NGHỊ ĐỊNH SỐ 224/2026/NĐ-CP: HOÀN THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ THI HÀNH LUẬT CHUYỂN ĐỔI SỐ – KIẾN TẠO CHÍNH PHỦ SỐ, KINH TẾ SỐ VÀ XÃ HỘI SỐ LẤY NGƯỜI DÂN LÀM TRUNG TÂM

10 / 100 Điểm SEO

NGHỊ ĐỊNH SỐ 224/2026/NĐ-CP: HOÀN THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ THI HÀNH LUẬT CHUYỂN ĐỔI SỐ – KIẾN TẠO CHÍNH PHỦ SỐ, KINH TẾ SỐ VÀ XÃ HỘI SỐ LẤY NGƯỜI DÂN LÀM TRUNG TÂM

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị.

I. BỐI CẢNH PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH SỐ 224/2026/NĐ-CP

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Dữ liệu số, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) và các công nghệ mới đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị quốc gia, phương thức sản xuất kinh doanh cũng như cách thức người dân tiếp cận các dịch vụ công.

Đối với Việt Nam, chuyển đổi số được Đảng và Nhà nước xác định là một trong những động lực quan trọng để đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động, tăng sức cạnh tranh quốc gia, xây dựng nền hành chính hiện đại và thúc đẩy phát triển bền vững. Sau nhiều năm triển khai Chương trình chuyển đổi số quốc gia, nhiều kết quả tích cực đã đạt được như phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia, dịch vụ công trực tuyến, định danh điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, giáo dục số, y tế số, thương mại điện tử và kinh tế số.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng bộc lộ nhiều hạn chế như:

  • Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động chuyển đổi số còn phân tán.
  • Việc đầu tư các nền tảng số giữa các bộ, ngành và địa phương còn chồng chéo, thiếu đồng bộ.
  • Thiếu cơ chế thống nhất về xây dựng chiến lược, kế hoạch chuyển đổi số.
  • Chưa có quy định đầy đủ về đầu tư, quản lý, vận hành và đánh giá các hệ thống số.
  • Hoạt động cung cấp dịch vụ công trực tuyến giữa các cơ quan còn chưa thống nhất, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp.
  • Việc chia sẻ dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn còn nhiều bất cập.

Nhằm cụ thể hóa Luật Chuyển đổi số năm 2025, ngày 24/6/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 224/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chuyển đổi số, tạo nên khuôn khổ pháp lý thống nhất cho quá trình triển khai chuyển đổi số trên phạm vi toàn quốc.

Đây là một trong những nghị định có phạm vi điều chỉnh rộng, liên quan trực tiếp đến mọi chủ thể trong xã hội, từ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp cho đến từng công dân khi tham gia môi trường số.

1. Cơ sở pháp lý quan trọng của Nghị định

Nghị định 224/2026/NĐ-CP được ban hành trên cơ sở nhiều đạo luật nền tảng, tạo thành hệ thống pháp lý thống nhất trong lĩnh vực chuyển đổi số, bao gồm:

  • Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025;
  • Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025;
  • Luật Giao dịch điện tử năm 2023;
  • Luật Đấu thầu năm 2023;
  • Luật Đầu tư công năm 2024;
  • Luật Dữ liệu năm 2024;
  • Luật Ngân sách nhà nước năm 2025;
  • Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật về đầu tư, đấu thầu, thuế và tài sản công năm 2025;
  • Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025;
  • Luật An ninh mạng năm 2025;
  • Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2025;
  • Luật Chuyển đổi số năm 2025.

Việc viện dẫn đồng thời nhiều đạo luật cho thấy chuyển đổi số không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn liên quan đến đầu tư công, tài chính, bảo mật dữ liệu, giao dịch điện tử, quản trị nhà nước và bảo đảm quyền con người trong không gian số.

2. Phạm vi điều chỉnh rất rộng

Theo Điều 1, Nghị định quy định chi tiết nhiều nội dung quan trọng của Luật Chuyển đổi số, bao gồm:

  • Chiến lược, chương trình và kế hoạch chuyển đổi số;
  • Cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến;
  • Nguyên tắc kiến trúc, thiết kế hệ thống số;
  • Đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ công nghệ số;
  • Phân cấp nhiệm vụ chi cho chuyển đổi số;
  • Phát triển kinh tế số và xã hội số;
  • Các biện pháp tổ chức thực hiện Luật Chuyển đổi số.

Có thể thấy, Nghị định không chỉ điều chỉnh hoạt động quản lý nhà nước mà còn tạo cơ sở pháp lý cho toàn bộ hệ sinh thái chuyển đổi số quốc gia.

3. Đối tượng áp dụng

Theo Điều 2, Nghị định áp dụng đối với:

  • Cơ quan nhà nước;
  • Tổ chức chính trị;
  • Tổ chức chính trị – xã hội;
  • Doanh nghiệp;
  • Tổ chức trong và ngoài nước;
  • Cá nhân Việt Nam và cá nhân nước ngoài có liên quan đến hoạt động chuyển đổi số tại Việt Nam.

Điều này phản ánh quan điểm xuyên suốt của Luật Chuyển đổi số: chuyển đổi số là trách nhiệm của toàn xã hội chứ không chỉ của cơ quan nhà nước.

4. Ý nghĩa của việc ban hành Nghị định

Dưới góc nhìn pháp lý, Nghị định 224/2026/NĐ-CP đã giải quyết một khoảng trống lớn trong việc tổ chức thực hiện Luật Chuyển đổi số. Các quy định mới tạo ra cơ chế pháp lý thống nhất để:

  • Chuẩn hóa việc xây dựng chiến lược và kế hoạch chuyển đổi số.
  • Thống nhất tiêu chuẩn đầu tư các nền tảng số.
  • Tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu.
  • Nâng cao hiệu quả quản trị công.
  • Phát triển kinh tế số và xã hội số theo hướng bền vững.
  • Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

Quan trọng hơn, Nghị định khẳng định chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa tài liệu hay ứng dụng phần mềm, mà là quá trình đổi mới toàn diện phương thức quản trị quốc gia, phương thức sản xuất kinh doanh và phương thức phục vụ người dân.

II. NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG CỦA NGHỊ ĐỊNH 224/2026/NĐ-CP

Nghị định 224/2026/NĐ-CP được đánh giá là văn bản pháp lý có tính hệ thống cao, lần đầu tiên quy định tương đối đầy đủ các nội dung cốt lõi trong triển khai Luật Chuyển đổi số. Dưới đây là những điểm nổi bật mà người dân, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước cần đặc biệt quan tâm.

1. Lần đầu tiên chuẩn hóa hệ thống khái niệm pháp lý về chuyển đổi số

Một trong những điểm mới đáng chú ý nhất là Điều 3 đã xây dựng hệ thống giải thích từ ngữ rất toàn diện, bao gồm hàng loạt khái niệm kỹ thuật và quản trị như:

  • Dịch vụ công nghệ số;
  • Dịch vụ công nghệ số sẵn có và không sẵn có trên thị trường;
  • Hệ thống số;
  • Nền tảng số;
  • Cơ sở dữ liệu;
  • Hạ tầng kỹ thuật;
  • Phần mềm nội bộ;
  • Phần mềm thương mại;
  • Dữ liệu đặc tả (metadata);
  • Bản sao số (Digital Twin);
  • Dịch vụ công trực tuyến chủ động;
  • Nền tảng thống kê, đo lường, giám sát chuyển đổi số;
  • Quản lý chất lượng;
  • Quản lý chi phí;
  • Thiết kế cơ sở;
  • Thiết kế chi tiết…

Việc thống nhất các khái niệm này giúp các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp có cùng cách hiểu khi triển khai chuyển đổi số, hạn chế tình trạng áp dụng không thống nhất.

2. Xây dựng chiến lược, chương trình và kế hoạch chuyển đổi số theo một hệ thống thống nhất

Chương II của Nghị định lần đầu tiên quy định đầy đủ về:

  • Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số;
  • Chương trình chuyển đổi số quốc gia;
  • Kế hoạch chuyển đổi số 5 năm;
  • Kế hoạch chuyển đổi số hằng năm của các bộ, ngành và địa phương.

Theo đó, việc xây dựng các chiến lược và kế hoạch phải bảo đảm:

  • Đồng bộ từ Trung ương đến địa phương.
  • Không chồng chéo nhiệm vụ.
  • Có chỉ tiêu đo lường cụ thể.
  • Có cơ chế giám sát, đánh giá thường xuyên.
  • Có lộ trình thực hiện rõ ràng.

Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy triển khai riêng lẻ sang quản trị thống nhất trên phạm vi toàn quốc.

3. Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của chuyển đổi số

Một điểm tiến bộ rất rõ trong Nghị định là nguyên tắc xây dựng chiến lược chuyển đổi số luôn hướng đến người dân.

Các quy định tại Điều 4 và Điều 5 nhấn mạnh các yêu cầu:

  • Phát triển bao trùm.
  • Thu hẹp khoảng cách số.
  • Ưu tiên nhóm yếu thế.
  • Công khai, minh bạch.
  • Tăng khả năng tiếp cận dịch vụ số.
  • Bảo đảm mọi người dân đều được hưởng lợi từ chuyển đổi số.

Điều này thể hiện sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy quản trị quốc gia, từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình phục vụ người dân bằng công nghệ số.

4. Thiết lập cơ chế thống kê, đo lường và đánh giá chuyển đổi số trên toàn quốc

Lần đầu tiên, Điều 8 quy định thống nhất về hệ thống chỉ số đánh giá chuyển đổi số quốc gia.

Theo đó:

  • Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan chủ trì xây dựng Bộ chỉ số chuyển đổi số thống nhất.
  • Các bộ, ngành và địa phương phải cập nhật dữ liệu đầy đủ.
  • Việc đánh giá dựa trên số liệu khách quan, minh chứng rõ ràng.
  • Kết quả được công bố công khai, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các địa phương và cơ quan.

Đây là cơ sở quan trọng để chuyển đổi số được quản lý bằng dữ liệu thay vì cảm tính, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.

III. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: GIÁ TRỊ NHÂN VĂN CỦA NGHỊ ĐỊNH 224/2026/NĐ-CP TRONG TIẾN TRÌNH XÂY DỰNG XÃ HỘI SỐ

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định số 224/2026/NĐ-CP không đơn thuần là văn bản quy định kỹ thuật để triển khai Luật Chuyển đổi số, mà còn là một bước tiến quan trọng trong đổi mới tư duy quản trị quốc gia. Điểm cốt lõi của Nghị định là chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị số hiện đại, trong đó người dân và doanh nghiệp trở thành trung tâm của mọi hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ và phát triển xã hội.

Đây cũng là minh chứng rõ nét cho xu hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại, nơi công nghệ được sử dụng để nâng cao chất lượng phục vụ, tăng cường tính minh bạch, hiệu quả quản lý và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của mọi công dân.

1. Góc nhìn pháp lý: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho quá trình chuyển đổi số quốc gia

Một trong những giá trị lớn nhất của Nghị định 224/2026/NĐ-CP là đã cụ thể hóa nhiều quy định của Luật Chuyển đổi số năm 2025, tạo cơ sở pháp lý thống nhất để các bộ, ngành và địa phương triển khai đồng bộ trên phạm vi cả nước.

Thay vì mỗi cơ quan tự xây dựng kế hoạch theo cách riêng, Nghị định quy định thống nhất về:

  • Chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
  • Chương trình chuyển đổi số quốc gia.
  • Kế hoạch chuyển đổi số 5 năm và hằng năm.
  • Bộ chỉ số đánh giá chuyển đổi số.
  • Kiến trúc hệ thống số.
  • Nguyên tắc đầu tư, xây dựng và vận hành các nền tảng số.
  • Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương.

Đây là nền tảng để bảo đảm sự thống nhất trong quản lý nhà nước, hạn chế tình trạng đầu tư dàn trải, trùng lặp hoặc thiếu kết nối giữa các hệ thống thông tin.

Đặc biệt, Nghị định còn gắn chặt việc triển khai chuyển đổi số với các quy định của Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật An ninh mạng và Luật Giao dịch điện tử, góp phần bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật.

2. Góc nhìn tâm lý xã hội: Xây dựng niềm tin số và giảm áp lực trong thực hiện thủ tục hành chính

Trong nhiều năm qua, một trong những nguyên nhân khiến người dân còn e ngại sử dụng dịch vụ công trực tuyến là:

  • Quy trình chưa thống nhất.
  • Thiếu thông tin hướng dẫn.
  • Lo ngại về bảo mật dữ liệu cá nhân.
  • Khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ.

Nghị định 224/2026/NĐ-CP đã tiếp cận vấn đề này theo hướng lấy trải nghiệm của người dân làm trọng tâm.

Theo quy định tại Chương III, cơ quan nhà nước phải công khai đầy đủ thông tin trên môi trường số; sử dụng các kênh cung cấp thông tin thống nhất như Cổng thông tin điện tử, Trang thông tin điện tử, VNeID, ứng dụng trên thiết bị di động, mạng xã hội và các kênh phù hợp khác; đồng thời bảo đảm an toàn thông tin, thuận tiện trong tiếp cận và cho phép người dân đánh giá mức độ hài lòng đối với dịch vụ được cung cấp.

Dưới góc độ tâm lý học, điều này tạo ra nhiều tác động tích cực:

  • Giảm tâm lý lo lắng khi thực hiện thủ tục hành chính.
  • Tăng cảm giác được phục vụ thay vì bị quản lý.
  • Gia tăng niềm tin vào cơ quan công quyền.
  • Khuyến khích người dân chủ động sử dụng dịch vụ công trực tuyến.

Niềm tin số (Digital Trust) chính là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi số. Khi người dân tin tưởng vào hệ thống, họ sẽ sẵn sàng chia sẻ dữ liệu hợp pháp, sử dụng các dịch vụ số và đồng hành cùng Nhà nước trong xây dựng Chính phủ số.

3. Góc nhìn giáo dục: Hình thành văn hóa công dân số và trách nhiệm số

Một xã hội số không thể chỉ dựa trên công nghệ hiện đại mà cần được xây dựng trên nền tảng ý thức pháp luật và đạo đức số của mỗi công dân.

Thông qua các quy định về:

  • Chuẩn hóa dữ liệu.
  • Chia sẻ và kết nối thông tin.
  • Công khai minh bạch.
  • Bảo đảm an toàn thông tin.
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • Trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong cung cấp thông tin trên môi trường số.

Nghị định góp phần giáo dục cho người dân những giá trị mới của thời đại số:

  • Tôn trọng dữ liệu và quyền riêng tư.
  • Sử dụng dịch vụ số một cách có trách nhiệm.
  • Không phát tán thông tin sai sự thật.
  • Tuân thủ quy định về an toàn, an ninh mạng.
  • Nâng cao kỹ năng số trong học tập, lao động và giao tiếp.

Đối với đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, Nghị định cũng đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy quản lý, nâng cao năng lực số, thích ứng với phương thức điều hành trên môi trường điện tử và tăng cường trách nhiệm giải trình trước người dân.

4. Góc nhìn quản trị công: Chuyển từ quản lý thủ công sang quản trị bằng dữ liệu

Một điểm nổi bật của Nghị định là coi dữ liệu là nền tảng của hoạt động quản trị.

Việc quy định thống nhất về:

  • Hệ thống số.
  • Nền tảng số dùng chung.
  • Cơ sở dữ liệu.
  • Bộ chỉ số đánh giá.
  • Nền tảng thống kê, đo lường và giám sát chuyển đổi số.

đã tạo điều kiện để các cơ quan nhà nước:

  • Theo dõi tiến độ thực hiện bằng dữ liệu thời gian thực.
  • Đánh giá hiệu quả dựa trên chỉ số khách quan.
  • Hạn chế báo cáo hình thức.
  • Nâng cao năng lực dự báo và hoạch định chính sách.

Đây là xu hướng quản trị hiện đại mà nhiều quốc gia phát triển đang áp dụng, giúp các quyết định quản lý trở nên minh bạch, khoa học và có căn cứ hơn.

IV. KHUYẾN NGHỊ THỰC TIỄN VÀ THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

1. Đối với cơ quan nhà nước

Các bộ, ngành và chính quyền địa phương cần:

  • Khẩn trương rà soát, cập nhật chiến lược và kế hoạch chuyển đổi số phù hợp với quy định của Nghị định.
  • Tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống.
  • Hạn chế đầu tư trùng lặp, phát huy hiệu quả các nền tảng số dùng chung.
  • Đẩy mạnh cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình.
  • Nâng cao chất lượng công khai thông tin trên môi trường số và bảo đảm dữ liệu luôn được cập nhật, chính xác.
  • Tăng cường đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức.

2. Đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chủ động:

  • Xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp với quy mô và lĩnh vực hoạt động.
  • Tăng cường ứng dụng các nền tảng số, chữ ký số, hợp đồng điện tử và dịch vụ công trực tuyến.
  • Tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin.
  • Đầu tư phát triển nguồn nhân lực số và nâng cao năng lực quản trị bằng dữ liệu.

Việc thích ứng sớm với khung pháp lý mới sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm chi phí vận hành và mở rộng cơ hội tham gia nền kinh tế số.

3. Đối với người dân

Mỗi công dân cần:

  • Chủ động sử dụng các dịch vụ công trực tuyến và nền tảng số của Nhà nước.
  • Cập nhật kỹ năng số để phục vụ học tập, lao động và giao dịch hằng ngày.
  • Bảo vệ thông tin cá nhân, không chia sẻ dữ liệu nhạy cảm một cách tùy tiện.
  • Thực hiện đúng quy định của pháp luật khi tham gia môi trường số.
  • Tích cực phản hồi, đánh giá chất lượng dịch vụ công để góp phần nâng cao hiệu quả quản trị.

Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể đồng hành cùng Nhà nước trong tiến trình xây dựng xã hội số.

4. Khuyến nghị từ ThS. Nguyễn Hữu Long

Để Nghị định 224/2026/NĐ-CP thực sự đi vào cuộc sống, cần tập trung thực hiện một số giải pháp:

  • Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật về chuyển đổi số bằng nhiều hình thức dễ tiếp cận.
  • Tăng cường đào tạo kỹ năng số cho cán bộ, giáo viên, học sinh, sinh viên và người lao động.
  • Hoàn thiện cơ chế giám sát, đánh giá việc thực hiện chuyển đổi số trên cơ sở dữ liệu và các chỉ số khách quan.
  • Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng trong phát triển các nền tảng số, góp phần xây dựng hệ sinh thái số an toàn, sáng tạo và bền vững.

THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

“Chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình đổi mới tư duy quản trị, nâng cao chất lượng phục vụ và xây dựng niềm tin xã hội. Nghị định số 224/2026/NĐ-CP đã đặt nền móng pháp lý quan trọng để mỗi người dân được tiếp cận dịch vụ công thuận tiện hơn, mỗi doanh nghiệp có thêm cơ hội phát triển trong nền kinh tế số và mỗi cơ quan nhà nước hoạt động minh bạch, hiệu quả hơn. Khi pháp luật đồng hành cùng công nghệ và lấy con người làm trung tâm, chuyển đổi số sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và hội nhập sâu rộng với thế giới.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ: 

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận