THÔNG TƯ 18/2026/TT-BVHTTDL: CHUẨN HÓA ĐỊNH MỨC, NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HÓA

THÔNG TƯ 18/2026/TT-BVHTTDL: CHUẨN HÓA ĐỊNH MỨC, NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HÓA

I. VÌ SAO THÔNG TƯ 18/2026/TT-BVHTTDL ĐÁNG ĐƯỢC QUAN TÂM?

Trong hoạt động bảo tàng, giá trị của một hiện vật không chỉ nằm ở bản thân hiện vật. Đằng sau một hiện vật là cả quá trình tìm kiếm, xác minh nguồn gốc, kiểm kê, nghiên cứu, bảo quản, xây dựng hồ sơ, trưng bày và truyền tải câu chuyện đến công chúng.

Nếu thiếu định mức phù hợp, hoạt động này dễ gặp hai vấn đề: hoặc đầu tư chưa đủ để bảo vệ di sản, hoặc nguồn lực ngân sách khó được tính toán, kiểm soát một cách thống nhất. Ngày 26/6/2026, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Thông tư số 18/2026/TT-BVHTTDL quy định về định mức kinh tế – kỹ thuật dịch vụ sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông của bảo tàng công lập. Thông tư có hiệu lực từ ngày 15/8/2026.

Đây không đơn thuần là một văn bản quy định về “bao nhiêu công, bao nhiêu máy móc, bao nhiêu vật liệu”. Ở góc nhìn rộng hơn, Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL đặt ra một khung chuẩn để tổ chức, tính toán và quản lý nguồn lực công dành cho bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa, đồng thời tạo cơ sở để các bảo tàng công lập xây dựng dự toán và tổ chức cung cấp dịch vụ sự nghiệp công minh bạch, phù hợp với điều kiện thực tế.

II. 06 ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT CỘNG ĐỒNG CẦN BIẾT

1. Định mức được xây dựng cho toàn bộ “vòng đời” của hiện vật

Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL không chỉ quan tâm đến việc đưa hiện vật vào bảo tàng.

Các phụ lục kèm theo Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL đã bao quát từ sưu tầm → kiểm kê → bảo quản → trưng bày → giáo dục di sản → truyền thông.

Đây là điểm có ý nghĩa rất lớn.

Một hiện vật chỉ thực sự được bảo tồn khi có đầy đủ hồ sơ, được quản lý khoa học, được bảo quản đúng kỹ thuật và cuối cùng được đưa vào đời sống xã hội thông qua hoạt động giáo dục, trưng bày và truyền thông.

Di sản không thể chỉ được “cất giữ”; di sản phải được hiểu, được kể lại và được trao truyền.

2. Định mức là “mức tối đa”, không phải ngân sách mặc nhiên phải chi bằng mức tối đa

Đây là một nội dung đặc biệt cần lưu ý.

Khoản 1 Điều 3 Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL quy định định mức kinh tế – kỹ thuật là mức tối đa, được bảo đảm tính đúng, tính đủ để hoàn thành việc cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước.

Điều này cần được hiểu đúng: Định mức tối đa không đồng nghĩa với quyền mặc nhiên sử dụng tối đa ngân sách. Các cơ quan quản lý và bảo tàng vẫn phải căn cứ vào nhiệm vụ, quy mô, điều kiện thực tế và yêu cầu chuyên môn để xác định mức áp dụng phù hợp.

Đây chính là một cơ chế quan trọng để cân bằng giữa bảo đảm nguồn lực cho di sản và trách nhiệm sử dụng ngân sách tiết kiệm, hiệu quả.

3. Định mức không chỉ tính nhân công mà còn tính máy móc, thiết bị và vật liệu

Tại Điều 4 Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL xác định cấu trúc định mức gồm ba nhóm chính:

Hao phí nhân công;

Hao phí máy móc, thiết bị;

Hao phí vật liệu sử dụng.

Trong đó, một công lao động được tính tương ứng với 01 ngày làm việc 08 giờ; hao phí lao động gián tiếp được tính bằng 15% tổng hao phí lao động trực tiếp trong cùng bảng định mức.

Cách tiếp cận này giúp hoạt động bảo tàng được nhìn nhận đúng hơn dưới góc độ quản trị. Bởi bảo tồn một hiện vật không chỉ cần “người làm”, mà còn cần thiết bị, vật liệu chuyên dụng, công nghệ, hồ sơ và cơ sở vật chất.

4. Sưu tầm hiện vật được đặt trong một quy trình có kiểm soát

Phụ lục I Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL không đơn thuần tính chi phí mua hiện vật.

Đối với trường hợp mua hiện vật theo giá thỏa thuận, quy trình bao gồm nhiều công đoạn như: Điều tra – khảo sát – thu thập thông tin – xác định tiêu chí – lập danh sách – thẩm định – thương thảo giá – lập hồ sơ – phê duyệt – mua – tiếp nhận – hoàn thiện hồ sơ – bảo quản sơ bộ – bàn giao – báo cáo.

Quy trình sưu tầm còn yêu cầu thực hiện các công việc liên quan đến hồ sơ, nguồn gốc hiện vật và các thông tin về quyền sở hữu, bản quyền nếu có, qua đó góp phần kiểm soát tính pháp lý của quá trình tiếp nhận hiện vật

Đây là điểm rất đáng chú ý dưới góc độ pháp lý. Sưu tầm hiện vật không thể chỉ đặt câu hỏi “hiện vật có giá trị bao nhiêu?”, mà còn phải đặt câu hỏi “hiện vật có nguồn gốc như thế nào và quyền đối với hiện vật thuộc về ai?”.

5. Giáo dục di sản được nhìn nhận như một hoạt động chuyên môn có định mức

Một điểm rất đáng ghi nhận của Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL là dành riêng Phụ lục V về định mức kinh tế – kỹ thuật dịch vụ hoạt động giáo dục di sản văn hóa.

Các công việc được tính định mức bao gồm cả việc:

  • xây dựng đề án, dự án, kế hoạch;
  • khảo sát, nghiên cứu;
  • xây dựng nội dung;
  • lựa chọn hiện vật;
  • lựa chọn học liệu;
  • lựa chọn tài liệu, ảnh, phim;
  • xem xét vấn đề bản quyền;
  • xây dựng khái toán;
  • hoàn thiện hồ sơ trình phê duyệt.

Điều này cho thấy một tư duy rất đáng khuyến khích đó là giáo dục di sản không phải là hoạt động phụ trợ của bảo tàng mà là một dịch vụ chuyên môn cần được đầu tư và tổ chức bài bản.

6. Bảo tàng hiện đại phải biết truyền thông và tiếp cận công chúng

Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL dành Phụ lục VI để quy định định mức kinh tế – kỹ thuật dịch vụ truyền thông của bảo tàng.

Quy trình truyền thông bắt đầu từ khảo sát, đánh giá hoạt động truyền thông, xây dựng kế hoạch, xác định mục tiêu, nhóm khách tham quan và lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp.

Điều này phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong tư duy về bảo tàng: Bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ quá khứ; bảo tàng còn là không gian giao tiếp với xã hội hiện tại.

Nếu hiện vật được bảo quản tốt nhưng công chúng không biết, không hiểu và không cảm nhận được giá trị của nó thì mục tiêu phát huy giá trị di sản vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC: ĐỪNG ĐỂ DI SẢN TRỞ THÀNH “NHỮNG HIỆN VẬT IM LẶNG”

Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL không chỉ đặt ra các định mức về nhân công, máy móc, vật liệu mà còn tạo cơ sở để hoạt động giáo dục và truyền thông di sản được đầu tư bài bản hơn.

1. Từ “xem hiện vật” đến “hiểu và cảm nhận di sản”

Một hiện vật trong bảo tàng không nên chỉ được giới thiệu bằng tên gọi, niên đại hay nguồn gốc. Điều quan trọng hơn là giúp người xem hiểu hiện vật gắn với con người nào, câu chuyện nào và giá trị văn hóa nào.

Đặc biệt với trẻ em, giáo dục di sản cần tạo sự tò mò, khuyến khích đặt câu hỏi và kết nối kiến thức với trải nghiệm thực tế. Khi đó, bảo tàng không còn là nơi “trưng bày những thứ đã qua”, mà trở thành không gian để thế hệ trẻ gặp gỡ lịch sử và hiểu hơn về cội nguồn.

2. Giáo dục di sản là giáo dục nhân cách và trách nhiệm

Thông qua di sản, người trẻ có thể hình thành lòng biết ơn, sự trân trọng quá khứ, ý thức cộng đồng và trách nhiệm bảo vệ tài sản văn hóa chung.

Vì vậy, một chuyến tham quan bảo tàng không nên chỉ kết thúc bằng việc “đã xem được bao nhiêu hiện vật”, mà cần hướng tới câu hỏi: “Sau khi hiểu về di sản, chúng ta có trách nhiệm gì với những giá trị ấy?”

Đây cũng là ý nghĩa sâu xa của việc Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL dành một hệ thống định mức riêng cho hoạt động giáo dục di sản văn hóa.

3. Đưa di sản đến gần hơn với thế hệ trẻ

Bên cạnh giáo dục trực tiếp, Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL còn quy định định mức cho dịch vụ truyền thông của bảo tàng, bao gồm khảo sát, xây dựng kế hoạch, xác định nhóm công chúng và lựa chọn kênh truyền thông.

Đây là cơ sở để bảo tàng chủ động hơn trong việc đưa di sản đến với cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ thông qua những hình thức trực quan, sinh động và phù hợp với môi trường số.

Bởi di sản chỉ thực sự được bảo tồn khi không chỉ được giữ lại trong kho, mà còn được giữ lại trong ký ức, nhận thức và tình cảm của con người.

Bảo tồn hiện vật là giữ lại dấu tích của quá khứ.
Giáo dục di sản là giữ lại ý nghĩa của quá khứ cho tương lai.

IV. 05 KHUYẾN NGHỊ THỰC TIỄN

1. Đối với bảo tàng công lập

Cần rà soát toàn bộ quy trình chuyên môn, dự toán và hồ sơ cung cấp dịch vụ để bảo đảm việc áp dụng định mức đúng với từng loại công việc, từng điều kiện thực tế.

2. Đối với cơ quan quản lý

Không nên áp dụng định mức theo cách máy móc, cần căn cứ quy định tại Điều 5 và điều kiện thực tế của đơn vị để xác định mức phù hợp theo đúng phạm vi được quy định

3. Đối với người làm công tác bảo tàng

Cần đặc biệt chú trọng hồ sơ khoa học và hồ sơ pháp lý của hiện vật, nhất là thông tin về nguồn gốc, quyền sở hữu và bản quyền.

4. Đối với nhà trường và phụ huynh

Hãy coi bảo tàng là một không gian giáo dục, không chỉ là nơi tham quan. Trước và sau chuyến đi, nên đặt câu hỏi để trẻ tự quan sát, tìm hiểu và kể lại điều mình học được.

5. Đối với cộng đồng

Hãy nhìn nhận di sản văn hóa không phải là tài sản “của riêng bảo tàng”, mà là một phần ký ức chung của cộng đồng. Mỗi người dân đều có thể góp phần bảo vệ di sản bằng việc tôn trọng hiện vật, cung cấp thông tin xác thực và tham gia các hoạt động giáo dục, văn hóa.

Thông điệp nhân văn: “Một hiện vật được bảo quản tốt là một phần lịch sử được giữ lại. Một hiện vật được kể đúng câu chuyện là một phần ký ức được đánh thức. Một đứa trẻ biết trân trọng di sản là một thế hệ biết trân trọng cội nguồn. Thông tư 18/2026/TT-BVHTTDL vì vậy không chỉ là câu chuyện về định mức kinh tế – kỹ thuật. Đằng sau những con số về nhân công, máy móc và vật liệu là một mục tiêu lớn hơn: bảo đảm nguồn lực để di sản được bảo vệ đúng cách, được giáo dục đúng cách và được trao truyền cho các thế hệ tương lai. Pháp luật chỉ thực sự có giá trị khi những quy định trên giấy trở thành những giá trị sống trong cộng đồng. Và bảo tồn di sản chỉ thực sự thành công khi mỗi người không chỉ biết mình đang nhìn thấy gì, mà còn hiểu vì sao mình cần gìn giữ điều đó.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận