TÌNH HUỐNG 255: NHÀ ĐẦU TƯ YÊU CẦU STARTUP PHẢI MUA LẠI CỔ PHẦN CỦA HỌ NẾU STARTUP KHÔNG IPO ĐƯỢC?

Trong hoạt động đầu tư startup, nhà đầu tư thường yêu cầu cơ chế Exit để bảo đảm khả năng thu hồi vốn. Một trong những yêu cầu có thể xuất hiện là: nếu Startup không thực hiện IPO trong thời hạn nhất định thì Startup phải mua lại toàn bộ cổ phần của nhà đầu tư.

Tuy nhiên, việc thỏa thuận như vậy cần được xem xét rất kỹ bởi quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần và việc công ty tự quyết định mua lại cổ phần là hai cơ chế khác nhau.

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.

I. Tóm tắt tình huống thực tế

Startup A hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và nhận khoản đầu tư 50 tỷ đồng từ Quỹ B.

Đổi lại khoản đầu tư, Quỹ B nhận 20% cổ phần của Startup A.

Trong thỏa thuận đầu tư, Quỹ B yêu cầu một điều khoản quy định:

Nếu sau 5 năm Startup A không thực hiện IPO thành công, Startup A phải mua lại toàn bộ 20% cổ phần của Quỹ B với mức giá bằng số tiền đầu tư ban đầu cộng thêm một khoản lợi nhuận cố định.

Founder đồng ý với điều khoản này để nhanh chóng hoàn tất vòng gọi vốn.

Đến năm thứ 5, Startup A chưa đủ điều kiện IPO.

Quỹ B yêu cầu Startup A thực hiện nghĩa vụ mua lại toàn bộ cổ phần theo thỏa thuận.

Tuy nhiên, tại thời điểm này Startup A đang thiếu dòng tiền và nếu sử dụng tiền của công ty để mua lại cổ phần thì có nguy cơ không bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.

Founder cho rằng điều khoản trong thỏa thuận đầu tư đã ký nên Startup bắt buộc phải mua lại.

Vấn đề đặt ra là: Startup có đương nhiên phải mua lại cổ phần của nhà đầu tư chỉ vì đã cam kết nếu không IPO được hay không?

II. Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”

1. Quy định của pháp luật

Theo khoản 1 Điều 131 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, cổ phần, trái phiếu của công ty cổ phần có thể được mua bằng Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, tài sản khác quy định tại Điều lệ công ty và phải được thanh toán đủ một lần.

Đối với việc công ty mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông, khoản 1 Điều 132 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định cổ đông đã biểu quyết không thông qua nghị quyết về việc tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ của cổ đông quy định tại Điều lệ công ty thì có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình.

Theo khoản 2 Điều 132 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, công ty phải mua lại cổ phần theo yêu cầu thuộc khoản 1 Điều này với giá thị trường hoặc giá được tính theo nguyên tắc quy định tại Điều lệ công ty trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu.

 

Như vậy, Điều 132 không quy định rằng nhà đầu tư cứ không IPO được thì đương nhiên có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần.

Đối với trường hợp công ty chủ động mua lại cổ phần, khoản 1 Điều 133 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định công ty có quyền mua lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán, một phần hoặc toàn bộ cổ phần ưu đãi cổ tức đã bán.

Theo khoản 1 Điều 133, Hội đồng quản trị có quyền quyết định mua lại không quá 10% tổng số cổ phần của từng loại đã bán trong thời hạn 12 tháng; trường hợp khác thì việc mua lại cổ phần do Đại hội đồng cổ đông quyết định.

Đặc biệt, khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định công ty chỉ được thanh toán cổ phần được mua lại theo Điều 132 và Điều 133 nếu ngay sau khi thanh toán hết số cổ phần được mua lại, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.

Theo khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện về chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Do đó, điều khoản “không IPO thì Startup phải mua lại cổ phần” phải được xem xét đồng thời với các quy định bắt buộc của pháp luật doanh nghiệp về việc công ty mua lại cổ phần.

2. Áp dụng vào tình huống

Trong tình huống trên, Quỹ B không thể chỉ căn cứ vào việc Startup A không IPO được để mặc nhiên kết luận rằng Startup phải dùng tiền của công ty mua lại cổ phần.

Bởi Điều 132 Luật Doanh nghiệp chỉ quy định quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần trong trường hợp luật định, chứ không quy định chung rằng mọi trường hợp nhà đầu tư muốn thoái vốn đều có thể yêu cầu công ty mua lại.

Tuy nhiên, điều khoản trong thỏa thuận đầu tư vẫn cần được xem xét riêng về mặt nghĩa vụ hợp đồng.

Nếu các bên đã thỏa thuận một cơ chế Exit, theo đó Startup có nghĩa vụ thực hiện một giao dịch mua lại cổ phần khi xảy ra sự kiện “không IPO”, thì cần đánh giá:

Một là, chủ thể nào có nghĩa vụ mua lại: chính Startup hay Founder/cổ đông khác

Hai là, cơ chế mua lại có phù hợp với Luật Doanh nghiệp hay không

Ba là, giá mua lại và phương thức thanh toán có được xác định rõ hay không

Bốn là, tại thời điểm thực hiện, công ty có đáp ứng điều kiện thanh toán theo khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp hay không

Năm là, việc thực hiện nghĩa vụ có làm công ty mất khả năng thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác hay không.

Nếu Startup không đủ tiền để mua lại thì sao?

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Theo khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, công ty chỉ được thanh toán tiền mua lại cổ phần nếu sau khi thanh toán vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.

Vì vậy, không thể đơn giản ghi trong thỏa thuận rằng “Startup bắt buộc phải mua lại bằng mọi giá” rồi bỏ qua điều kiện thanh toán của pháp luật.

Nếu việc mua lại khiến công ty không còn bảo đảm khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài sản khác thì việc thanh toán mua lại cổ phần sẽ gặp trở ngại pháp lý.

Nhà đầu tư có thể yêu cầu Founder mua lại thay Startup không?

Có thể thỏa thuận, nhưng phải phân biệt đây là nghĩa vụ của Founder hay nghĩa vụ của công ty.

Nếu thỏa thuận đầu tư quy định Founder phải mua lại cổ phần của nhà đầu tư khi Startup không IPO được thì đây là cơ chế khác với việc công ty mua lại cổ phần theo Điều 132 và Điều 133 Luật Doanh nghiệp.

Khi đó cần xem xét nội dung cam kết, chủ thể cam kết và điều kiện thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật dân sự.

Điểm này rất quan trọng vì tài sản của Startup và tài sản riêng của Founder là hai khối tài sản khác nhau.

3. Kết luận pháp lý

Nhà đầu tư có thể đàm phán điều khoản Exit gắn với việc Startup không IPO, nhưng không thể mặc nhiên hiểu rằng Startup trong mọi trường hợp đều phải dùng tiền công ty để mua lại cổ phần.

Việc công ty mua lại cổ phần phải phù hợp với cơ chế tại Điều 132, Điều 133 và khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.

Đặc biệt, khoản 1 Điều 134 đặt ra điều kiện bảo đảm thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác sau khi mua lại.

Vì vậy, điều khoản Exit cần được thiết kế sao cho không biến thành một nghĩa vụ mua lại tuyệt đối, bất kể tình hình tài chính và điều kiện pháp luật của Startup.

III. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Góc nhìn pháp lý

Nhà đầu tư cần cơ chế thoái vốn, nhưng cơ chế này phải được thiết kế phù hợp với quy định về mua lại cổ phần và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.

Góc nhìn tâm lý – giáo dục

Founder thường chấp nhận điều khoản mua lại để đổi lấy nguồn vốn nhanh mà không lường trước nghĩa vụ tài chính có thể phát sinh sau vài năm.

Góc nhìn quản trị

Startup nên xây dựng nhiều phương án Exit: IPO, chuyển nhượng cổ phần cho nhà đầu tư mới, bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu hoặc các cơ chế khác phù hợp pháp luật, thay vì chỉ phụ thuộc vào việc công ty dùng tiền để mua lại cổ phần.

IV. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Bước 1 Quy định rõ “IPO không thành công” là sự kiện kích hoạt quyền Exit và xác định chính xác thời điểm phát sinh quyền này

Bước 2 Xác định rõ chủ thể có nghĩa vụ mua lại là Startup, Founder hay cổ đông khác, tránh ghi chung chung

Bước 3 Thiết kế điều khoản mua lại phù hợp với Điều 132, Điều 133 và khoản 1 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, đồng thời xây dựng phương án Exit thay thế nếu Startup không đủ điều kiện thực hiện việc mua lại

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng, điều khoản “không IPO thì Startup phải mua lại cổ phần” có thể giúp nhà đầu tư giảm rủi ro Exit nhưng lại tạo áp lực tài chính rất lớn cho Startup.

Điểm cần lưu ý không phải chỉ là “có cam kết mua lại hay không”, mà là cam kết đó được cấu trúc như thế nào, ai là người có nghĩa vụ và việc thực hiện có đáp ứng điều kiện pháp luật về mua lại cổ phần hay không.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Một điều khoản Exit tốt phải bảo vệ được nhà đầu tư nhưng không biến Startup thành “con nợ bắt buộc mua lại cổ phần” trong mọi hoàn cảnh. Thỏa thuận đầu tư càng rõ từ đầu thì nguy cơ tranh chấp khi đến thời điểm thoái vốn càng thấp.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận