NGHỊ ĐỊNH SỐ 222/2026/NĐ-CP VỀ HOẠT ĐỘNG BAY: HOÀN THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ BẢO ĐẢM AN TOÀN, AN NINH VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long
Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục
Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị.
- BỐI CẢNH PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH SỐ 222/2026/NĐ-CP
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành hàng không không chỉ đóng vai trò là phương thức vận tải hiện đại mà còn là một trong những hạ tầng chiến lược phục vụ phát triển kinh tế, bảo đảm quốc phòng, an ninh, đối ngoại và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của nhu cầu vận tải hàng không, hoạt động bay tại Việt Nam ngày càng trở nên đa dạng, phức tạp với sự tham gia của nhiều chủ thể như các hãng hàng không, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay, lực lượng quân sự, công an, các tổ chức quốc tế và các cơ quan quản lý nhà nước.
Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường hàng không cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ nhằm bảo đảm quản lý thống nhất vùng trời quốc gia, kiểm soát hoạt động bay an toàn, nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng hàng không và đáp ứng các tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO). Nếu thiếu một cơ chế quản lý hiện đại, thống nhất và linh hoạt, nguy cơ mất an toàn bay, chồng chéo trong quản lý vùng trời, xung đột giữa hoạt động hàng không dân dụng với nhiệm vụ quốc phòng, an ninh hoàn toàn có thể xảy ra.
Nhằm cụ thể hóa các quy định của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2025, đồng thời đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực hàng không, ngày 22/6/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 222/2026/NĐ-CP về hoạt động bay. Đây là văn bản quy phạm pháp luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi lần đầu tiên quy định một cách toàn diện các nội dung liên quan đến tổ chức, quản lý và điều hành hoạt động bay trong lãnh thổ Việt Nam cũng như vùng thông báo bay do Việt Nam quản lý.
1. Cơ sở pháp lý của Nghị định 222/2026/NĐ-CP
Nghị định được ban hành trên cơ sở các căn cứ pháp lý quan trọng sau:
- Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025;
- Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025;
- Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2025;
- Các điều của Luật Hàng không dân dụng được Chính phủ giao quy định chi tiết, bao gồm các quy định về hoạt động bay, tổ chức vùng trời, cấp phép bay, khai thác vùng trời, quản lý đường hàng không, hoạt động bay tại sân bay và các nội dung khác liên quan.
Việc ban hành Nghị định không chỉ nhằm hướng dẫn thi hành Luật mà còn tạo nên một khuôn khổ pháp lý thống nhất cho toàn bộ chu trình quản lý hoạt động bay, từ quy hoạch vùng trời, tổ chức khai thác, cấp phép bay đến phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và lực lượng quốc phòng.
2. Những yêu cầu thực tiễn đặt ra
Trong những năm gần đây, Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng mạnh của ngành hàng không. Các cảng hàng không liên tục mở rộng, nhiều đường bay mới được thiết lập, nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa tăng nhanh. Song song với đó là sự phát triển của các loại hình hoạt động bay như:
- Bay thương mại thường lệ;
- Bay không thường lệ;
- Bay chuyên cơ;
- Bay quân sự;
- Bay tìm kiếm cứu nạn;
- Bay nhân đạo;
- Bay kiểm tra kỹ thuật;
- Bay huấn luyện;
- Bay phục vụ nhiệm vụ quốc phòng và an ninh.
Sự đa dạng này đòi hỏi phải có cơ chế điều phối vùng trời khoa học, bảo đảm vừa khai thác hiệu quả tài nguyên vùng trời, vừa giữ vững chủ quyền quốc gia.
Trên thực tế, nếu việc phân chia vùng trời, cấp phép bay hoặc công bố thông tin hàng không không được thực hiện thống nhất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến:
- an toàn của hành khách và tổ bay;
- hoạt động khai thác của các hãng hàng không;
- hiệu quả sử dụng hạ tầng hàng không;
- nhiệm vụ quốc phòng, an ninh;
- khả năng phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước.
Chính vì vậy, Nghị định 222/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu thực tiễn, hướng tới xây dựng hệ thống quản lý hoạt động bay hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.
3. Mục tiêu quản lý của Nghị định
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định 222/2026/NĐ-CP không đơn thuần là văn bản quy định về kỹ thuật hàng không mà còn phản ánh tư duy quản trị quốc gia hiện đại với ba mục tiêu xuyên suốt:
- Bảo đảm tuyệt đối an toàn hoạt động bay.
An toàn hàng không luôn được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu. Nghị định thiết lập cơ chế quản lý thống nhất đối với vùng trời, đường hàng không, hoạt động bay tại sân bay và cấp phép bay nhằm giảm thiểu tối đa các nguy cơ mất an toàn.
- Bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia.
Vùng trời là một bộ phận của chủ quyền quốc gia. Do đó, việc tổ chức sử dụng vùng trời phải bảo đảm hài hòa giữa phát triển hàng không dân dụng với yêu cầu sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ chủ quyền và giữ gìn an ninh quốc gia. Nghị định quy định rõ trách nhiệm phối hợp giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Xây dựng, Bộ Công an và các cơ quan liên quan trong thiết lập, điều chỉnh, công bố và khai thác vùng trời.
- Nâng cao hiệu quả quản trị và hội nhập quốc tế.
Nghị định tiếp cận theo hướng hiện đại hóa quản lý nhà nước, tăng cường số hóa thủ tục hành chính, quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, từng chủ thể tham gia hoạt động bay, đồng thời bảo đảm phù hợp với tiêu chuẩn của ICAO, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động hàng không quốc tế.
- GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG CỦA NGHỊ ĐỊNH 222/2026/NĐ-CP
Dưới góc độ pháp lý, Nghị định số 222/2026/NĐ-CP được đánh giá là một trong những văn bản có phạm vi điều chỉnh rộng và toàn diện nhất trong lĩnh vực hoạt động bay, khi quy định đầy đủ từ tổ chức vùng trời, quản lý đường hàng không, hoạt động bay tại sân bay đến cấp phép bay và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
1. Quy định rõ phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Ngay tại Điều 1 và Điều 2, Nghị định xác định rõ phạm vi điều chỉnh là toàn bộ hoạt động bay trong lãnh thổ Việt Nam và vùng thông báo bay do Việt Nam quản lý; đồng thời áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có liên quan đến hoạt động bay.
Quy định này tạo nên nền tảng pháp lý thống nhất, tránh tình trạng chồng chéo giữa các cơ quan quản lý cũng như bảo đảm mọi chủ thể tham gia hoạt động bay đều chịu sự điều chỉnh của cùng một hệ thống quy định.
2. Thiết lập cơ chế quản lý vùng trời thống nhất
Một điểm mới nổi bật của Nghị định là dành riêng Chương II để quy định về tổ chức, khai thác và sử dụng vùng trời.
Các nội dung trọng tâm bao gồm:
- thiết lập khu vực cấm bay;
- khu vực hạn chế bay;
- khu vực nguy hiểm;
- vùng trời sân bay dùng chung;
- vùng trời hàng không dân dụng;
- đường hàng không;
- cơ chế sử dụng vùng trời linh hoạt;
- phối hợp quản lý giữa hàng không dân dụng và quốc phòng.
Đây là bước tiến lớn trong quản lý tài nguyên vùng trời, bởi trước đây nhiều quy định còn phân tán ở các văn bản khác nhau.
3. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành
Một trong những điểm mới có giá trị thực tiễn cao là Nghị định quy định rất rõ trách nhiệm phối hợp giữa:
- Bộ Quốc phòng;
- Bộ Xây dựng;
- Bộ Công an;
- Cục Hàng không Việt Nam;
- Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam;
- các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.
Việc phân định rõ thẩm quyền giúp hạn chế tình trạng chồng chéo trong quản lý, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý các tình huống phát sinh liên quan đến hoạt động bay, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp hoặc ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.
4. Hoàn thiện cơ chế cấp phép bay minh bạch
Nghị định dành Chương IV để quy định chi tiết về:
- thẩm quyền cấp phép bay;
- sửa đổi, hủy bỏ phép bay;
- hồ sơ;
- trình tự, thủ tục;
- trách nhiệm của cơ quan cấp phép và người đề nghị cấp phép.
Đáng chú ý, Nghị định phân định rõ thẩm quyền giữa Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao), Cục Tác chiến (Bộ Quốc phòng), cơ quan thuộc Bộ Công an, Cục Hàng không Việt Nam và Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam tùy theo từng loại chuyến bay.
Việc quy định cụ thể như vậy góp phần nâng cao tính minh bạch, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu kiểm soát chặt chẽ đối với những chuyến bay liên quan đến quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: XÂY DỰNG VĂN HÓA AN TOÀN HÀNG KHÔNG TỪ Ý THỨC TUÂN THỦ PHÁP LUẬT
Dưới góc nhìn tích hợp Pháp lý – Tâm lý – Giáo dục – Quản trị, ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng, Nghị định số 222/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản quy định về kỹ thuật quản lý hoạt động bay mà còn là nền tảng để xây dựng văn hóa an toàn hàng không, củng cố trách nhiệm công vụ và hình thành ý thức tuân thủ pháp luật của mọi chủ thể tham gia hoạt động bay. Đây là yếu tố quyết định bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành hàng không trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
1. Góc nhìn tâm lý xã hội: An toàn hàng không bắt đầu từ ý thức trách nhiệm
Khác với nhiều lĩnh vực khác, chỉ một sai sót rất nhỏ trong hoạt động bay cũng có thể dẫn đến những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng về tính mạng con người, tài sản, môi trường và uy tín quốc gia. Vì vậy, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở công nghệ hay trang thiết bị hiện đại mà còn phụ thuộc rất lớn vào tâm lý nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm của con người.
Nghị định 222/2026/NĐ-CP quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể tham gia hoạt động bay, từ cơ quan cấp phép, cơ quan quản lý vùng trời, doanh nghiệp khai thác tàu bay, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay cho đến người đề nghị cấp phép bay. Việc phân định rõ trách nhiệm pháp lý giúp mỗi cá nhân, tổ chức nhận thức đầy đủ vai trò của mình trong chuỗi bảo đảm an toàn hàng không, đồng thời hạn chế tâm lý chủ quan, đùn đẩy hoặc né tránh trách nhiệm. Các quy định này được thể hiện xuyên suốt trong các chương về quản lý vùng trời, cấp phép bay và trách nhiệm của cơ quan, đơn vị liên quan.
Từ góc độ tâm lý học quản lý, khi trách nhiệm được xác định minh bạch, con người có xu hướng nâng cao ý thức tự kiểm soát, chủ động tuân thủ quy trình và hợp tác hiệu quả hơn trong xử lý công việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường hàng không – nơi mọi quyết định đều phải chính xác, kịp thời và có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể.
2. Góc nhìn giáo dục pháp luật: Hình thành văn hóa tuân thủ thay vì chỉ xử lý vi phạm
Một điểm nổi bật của Nghị định là không chỉ quy định quyền hạn mà còn xác lập rõ nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động bay. Đây là cách tiếp cận mang tính giáo dục, hướng tới việc hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật ngay từ đầu thay vì chỉ tập trung vào xử lý hậu quả khi vi phạm đã xảy ra.
Các quy định về nguyên tắc hoạt động bay tại sân bay, tổ chức vùng trời, điều kiện khai thác, hồ sơ và trình tự cấp phép bay được thiết kế nhằm bảo đảm mọi hoạt động đều diễn ra theo quy trình thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm soát.
Đối với doanh nghiệp hàng không, việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng uy tín, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đối với đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, Nghị định là cơ sở để nâng cao trách nhiệm giải trình, thực hiện công vụ đúng thẩm quyền và bảo đảm tính khách quan trong quá trình cấp phép, quản lý hoạt động bay.
3. Góc nhìn quản trị công: Hoàn thiện cơ chế phối hợp đa ngành trong quản lý vùng trời
Một trong những giá trị nổi bật của Nghị định 222/2026/NĐ-CP là xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực hàng không.
Theo Nghị định, việc thiết lập, điều chỉnh, quản lý và khai thác vùng trời được thực hiện trên cơ sở phối hợp giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Xây dựng, Bộ Công an, Cục Hàng không Việt Nam, Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam và các cơ quan có liên quan. Cơ chế này bảo đảm sự thống nhất trong quản lý vùng trời, đồng thời đáp ứng yêu cầu kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Dưới góc độ quản trị công hiện đại, đây là mô hình quản lý liên ngành, hạn chế tình trạng phân tán thẩm quyền, giảm chồng chéo trong xử lý công việc và nâng cao hiệu quả điều hành. Việc phân định rõ trách nhiệm của từng cơ quan cũng góp phần tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng xử lý nhanh các tình huống khẩn cấp.
4. Chuyển đổi số – Xu hướng tất yếu trong quản lý hoạt động bay
Một điểm tiến bộ của Nghị định là chú trọng cải cách thủ tục hành chính và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hoạt động bay.
Các quy định về tiếp nhận hồ sơ, giải quyết thủ tục hành chính bằng phương thức điện tử, lưu trữ dữ liệu số và sử dụng kết quả điện tử thể hiện rõ định hướng xây dựng nền hành chính hiện đại, giảm giấy tờ, tiết kiệm thời gian và chi phí cho tổ chức, cá nhân.
Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi, phù hợp với chủ trương xây dựng Chính phủ số và nền kinh tế số của Việt Nam.
IV. KHUYẾN NGHỊ THỰC TIỄN VÀ THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
1. Chủ động nghiên cứu đầy đủ các quy định của Nghị định
Các doanh nghiệp hàng không, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay và các tổ chức có liên quan cần nghiên cứu kỹ các quy định của Nghị định, đặc biệt là các nội dung về tổ chức vùng trời, cấp phép bay, điều kiện khai thác, trách nhiệm pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành để bảo đảm tuân thủ đúng quy định ngay từ khi lập kế hoạch khai thác.
2. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng văn hóa an toàn hàng không
Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần thường xuyên tổ chức tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng quản lý rủi ro và văn hóa an toàn cho đội ngũ cán bộ, phi công, kiểm soát viên không lưu, nhân viên kỹ thuật và các lực lượng có liên quan.
Một nền văn hóa an toàn chỉ thực sự bền vững khi mỗi cá nhân hiểu rằng tuân thủ pháp luật không phải là nghĩa vụ mang tính hình thức mà là trách nhiệm đối với tính mạng con người và lợi ích quốc gia.
3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý và khai thác
Các đơn vị cần ưu tiên sử dụng các hệ thống quản lý điện tử, cơ sở dữ liệu số, phần mềm điều hành và chia sẻ thông tin theo đúng định hướng của Nghị định nhằm:
- giảm thời gian xử lý thủ tục;
- nâng cao tính chính xác;
- tăng khả năng giám sát;
- giảm nguy cơ sai sót do yếu tố con người;
- hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
4. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý
Các bộ, ngành và địa phương cần tiếp tục hoàn thiện quy chế phối hợp, xây dựng cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên giữa các lực lượng quản lý vùng trời, hàng không dân dụng, quốc phòng và công an nhằm bảo đảm việc sử dụng vùng trời được thống nhất, an toàn và hiệu quả.
5. Doanh nghiệp và người dân cần đồng hành cùng Nhà nước trong xây dựng môi trường hàng không an toàn
Đối với doanh nghiệp, việc tuân thủ đầy đủ các quy định về hoạt động bay không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố quyết định uy tín thương hiệu và năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đối với người dân, việc chấp hành các quy định liên quan đến an ninh, an toàn hàng không và tôn trọng hướng dẫn của cơ quan chức năng sẽ góp phần xây dựng môi trường hàng không văn minh, an toàn và phát triển bền vững.
THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
“Bầu trời an toàn không chỉ được bảo vệ bằng công nghệ hiện đại hay những quy định pháp luật chặt chẽ, mà trước hết được gìn giữ bởi ý thức trách nhiệm, tinh thần kỷ luật và sự phối hợp của mỗi con người. Nghị định số 222/2026/NĐ-CP không chỉ hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động bay mà còn khẳng định quyết tâm của Nhà nước trong việc xây dựng một nền hàng không Việt Nam an toàn, hiện đại, hội nhập và phát triển bền vững. Mỗi tổ chức, mỗi doanh nghiệp và mỗi công dân khi tuân thủ pháp luật đều đang góp phần giữ gìn bầu trời bình yên, bảo vệ chủ quyền quốc gia và tạo dựng niềm tin cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

