THÔNG TƯ 41/2026/TT-BKHCN: NHỮNG QUY ĐỊNH MỚI VỀ THỬ NGHIỆM, ĐẦU TƯ VÀ THUÊ DỊCH VỤ CHUYỂN ĐỔI SỐ SỬ DỤNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
PHẦN 1. NHỮNG ĐIỂM CẦN BIẾT VỀ PHÁT TRIỂN THỬ NGHIỆM TRONG CHUYỂN ĐỔI SỐ
- Vì sao cần có quy định về phát triển thử nghiệm trong chuyển đổi số?
Trong quá trình chuyển đổi số, không phải một sản phẩm công nghệ nào được xây dựng cũng có thể đưa vào sử dụng ngay. Đặc biệt đối với những giải pháp, phần mềm hoặc công nghệ mới, việc thử nghiệm trong môi trường thực tế là bước rất quan trọng để đánh giá khả năng vận hành, mức độ phù hợp và những vấn đề cần khắc phục trước khi triển khai rộng rãi.
Xuất phát từ yêu cầu đó, Thông tư số 41/2026/TT-BKHCN ngày 01/7/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ được ban hành, quy định chi tiết về phát triển thử nghiệm trong chuyển đổi số, đồng thời quy định về quản lý chất lượng đối với các hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Nói một cách đơn giản, Thông tư tạo ra một khuôn khổ để cơ quan nhà nước và doanh nghiệp biết phải thử nghiệm như thế nào, báo cáo ra sao, đánh giá kết quả thế nào và quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ chuyển đổi số ra sao.
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp nghiên cứu xây dựng một phần mềm mới nhằm hỗ trợ cơ quan nhà nước xử lý hồ sơ tự động. Thay vì đưa phần mềm vào sử dụng trên diện rộng ngay lập tức, sản phẩm có thể được nghiên cứu, xây dựng và thử nghiệm trong phạm vi được xác định.
Qua quá trình thử nghiệm, các bên có thể phát hiện những lỗi kỹ thuật, vấn đề về quy trình hoặc khả năng kết nối dữ liệu. Những vấn đề này sẽ được xử lý trước khi xem xét triển khai chính thức.
- Thông tư điều chỉnh những hoạt động nào?
Điểm đáng chú ý là Thông tư 41 không chỉ nói về việc “thử nghiệm” một sản phẩm công nghệ.
Theo nội dung Thông tư, phạm vi điều chỉnh bao gồm nhiều hoạt động liên quan đến quá trình triển khai chuyển đổi số, trong đó có:
- Phát triển thử nghiệm;
- Báo cáo kết quả nghiên cứu, xây dựng, thử nghiệm;
- Đánh giá kết quả thử nghiệm và xác định số tiền hỗ trợ cho doanh nghiệp đã hoàn thành thử nghiệm;
- Khảo sát, triển khai và giám sát triển khai;
- Kiểm thử, vận hành thử;
- Nghiệm thu, bàn giao và lập hồ sơ hoàn thành;
- Xác định yêu cầu chất lượng dịch vụ công nghệ số;
- Giám sát chất lượng và nghiệm thu kết quả cung cấp dịch vụ;
- Triển khai dự án, nhiệm vụ theo hình thức đặt hàng;
- Cung cấp thông tin phục vụ quản lý đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước.
Như vậy, có thể hình dung quy trình theo cách đơn giản:
Nghiên cứu → Xây dựng → Thử nghiệm → Kiểm thử/Vận hành thử → Đánh giá → Nghiệm thu → Bàn giao → Đưa vào sử dụng.
Điều này giúp hoạt động chuyển đổi số không chỉ chú trọng đến việc “có sản phẩm”, mà còn phải quan tâm đến chất lượng, khả năng vận hành và hiệu quả sử dụng.
- Doanh nghiệp thực hiện thử nghiệm phải báo cáo những gì?
Một nội dung quan trọng trong Thông tư là quy định về báo cáo kết quả nghiên cứu, xây dựng, thử nghiệm sản phẩm của doanh nghiệp.
Theo đó, hồ sơ báo cáo gồm các nội dung cơ bản như:
Thứ nhất, văn bản đề nghị công nhận kết quả thử nghiệm.
Doanh nghiệp phải lập văn bản đề nghị công nhận kết quả thử nghiệm theo mẫu được quy định tại Phụ lục I của Thông tư.
Thứ hai, mô tả và thuyết minh về giải pháp, phương án kỹ thuật, công nghệ của sản phẩm.
Nội dung này nhằm làm rõ sản phẩm được xây dựng như thế nào, đáp ứng yêu cầu thử nghiệm ra sao, sử dụng giải pháp kỹ thuật và công nghệ nào.
Thứ ba, thông tin về chi phí thử nghiệm.
Trong trường hợp doanh nghiệp đề xuất hỗ trợ chi phí thử nghiệm, doanh nghiệp phải có tài liệu xác định chi phí theo quy định, trong đó có sổ kế toán theo dõi riêng chi phí thử nghiệm và báo cáo kết quả kiểm toán độc lập.
Thứ tư, các thông tin, dữ liệu hình thành trong quá trình thử nghiệm.
Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá kết quả thử nghiệm một cách có căn cứ.
Ví dụ dễ hiểu
Doanh nghiệp A được lựa chọn thực hiện thử nghiệm một giải pháp công nghệ số.
Sau khi hoàn thành, doanh nghiệp không chỉ thông báo rằng “sản phẩm đã thử nghiệm thành công”, mà cần có hồ sơ chứng minh:
- Đã thử nghiệm sản phẩm nào;
- Sản phẩm được xây dựng bằng giải pháp gì;
- Kết quả thử nghiệm ra sao;
- Chi phí thử nghiệm như thế nào nếu có đề xuất hỗ trợ;
- Những thông tin, dữ liệu nào được hình thành trong quá trình thử nghiệm.
Nhờ đó, việc đánh giá không dựa trên nhận xét chung chung mà dựa trên hồ sơ và kết quả cụ thể.
- Sản phẩm thử nghiệm phải được mô tả cụ thể
Thông tư không dừng lại ở yêu cầu doanh nghiệp “báo cáo kết quả”, mà còn yêu cầu làm rõ nội dung kỹ thuật, công nghệ của sản phẩm.
Trong đó, hồ sơ phải thể hiện những nội dung như yêu cầu thử nghiệm, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật được sử dụng, giải pháp và phương án kỹ thuật, công nghệ; tùy loại sản phẩm còn phải thể hiện các thông tin đặc thù.
Ví dụ, đối với phần mềm nội bộ, việc mô tả có thể liên quan đến:
- Quy trình nghiệp vụ;
- Các đối tượng tham gia vào quy trình;
- Chức năng của phần mềm;
- Các tính năng kỹ thuật của phần mềm.
Đối với cơ sở dữ liệu, cần quan tâm đến mô hình dữ liệu, cấu trúc dữ liệu, kết nối và chia sẻ dữ liệu cùng những nội dung liên quan.
Điều này có ý nghĩa rất lớn bởi một sản phẩm chuyển đổi số muốn đưa vào sử dụng thực tế không thể chỉ đánh giá bằng hình thức bên ngoài. Điều quan trọng là sản phẩm có thực hiện đúng chức năng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và có khả năng hoạt động trong môi trường thực tế hay không.
- Việc thử nghiệm không có nghĩa là được bỏ qua yêu cầu về chất lượng và an toàn
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là trong quá trình chuyển đổi số, việc thử nghiệm không đồng nghĩa với việc có thể xem nhẹ các yêu cầu về an ninh, dữ liệu và bảo vệ thông tin.
Đối với hoạt động thuê dịch vụ công nghệ số, Thông tư yêu cầu các bên phải thống nhất các yêu cầu về bảo đảm an ninh mạng, chất lượng và an toàn dữ liệu, đồng thời phải tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Có thể hiểu đơn giản:
Thử nghiệm công nghệ mới nhưng không được “thử” bằng cách đánh đổi an toàn dữ liệu.
Ví dụ
Một hệ thống chuyển đổi số có sử dụng dữ liệu của người dân. Khi thử nghiệm hệ thống, cơ quan, đơn vị và nhà cung cấp dịch vụ phải tính đến yêu cầu về an ninh mạng, an toàn dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Như vậy, mục tiêu của thử nghiệm không chỉ là xem hệ thống “có chạy được hay không”, mà còn phải xem hệ thống có vận hành an toàn và đáp ứng các yêu cầu cần thiết hay không.
- Có thể hiểu Thông tư 41/2026/TT-BKHCN theo một nguyên tắc rất đơn giản
Nếu phải tóm tắt Phần 1 bằng một thông điệp dễ nhớ, có thể hiểu:
Chuyển đổi số muốn hiệu quả thì không chỉ cần công nghệ mới, mà cần một quy trình thử nghiệm, kiểm tra và đánh giá chất lượng rõ ràng.
Thông tư 41/2026/TT-BKHCN đã đặt ra khuôn khổ tương đối cụ thể từ phát triển thử nghiệm, báo cáo kết quả, đánh giá, kiểm thử, vận hành thử đến nghiệm thu, bàn giao và quản lý chất lượng dịch vụ công nghệ số. Các phụ lục kèm theo còn quy định nhiều mẫu biểu, tiêu chí chất lượng và nội dung vận hành thử để các bên có cơ sở thực hiện thống nhất.
Đây là cơ sở quan trọng để việc sử dụng ngân sách nhà nước cho chuyển đổi số được thực hiện theo hướng có quy trình, có kiểm soát, có đánh giá chất lượng và có trách nhiệm rõ ràng giữa các bên.
PHẦN 2. KIỂM THỬ, VẬN HÀNH THỬ VÀ NGHIỆM THU: LÀM THẾ NÀO ĐỂ BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM CHUYỂN ĐỔI SỐ?
Sau khi một sản phẩm hoặc hệ thống chuyển đổi số được xây dựng, việc đưa ngay vào sử dụng là chưa đủ. Sản phẩm cần được kiểm tra, vận hành thử, đánh giá kết quả và chỉ khi đáp ứng yêu cầu mới tiến hành nghiệm thu, bàn giao.
Thông tư 41/2026/TT-BKHCN đã quy định cụ thể các hoạt động từ khảo sát, triển khai, giám sát triển khai, kiểm thử, vận hành thử đến nghiệm thu, bàn giao và lập hồ sơ hoàn thành.
- Kiểm thử phần mềm nội bộ phải được thực hiện theo quy trình
Đối với phần mềm nội bộ, Thông tư quy định một quy trình kiểm thử gồm các bước chính:
Xác định nội dung và tài liệu kiểm thử → lập kế hoạch → xây dựng tình huống, kịch bản → thiết lập môi trường kiểm thử → thực hiện kiểm thử → lập báo cáo kết quả.
Điều này có nghĩa là kiểm thử không phải là việc kiểm tra một cách tùy tiện. Trước khi kiểm thử, các bên phải xác định rõ kiểm tra cái gì, kiểm tra như thế nào, trong điều kiện nào và kết quả mong đợi là gì.
Ví dụ thực tế
Một cơ quan nhà nước triển khai phần mềm tiếp nhận và xử lý hồ sơ trực tuyến.
Trước khi nghiệm thu, các bên có thể xây dựng các tình huống như:
- Người dân đăng nhập và nộp hồ sơ;
- Cán bộ tiếp nhận hồ sơ;
- Hệ thống kiểm tra thông tin;
- Hồ sơ được chuyển đến bộ phận xử lý;
- Kết quả được cập nhật và trả cho người sử dụng.
Nếu một chức năng không hoạt động đúng, lỗi sẽ được ghi nhận để xử lý trước khi phần mềm được nghiệm thu.
- Kiểm thử phải ghi nhận cả lỗi và kết quả thực tế
Một điểm rất đáng chú ý là khi thực hiện kiểm thử, các bên không chỉ xem phần mềm “có chạy hay không”.
Thông tư yêu cầu thực thi các nội dung, kịch bản kiểm thử; quan sát, ghi nhận kết quả thực tế và các sự cố, lỗi phần mềm phát sinh, sau đó so sánh kết quả thực tế với kết quả mong đợi.
Nói cách khác, kiểm thử phải trả lời được câu hỏi:
“Sản phẩm thực tế có làm đúng những gì đã được yêu cầu hay không?”
Ví dụ
Nếu yêu cầu của hệ thống là khi người dân nhập đầy đủ thông tin thì hồ sơ phải được tiếp nhận thành công, nhưng trong quá trình kiểm thử hệ thống liên tục báo lỗi hoặc không lưu được dữ liệu, thì kết quả thực tế không đạt yêu cầu.
Lỗi này phải được ghi nhận để có biện pháp xử lý, thay vì bỏ qua để chuyển sang bước nghiệm thu.
- Nếu phát hiện lỗi, nhà thầu phải tiếp nhận và hoàn thiện phần mềm
Sau khi kiểm thử, đơn vị thực hiện phải lập báo cáo kết quả kiểm thử.
Chủ đầu tư có trách nhiệm thông báo kết thúc kiểm thử và kết quả kiểm thử cho nhà thầu triển khai và các bên liên quan. Nếu phần mềm có lỗi, chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu tiếp nhận kết quả, chỉnh sửa, bổ sung và hoàn thiện phần mềm. Đồng thời, các bên thống nhất kế hoạch tổ chức nghiệm thu.
Đây là điểm rất quan trọng đối với chất lượng dự án.
Phát hiện lỗi trong kiểm thử không có nghĩa là dự án thất bại; quan trọng là lỗi phải được ghi nhận và xử lý đúng quy trình.
Ví dụ
Trong quá trình kiểm thử, phần mềm quản lý hồ sơ phát hiện lỗi khiến một số trường thông tin bị mất khi người dùng cập nhật hồ sơ.
Thay vì bỏ qua lỗi này để nghiệm thu, nhà thầu phải tiếp nhận kết quả kiểm thử, sửa lỗi và hoàn thiện phần mềm theo yêu cầu.
Sau đó, các bên mới xem xét các bước tiếp theo.
- Vận hành thử khác với kiểm thử như thế nào?
Đây là nội dung người xem rất dễ nhầm.
Kiểm thử chủ yếu nhằm kiểm tra sản phẩm có hoạt động đúng theo yêu cầu hay không.
Trong khi đó, vận hành thử hướng đến việc xem sản phẩm hoạt động như thế nào trong môi trường vận hành, khai thác thực tế.
Theo Phụ lục IV, việc vận hành thử thiết bị, phần mềm thương mại, phần mềm phổ biến được nhà thầu triển khai phối hợp với chủ đầu tư thực hiện. Quy trình gồm:
- Xác định nội dung và tài liệu phục vụ vận hành thử;
- Lập kế hoạch vận hành thử;
- Xây dựng tình huống, kịch bản và điều kiện vận hành thử;
- Thực hiện vận hành thử trong môi trường vận hành, khai thác thực tế;
- Lập báo cáo kết quả vận hành thử.
Có thể hiểu ngắn gọn:
Kiểm thử là kiểm tra sản phẩm có đúng không; vận hành thử là xem sản phẩm hoạt động trong thực tế có ổn định, phù hợp không.
Ví dụ dễ hình dung
Một phần mềm có thể vượt qua các bài kiểm thử chức năng nhưng khi đưa vào môi trường thực tế lại phát sinh tình trạng quá nhiều người truy cập cùng lúc khiến hệ thống chậm.
Đây chính là lý do vận hành thử có ý nghĩa quan trọng: giúp phát hiện những vấn đề có thể chỉ xuất hiện khi hệ thống được khai thác trong điều kiện thực tế.
- Chất lượng dịch vụ công nghệ số phải được xác định bằng các tiêu chí cụ thể
Thông tư không chỉ yêu cầu sản phẩm “tốt” hay “đạt chất lượng” một cách chung chung mà đưa ra các nhóm tiêu chí để xác định yêu cầu về chất lượng dịch vụ công nghệ số.
Trong đó có các nhóm tiêu chí về:
- Chức năng nghiệp vụ;
- Hiệu năng vận hành;
- An ninh mạng, an ninh dữ liệu;
- Cùng các yêu cầu chất lượng cụ thể tương ứng.
Về chức năng nghiệp vụ
Dịch vụ phải bảo đảm các chức năng cần thiết, có tính chính xác và phù hợp với nghiệp vụ thực tế.
Về hiệu năng vận hành
Có thể xem xét khả năng đáp ứng của dịch vụ, chẳng hạn như mức chịu tải, số lượng người truy cập hoặc sử dụng đồng thời; đồng thời xem xét khả năng mở rộng của dịch vụ.
Về an ninh mạng, an ninh dữ liệu
Yêu cầu chất lượng còn bao gồm bảo mật thông tin, mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật, tính toàn vẹn của dữ liệu và khả năng ngăn chặn truy cập trái phép hoặc sửa đổi dữ liệu.
Ví dụ
Một hệ thống dịch vụ công trực tuyến được đánh giá không chỉ dựa vào việc người dân có thể đăng nhập.
Cần xem xét thêm:
Hệ thống có thực hiện đúng chức năng? → Có đáp ứng được lượng người sử dụng? → Có khả năng mở rộng? → Dữ liệu có được bảo vệ? → Có ngăn chặn được truy cập trái phép?
Như vậy, khái niệm “chất lượng” được nhìn nhận toàn diện hơn.
- Nghiệm thu phải dựa trên kết quả thực tế
Sau các bước kiểm thử và vận hành thử, dự án mới tiến tới nghiệm thu theo quy định.
Thông tư dành riêng Phụ lục II để quy định các biểu mẫu liên quan đến triển khai, giám sát công tác triển khai, nghiệm thu và bàn giao sản phẩm dự án.
Điều này cho thấy nghiệm thu không phải chỉ là một thủ tục mang tính hình thức.
Kết quả kiểm thử, vận hành thử và các hồ sơ liên quan là những cơ sở quan trọng để các bên đánh giá sản phẩm trước khi nghiệm thu.
Ví dụ
Một hệ thống đã được xây dựng hoàn thành nhưng vẫn còn lỗi nghiêm trọng trong chức năng chính.
Nếu kết quả kiểm thử cho thấy lỗi chưa được khắc phục, thì việc nghiệm thu cần được xem xét trên cơ sở các kết quả đó, thay vì chỉ căn cứ vào việc hệ thống đã được cài đặt.
- Bàn giao không chỉ là “bàn giao phần mềm”
Một nội dung đáng chú ý khác là hồ sơ hoàn thành phải được lập đầy đủ.
Đối với phần mềm nội bộ, hồ sơ có thể bao gồm tài liệu của từng giai đoạn phát triển, bộ chương trình cài đặt, mã nguồn nếu có, tài liệu hướng dẫn cài đặt – sử dụng – quản trị – vận hành, tài liệu đào tạo, tài liệu bảo trì và tài liệu kỹ thuật phục vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu nếu có.
Đối với thuê dịch vụ công nghệ số, hồ sơ còn bao gồm hồ sơ giám sát chất lượng dịch vụ, hồ sơ nghiệm thu kết quả cung cấp dịch vụ và hồ sơ bàn giao toàn bộ thông tin, dữ liệu hình thành trong quá trình thuê dịch vụ.
Như vậy, bàn giao phải hướng đến việc bảo đảm bên tiếp nhận có đủ cơ sở để quản lý, sử dụng, vận hành và tiếp tục xử lý dữ liệu, hệ thống theo quy định.
- Thông tin hoàn thành dự án phải được cung cấp phục vụ quản lý
Thông tư còn quy định việc cung cấp thông tin hoàn thành dự án đầu tư, mua sắm và kế hoạch thuê dịch vụ công nghệ số.
Các thông tin, tài liệu hoàn thành cần cung cấp bao gồm danh mục hồ sơ hoàn thành theo quy định. Việc cung cấp có thể thực hiện trực tuyến qua phần mềm, hệ thống thông tin do Bộ Khoa học và Công nghệ thiết lập, quản lý thống nhất hoặc bằng văn bản, phương tiện điện tử khác theo quy định.
Điều này góp phần tạo cơ sở để cơ quan quản lý theo dõi, tổng hợp và quản lý các hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước.
- Thông điệp quan trọng của Phần 2
Có thể ghi nhớ quy trình theo một chuỗi rất đơn giản:
XÂY DỰNG → KIỂM THỬ → SỬA LỖI → VẬN HÀNH THỬ → ĐÁNH GIÁ → NGHIỆM THU → BÀN GIAO → HOÀN THÀNH HỒ SƠ.
Thông tư 41/2026/TT-BKHCN không chỉ quan tâm đến việc “có sản phẩm chuyển đổi số”, mà quan tâm đến việc sản phẩm đó có hoạt động đúng, đáp ứng yêu cầu chất lượng, bảo đảm an toàn và có đầy đủ hồ sơ để quản lý, sử dụng hay không.
Đây chính là điểm cốt lõi giúp nâng cao chất lượng các dự án chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước.
PHẦN 3. NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI TRIỂN KHAI CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ THÔNG ĐIỆP KẾT THÚC
Sau khi đã tìm hiểu về phát triển thử nghiệm, kiểm thử, vận hành thử và nghiệm thu, vấn đề tiếp theo cần quan tâm là: các cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp cần thực hiện như thế nào để bảo đảm dự án chuyển đổi số đúng quy định và đạt chất lượng?
Thông tư 41/2026/TT-BKHCN không chỉ quy định về kỹ thuật mà còn đặt ra yêu cầu về hồ sơ, chất lượng dịch vụ, giám sát và cung cấp thông tin phục vụ quản lý. Vì vậy, việc tuân thủ đầy đủ các bước là yếu tố quan trọng để hạn chế sai sót trong quá trình triển khai.
- Chủ đầu tư cần xác định rõ yêu cầu ngay từ đầu
Một dự án chuyển đổi số muốn triển khai hiệu quả trước hết phải xác định rõ mình cần sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng những yêu cầu nào.
Đối với dịch vụ công nghệ số, các tiêu chí chất lượng được xác định theo nhiều nhóm, trong đó có chức năng nghiệp vụ, hiệu năng vận hành, an ninh mạng và an ninh dữ liệu.
Điều này có nghĩa là ngay từ giai đoạn chuẩn bị, chủ đầu tư cần tránh tình trạng chỉ đưa ra yêu cầu chung chung như “hệ thống phải hoạt động tốt”.
Thay vào đó, cần xác định cụ thể:
- Hệ thống phải thực hiện những chức năng nào;
- Mức độ chính xác của các chức năng;
- Hệ thống phải đáp ứng bao nhiêu người sử dụng;
- Khả năng chịu tải và mở rộng;
- Yêu cầu về bảo mật;
- Yêu cầu về tính toàn vẹn và an toàn dữ liệu.
Ví dụ thực tế
Nếu một cơ quan thuê dịch vụ xây dựng hệ thống trực tuyến phục vụ người dân, yêu cầu không nên chỉ dừng ở việc “có cổng trực tuyến”.
Cần xác định rõ hệ thống phải tiếp nhận những loại hồ sơ nào, số lượng người dùng dự kiến, khả năng xử lý đồng thời và yêu cầu bảo vệ dữ liệu.
Yêu cầu càng rõ thì việc kiểm thử, đánh giá và nghiệm thu càng có cơ sở.
- Doanh nghiệp và nhà thầu phải thực hiện đúng trách nhiệm trong từng giai đoạn
Trong quá trình triển khai, trách nhiệm không thuộc về một bên duy nhất.
Đối với hoạt động kiểm thử, trường hợp chủ đầu tư tự thực hiện thì chủ đầu tư phối hợp với nhà thầu và các bên liên quan; trường hợp thuê đơn vị kiểm thử độc lập thì đơn vị kiểm thử độc lập phối hợp với chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan.
Khi có kết quả kiểm thử, nhà thầu và các bên liên quan phải tiếp nhận và triển khai công việc theo kết quả được công bố. Nếu phát hiện lỗi, nhà thầu phải tiếp nhận yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung và hoàn thiện phần mềm theo quy trình.
Điều cần nhớ
Không nên hiểu rằng sau khi bàn giao sản phẩm, trách nhiệm của nhà thầu đương nhiên kết thúc.
Trong quá trình kiểm thử và hoàn thiện, nhà thầu vẫn phải phối hợp xử lý các vấn đề được xác định theo kết quả kiểm thử.
- Thuê dịch vụ công nghệ số phải quan tâm đến chất lượng trong suốt quá trình cung cấp
Một điểm quan trọng của Thông tư là không chỉ kiểm tra chất lượng tại thời điểm cuối cùng.
Đối với dịch vụ công nghệ số, các nội dung liên quan bao gồm:
Xác định yêu cầu chất lượng → giám sát chất lượng dịch vụ → nghiệm thu kết quả cung cấp dịch vụ.
Như vậy, khi thuê dịch vụ công nghệ số, bên thuê cần có cơ chế theo dõi xem dịch vụ thực tế có đáp ứng những yêu cầu đã đặt ra hay không.
Ví dụ
Một đơn vị thuê dịch vụ lưu trữ và xử lý dữ liệu.
Nếu hợp đồng hoặc yêu cầu kỹ thuật quy định dịch vụ phải đáp ứng một mức hiệu năng nhất định nhưng trong quá trình sử dụng thường xuyên xảy ra tình trạng chậm, gián đoạn hoặc không đáp ứng khả năng xử lý theo yêu cầu, thì đây là vấn đề cần được giám sát và đánh giá theo các tiêu chí chất lượng đã xác định.
Điều quan trọng là chất lượng phải được kiểm chứng bằng các tiêu chí cụ thể, thay vì đánh giá cảm tính.
- An ninh mạng và an toàn dữ liệu phải được đặt ngang hàng với hiệu năng
Trong chuyển đổi số, một hệ thống chạy nhanh nhưng dữ liệu không an toàn thì vẫn chưa thể coi là đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
Các tiêu chí chất lượng trong Thông tư đề cập đến bảo mật thông tin, lỗ hổng bảo mật, tính toàn vẹn dữ liệu và khả năng ngăn chặn truy cập trái phép hoặc sửa đổi dữ liệu.
Do đó, khi triển khai hệ thống hoặc thuê dịch vụ công nghệ số, các bên cần đặc biệt chú ý đến:
Bảo mật thông tin – an toàn dữ liệu – kiểm soát truy cập – phòng ngừa lỗ hổng.
Ví dụ
Một hệ thống quản lý hồ sơ có thể đáp ứng đầy đủ chức năng nghiệp vụ nhưng nếu người không có quyền vẫn có thể truy cập hoặc sửa đổi dữ liệu thì hệ thống vẫn tồn tại rủi ro nghiêm trọng.
Vì vậy, đánh giá chất lượng phải nhìn cả khả năng vận hành lẫn mức độ an toàn.
- Hồ sơ hoàn thành phải được lập đầy đủ, không nên xem đây là thủ tục hình thức
Một dự án chuyển đổi số sau khi hoàn thành cần có hồ sơ để chứng minh quá trình triển khai và làm cơ sở cho việc quản lý, vận hành về sau.
Đối với phần mềm nội bộ, hồ sơ có thể bao gồm tài liệu của các giai đoạn phát triển, chương trình cài đặt, mã nguồn nếu có, tài liệu hướng dẫn cài đặt, sử dụng, quản trị, vận hành, đào tạo, bảo trì và tài liệu kỹ thuật phục vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu nếu có.
Đối với thuê dịch vụ công nghệ số, hồ sơ còn bao gồm:
- Hồ sơ giám sát chất lượng dịch vụ;
- Hồ sơ nghiệm thu kết quả cung cấp dịch vụ;
- Hồ sơ bàn giao toàn bộ thông tin, dữ liệu hình thành trong quá trình thuê dịch vụ.
Vì sao điều này quan trọng?
Bởi một hệ thống công nghệ có thể được sử dụng trong thời gian dài và có thể tiếp tục được nâng cấp, bảo trì hoặc kết nối với các hệ thống khác.
Nếu hồ sơ không đầy đủ, việc quản lý và tiếp tục khai thác hệ thống về sau có thể gặp khó khăn.
- Thông tin hoàn thành dự án phải được cung cấp phục vụ công tác quản lý
Thông tư quy định thông tin, tài liệu hoàn thành dự án đầu tư, mua sắm và kế hoạch thuê dịch vụ công nghệ số cần được cung cấp theo quy định.
Việc cung cấp có thể thực hiện trực tuyến qua phần mềm, hệ thống thông tin do Bộ Khoa học và Công nghệ thiết lập, quản lý thống nhất; hoặc bằng văn bản, phương tiện điện tử khác theo quy định của pháp luật.
Điều này giúp hình thành cơ sở thông tin phục vụ công tác quản lý các hoạt động đầu tư, mua sắm và thuê dịch vụ chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước.
Có thể hiểu đơn giản:
Dự án hoàn thành không có nghĩa là kết thúc trách nhiệm về thông tin, hồ sơ.
Các tài liệu cần thiết vẫn phải được hoàn thiện và cung cấp theo quy định để phục vụ quản lý.
- Các bên cần đặc biệt lưu ý đến hệ thống biểu mẫu và hồ sơ
Thông tư ban hành kèm theo nhiều phụ lục để hướng dẫn cụ thể các hoạt động.
Trong đó:
- Phụ lục I: Các mẫu biểu của hoạt động phát triển thử nghiệm;
- Phụ lục II: Các biểu mẫu về triển khai, giám sát triển khai, nghiệm thu, bàn giao;
- Phụ lục III: Kiểm thử phần mềm nội bộ;
- Phụ lục IV: Vận hành thử đối với dự án đầu tư hệ thống chuyển đổi số, dự án mua sắm chuyển đổi số;
- Phụ lục V: Danh mục hồ sơ hoàn thành dự án;
- Phụ lục VI: Các tiêu chí xác định yêu cầu về chất lượng dịch vụ công nghệ số;
- Phụ lục VII: Vận hành thử đối với dịch vụ công nghệ số;
- Phụ lục VIII: Các mẫu biểu của hoạt động thuê dịch vụ công nghệ số.
Đây là những tài liệu cần được các đơn vị liên quan nghiên cứu khi trực tiếp triển khai công việc.
- Người thực hiện cần tránh những sai sót nào?
Từ các quy định nêu trên, có thể rút ra một số lưu ý quan trọng:
Một là, không bỏ qua bước kiểm thử
Sản phẩm đã hoàn thành về mặt kỹ thuật chưa đồng nghĩa với việc đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
Hai là, không nghiệm thu khi các lỗi quan trọng chưa được xử lý
Kết quả kiểm thử phải được ghi nhận và sử dụng làm căn cứ cho việc chỉnh sửa, hoàn thiện.
Ba là, không đánh giá chất lượng chỉ dựa vào chức năng
Hiệu năng, khả năng mở rộng, an ninh mạng và an ninh dữ liệu cũng là những nội dung cần quan tâm.
Bốn là, không xem nhẹ hồ sơ
Hồ sơ hoàn thành là một phần quan trọng của quá trình quản lý dự án và sử dụng sản phẩm về sau.
Năm là, cần phân định rõ trách nhiệm giữa các bên
Chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị kiểm thử, đơn vị vận hành thử và các bên liên quan đều có vai trò trong từng giai đoạn.
- Thông điệp tuyên truyền: Chuyển đổi số phải đi cùng chất lượng và trách nhiệm
Có thể thấy, Thông tư 41/2026/TT-BKHCN hướng đến việc chuẩn hóa hơn quá trình thực hiện các hoạt động chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước.
Không chỉ đặt mục tiêu “triển khai được một hệ thống”, quy định còn chú trọng đến toàn bộ quá trình:
THỬ NGHIỆM → KIỂM THỬ → VẬN HÀNH THỬ → GIÁM SÁT → NGHIỆM THU → BÀN GIAO → QUẢN LÝ HỒ SƠ VÀ DỮ LIỆU.
Mỗi bước đều có ý nghĩa riêng và liên kết với nhau để bảo đảm sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ chuyển đổi số đạt yêu cầu trước khi được đưa vào khai thác.
Đặc biệt, chất lượng không chỉ được hiểu là hệ thống có hoạt động hay không, mà còn phải xem xét tính đầy đủ, chính xác của chức năng, hiệu năng vận hành, khả năng mở rộng, an ninh mạng, an ninh dữ liệu và tính toàn vẹn của dữ liệu.
KẾT LUẬN
Thông tư 41/2026/TT-BKHCN có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Đối với các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có hoạt động thuộc phạm vi điều chỉnh, điều quan trọng nhất là nắm đúng quy trình, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, xác định rõ yêu cầu chất lượng và thực hiện đầy đủ các bước kiểm thử, vận hành thử, nghiệm thu, bàn giao theo quy định.
Có thể ghi nhớ bằng một thông điệp ngắn gọn:
“Chuyển đổi số không chỉ cần nhanh, mà phải đúng – đủ – an toàn – chất lượng.”
Khi mỗi sản phẩm công nghệ được kiểm tra kỹ trước khi đưa vào sử dụng, mỗi dịch vụ được giám sát về chất lượng và mỗi dự án có đầy đủ hồ sơ, hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước cho chuyển đổi số sẽ được nâng cao, đồng thời góp phần xây dựng môi trường chuyển đổi số minh bạch, an toàn và bền vững hơn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

