản 2 và khoản 4 Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập; các bên phải khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường

1.4. Thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu do bị lừa dối

Điểm b khoản 1 Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối là 02 năm, kể từ ngày người bị lừa dối biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập do bị lừa dối

1.5. Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ

Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền

1.6. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ

Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác

1.7. Thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng

Khoản 1 và khoản 2 Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng được xác định theo quy định của Bộ luật; bên có quyền có thể yêu cầu bồi thường lợi ích mà lẽ ra mình được hưởng do hợp đồng mang lại

1.8. Nghĩa vụ của người quản lý doanh nghiệp

Điểm b khoản 1 Điều 165 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người quản lý khác phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty

1.9. Nghĩa vụ trung thành của người quản lý

Điểm c khoản 1 Điều 165 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định người quản lý phải trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông; không được lạm dụng địa vị, chức vụ, sử dụng tài sản, thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác

1.10. Trách nhiệm của người quản lý khi vi phạm

Khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định người quản lý vi phạm quy định tại khoản 1 Điều 165 phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới đền bù lợi ích bị mất, trả lại lợi ích đã nhận và bồi thường toàn bộ thiệt hại cho công ty và bên thứ ba

2. ÁP DỤNG VÀO TÌNH HUỐNG

2.1. Che giấu lịch sử vi phạm hành chính có đương nhiên làm thương vụ M&A vô hiệu không?

Không đương nhiên

Đây là điểm phải phân biệt rất rõ

Việc doanh nghiệp từng bị xử phạt vi phạm hành chính không tự thân làm cho giao dịch M&A vô hiệu

Phải xác định bên bán có:

Cố ý che giấu thông tin

Cung cấp thông tin sai lệch

Biết thông tin nhưng cố tình không công bố

và thông tin đó có làm cho bên mua hiểu sai lệch về đối tượng hoặc nội dung giao dịch và quyết định giao kết hay không

Nếu đáp ứng các điều kiện này thì có thể xem xét Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối

2.2. Bên bán chỉ không chủ động cung cấp thông tin thì có phải “lừa dối” không?

Không phải mọi trường hợp im lặng đều đương nhiên là lừa dối

Phải xem:

Hợp đồng có yêu cầu bên bán phải công bố thông tin đó không

Bên mua có đặt câu hỏi trực tiếp không

Bên bán có trả lời sai không

Bên bán có cam kết doanh nghiệp không có vi phạm không

Thông tin đó có ảnh hưởng trọng yếu đến quyết định đầu tư không

Ví dụ bên mua hỏi trực tiếp:

“Công ty có từng bị xử phạt hành chính hoặc đang có nghĩa vụ khắc phục hậu quả nào không?”

Bên bán trả lời:

“Không”

nhưng thực tế bên bán biết doanh nghiệp đang có một quyết định xử phạt 5 tỷ đồng

→ Đây là tình tiết rất mạnh để xem xét hành vi cố ý cung cấp thông tin sai lệch

2.3. Nếu bên bán biết có vi phạm nhưng không được bên mua hỏi thì sao?

Trường hợp này không thể tự động kết luận là lừa dối

Phải xem nghĩa vụ cung cấp thông tin được xác lập như thế nào

Ví dụ trong hợp đồng M&A có điều khoản:

“Bên bán phải công bố đầy đủ mọi vi phạm hành chính, tranh chấp, khiếu nại, nghĩa vụ với cơ quan nhà nước và các biện pháp khắc phục hậu quả chưa hoàn thành”

Nếu bên bán cố tình bỏ thông tin khỏi hồ sơ công bố thì có thể phát sinh vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng

Khi đó, bên mua có thể xem xét các quyền và biện pháp xử lý theo hợp đồng và Bộ luật Dân sự

2.4. Nếu bên bán ký cam kết “không có vi phạm hành chính chưa công bố” thì sao?

Đây là trường hợp rủi ro pháp lý rất cao đối với bên bán

Ví dụ hợp đồng quy định:

“Bên bán cam kết doanh nghiệp không có bất kỳ quyết định xử phạt vi phạm hành chính nào chưa được công bố cho bên mua”

Sau M&A phát hiện:

Có quyết định xử phạt

Bên bán đã biết

Không công bố

→ Bên bán có khả năng đã vi phạm cam kết hợp đồng

Khi đó phải xem xét Điều 351, Điều 360 và Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015

2.5. Nếu khoản phạt hành chính chưa được thanh toán thì bên mua có phải gánh không?

Không thể trả lời đơn giản rằng “bên mua phải chịu” hoặc “bên bán phải chịu”

Phải xác định:

Khoản nghĩa vụ thuộc về pháp nhân mục tiêu hay cá nhân bên bán

Hình thức M&A là mua cổ phần/phần vốn hay mua tài sản

Hợp đồng M&A quy định phân bổ nghĩa vụ thế nào

Khoản tiền phạt phát sinh trước hay sau thời điểm hoàn tất giao dịch

Bên bán có cam kết bồi hoàn hay không

Nếu là mua cổ phần/phần vốn, pháp nhân mục tiêu vẫn tiếp tục tồn tại và khoản nghĩa vụ của chính pháp nhân đó về nguyên tắc vẫn gắn với doanh nghiệp

Vì vậy, đây là lý do Legal Due Diligence và điều khoản bảo đảm, bồi thường trong hợp đồng M&A đặc biệt quan trọng

2.6. Nếu bên mua biết lịch sử vi phạm nhưng vẫn mua thì có được yêu cầu bồi thường không?

Có thể không

Nếu bên mua đã biết đầy đủ thông tin trước khi giao kết và vẫn quyết định mua thì rất khó lập luận rằng mình bị bên bán làm cho hiểu sai về vấn đề đó

Ví dụ:

Bên bán công bố:

Quyết định xử phạt 5 tỷ đồng

Ngày xử phạt

Nội dung vi phạm

Nghĩa vụ khắc phục

Tình trạng thực hiện

Bên mua kiểm tra và vẫn đồng ý mua với giá 50 tỷ đồng

→ Sau này bên mua khó yêu cầu hủy giao dịch chỉ vì lý do “doanh nghiệp từng bị xử phạt”

2.7. Nếu bên mua chỉ phát hiện vi phạm sau khi M&A hoàn tất thì sao?

Khi đó phải xác định thời điểm phát hiện, mức độ che giấu và thiệt hại

Nếu chứng minh được bên bán cố ý che giấu thông tin trọng yếu khiến bên mua quyết định giao dịch thì bên mua có thể xem xét:

Yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu do bị lừa dối theo Điều 127

hoặc

Yêu cầu thực hiện trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ

hoặc

Yêu cầu bồi thường thiệt hại

Tùy cấu trúc giao dịch và thỏa thuận giữa các bên

2.8. Có phải cứ vi phạm hành chính là “thông tin trọng yếu” không?

Không

Đây là điểm rất quan trọng

Một lỗi hành chính nhỏ, đã được khắc phục hoàn toàn và không ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp có thể không đủ để chứng minh rằng bên mua sẽ không giao kết hoặc sẽ giao kết với điều kiện khác

Ngược lại, một vi phạm:

Phạt số tiền rất lớn

Chưa khắc phục hậu quả

Có nguy cơ bị đình chỉ hoạt động

Ảnh hưởng giấy phép kinh doanh

Có nguy cơ phát sinh nghĩa vụ tài chính lớn

Có thể ảnh hưởng giá trị doanh nghiệp

thì có khả năng được xem là thông tin trọng yếu

2.9. Nếu bên bán nói “tôi không biết” thì sao?

Phải chứng minh yếu tố nhận thức và lỗi

Ví dụ:

Quyết định xử phạt được gửi đến chính Công ty B

Giám đốc đã ký nhận

Kế toán đã ghi nhận khoản tiền phạt

Hồ sơ xử phạt nằm trong hệ thống pháp lý của doanh nghiệp

nhưng bên bán vẫn ký cam kết:

“Không có vi phạm hành chính chưa công bố”

→ Việc chứng minh bên bán biết thông tin sẽ thuận lợi hơn nhiều

Ngược lại, nếu quyết định xử phạt phát sinh ở một đơn vị mà người bán thực sự không biết và không có nghĩa vụ biết trong hoàn cảnh cụ thể thì cần đánh giá khác

2.10. Bên mua có thể yêu cầu giảm giá M&A sau khi phát hiện vi phạm không?

Có thể yêu cầu nếu hợp đồng có cơ chế điều chỉnh giá hoặc bồi thường phù hợp

Ví dụ hợp đồng quy định:

Giá mua được điều chỉnh nếu phát hiện nghĩa vụ tiềm ẩn trước Closing

hoặc

Bên bán phải bồi thường mọi khoản phạt và nghĩa vụ phát sinh từ hành vi trước Closing mà không được công bố

Khi đó, việc xác định trách nhiệm sẽ chủ yếu dựa trên hợp đồng M&A

Nếu hợp đồng không có điều khoản cụ thể thì có thể xem xét các quy định chung của Bộ luật Dân sự về vi phạm nghĩa vụ, bồi thường và lừa dối trong giao dịch

2.11. Nếu bên bán che giấu vi phạm để nâng giá bán thì sao?

Trường hợp này nghiêm trọng hơn

Ví dụ:

Giá trị thực của doanh nghiệp giảm do một quyết định xử phạt 10 tỷ đồng

Bên bán biết điều này

Nhưng cố tình che giấu để bên mua định giá doanh nghiệp ở mức cao hơn

Nếu chứng minh được hành vi cố ý làm bên mua hiểu sai về tình trạng pháp lý của doanh nghiệp và quyết định giao kết thì có thể xem xét Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015

Nếu giao dịch bị tuyên vô hiệu thì hậu quả pháp lý được xử lý theo Điều 131

Nếu có thiệt hại do lỗi của bên bán thì phải xem xét nghĩa vụ bồi thường

2.12. Bên bán có thể vừa chịu trách nhiệm theo hợp đồng vừa chịu trách nhiệm khác không?

Có thể, tùy hành vi cụ thể

Trách nhiệm dân sự trong thương vụ M&A có thể phát sinh từ:

Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng

Lừa dối trong giao dịch

Gây thiệt hại

Ngoài ra, nếu hành vi che giấu có dấu hiệu của một vi phạm pháp luật khác thì có thể phát sinh trách nhiệm theo pháp luật chuyên ngành

Nhưng không nên kết luận cứ che giấu vi phạm hành chính là đương nhiên bị xử phạt thêm một lần vì phải xác định chính xác hành vi vi phạm và căn cứ xử lý tương ứng

3. KẾT LUẬN PHÁP LÝ

Bên bán che giấu lịch sử vi phạm hành chính có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý, nhưng không phải mọi trường hợp đều làm giao dịch M&A vô hiệu

Nếu bên bán:

Biết có vi phạm

Cố ý che giấu hoặc cung cấp thông tin sai

Thông tin có tính chất trọng yếu

Làm bên mua hiểu sai về đối tượng hoặc nội dung giao dịch

Bên mua dựa vào thông tin đó để quyết định giao kết

→ Có cơ sở xem xét giao dịch vô hiệu do bị lừa dối theo khoản 1 Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015

Nếu việc che giấu vi phạm đồng thời vi phạm cam kết trong hợp đồng M&A và gây thiệt hại thì có thể yêu cầu bồi thường theo Điều 351, Điều 360 và Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015

Nếu giao dịch bị tuyên vô hiệu thì xử lý hậu quả theo khoản 1, khoản 2 và khoản 4 Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015

Do đó:

Có vi phạm hành chính ≠ đương nhiên phải hủy M&A

Che giấu vi phạm ≠ đương nhiên giao dịch vô hiệu

Che giấu + cố ý + thông tin trọng yếu + bên mua bị dẫn đến quyết định giao dịch → có thể phát sinh căn cứ vô hiệu do lừa dối

Che giấu + vi phạm cam kết hợp đồng + gây thiệt hại → có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

1. Góc nhìn tâm lý

Bên bán có thể che giấu lịch sử vi phạm vì lo:

Giảm giá doanh nghiệp

Mất nhà đầu tư

Thương vụ đổ vỡ

Phải bồi thường

Nhưng việc che giấu thường khiến rủi ro pháp lý lớn hơn rất nhiều nếu thông tin bị phát hiện sau Closing

2. Góc nhìn giáo dục

Bên mua cần hiểu:

Due Diligence không chỉ kiểm tra tài chính

Mà phải kiểm tra cả:

Pháp lý

Thuế

Lao động

Môi trường

Đất đai

Giấy phép

Xử phạt hành chính

Tranh chấp

Nghĩa vụ khắc phục

3. Góc nhìn quản trị

Doanh nghiệp nên xây dựng Legal Compliance Register

Theo dõi:

Quyết định xử phạt

Cơ quan ban hành

Ngày ban hành

Số tiền phạt

Biện pháp khắc phục

Thời hạn thực hiện

Tình trạng hoàn thành

Điều này giúp bên bán có thể cung cấp thông tin đầy đủ và bên mua có cơ sở kiểm tra độc lập

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN

Bước 1: Bên mua phải thực hiện Legal Due Diligence

Kiểm tra:

Quyết định xử phạt

Biên bản vi phạm

Thông báo của cơ quan nhà nước

Hồ sơ thanh tra

Hồ sơ kiểm tra

Nghĩa vụ khắc phục hậu quả

Các vụ việc đang xử lý

Bước 2: Yêu cầu bên bán lập Disclosure Letter

Bên bán phải công bố rõ:

Vi phạm đã xảy ra

Vi phạm đang xử lý

Khoản phạt chưa thanh toán

Biện pháp khắc phục chưa hoàn thành

Nguy cơ xử lý tiếp theo

Bước 3: Đưa cam kết vào hợp đồng M&A

Hợp đồng nên quy định rõ:

Bên bán cam kết thông tin được cung cấp là trung thực, đầy đủ

Không che giấu vi phạm

Không có nghĩa vụ pháp lý chưa công bố

Không có quyết định xử phạt chưa được cung cấp

Bước 4: Thiết lập cơ chế bồi thường

Nếu phát hiện vi phạm tồn tại trước Closing nhưng không được công bố:

Bên bán phải chịu trách nhiệm bồi thường

Có thể quy định:

Mức bồi thường

Thời hạn khiếu nại

Giới hạn trách nhiệm

Khoản khấu trừ

Ngoại lệ

Thời hạn bảo đảm

Bước 5: Giữ lại một phần giá mua

Có thể sử dụng cơ chế:

Escrow

hoặc

Holdback

để bảo đảm nghĩa vụ của bên bán nếu sau Closing phát hiện nghĩa vụ tiềm ẩn

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Điểm mấu chốt của bài này là phải phân biệt “lịch sử vi phạm hành chính” với “hành vi che giấu thông tin về lịch sử vi phạm”

Việc doanh nghiệp từng bị xử phạt không tự động làm doanh nghiệp không thể được M&A

Nhưng nếu bên bán cố ý che giấu một vi phạm trọng yếu để bên mua định giá sai, đánh giá sai tình trạng pháp lý hoặc quyết định giao kết, thì rủi ro pháp lý chuyển sang vấn đề lừa dối trong giao dịch và vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng

CSPL trọng tâm của bài gồm:

Khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 → nguyên tắc thiện chí, trung thực

Khoản 1 Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 → giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối

Khoản 1, khoản 2 và khoản 4 Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015 → hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu

Điểm b khoản 1 Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015 → thời hiệu 02 năm đối với yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu do bị lừa dối

Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 → trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ

Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015 → trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ

Khoản 1 và khoản 2 Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015 → thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng

Điểm b khoản 1 và khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 → nghĩa vụ cẩn trọng và trách nhiệm của người quản lý

Như vậy, không nên ghi CSPL rằng “Luật Doanh nghiệp quy định bên bán M&A phải công khai lịch sử vi phạm hành chính”, vì đây không phải là một quy định chung được quy định trực tiếp như vậy. Nghĩa vụ công bố cụ thể thường phải được thiết lập trong hồ sơ thẩm định, Disclosure Letter và hợp đồng M&A, sau đó áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về thiện chí, lừa dối, vi phạm nghĩa vụ và bồi thường để xử lý.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận