TÌNH HUỐNG SỐ 858: NGƯỜI DÂN TỰ Ý SỬ DỤNG LƯỚI VÉT KẾT HỢP MÁY HÚT BÙN ĐÁY SÔNG PHÁ NÁT PHÂN KHU CÁ ĐẺ TỰ NHIÊN?
Những đoạn sông có bãi đẻ tự nhiên của cá là “cái nôi” nuôi dưỡng nguồn lợi thủy sản cho cả một vùng. Thế nhưng vì lợi ích trước mắt, không ít người dân dùng lưới vét, máy hút bùn để vét sạch cá con, tôm tép, ốc dưới đáy sông, vô tình hay cố ý phá nát nơi sinh sản của cá. Khi bị nhắc nhở, họ thường cãi: “sông là của chung, ai cũng được làm ăn”.
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.
1: Tóm tắt tình huống thực tế (The Case)
Tại xã X, tỉnh Y có một đoạn sông được cộng đồng ngư dân và chính quyền địa phương khoanh vùng bảo vệ làm phân khu cá đẻ tự nhiên, có cắm biển cảnh báo. Ông Trần Văn B là Tổ trưởng Tổ cộng đồng đồng quản lý nguồn lợi thủy sản của xã nhiều năm nay vận động bà con không đánh bắt trong khu vực này, nhờ vậy đàn cá nơi đây dần phục hồi.
Gần đây, ông Nguyễn Văn A cùng ba người khác trong xã sắm lưới vét kết hợp máy hút bùn gắn trên ghe, ngang nhiên đưa vào phân khu cá đẻ để hút bùn, cào đáy bắt cá con, tôm tép, ốc đem bán. Chỉ sau vài tuần, đáy sông bị cày nát, nước đục ngầu, trứng cá và cá bột chết hàng loạt, ngư dân khác đánh bắt hợp pháp ngoài vùng đệm cũng thấy cá thưa hẳn.
Ông B đến nhắc nhở thì ông A đáp: “Sông là của chung, tôi không xả thải, không phạm luật gì”. Ông B lo lắng công sức bảo vệ nhiều năm bị phá hỏng, không biết phải xử lý ra sao cho đúng pháp luật mà không gây xung đột trong làng.
2: Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
Xét về mặt pháp luật, lập luận “sông là của chung nên làm gì cũng được” của ông A là hoàn toàn sai. Nguồn lợi thủy sản thuộc sở hữu toàn dân và được Nhà nước bảo vệ. Cơ sở pháp lý như sau (lưu ý: Luật Thủy sản năm 2017 và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đều đang có hiệu lực và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 146/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026):
- Luật Thủy sản năm 2017:
Luật Thủy sản đặt nguyên tắc bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản, bảo vệ môi trường sinh thái, đồng thời ghi nhận vai trò của tổ chức cộng đồng trong đồng quản lý nguồn lợi thủy sản. Điều 8 Luật này nghiêm cấm các hành vi: khai thác thủy sản bằng nghề, ngư cụ bị cấm; khai thác tại khu vực cấm khai thác, khu vực bảo vệ nguồn lợi thủy sản; hủy hoại, gây hại môi trường sống của loài thủy sản; lấn, chiếm, gây hại khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Việc dùng lưới vét, máy hút bùn đáy sông tại bãi đẻ vừa là khai thác bằng ngư cụ có tính tận diệt, vừa phá hủy môi trường sống của cá.
- Luật Bảo vệ môi trường năm 2020:
Luật nghiêm cấm các hành vi gây ô nhiễm, suy thoái môi trường, hủy hoại hệ sinh thái (Điều 6). Việc hút bùn, cày xới đáy sông làm đục nước, phá nát nền đáy, hủy hoại bãi đẻ chính là hành vi làm suy thoái hệ sinh thái thủy vực. Đặc biệt, tổ chức, cá nhân gây suy thoái môi trường phải khắc phục và bồi thường thiệt hại về môi trường (Điều 131).
- Hình thức xử lý:
Người vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản và bảo vệ môi trường, bị tịch thu ngư cụ, phương tiện, buộc khôi phục tình trạng ban đầu và nộp lại lợi nhuận bất hợp pháp. Trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng, hành vi có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản (Điều 242 Bộ luật Hình sự).
Áp dụng vào tình huống:
- Về ngư cụ và địa điểm: Ông A dùng lưới vét kết hợp máy hút bùn, là phương thức khai thác có tính hủy diệt, lại thực hiện ngay trong phân khu cá đẻ đang được bảo vệ.
- Về hậu quả: Trứng cá, cá bột chết hàng loạt, môi trường đáy sông bị phá nát, thiệt hại đến nguồn lợi chung và sinh kế của ngư dân khác. Lập luận “không xả thải” không giúp ông A thoát trách nhiệm.
Kết luận pháp lý: Hành vi của ông A và nhóm người cùng làm đã vi phạm pháp luật về thủy sản và bảo vệ môi trường. Ông A có thể bị xử phạt, tịch thu phương tiện, buộc khắc phục, bồi thường thiệt hại; mức độ nghiêm trọng còn có thể bị xử lý hình sự. Ông B và Tổ cộng đồng có quyền phát hiện, phản ánh nhưng không được tự ý tịch thu, phá hủy tài sản hay xử lý riêng.
3: Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn” (The Human & Management)
Về khía cạnh tâm lý & giáo dục (Đạo đức ứng xử)
Câu nói “sông là của chung” phản ánh tâm lý “tận thu”: ai cũng nghĩ nếu mình không lấy thì người khác cũng lấy. Chính tâm lý ấy khiến nguồn lợi cạn kiệt nhanh hơn, cuối cùng ai cũng thiệt. Ông A có thể không cố ý hủy hoại, chỉ vì thiếu hiểu biết và chạy theo món lợi trước mắt.
Về đạo đức ứng xử, bảo vệ bãi đẻ chính là bảo vệ “của để dành” cho con cháu. Nếu xử lý nóng nảy, hai bên dễ xích mích, thù oán trong làng. Việc thuyết phục bằng lý lẽ, tình làng nghĩa xóm và để người vi phạm hiểu hậu quả sẽ có sức giáo dục lâu dài hơn mọi hình phạt.
Về khía cạnh Quản trị rủi ro
Cộng đồng cần củng cố quy ước bảo vệ phân khu, cắm mốc, biển báo rõ ràng, phân công tuần tra, ghi nhận bằng hình ảnh và phối hợp với chính quyền, lực lượng kiểm ngư. Đồng thời cần hỗ trợ sinh kế thay thế cho những hộ phụ thuộc vào việc khai thác để họ không quay lại khu vực cấm.
4: Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Để giải quyết vấn đề thấu tình đạt lý, vừa bảo vệ nguồn lợi vừa giữ gìn tình làng nghĩa xóm, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đưa ra phương án 3 bước như sau:
Bước 1 – Thu thập chứng cứ và Đối thoại thiện chí: Ông B cùng Tổ cộng đồng ghi lại hình ảnh, video, thời gian, vị trí vi phạm, tình trạng đáy sông và cá chết, mời đại diện Ủy ban nhân dân xã tham gia. Sau đó, hẹn gặp ông A để giải thích các quy định của Luật Thủy sản, Luật Bảo vệ môi trường, nhắc rằng nếu tiếp tục vi phạm ông A sẽ bị xử phạt, tịch thu phương tiện, thậm chí bị xử lý hình sự.
Bước 2 – Cam kết dừng vi phạm và cùng phục hồi (Hòa giải nhân văn): Ông A cần cam kết bằng văn bản chấm dứt việc khai thác trong phân khu. Cộng đồng có thể mời ông A cùng tham gia tuần tra, thả cá giống tái tạo nguồn lợi và giới thiệu hướng sinh kế phù hợp. Đây là giải pháp tâm lý để người vi phạm trở thành người bảo vệ, nhưng không thay thế việc chấp hành quyết định xử lý của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 3 – Báo cơ quan chức năng và Yêu cầu bồi thường (Giải pháp cuối cùng): Nếu ông A và nhóm người tiếp tục vi phạm, Tổ cộng đồng gửi đơn, kèm chứng cứ, đến Ủy ban nhân dân xã, cơ quan quản lý thủy sản, kiểm ngư hoặc công an để kiểm tra, xử phạt, buộc khắc phục và xác định thiệt hại môi trường theo quy định. Trường hợp có dấu hiệu tội phạm, đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét khởi tố.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

