1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Ông Nguyễn Văn A, sinh sống tại xã B, tỉnh C, có hai người con là Nguyễn Văn D và Nguyễn Thị E. Người con trai là ông D sau khi sang nước ngoài định cư đã nhập quốc tịch nước sở tại và trước đây đã được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cho thôi quốc tịch Việt Nam.
Nhiều năm sau, ông A qua đời và để lại cho ông D một thửa đất ở tại xã B, tỉnh C, trên đất có căn nhà do ông A và vợ tạo lập, sử dụng ổn định. Di sản được xác định hợp pháp và ông D là người thừa kế theo di chúc của cha.
Khi gia đình thực hiện thủ tục khai nhận di sản, ông D mong muốn trực tiếp đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (Sổ đỏ) để giữ lại căn nhà của cha mẹ, thay vì phải chuyển nhượng phần thừa kế cho người khác.
Tuy nhiên, gia đình lo ngại rằng ông D đã thôi quốc tịch Việt Nam nên hiện nay chỉ còn quốc tịch nước ngoài, liệu ông D có còn được xem là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài hay không? Nếu được thì phải chứng minh nguồn gốc Việt Nam bằng giấy tờ nào? Có bắt buộc phải xin lại quốc tịch Việt Nam trước khi nhận thừa kế hay không?
Đây là vấn đề ngày càng có ý nghĩa thực tiễn khi nhiều kiều bào dù đã mang quốc tịch nước ngoài vẫn có nhu cầu trở về Việt Nam sinh sống, quản lý tài sản và tiếp nhận di sản do cha mẹ để lại.
Điểm đáng chú ý của pháp luật mới là việc một người đã thôi quốc tịch Việt Nam không đồng nghĩa với việc họ mất “gốc Việt Nam”. Luật Quốc tịch xác định “người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài” bao gồm người Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam mà khi sinh ra quốc tịch được xác định theo nguyên tắc huyết thống và đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.
Vì vậy, trong trường hợp ông D chứng minh được mình là người gốc Việt Nam, đồng thời được phép nhập cảnh vào Việt Nam, thì pháp luật đất đai hiện hành đã mở ra cơ chế để ông D nhận thừa kế đất ở và tài sản gắn liền với đất theo quy định.
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Đã thôi quốc tịch Việt Nam có còn được xem là người gốc Việt Nam?
Đây là điểm đầu tiên cần làm rõ.
Cần phân biệt hai khái niệm:
- Công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài: người vẫn còn quốc tịch Việt Nam nhưng đang sinh sống lâu dài ở nước ngoài;
- Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài: người có nguồn gốc Việt Nam nhưng có thể không còn quốc tịch Việt Nam.
Theo khoản 4 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài là người Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam mà khi sinh ra quốc tịch của họ được xác định theo nguyên tắc huyết thống và con, cháu của họ đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài. Chính sách quốc tịch cũng thể hiện chủ trương tạo điều kiện để người gốc Việt Nam duy trì quan hệ gắn bó với gia đình và quê hương.
Đặc biệt, Nghị định 191/2025/NĐ-CP quy định riêng thủ tục cấp Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam. Theo Điều 32, người yêu cầu có thể chứng minh bằng giấy tờ được cấp trước đây để chứng minh mình đã từng có quốc tịch Việt Nam; hoặc giấy tờ chứng minh khi sinh ra có cha, mẹ, ông bà nội, ông bà ngoại từng có quốc tịch Việt Nam.
Như vậy, ông D không nhất thiết phải xin trở lại quốc tịch Việt Nam chỉ để chứng minh mình có gốc Việt Nam.
Đây là điểm rất quan trọng.
2.2. Luật Đất đai 2024 đã mở rộng quyền nhận thừa kế của người gốc Việt Nam
Luật Đất đai năm 2024 đã có bước thay đổi đáng chú ý đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Theo điểm h khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam được:
- mua, thuê mua nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở;
- nhận quyền sử dụng đất ở trong dự án phát triển nhà ở;
- nhận thừa kế quyền sử dụng đất ở và các loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở theo pháp luật dân sự;
- nhận tặng cho nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở từ những người thuộc hàng thừa kế theo quy định của pháp luật dân sự.
Điều 44 Luật Đất đai 2024 tiếp tục khẳng định: người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam.
Do đó, với tình huống của ông D:
Đã thôi quốc tịch Việt Nam ≠ đương nhiên mất quyền nhận thừa kế đất ở tại Việt Nam.
Nếu ông D chứng minh được mình là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, được phép nhập cảnh vào Việt Nam và đáp ứng các điều kiện liên quan thì có cơ sở pháp lý để trực tiếp nhận thừa kế và đứng tên Giấy chứng nhận đối với tài sản thuộc phạm vi pháp luật cho phép.
2.3. “Chiếc chìa khóa” quan trọng: Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam
Trong thực tế, khó khăn lớn nhất không phải là chứng minh ông D có quan hệ huyết thống với cha mẹ, mà là chứng minh tư cách pháp lý của ông D với tư cách người gốc Việt Nam.
Từ ngày 01/7/2025, Nghị định 191/2025/NĐ-CP quy định thủ tục cấp Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam.
Theo Điều 31 Nghị định này, thẩm quyền cấp thuộc:
- Sở Tư pháp nơi người yêu cầu cư trú tại thời điểm nộp hồ sơ;
- hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài nơi người yêu cầu cư trú.
Theo Điều 32, hồ sơ về cơ bản gồm:
Thứ nhất, giấy tờ về nhân thân, chẳng hạn:
- hộ chiếu nước ngoài;
- giấy tờ cư trú;
- giấy tờ đi lại quốc tế;
- hoặc giấy tờ xác nhận nhân thân do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Thứ hai, giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam, có thể là:
- giấy tờ trước đây chứng minh người đó từng có quốc tịch Việt Nam;
- hoặc giấy tờ chứng minh cha, mẹ, ông bà nội, ông bà ngoại từng có quốc tịch Việt Nam.
Đáng chú ý, Nghị định còn cho phép cơ quan có thẩm quyền khai thác thông tin từ Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; nếu dữ liệu không có hoặc không đầy đủ thì người yêu cầu mới phải bổ sung giấy tờ phù hợp.
2.4. Nên chuẩn bị những giấy tờ gì để chứng minh quan hệ huyết thống?
Trong trường hợp ông D là con ruột của ông A, nên xây dựng hồ sơ theo chuỗi chứng cứ liên tục, thay vì chỉ tìm một loại giấy tờ duy nhất.
Có thể chuẩn bị:
Nhóm 1 – Giấy tờ của người thừa kế
- Hộ chiếu nước ngoài còn giá trị;
- giấy tờ cư trú tại nước ngoài;
- giấy tờ chứng minh việc được phép nhập cảnh Việt Nam;
- Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam nếu đã được cấp.
Nhóm 2 – Giấy tờ chứng minh quan hệ cha – con
- Giấy khai sinh của ông D;
- giấy khai sinh hoặc giấy tờ hộ tịch của ông A;
- giấy tờ hộ tịch thể hiện họ tên cha, mẹ;
- các giấy tờ hộ tịch khác nếu có sự thay đổi về họ tên.
Nhóm 3 – Giấy tờ chứng minh nguồn gốc/quốc tịch Việt Nam trước đây
Ví dụ:
- hộ chiếu Việt Nam cũ;
- giấy chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ nhân thân Việt Nam cũ;
- giấy khai sinh;
- giấy tờ hộ tịch thể hiện quốc tịch Việt Nam;
- quyết định hoặc giấy tờ liên quan đến việc thôi quốc tịch Việt Nam;
- các giấy tờ do cơ quan Việt Nam trước đây cấp thể hiện ông D từng có quốc tịch Việt Nam.
Không phải cứ có càng nhiều giấy tờ là càng tốt. Quan trọng nhất là các giấy tờ phải tạo thành một chuỗi logic: người nào – sinh ở đâu – cha mẹ là ai – từng có quốc tịch Việt Nam như thế nào – hiện mang quốc tịch nào – quan hệ với người để lại di sản ra sao.
2.5. Quy trình xử lý nên đi theo “hai đường ray”
Để tránh hồ sơ bị trả đi trả lại, có thể chia quy trình thành hai nhóm thủ tục song song.
Đường ray thứ nhất: Chứng minh tư cách người gốc Việt Nam
Bước 1: Thu thập giấy tờ nhân thân và giấy tờ Việt Nam cũ.
Bước 2: Xác định cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài theo quy định.
Bước 4: Nhận Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam.
Nghị định 191/2025/NĐ-CP hiện đã quy định cơ chế tiếp nhận hồ sơ quốc tịch trên môi trường điện tử trong phạm vi triển khai dịch vụ công, đồng thời cho phép khai thác dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu quốc gia khi đủ điều kiện.
Đường ray thứ hai: Giải quyết di sản và đăng ký đất đai
Bước 1: Xác định di sản của cha mẹ.
Bước 2: Xác định người thừa kế theo di chúc hoặc pháp luật.
Bước 3: Lập văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản theo quy định pháp luật dân sự.
Bước 4: Công chứng/chứng thực văn bản thừa kế theo quy định.
Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký biến động/cấp Giấy chứng nhận.
Bước 6: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký đất đai có thẩm quyền.
Nghị định 101/2024/NĐ-CP quy định hồ sơ đăng ký đất đai đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài nhận thừa kế theo điểm h khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai, trong đó sử dụng Mẫu số 04/ĐK đối với trường hợp này. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính theo thông báo, cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp tỉnh thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận theo quy định.
2.6. Khi nào người thừa kế không được trực tiếp đứng tên?
Không nên hiểu rằng cứ “có gốc Việt Nam” là mặc nhiên được đứng tên mọi loại đất.
Điểm mấu chốt của Luật Đất đai 2024 là điều kiện được phép nhập cảnh vào Việt Nam và loại đất/tài sản mà pháp luật cho phép người gốc Việt Nam nhận quyền.
Nếu người thừa kế thuộc trường hợp không được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam, khoản 3 Điều 44 Luật Đất đai 2024 quy định họ không được cấp Giấy chứng nhận nhưng có thể chuyển nhượng hoặc tặng cho quyền sử dụng đất thừa kế theo quy định. Trong thời gian chưa chuyển nhượng hoặc tặng cho, hồ sơ nhận thừa kế vẫn có thể được đăng ký để cập nhật vào Sổ địa chính.
Vì vậy, trước khi gia đình ký văn bản phân chia di sản, phải xác định chính xác tư cách pháp lý của người thừa kế.
Đây chính là bước quản trị rủi ro quan trọng nhất.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
3.1. Đằng sau một cuốn Sổ đỏ có thể là cả một ký ức gia đình
Đối với một người Việt Nam sinh sống ở nước ngoài, việc nhận thừa kế căn nhà của cha mẹ không đơn thuần là câu chuyện tài sản.
Đó có thể là:
- căn nhà tuổi thơ;
- mảnh đất của ông bà;
- nơi cha mẹ đã dành cả đời gây dựng;
- một phần ký ức mà người con xa quê muốn giữ lại.
Vì vậy, khi tư vấn cho kiều bào, không nên chỉ đặt câu hỏi:
“Anh/chị có đủ điều kiện đứng tên hay không?”
Mà cần đặt thêm câu hỏi:
“Mục tiêu cuối cùng của gia đình là gì?”
Nếu mục tiêu là giữ lại căn nhà để thờ cúng cha mẹ, phương án pháp lý có thể khác với trường hợp mục tiêu là bán tài sản để chia tiền cho các đồng thừa kế.
3.2. Tâm lý phổ biến: “Tôi là người Việt, tại sao lại không được đứng tên?”
Đây là tâm lý rất dễ xuất hiện.
Một người đã sống ở nước ngoài hàng chục năm, từng là công dân Việt Nam, có cha mẹ và họ hàng tại Việt Nam thường cảm thấy:
“Đây là đất của cha mẹ tôi, tại sao tôi lại không được nhận?”
Trong khi đó, cơ quan nhà nước phải xác định quyền sử dụng đất dựa trên tư cách pháp lý và điều kiện cụ thể, chứ không chỉ dựa trên tình cảm hoặc quan hệ huyết thống.
Do đó, tư vấn pháp luật phải giúp người dân hiểu rằng:
Huyết thống là căn cứ quan trọng để xác định quan hệ thừa kế, nhưng chưa phải lúc nào cũng đủ để xác định quyền trực tiếp đứng tên đất.
Phải kết hợp:
Nguồn gốc Việt Nam → tình trạng quốc tịch → điều kiện nhập cảnh → loại tài sản/đất → quyền thừa kế → thủ tục đăng ký đất đai.
3.3. Quản trị hồ sơ quan trọng không kém hiểu luật
Các vụ việc có yếu tố người Việt Nam định cư ở nước ngoài thường có đặc điểm:
Một người – nhiều quốc gia – nhiều hệ thống giấy tờ – nhiều cơ quan giải quyết.
Một giấy khai sinh có thể được cấp tại Việt Nam.
Một hộ chiếu có thể do nước ngoài cấp.
Một quyết định thôi quốc tịch lại do cơ quan Việt Nam cấp.
Một văn bản thừa kế được lập tại Việt Nam.
Nếu không quản trị tốt, chỉ một sai khác nhỏ về tên có thể khiến hồ sơ gặp khó khăn.
Ví dụ:
“Nguyễn Văn D” trong giấy khai sinh Việt Nam nhưng “David Nguyen” trong hộ chiếu nước ngoài.
Hoặc:
Ngày sinh trong giấy khai sinh khác với ngày sinh trong hồ sơ quốc tịch nước ngoài.
Những sai lệch tưởng nhỏ này có thể khiến cơ quan tiếp nhận phải yêu cầu giải trình, bổ sung hoặc xác minh.
Vì vậy, quản trị hồ sơ phải bắt đầu trước khi nộp hồ sơ, không phải sau khi hồ sơ bị trả về.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, với những trường hợp kiều bào đã thôi quốc tịch Việt Nam nhưng muốn nhận thừa kế đất ở của cha mẹ, cần xây dựng phương án theo nguyên tắc:
“Xác định đúng tư cách – chứng minh đúng nguồn gốc – hoàn thiện đúng hồ sơ – đăng ký đúng quyền.”
Giải pháp 1: Không vội làm thủ tục chia di sản khi chưa xác định tư cách pháp lý
Gia đình ông D nên xác định trước:
Ông D hiện là gì?
→ Công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài?
→ Hay người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài?
→ Có giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam chưa?
→ Có được phép nhập cảnh Việt Nam không?
Đây là “điểm khóa” của toàn bộ hồ sơ.
Giải pháp 2: Xây dựng “hồ sơ nguồn gốc Việt Nam” thành một bộ riêng
Nên lập một bộ hồ sơ riêng gồm:
- Hồ sơ nhân thân
- Hộ chiếu nước ngoài;
- giấy tờ cư trú;
- giấy tờ nhập cảnh Việt Nam.
- Hồ sơ nguồn gốc Việt Nam
- giấy khai sinh;
- hộ chiếu Việt Nam cũ;
- giấy tờ chứng minh từng có quốc tịch Việt Nam;
- quyết định thôi quốc tịch Việt Nam nếu có;
- giấy tờ của cha mẹ/ông bà chứng minh nguồn gốc Việt Nam.
- Hồ sơ quan hệ thừa kế
- giấy khai tử của cha/mẹ;
- giấy khai sinh của người con;
- di chúc nếu có;
- giấy tờ chứng minh các đồng thừa kế;
- văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản.
- Hồ sơ đất đai
- Sổ đỏ của cha mẹ;
- giấy tờ về nhà ở;
- trích lục/trích đo nếu cần;
- hồ sơ biến động đất đai;
- các giấy tờ liên quan đến nghĩa vụ tài chính.
Cách làm này giúp tách bạch hai câu hỏi:
“Tôi là ai về mặt pháp lý?”
và
“Tôi được thừa kế tài sản nào?”
Giải pháp 3: Ưu tiên xin Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam khi hồ sơ cũ chưa đủ rõ
Nếu ông D còn giữ hộ chiếu Việt Nam cũ hoặc giấy tờ Việt Nam rõ ràng thì đó là nguồn chứng cứ rất có giá trị.
Nếu giấy tờ thất lạc hoặc thông tin không đủ, nên xem xét thủ tục cấp Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam theo Nghị định 191/2025/NĐ-CP.
Theo quy định mới, người yêu cầu có thể sử dụng giấy tờ chứng minh bản thân từng có quốc tịch Việt Nam hoặc giấy tờ chứng minh cha, mẹ, ông bà từng có quốc tịch Việt Nam; cơ quan có thẩm quyền cũng có trách nhiệm khai thác dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu được phép sử dụng.
Đây chính là “chiếc chìa khóa pháp lý” giúp biến câu chuyện “tôi có nguồn gốc Việt Nam” thành một tư cách có thể chứng minh bằng hồ sơ hành chính.
Giải pháp 4: Chứng minh quan hệ huyết thống theo “chuỗi giấy tờ”
Đối với trường hợp cha mẹ để lại đất cho con, không nên chỉ xuất trình một giấy khai sinh rồi cho rằng hồ sơ đã hoàn chỉnh.
Nên kiểm tra theo chuỗi:
Ông A → cha của D → giấy khai sinh của D → hộ chiếu/giấy tờ của D → giấy tờ quốc tịch → Giấy xác nhận người gốc Việt Nam.
Nếu có thay đổi tên:
Tên Việt Nam cũ → tên trong giấy tờ nước ngoài → giấy tờ chứng minh hai tên là cùng một người.
Nếu có sai lệch ngày tháng năm sinh:
Xác định nguyên nhân → kiểm tra giấy tờ gốc → thực hiện thủ tục cải chính/xác nhận khi cần thiết.
Mục tiêu là để cán bộ tiếp nhận hồ sơ có thể nhìn vào bộ giấy tờ và tự mình nối được toàn bộ chuỗi quan hệ pháp lý.
Giải pháp 5: Đừng nhầm “được nhận thừa kế” với “được cấp Sổ đỏ”
Đây là hai vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Người gốc Việt Nam có thể có quyền nhận thừa kế theo Điều 28 Luật Đất đai 2024, nhưng khả năng được trực tiếp cấp Giấy chứng nhận còn phụ thuộc vào việc họ có thuộc trường hợp được sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam hay không.
Do đó, trình tự tư vấn cần là:
Bước 1: Xác định người thừa kế.
Bước 2: Xác định tư cách người gốc Việt Nam.
Bước 3: Kiểm tra điều kiện nhập cảnh.
Bước 4: Xác định loại đất và tài sản gắn liền với đất.
Bước 5: Xác định quyền trực tiếp đứng tên.
Bước 6: Công chứng văn bản thừa kế.
Bước 7: Đăng ký quyền sử dụng đất.
Không nên đảo ngược quy trình bằng cách “đi làm Sổ đỏ trước rồi mới chứng minh mình có đủ điều kiện”.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

