LUẬT SỐ 62/2025/QH15 SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA LUẬT TỔ CHỨC QUỐC HỘI: ĐỔI MỚI CÔNG TÁC LẬP PHÁP – NÂNG CAO HIỆU LỰC GIÁM SÁT – XÂY DỰNG QUỐC HỘI CHUYÊN NGHIỆP, HIỆN ĐẠI
Góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị.
I. BỐI CẢNH BAN HÀNH LUẬT VÀ Ý NGHĨA CỦA VIỆC SỬA ĐỔI
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Quốc hội luôn giữ vị trí là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và là chủ thể thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp theo Hiến pháp năm 2013.
Những năm gần đây, yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh chuyển đổi số, cải cách thể chế, hội nhập quốc tế và yêu cầu xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại đã đặt ra nhiều đòi hỏi mới đối với hoạt động của Quốc hội.
Thực tiễn cho thấy:
- Khối lượng văn bản quy phạm pháp luật cần xây dựng ngày càng lớn.
- Nhiều chính sách mới cần được ban hành nhanh để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội.
- Hoạt động giám sát cần thực chất hơn.
- Việc phân định rõ trách nhiệm giữa Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan khác cần tiếp tục hoàn thiện.
- Bộ máy giúp việc của Quốc hội phải được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp và tinh gọn.
Xuất phát từ yêu cầu đó, Quốc hội khóa XV tại Kỳ họp bất thường lần thứ 9 đã thông qua Luật số 62/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Quốc hội. Luật có hiệu lực ngay từ ngày được Quốc hội thông qua.
Đây không chỉ là việc sửa đổi kỹ thuật một số quy định, mà còn là bước cải cách quan trọng nhằm:
- nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp;
- đổi mới phương thức tổ chức hoạt động của Quốc hội;
- tăng cường trách nhiệm giải trình;
- nâng cao hiệu quả giám sát tối cao;
- hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Quốc hội với Chính phủ và các cơ quan tư pháp.
Dưới góc nhìn pháp lý, Luật sửa đổi lần này thể hiện tư duy lập pháp hiện đại, chuyển từ cách làm luật thiên về quy định chi tiết sang xây dựng luật theo hướng xác định rõ nguyên tắc, chính sách lớn, đồng thời đẩy mạnh phân quyền trong quá trình tổ chức thực hiện.
Dưới góc nhìn quản trị nhà nước, đây là bước tiến quan trọng nhằm xây dựng một Quốc hội hoạt động chuyên nghiệp hơn, linh hoạt hơn nhưng vẫn bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm trước Nhân dân.
Những định hướng lớn của Luật sửa đổi
Qua nghiên cứu toàn bộ Luật số 62/2025/QH15 có thể thấy ba định hướng xuyên suốt:
Thứ nhất, đổi mới mạnh mẽ công tác lập pháp
Đây là điểm sửa đổi quan trọng nhất.
Luật đã sửa đổi toàn diện Điều 5 về làm luật và sửa đổi luật.
Theo đó, Quốc hội chỉ tập trung ban hành luật đối với những vấn đề:
- ổn định;
- có giá trị lâu dài;
- liên quan trực tiếp đến quyền con người;
- quyền công dân;
- tổ chức bộ máy nhà nước;
- các chính sách lớn của quốc gia.
Đối với những nội dung mang tính quản lý hành chính thường xuyên, có khả năng thay đổi nhanh theo thực tiễn thì luật chỉ quy định nguyên tắc, định hướng chính sách và giao Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa.
Đây là tư duy lập pháp rất mới.
Nếu trước đây nhiều đạo luật phải sửa đổi liên tục vì quy định quá chi tiết thì với cách tiếp cận mới, hệ thống pháp luật sẽ có tính ổn định cao hơn, đồng thời tạo sự chủ động cho Chính phủ trong điều hành.
Thứ hai, hoàn thiện mô hình tổ chức Quốc hội
Luật sửa đổi nhiều quy định về:
- Hội đồng Dân tộc;
- các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- cơ chế hoạt động của các cơ quan chuyên môn.
Việc tổ chức lại theo hướng tinh gọn nhưng chuyên nghiệp giúp nâng cao hiệu quả xử lý công việc, giảm tầng nấc trung gian và tăng tính phối hợp trong hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
Thứ ba, nâng cao trách nhiệm của đại biểu Quốc hội
Luật lần này sửa đổi nhiều quy định liên quan đến:
- quyền của đại biểu;
- trách nhiệm của đại biểu;
- việc lấy phiếu tín nhiệm;
- tạm đình chỉ nhiệm vụ;
- mất quyền đại biểu Quốc hội.
Điều này góp phần bảo đảm đội ngũ đại biểu Quốc hội hoạt động ngày càng chuyên nghiệp, trách nhiệm và minh bạch hơn trước cử tri.
II.NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG NHẤT NGƯỜI DÂN CẦN BIẾT
1. Đổi mới tư duy làm luật – Chỉ quy định những vấn đề thật sự ổn định
Đây là sửa đổi có ý nghĩa chiến lược.
Điều 5 mới quy định rất rõ:
Luật chỉ quy định các vấn đề có tính ổn định, lâu dài; những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, tố tụng tư pháp và các chính sách lớn của quốc gia. Đối với các nội dung quản lý nhà nước mang tính kỹ thuật, biến động nhanh thì chỉ quy định nguyên tắc và giao cơ quan có thẩm quyền quy định chi tiết.
Ý nghĩa thực tiễn là:
- giảm tình trạng luật phải sửa đổi liên tục;
- tăng tính ổn định của hệ thống pháp luật;
- nâng cao chất lượng lập pháp;
- tạo điều kiện cho Chính phủ chủ động điều hành.
Đây cũng là xu hướng lập pháp của nhiều quốc gia hiện đại.
2. Xác lập rõ cơ chế xây dựng chương trình lập pháp
Luật lần đầu tiên quy định rõ việc xây dựng pháp luật theo:
- Định hướng lập pháp của cả nhiệm kỳ Quốc hội;
- Chương trình lập pháp hằng năm.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội là cơ quan chủ trì xây dựng, điều chỉnh và tổ chức thực hiện chương trình lập pháp.
Điểm mới này giúp:
- hạn chế tình trạng bổ sung dự án luật dồn dập;
- nâng cao chất lượng chuẩn bị hồ sơ luật;
- tăng tính dự báo trong hoạt động lập pháp;
- bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
3. Quốc hội có thể ban hành nghị quyết để xử lý những vấn đề cấp bách
Điều 5 được sửa đổi cũng quy định rõ Quốc hội có thể ban hành nghị quyết nhằm:
- thực hiện thí điểm chính sách mới;
- tạm ngừng hoặc điều chỉnh hiệu lực của luật trong trường hợp cấp bách;
- quyết định các vấn đề khác thuộc thẩm quyền của Quốc hội.
Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để Quốc hội phản ứng nhanh trước những biến động lớn về kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh hoặc thiên tai, dịch bệnh.
4. Hoàn thiện quy định về lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm
Luật sửa đổi Điều 12 theo hướng khẳng định:
Quốc hội thực hiện việc lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm đối với những người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn theo quy định của Quốc hội.
Điều này tiếp tục khẳng định nguyên tắc:
- quyền lực phải được kiểm soát;
- người giữ chức vụ phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội và Nhân dân;
- tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
5. Quy định rõ hơn về tạm đình chỉ và mất quyền đại biểu Quốc hội
Một trong những sửa đổi được dư luận đặc biệt quan tâm là Điều 39.
Theo quy định mới, Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thể xem xét tạm đình chỉ việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của đại biểu Quốc hội khi:
- đại biểu bị khởi tố bị can;
- có căn cứ xác định phải xử lý kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên hoặc cơ quan có thẩm quyền đề nghị tạm đình chỉ để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử.
Luật cũng quy định rõ:
- đại biểu được khôi phục quyền nếu được xác định không vi phạm;
- trường hợp bị kết án có hiệu lực pháp luật thì đương nhiên mất quyền đại biểu Quốc hội.
Những quy định này góp phần nâng cao tính liêm chính, trách nhiệm và uy tín của Quốc hội trước cử tri.
III.GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: XÂY DỰNG MỘT QUỐC HỘI CHUYÊN NGHIỆP, HIỆN ĐẠI VÀ GẦN DÂN
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Luật số 62/2025/QH15 không chỉ đơn thuần sửa đổi cơ cấu tổ chức của Quốc hội mà còn phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy quản trị quốc gia. Mục tiêu của những sửa đổi lần này là xây dựng một Quốc hội hoạt động hiệu quả hơn, chuyên nghiệp hơn, tăng cường trách nhiệm giải trình và phục vụ tốt hơn lợi ích của Nhân dân.
1. Góc nhìn pháp lý: Hoàn thiện cơ chế hoạt động của Quốc hội theo hướng chuyên nghiệp
Một trong những điểm nổi bật của Luật là sửa đổi toàn diện các quy định về Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội.
Luật quy định rõ hơn về:
- cơ cấu tổ chức;
- thành phần lãnh đạo;
- chế độ làm việc;
- chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng cơ quan;
- trách nhiệm của Thường trực Hội đồng Dân tộc và Thường trực các Ủy ban Quốc hội.
Đặc biệt, Điều 68a được bổ sung đã lần đầu tiên quy định đầy đủ, có hệ thống về chức năng của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban Quốc hội, bao gồm:
- thẩm tra dự án luật, pháp lệnh, nghị quyết;
- giám sát việc thi hành Hiến pháp và pháp luật;
- giám sát hoạt động của Chính phủ, các bộ, ngành trung ương;
- kiến nghị các vấn đề thuộc lĩnh vực phụ trách;
- trình dự án luật, pháp lệnh, nghị quyết thuộc lĩnh vực được giao.
Việc luật hóa đầy đủ các chức năng này giúp nâng cao chất lượng thẩm tra, tăng cường hiệu quả giám sát và hạn chế tình trạng chồng chéo trong thực hiện nhiệm vụ giữa các cơ quan của Quốc hội.
2. Nâng cao hiệu quả giám sát quyền lực nhà nước
Hiến pháp năm 2013 xác định Quốc hội là cơ quan thực hiện quyền giám sát tối cao.
Luật sửa đổi tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc này thông qua việc tăng cường vai trò của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban trong hoạt động giám sát.
Theo Điều 68a, phạm vi giám sát được mở rộng, bao gồm:
- việc thi hành Hiến pháp;
- việc thực hiện luật và nghị quyết của Quốc hội;
- việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và các cơ quan ngang bộ trong lĩnh vực phụ trách.
Điều này góp phần phát hiện kịp thời những bất cập trong thực tiễn, kiến nghị sửa đổi chính sách và nâng cao tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
3. Đổi mới tổ chức Văn phòng Quốc hội
Luật sửa đổi Điều 99 theo hướng xác định rõ hơn vị trí, vai trò của Văn phòng Quốc hội.
Theo đó:
- Văn phòng Quốc hội là cơ quan hành chính, tham mưu tổng hợp và phục vụ hoạt động của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban và đại biểu Quốc hội.
- Tổng Thư ký Quốc hội đồng thời là Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội và là người phát ngôn của Quốc hội, chịu trách nhiệm trước Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội về hoạt động của Văn phòng Quốc hội.
Quy định này góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp trong công tác tham mưu, điều phối và cung cấp thông tin, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của Quốc hội.
4. Kỳ họp Quốc hội linh hoạt, đáp ứng yêu cầu phát triển
Luật sửa đổi khoản 2 Điều 90 quy định Quốc hội họp thường lệ mỗi năm hai kỳ; đồng thời quy định rõ điều kiện tổ chức kỳ họp không thường lệ khi có yêu cầu của Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội nhằm giải quyết kịp thời các vấn đề cấp bách về kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
Điểm mới này tạo cơ chế linh hoạt hơn, giúp Quốc hội phản ứng nhanh trước những tình huống phát sinh trong thực tiễn.
5. Góc nhìn tâm lý – giáo dục: Củng cố niềm tin của Nhân dân vào Nhà nước pháp quyền
Từ góc độ tâm lý xã hội, một Quốc hội hoạt động công khai, minh bạch và trách nhiệm sẽ tạo dựng niềm tin của người dân đối với hệ thống chính trị.
Những quy định mới về:
- lấy phiếu tín nhiệm;
- tạm đình chỉ nhiệm vụ đại biểu Quốc hội;
- phục hồi quyền khi được xác định không vi phạm;
- tăng cường trách nhiệm của đại biểu Quốc hội;
không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật mà còn thể hiện nguyên tắc công bằng, khách quan, tôn trọng quyền con người và quyền công dân.
Ở góc độ giáo dục pháp luật, đây cũng là thông điệp về trách nhiệm của mỗi cán bộ, công chức, người đại biểu của Nhân dân trong việc giữ gìn phẩm chất, đạo đức và uy tín trước cử tri.
6. Góc nhìn quản trị hiện đại
Nhìn dưới lăng kính quản trị công, Luật số 62/2025/QH15 thể hiện ba xu hướng lớn:
- Tinh gọn bộ máy: giảm đầu mối trung gian, xác định rõ chức năng của từng cơ quan.
- Phân quyền hợp lý: Quốc hội tập trung vào các chính sách lớn, giao Chính phủ cụ thể hóa những nội dung mang tính quản lý.
- Tăng cường kiểm soát quyền lực: hoàn thiện cơ chế giám sát, trách nhiệm giải trình và xử lý trách nhiệm đối với người giữ chức vụ.
Đây là những yếu tố quan trọng để xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả và hướng tới phục vụ Nhân dân.
IV. NHỮNG KHUYẾN NGHỊ THIẾT THỰC VÀ THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
Để Luật số 62/2025/QH15 đi vào cuộc sống, phát huy hiệu quả trong thực tiễn, ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra một số khuyến nghị:
1. Chủ động tìm hiểu các quy định mới về tổ chức và hoạt động của Quốc hội
Người dân, cán bộ, công chức, viên chức và đại biểu dân cử các cấp cần cập nhật những sửa đổi của Luật để hiểu rõ hơn về vai trò, chức năng của Quốc hội, quyền và trách nhiệm của đại biểu Quốc hội cũng như cơ chế giám sát quyền lực nhà nước.
- Tăng cường giáo dục pháp luật về Quốc hội trong nhà trường và cộng đồng
Các cơ sở giáo dục, tổ chức chính trị – xã hội và cơ quan truyền thông cần đẩy mạnh tuyên truyền về:
- vị trí của Quốc hội trong bộ máy nhà nước;
- quyền làm chủ của Nhân dân;
- ý nghĩa của hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
Việc nâng cao nhận thức pháp luật sẽ góp phần xây dựng văn hóa pháp quyền và ý thức công dân.
3. Phát huy vai trò giám sát của Nhân dân và cử tri
Mỗi công dân cần tích cực theo dõi hoạt động của Quốc hội, tham gia góp ý đối với các dự án luật, phản ánh kịp thời những khó khăn, bất cập trong quá trình thực hiện pháp luật thông qua các kênh tiếp xúc cử tri và cơ quan có thẩm quyền.
Sự đồng hành của Nhân dân là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng lập pháp và hiệu quả quản lý nhà nước.
4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong hoạt động của Quốc hội
Việc phát triển Quốc hội điện tử, tăng cường công khai thông tin, số hóa hồ sơ và ứng dụng công nghệ trong hoạt động lập pháp, giám sát sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận thông tin.
5. Tiếp tục hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước
Luật số 62/2025/QH15 là bước tiến quan trọng nhưng cũng đặt nền móng cho quá trình tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội trong tương lai. Việc thường xuyên tổng kết thực tiễn, đánh giá hiệu quả thi hành sẽ giúp kịp thời hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới.
THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
“Một Quốc hội mạnh không chỉ được đo bằng số lượng đạo luật được ban hành mà còn bằng chất lượng của từng quyết sách, sự minh bạch trong hoạt động và niềm tin mà Nhân dân gửi gắm. Luật số 62/2025/QH15 mở ra một giai đoạn mới trong công cuộc đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội Việt Nam – hướng tới một nền lập pháp chuyên nghiệp, một cơ chế giám sát hiệu quả và một Nhà nước pháp quyền hiện đại, nơi mọi quyền lực đều được kiểm soát vì lợi ích của Nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

