Trong các thương vụ M&A, các bên thường tập trung vào giá chuyển nhượng, tỷ lệ cổ phần, phương thức thanh toán và quyền kiểm soát doanh nghiệp mà đôi khi bỏ qua việc xác định rõ cách xử lý những tài sản còn lại hoặc chưa được đề cập cụ thể trong hồ sơ giao dịch.
Nếu vấn đề này không được thống nhất từ đầu, sau khi thương vụ hoàn tất rất dễ phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu, quyền quản lý và nghĩa vụ đối với tài sản.
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.
I. Tóm tắt tình huống thực tế
Công ty A là một startup hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.
Sau nhiều năm hoạt động, Công ty A sở hữu nhiều loại tài sản như máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển, tài sản phục vụ nghiên cứu và các tài sản khác phục vụ hoạt động kinh doanh.
Công ty B quyết định thực hiện M&A bằng cách mua 80% cổ phần của Công ty A.
Sau quá trình đàm phán, hai bên ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần và hoàn tất giao dịch.
Hợp đồng quy định về giá chuyển nhượng, số lượng cổ phần, phương thức thanh toán, thời điểm hoàn tất giao dịch và quyền kiểm soát doanh nghiệp.
Tuy nhiên, hợp đồng không có điều khoản riêng quy định về việc xử lý những tài sản còn lại hoặc tài sản chưa được liệt kê cụ thể trong hồ sơ bàn giao.
Sau khi thương vụ hoàn tất, hai bên phát hiện một số máy móc, thiết bị và tài sản khác không được xác định rõ trong hồ sơ giao dịch.
Bên mua cho rằng mình đã mua 80% cổ phần nên có quyền quyết định đối với các tài sản này.
Founder cho rằng một số tài sản thuộc sở hữu riêng của mình hoặc không nằm trong phạm vi tài sản được thỏa thuận chuyển giao.
Hai bên phát sinh tranh chấp.
Vấn đề đặt ra là: Việc M&A không có văn bản thỏa thuận riêng về xử lý tài sản thừa có vi phạm pháp luật không và tài sản đó thuộc về ai?
II. Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
1. Quy định của pháp luật
Theo khoản 2 Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Theo điểm c khoản 1 Điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015, một trong những điều kiện để tổ chức được công nhận là pháp nhân là có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng đối với M&A theo hình thức chuyển nhượng cổ phần: tài sản của công ty phải được phân biệt với tài sản riêng của các cổ đông.
Theo điểm a khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, vốn điều lệ của công ty cổ phần được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Theo điểm c khoản 1 Điều 111, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp.
Như vậy, trong giao dịch mua cổ phần, cần phân biệt đối tượng được chuyển nhượng là cổ phần với tài sản thuộc sở hữu của công ty.
Theo khoản 1 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung của hợp đồng.
Theo điểm a, điểm đ và điểm e khoản 2 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng có thể quy định về đối tượng của hợp đồng; quyền, nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
Do đó, các bên hoàn toàn có thể đưa vào hợp đồng M&A danh mục tài sản, tài sản loại trừ, trách nhiệm bàn giao và phương án xử lý tài sản chưa được xác định.
Theo khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.
Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
2. Áp dụng vào tình huống
Trường hợp 1: Tài sản thuộc sở hữu của công ty
Nếu Công ty B mua 80% cổ phần của Công ty A thì không thể mặc nhiên hiểu rằng Công ty B mua trực tiếp 80% từng tài sản của Công ty A.
Đối tượng trực tiếp của giao dịch là cổ phần của cổ đông chuyển nhượng.
Trong khi đó, Công ty A vẫn là một pháp nhân độc lập và có tài sản độc lập theo điểm c khoản 1 Điều 74 BLDS năm 2015.
Do đó, nếu máy móc, thiết bị hoặc tài sản “thừa” thực sự thuộc quyền sở hữu của Công ty A thì tài sản đó vẫn thuộc Công ty A sau khi Công ty B mua cổ phần.
Công ty B với tư cách cổ đông có quyền thực hiện các quyền của cổ đông theo pháp luật và Điều lệ công ty, nhưng không vì vậy mà trở thành chủ sở hữu trực tiếp của từng tài sản thuộc Công ty A.
Trường hợp 2: Tài sản thuộc sở hữu riêng của Founder
Nếu Founder chứng minh được một tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình và tài sản đó không thuộc phạm vi giao dịch, thì việc Công ty B mua cổ phần của Công ty A không tự động làm phát sinh quyền sở hữu của Công ty B đối với tài sản đó.
Khi đó cần kiểm tra:
Một là, ai là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản
Hai là, tài sản có được đưa vào phạm vi giao dịch hay không
Ba là, hợp đồng M&A có quy định tài sản loại trừ hay không
Bốn là, hồ sơ kế toán và chứng từ mua tài sản đứng tên chủ thể nào
Năm là, các bên có thỏa thuận khác về việc chuyển giao tài sản hay không.
Trường hợp 3: Tài sản thuộc Công ty nhưng hợp đồng M&A không liệt kê
Đây là trường hợp dễ gây tranh chấp nhất.
Nếu tài sản thuộc Công ty A nhưng hợp đồng mua cổ phần không liệt kê từng tài sản, thì không thể chỉ dựa vào việc tài sản không được liệt kê để kết luận tài sản không thuộc công ty.
Bởi giao dịch mua cổ phần về bản chất không phải là giao dịch mua từng tài sản của công ty.
Do đó, phải xác định trước chủ sở hữu tài sản.
Nếu tài sản thuộc Công ty A thì về nguyên tắc vẫn là tài sản của Công ty A.
Việc không có “Thỏa thuận xử lý tài sản thừa” có làm M&A vô hiệu không?
Không.
Pháp luật không quy định mọi thương vụ M&A bắt buộc phải có một văn bản riêng mang tên “Thỏa thuận xử lý tài sản thừa”.
Việc không lập văn bản này không phải tự thân là căn cứ làm giao dịch M&A vô hiệu.
Vấn đề quan trọng là các bên đã thỏa thuận những gì và quyền sở hữu tài sản thuộc về ai.
Nếu các bên đã có nghĩa vụ cụ thể về việc bàn giao hoặc xử lý tài sản mà một bên không thực hiện thì có thể phát sinh trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ theo khoản 1 Điều 351 BLDS năm 2015.
Nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại thì có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Điều 360 BLDS năm 2015.
Nếu hợp đồng M&A có quy định tài sản loại trừ nhưng Founder vẫn để tài sản tại công ty thì sao?
Khi đó phải căn cứ vào chính thỏa thuận của các bên.
Nếu Founder có nghĩa vụ nhận lại tài sản hoặc di chuyển tài sản ra khỏi doanh nghiệp nhưng không thực hiện thì có thể được xem là vi phạm nghĩa vụ.
Ngược lại, nếu hợp đồng không quy định nghĩa vụ này thì không thể tự động yêu cầu Founder chịu trách nhiệm chỉ vì tài sản vẫn đang ở doanh nghiệp.
3. Kết luận pháp lý
M&A không có văn bản riêng về xử lý tài sản thừa không mặc nhiên vi phạm pháp luật.
Đối với M&A bằng hình thức mua cổ phần, cần phân biệt rõ:
Cổ phần → là đối tượng chuyển nhượng giữa các bên
Tài sản của công ty → vẫn thuộc pháp nhân là công ty
Tài sản riêng của Founder/cổ đông → không tự động trở thành tài sản của công ty hoặc bên mua cổ phần
Do đó, khi phát hiện tài sản chưa được xác định trong hồ sơ M&A, phải xác định chủ sở hữu tài sản trước, sau đó mới xác định quyền quản lý và phương án xử lý.
Nếu một bên đã có nghĩa vụ theo hợp đồng nhưng không thực hiện thì xem xét khoản 1 Điều 351 BLDS năm 2015; nếu có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ thì xem xét Điều 360 BLDS năm 2015.
III. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”
Góc nhìn pháp lý
Không có văn bản riêng không đồng nghĩa với vi phạm pháp luật. Điều quan trọng là xác định đúng quyền sở hữu và nghĩa vụ của các bên.
Góc nhìn tâm lý – giáo dục
Những tài sản không được thống nhất từ đầu rất dễ trở thành điểm phát sinh nghi ngờ giữa Founder và nhà đầu tư sau M&A.
Góc nhìn quản trị
Một thương vụ M&A chuyên nghiệp nên có bảng kê tài sản và danh mục tài sản loại trừ, xác định rõ tài sản nào thuộc công ty, tài sản nào thuộc bên bán và cách xử lý sau ngày hoàn tất giao dịch.
IV. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Bước 1 Kiểm kê toàn bộ tài sản trước ngày hoàn tất M&A và xác định rõ chủ sở hữu hợp pháp của từng tài sản
Bước 2 Lập danh mục tài sản thuộc công ty, tài sản loại trừ và tài sản cần bàn giao hoặc xử lý riêng trong hợp đồng M&A hoặc phụ lục hợp đồng
Bước 3 Nếu sau M&A phát hiện tài sản chưa được xác định, không tự ý bán, chuyển giao hoặc chiếm giữ mà phải xác định quyền sở hữu và đối chiếu với hợp đồng trước khi xử lý
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng, điểm mấu chốt của tình huống này là phải tách bạch quyền sở hữu cổ phần với quyền sở hữu tài sản của doanh nghiệp.
Việc nhà đầu tư mua 80% cổ phần không có nghĩa nhà đầu tư trở thành chủ sở hữu trực tiếp của 80% từng tài sản thuộc doanh nghiệp.
Vì vậy, khi thực hiện M&A, các bên không nên chỉ quan tâm đến “mua bao nhiêu phần trăm cổ phần” mà cần xác định rõ doanh nghiệp đang sở hữu những tài sản nào và tài sản nào được loại trừ khỏi giao dịch.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Trong M&A, tài sản không rõ ràng hôm nay có thể trở thành tranh chấp ngày mai. Một thương vụ tốt không chỉ là thương vụ có giá trị lớn, mà còn là thương vụ xác định rõ từng quyền sở hữu, từng nghĩa vụ và từng tài sản trước khi các bên đặt bút ký.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

