TÌNH HUỐNG 271: MUA ĐẤT BIỆT THỰ DỰ ÁN NHƯNG CHỦ ĐẦU TƯ ĐÃ MANG TOÀN BỘ DỰ ÁN ĐI THẾ CHẤP TẠI NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI, NAY CHỦ ĐẦU TƯ VỠ NỢ KHÔNG RÚT ĐƯỢC SỔ: NGƯỜI MUA NHÀ LIÊN KẾT ĐẤU TRANH BẢO VỆ QUYỀN LỢI THẾ NÀO?

17 / 100 Điểm SEO

1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Gia đình ông Nguyễn Văn A, xã B, tỉnh C ký hợp đồng mua một căn biệt thự thuộc dự án khu đô thị do Công ty X làm chủ đầu tư. Giá trị hợp đồng là 8 tỷ đồng. Tin tưởng đây là dự án lớn, pháp lý đầy đủ và được giới thiệu có ngân hàng nước ngoài tham gia tài trợ vốn, ông A đã thanh toán gần như toàn bộ số tiền theo tiến độ.

Căn biệt thự sau đó được xây dựng hoàn thiện và gia đình ông A đã được bàn giao nhà để quản lý, sử dụng. Tuy nhiên, nhiều năm trôi qua, ông A vẫn không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.

Khi liên tục yêu cầu chủ đầu tư làm thủ tục cấp “sổ”, ông A mới phát hiện toàn bộ dự án đã được chủ đầu tư dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay tại một ngân hàng nước ngoài. Do chủ đầu tư mất khả năng thanh toán và đứng trước nguy cơ phá sản, ngân hàng nhận thế chấp yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi khoản nợ.

Điều đáng lo ngại là trong hồ sơ thế chấp, dự án đã được đưa vào bảo đảm trước thời điểm nhiều khách hàng ký hợp đồng mua biệt thự.

Hàng chục hộ dân rơi vào tình trạng “tiền đã trả – nhà đã nhận – nhưng sổ không có”. Mỗi gia đình có thể đã bỏ ra hàng tỷ đồng, thậm chí dùng tiền tích lũy cả đời hoặc vay ngân hàng để mua nhà.

Ông A và các hộ dân đứng trước một câu hỏi lớn:

Nếu chủ đầu tư đã đem cả dự án đi thế chấp, sau đó bán biệt thự cho khách hàng rồi mất khả năng trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý cả căn biệt thự mà khách hàng đã mua hay không? Người mua có thể liên kết thành một ban đại diện để yêu cầu giải chấp, tách sổ và bảo vệ quyền lợi của mình như thế nào?

Đây không chỉ là câu chuyện “chưa có sổ đỏ”. Bản chất sâu xa là xung đột giữa quyền của bên nhận thế chấp và quyền lợi của hàng loạt người đã bỏ tiền mua bất động sản trong dự án.

2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

2.1. Chủ đầu tư không phải muốn thế chấp dự án thế nào cũng được

Đối với dự án nhà ở, Luật Nhà ở 2023 cho phép chủ đầu tư thế chấp một phần hoặc toàn bộ dự án đầu tư xây dựng nhà ở hoặc nhà ở hình thành trong dự án tại tổ chức tín dụng đang hoạt động tại Việt Nam để vay vốn phục vụ đầu tư dự án. Tuy nhiên, pháp luật đồng thời đặt ra các điều kiện và cơ chế kiểm soát việc thế chấp, giải chấp.

Đáng chú ý, Điều 183 Luật Nhà ở 2023 quy định việc thế chấp dự án hoặc nhà ở phải bao gồm cả quyền sử dụng đất. Điều 184 tiếp tục quy định điều kiện đối với việc thế chấp dự án và nhà ở hình thành trong tương lai; nếu việc thế chấp không đúng quy định thì giao dịch thế chấp có thể bị vô hiệu.

Vì vậy, việc đầu tiên người mua phải xác định không phải là “ngân hàng có quyền đòi nhà hay không”, mà là:

  • Chủ đầu tư thế chấp tài sản nào?
  • Thế chấp toàn bộ dự án hay chỉ một phần dự án?
  • Thế chấp vào thời điểm nào?
  • Hợp đồng thế chấp đã được đăng ký hay chưa?
  • Căn biệt thự của từng khách hàng có nằm trong phạm vi tài sản bảo đảm hay không?
  • Khi ký hợp đồng mua bán, căn biệt thự đã được giải chấp chưa?
  • Chủ đầu tư có công khai tình trạng thế chấp cho khách hàng không?
  • Ngân hàng nhận thế chấp có biết hoặc đồng ý cho chủ đầu tư bán căn biệt thự đó hay không?

Đây chính là “nút thắt” quyết định quyền lợi của người mua.

2.2. Nếu là dự án đã thế chấp, việc bán nhà không thể tách rời vấn đề giải chấp

Nghị định 96/2024/NĐ-CP quy định trường hợp chủ đầu tư đã thế chấp nhà ở hình thành trong tương lai hoặc một phần/toàn bộ dự án thì việc xác định nhà ở đã được giải chấp phải thực hiện theo quy định của Luật Nhà ở. Đồng thời, hồ sơ pháp lý của dự án thế chấp cũng phải thể hiện giấy tờ chứng minh đã giải chấp trong trường hợp pháp luật yêu cầu.

Điều này có ý nghĩa rất quan trọng đối với người mua:

Không thể chỉ nhìn vào hợp đồng mua bán và việc chủ đầu tư đã bàn giao nhà để kết luận rằng người mua chắc chắn được cấp sổ.

Phải kiểm tra cả “lịch sử pháp lý” của chính căn biệt thự và dự án.

Nếu chủ đầu tư đã thế chấp toàn bộ dự án trước đó nhưng sau này vẫn bán căn biệt thự mà không thực hiện đúng cơ chế giải chấp hoặc không có sự đồng ý cần thiết của bên nhận thế chấp, tranh chấp giữa người mua – chủ đầu tư – ngân hàng nhận thế chấp sẽ phát sinh rất phức tạp.

2.3. “Ngân hàng nước ngoài” là một chi tiết phải kiểm tra thật kỹ

Không nên mặc nhiên hiểu rằng cứ là “ngân hàng nước ngoài” thì giao dịch thế chấp đương nhiên vô hiệu.

Cần phân biệt:

Một là, ngân hàng nước ngoài có chi nhánh hoặc hiện diện hợp pháp và được phép hoạt động tại Việt Nam.

Hai là, một tổ chức tín dụng ở nước ngoài thực hiện khoản tài trợ từ bên ngoài lãnh thổ Việt Nam và nhận tài sản bảo đảm tại Việt Nam.

Đối với dự án nhà ở, Điều 183 Luật Nhà ở 2023 sử dụng khái niệm “tổ chức tín dụng đang hoạt động tại Việt Nam”. Do đó, nếu hồ sơ thực tế cho thấy bên nhận thế chấp là một tổ chức không thuộc phạm vi này, đây là một vấn đề pháp lý đặc biệt quan trọng cần được luật sư kiểm tra riêng về tư cách chủ thể, thẩm quyền nhận thế chấp, luật áp dụng và việc đăng ký biện pháp bảo đảm.

Đừng vội kết luận “thế chấp cho ngân hàng nước ngoài là vô hiệu”; phải kiểm tra chính xác tư cách pháp lý của ngân hàng và cấu trúc giao dịch.

2.4. Người mua có phải là “bên thứ ba ngay tình” hay không?

Đây là một trong những hướng lập luận mà người mua có thể nghiên cứu.

Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra cơ chế bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình trong một số trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu, đặc biệt khi tài sản đã được đăng ký và người thứ ba căn cứ vào việc đăng ký để xác lập giao dịch. Tuy nhiên, quy định này không phải chiếc “lá chắn tuyệt đối” cho mọi người mua nhà.

Đối với bất động sản, tình trạng đăng ký, thời điểm đăng ký thế chấp, thời điểm ký hợp đồng mua bán và việc người mua có biết hoặc phải biết về tình trạng thế chấp hay không là những yếu tố cực kỳ quan trọng.

Ví dụ:

Trường hợp A: Ngân hàng thế chấp toàn bộ dự án, đăng ký thế chấp hợp pháp trước; sau đó chủ đầu tư tự ý bán căn biệt thự mà không giải chấp.

→ Quyền của ngân hàng có thể được ưu tiên hơn và người mua sẽ phải chứng minh các căn cứ đặc biệt để bảo vệ mình.

Trường hợp B: Ngân hàng đồng ý để chủ đầu tư bán từng căn, có cơ chế giải chấp tương ứng nhưng chủ đầu tư giữ tiền và không thực hiện giải chấp.

→ Đây lại là cơ sở quan trọng để người mua yêu cầu xác định trách nhiệm của chủ đầu tư và xem xét quyền, nghĩa vụ của ngân hàng theo hồ sơ thỏa thuận.

Trường hợp C: Chủ đầu tư và ngân hàng đã có văn bản đồng ý giải chấp từng căn khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, nhưng sau đó chủ đầu tư hoặc ngân hàng không thực hiện.

→ Người mua có cơ sở mạnh hơn để yêu cầu Tòa án xem xét buộc thực hiện nghĩa vụ, tùy nội dung cụ thể của hồ sơ.

2.5. Không nên chỉ khởi kiện chủ đầu tư rồi “bỏ quên” ngân hàng

Đây là sai lầm thường gặp.

Nếu căn biệt thự đang nằm trong tài sản thế chấp thì tranh chấp không còn đơn thuần là:

“Tôi mua nhà nhưng chủ đầu tư không làm sổ.”

Mà có thể trở thành:

“Tôi đã mua và thanh toán căn biệt thự; tuy nhiên quyền tài sản của tôi đang xung đột với quyền bảo đảm của ngân hàng.”

Do đó, tùy hồ sơ, người mua cần xem xét việc đưa chủ đầu tư và ngân hàng nhận thế chấp vào vụ án với tư cách phù hợp.

Yêu cầu khởi kiện cũng cần được thiết kế cụ thể, chẳng hạn:

  • Công nhận quyền và lợi ích phát sinh từ hợp đồng mua bán;
  • Xác định căn biệt thự của người mua không còn thuộc phạm vi tài sản bảo đảm nếu có căn cứ;
  • Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ giải chấp đối với căn biệt thự;
  • Yêu cầu chủ đầu tư hoàn thiện hồ sơ để cấp Giấy chứng nhận;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, nếu có căn cứ;
  • Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi đáp ứng điều kiện luật định để ngăn chặn việc chuyển dịch, xử lý tài sản gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người mua.

Không nên sử dụng một mẫu đơn chung cho tất cả các hộ mà không phân tích tình trạng pháp lý riêng của từng căn.

2.6. “Ban đại diện cư dân” rất hữu ích nhưng phải hiểu đúng tư cách pháp lý

Hàng chục người mua có thể thành lập một Ban đại diện khách hàng/cư dân để:

  • tập hợp hồ sơ;
  • thống nhất chiến lược;
  • làm việc với chủ đầu tư;
  • làm việc với ngân hàng;
  • thuê luật sư;
  • gửi kiến nghị đến cơ quan nhà nước;
  • tổ chức đối thoại;
  • theo dõi tiến độ giải chấp và cấp sổ.

Nhưng cần lưu ý:

Ban đại diện không đương nhiên trở thành nguyên đơn thay cho tất cả các hộ dân.

Nếu từng khách hàng có hợp đồng riêng, tài sản riêng và thiệt hại riêng thì mỗi người có thể cần xác lập tư cách tham gia tố tụng riêng hoặc có văn bản ủy quyền hợp lệ cho người đại diện theo quy định pháp luật tố tụng.

Vì vậy, cách làm an toàn là:

“Một ban đại diện chung – một bộ hồ sơ pháp lý chung – nhưng quyền khởi kiện và ủy quyền của từng khách hàng phải được xác lập rõ ràng.”

2.7. Quản trị dòng tiền dự án: gốc rễ của cuộc khủng hoảng

Vấn đề của dự án không chỉ nằm ở một cuốn sổ.

Một dự án bất động sản có thể rơi vào vòng xoáy:

Thế chấp dự án → vay vốn → bán sản phẩm → thu tiền khách hàng → dùng dòng tiền để trả nợ hoặc tiếp tục đầu tư → mất cân đối dòng tiền → không hoàn thành nghĩa vụ với ngân hàng → ngân hàng xử lý tài sản → khách hàng không được cấp sổ.

Trong khi đó, pháp luật về kinh doanh bất động sản đặt ra giới hạn thanh toán đối với bất động sản hình thành trong tương lai; nếu bên mua chưa được cấp Giấy chứng nhận thì bên bán không được thu quá 95% giá trị hợp đồng, phần còn lại thanh toán khi được cấp Giấy chứng nhận.

Quy định này cho thấy pháp luật không chỉ bảo vệ khách hàng bằng “quyền khởi kiện” mà còn đặt ra cơ chế kiểm soát dòng tiền và thời điểm thanh toán.

3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

Điều đau đớn nhất trong những vụ việc như thế này không phải là một thủ tục hành chính bị chậm.

Đó là cảm giác:

“Tôi đã trả tiền thật, sống trong căn nhà thật, nhưng quyền sở hữu của mình lại chưa thật sự được pháp luật ghi nhận đầy đủ.”

Một căn biệt thự trị giá 5–10 tỷ đồng đối với một gia đình có thể là toàn bộ tài sản tích lũy trong 20–30 năm.

Có người bán căn nhà cũ để mua nhà mới.

Có người vay ngân hàng.

Có người dùng tiền tiết kiệm của cha mẹ.

Có người mua nhà với kỳ vọng sau này để lại cho con.

Vì vậy, khi dự án vỡ nợ, họ không chỉ mất một khoản tiền.

Họ mất sự an tâm.

3.1. Từ tâm lý hoảng loạn sang tâm thế tổ chức

Sai lầm nguy hiểm nhất lúc khủng hoảng xảy ra là mỗi gia đình tự đi một hướng:

  • người gọi chủ đầu tư;
  • người tìm ngân hàng;
  • người đăng bài trên mạng xã hội;
  • người thuê luật sư riêng;
  • người đòi nhận lại tiền;
  • người yêu cầu giao sổ;
  • người đòi kiện ngay.

Kết quả là tiếng nói của khách hàng bị phân tán.

Cách tiếp cận hiệu quả hơn là chuyển từ:

“Tôi đang gặp rắc rối”

sang:

“Chúng tôi có một nhóm khách hàng có cùng quyền lợi và cùng chiến lược pháp lý.”

3.2. Ban đại diện phải quản trị khủng hoảng như một “tổ chức”

Ban đại diện nên phân công tối thiểu:

Nhóm 1 – Pháp lý:
Thu thập hợp đồng, phụ lục, phiếu thu, chứng từ thanh toán, biên bản bàn giao, hồ sơ pháp lý dự án.

Nhóm 2 – Tài chính:
Lập bảng thống kê từng căn:

  • giá trị hợp đồng;
  • số tiền đã thanh toán;
  • số tiền còn thiếu;
  • thời điểm thanh toán;
  • khoản vay ngân hàng của khách hàng;
  • chi phí phát sinh.

Nhóm 3 – Quan hệ với chủ đầu tư:
Tất cả yêu cầu phải được lập thành văn bản, hạn chế tình trạng “nói miệng”.

Nhóm 4 – Quan hệ với ngân hàng:
Yêu cầu làm rõ phạm vi tài sản thế chấp, dư nợ, cơ chế xử lý và khả năng giải chấp từng căn.

Nhóm 5 – Truyền thông:
Chỉ một đầu mối phát ngôn, tránh đăng tải thông tin chưa được kiểm chứng hoặc quy kết trách nhiệm khi chưa có kết luận pháp lý.

3.3. Mục tiêu không phải “đấu với ngân hàng”, mà là tìm điểm cân bằng quyền lợi

Ngân hàng cũng là chủ thể có quyền lợi hợp pháp trong quan hệ tín dụng.

Nếu khoản vay hợp pháp và tài sản bảo đảm được đăng ký hợp lệ, không thể chỉ dựa vào việc người mua đã thanh toán tiền cho chủ đầu tư để mặc nhiên phủ nhận quyền của ngân hàng.

Ngược lại, ngân hàng cũng không thể được xem là có quyền xử lý bất kỳ tài sản nào mà không xem xét lịch sử giao dịch, phạm vi thế chấp, thỏa thuận giải chấp và quyền lợi của khách hàng.

Quản trị khủng hoảng tốt không phải là tìm một bên để “đổ lỗi”, mà là xác định chính xác quyền của từng bên và thiết kế phương án thoát khỏi khủng hoảng.

4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, trong tình huống này, người mua không nên bắt đầu bằng việc kéo nhau đi kiện ngay, mà cần đi theo một quy trình có kiểm soát.

Bước 1: “Đóng băng” thông tin và chứng cứ

Mỗi hộ phải lập một bộ hồ sơ riêng gồm:

  1. Hợp đồng mua bán;
  2. Phụ lục hợp đồng;
  3. Phiếu thu, ủy nhiệm chi, sao kê ngân hàng;
  4. Biên bản bàn giao;
  5. Hồ sơ xác định vị trí căn biệt thự;
  6. Các văn bản cam kết về thời hạn cấp sổ;
  7. Email, tin nhắn, thông báo của chủ đầu tư;
  8. Tài liệu thể hiện việc ngân hàng đồng ý giải chấp, nếu có;
  9. Hồ sơ công khai pháp lý của dự án;
  10. Các văn bản làm việc giữa khách hàng và chủ đầu tư.

Không giao bản gốc cho chủ đầu tư, ngân hàng hoặc người trung gian nếu không có biên bản giao nhận rõ ràng.

Bước 2: Lập “bản đồ pháp lý” của toàn bộ dự án

Ban đại diện cần yêu cầu luật sư hoặc chuyên gia kiểm tra:

Dự án → quyền sử dụng đất → giấy chứng nhận → hợp đồng thế chấp → đăng ký thế chấp → phạm vi tài sản bảo đảm → thời điểm thế chấp → thời điểm bán từng căn → tình trạng thanh toán → tình trạng bàn giao → tình trạng giải chấp.

Đây là bước quan trọng nhất.

Bởi vì cùng một dự án nhưng 100 căn biệt thự có thể có 100 tình trạng pháp lý khác nhau.

Bước 3: Gửi văn bản yêu cầu ba bên

Ban đại diện có thể tổ chức gửi văn bản đến:

Chủ đầu tư – Ngân hàng nhận thế chấp – Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Trong đó yêu cầu làm rõ:

  • dự án đang thế chấp ở đâu;
  • số hợp đồng thế chấp;
  • phạm vi tài sản;
  • căn biệt thự nào còn nằm trong tài sản bảo đảm;
  • căn nào đã được giải chấp;
  • điều kiện giải chấp;
  • số tiền cần thanh toán để giải chấp từng căn;
  • trách nhiệm của chủ đầu tư;
  • lộ trình cấp Giấy chứng nhận.

Mục tiêu là biến một cuộc khủng hoảng “mù thông tin” thành một hồ sơ pháp lý có dữ liệu cụ thể.

Bước 4: Đàm phán phương án “giải chấp tách căn”

Đây thường là phương án thực tế cần ưu tiên trước khi tranh tụng kéo dài.

Ví dụ:

Dự án có 100 căn biệt thự đang thế chấp. Trong đó 70 căn đã được khách hàng thanh toán gần đủ và đã bàn giao.

Ban đại diện có thể đề nghị:

Khoanh riêng 70 căn đã bán → xác định nghĩa vụ tài chính tương ứng → ngân hàng nhận tiền/được thanh toán nghĩa vụ theo phương án thống nhất → ngân hàng phát hành văn bản giải chấp từng căn → hoàn thiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận cho khách hàng.

Đây chính là tư duy “giải chấp tách sổ”.

Nó có thể giúp các bên tránh phải xử lý cả dự án như một khối tài sản duy nhất.

Bước 5: Nếu đàm phán thất bại – chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

Khi cần khởi kiện, người mua phải tránh tư duy:

“Kiện để lấy lại tiền.”

Trong nhiều trường hợp, mục tiêu thực tế có thể phải là:

“Kiện để xác định quyền đối với căn nhà, yêu cầu xử lý tình trạng thế chấp đối với tài sản đã bán và buộc các chủ thể liên quan thực hiện nghĩa vụ để hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận.”

Tùy từng hồ sơ, có thể xem xét các yêu cầu:

Một là: công nhận quyền và lợi ích hợp pháp phát sinh từ hợp đồng mua bán.

Hai là: xác định phạm vi tài sản thế chấp không bao gồm căn biệt thự đã được bán hợp pháp hoặc yêu cầu xử lý việc giải chấp nếu có căn cứ.

Ba là: buộc chủ đầu tư thực hiện nghĩa vụ hoàn thiện hồ sơ cấp Giấy chứng nhận.

Bốn là: yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Năm là: đề nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu có căn cứ cho rằng tài sản có nguy cơ bị chuyển dịch hoặc xử lý làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của khách hàng.

Bước 6: Không “đánh đồng” tất cả khách hàng trong một yêu cầu

Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

Hộ ông Nguyễn Văn A có hợp đồng ngày 10/3/2021.

Hộ bà Nguyễn Thị B ký ngày 20/7/2021.

Hộ ông C ký năm 2022.

Trong khi hợp đồng thế chấp của ngân hàng được ký và đăng ký từ năm 2020.

→ Ba trường hợp này không nhất thiết có cùng vị thế pháp lý.

Vì vậy, Ban đại diện có thể thống nhất chiến lược chung nhưng hồ sơ của từng hộ phải được “cá thể hóa”.

Bước 7: Xác định mục tiêu cuối cùng

Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, người mua không nên chỉ đặt mục tiêu:

“Lấy lại tiền.”

Mà cần phân loại:

Nhóm 1 – Muốn giữ nhà

→ Ưu tiên giải chấp, bảo vệ hợp đồng mua bán, hoàn thiện hồ sơ cấp sổ.

Nhóm 2 – Không còn khả năng tiếp tục chờ

→ Xem xét chấm dứt hợp đồng, hoàn trả tiền, phạt vi phạm và bồi thường nếu có căn cứ.

Nhóm 3 – Đang vay ngân hàng để mua nhà

→ Phải đồng thời quản trị khoản vay của chính mình, tránh để cuộc khủng hoảng dự án biến thành một cuộc khủng hoảng tài chính cá nhân.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

Để lại một bình luận