TÌNH HUỐNG SỐ 532: HỘ DÂN TỰ Ý ĐẮP ĐẬP NGĂN DÒNG SUỐI TỰ NHIÊN LẤY NƯỚC TƯỚI RIÊNG, LÀM KHÔ KIỆT RUỘNG LÚA HẠ LƯU: XỬ LÝ THẾ NÀO?

7 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 532: HỘ DÂN TỰ Ý ĐẮP ĐẬP NGĂN DÒNG SUỐI TỰ NHIÊN LẤY NƯỚC TƯỚI RIÊNG, LÀM KHÔ KIỆT RUỘNG LÚA HẠ LƯU: XỬ LÝ THẾ NÀO?

Nguồn nước tự nhiên (sông, suối, kênh, rạch) không phải là “tài sản riêng” của bất kỳ ai, mà là tài nguyên chung phục vụ sản xuất, sinh hoạt của cả một vùng. Việc tự ý ngăn, đắp đập chặn dòng chảy để “giữ nước cho riêng mình” là một sai lầm pháp lý phổ biến, kéo theo hệ lụy pháp lý và xã hội nghiêm trọng. Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống thực tế dưới đây.

  1. Tóm tắt tình huống thực tế

Ông C. có một vườn cây ăn trái (sầu riêng, bưởi) nằm ngay cạnh một con suối tự nhiên chảy qua địa bàn xã X, tỉnh Y. Vào mùa khô năm 2026, lo sợ vườn cây thiếu nước, ông C. đã tự thuê máy móc, dùng đất đá đắp một con đập nhỏ chắn ngang dòng suối ngay tại vị trí chảy qua đất nhà mình, dẫn toàn bộ nước vào hệ thống ống tưới nhỏ giọt cho vườn cây ăn trái.

Hệ quả là hơn 15 hộ dân canh tác lúa ở khu vực hạ lưu, cách đập khoảng 2km, bị mất nguồn nước tưới hoàn toàn trong gần một tháng. Hàng chục hecta ruộng lúa đang trong giai đoạn làm đòng bị khô nứt, có nguy cơ mất trắng. Các hộ dân hạ lưu, đại diện là ông D., đã nhiều lần yêu cầu ông C. phá bỏ đập nhưng không được đáp ứng, dẫn đến mâu thuẫn gay gắt, có nguy cơ xảy ra xô xát. Ông D. đã làm đơn gửi UBND xã X và Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp với Phòng Tài nguyên và Môi trường yêu cầu can thiệp, xử lý và buộc ông C. bồi thường thiệt hại về lúa.

  1. Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”

Hành vi của ông C. vi phạm đồng thời nhiều quy định pháp luật hiện hành về tài nguyên nước, thủy lợi, đất đai và dân sự. Đặc biệt, Luật Đất đai năm 2024 ghi nhận quyền đối với thửa đất liền kề, trong đó có quyền về cấp nước, thoát nước, tưới nước, tiêu nước trong canh tác; người sử dụng đất phải tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất liền kề và xung quanh.

  1. Vi phạm nghĩa vụ bảo đảm lưu thông dòng chảy theo Luật Tài nguyên nước

Luật Tài nguyên nước số 28/2023/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2024) quy định tại Điều 8 về các hành vi bị nghiêm cấm; đồng thời Điều 24 về dòng chảy tối thiểu yêu cầu bảo đảm công bằng, hợp lý, hài hòa lợi ích giữa các đối tượng khai thác, sử dụng nước ở thượng lưu và hạ lưu. Khoản 1 Điều 8 không phải là căn cứ trực tiếp về ngăn dòng chảy, nhưng cần được đọc cùng các quy định chuyên ngành về bảo vệ nguồn nước và duy trì dòng chảy.

“Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm… 5. Lấn, lấp sông, suối, kênh, mương, rạch, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; đặt vật cản, chướng ngại vật, xây dựng công trình kiến trúc, trồng cây gây cản trở thoát lũ, lưu thông nước ở các sông, suối, hồ, kênh, mương, rạch nhưng không có biện pháp khắc phục.”

Việc ông C. đắp đập chắn ngang suối, làm mất nguồn nước tưới của các hộ hạ lưu mà không có biện pháp bảo đảm dòng chảy phù hợp, là hành vi cần được xem xét theo quy định về bảo vệ nguồn nước, duy trì dòng chảy tối thiểu và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa thượng lưu và hạ lưu. Theo Điều 53 Luật Tài nguyên nước, việc khai thác, sử dụng tài nguyên nước thuộc trường hợp phải cấp phép phải thực hiện đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật quy định.

  1. Vi phạm quy định về hoạt động thủy lợi

Do dòng suối này gắn liền với hoạt động tưới tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp của các hộ hạ lưu, hành vi của ông C. còn phải được xem xét theo Luật Thủy lợi số 08/2017/QH14, cụ thể tại Điều 8:

“Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động thủy lợi… 4. Ngăn, lấp, đào, nạo vét, hút bùn, cát, sỏi trên sông, kênh, mương, rạch, hồ, ao trái phép làm ảnh hưởng đến hoạt động thủy lợi.”

  1. Mức xử phạt hành chính

Căn cứ Nghị định số 03/2022/NĐ-CP ngày 06/01/2022 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng, chống thiên tai; thủy lợi; đê điều, được sửa đổi, bổ sung theo quy định hiện hành, hành vi ngăn, lấp, đào, nạo vét, hút bùn, cát, sỏi trên sông, kênh, mương, rạch, hồ, ao trái phép làm ảnh hưởng đến hoạt động thủy lợi phải bị xử lý theo quy định tương ứng của Nghị định này.

Mức phạt và biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng theo đúng hành vi, mức độ vi phạm và quy định tại Nghị định số 03/2022/NĐ-CP; trường hợp thuộc quy định về khôi phục tình trạng ban đầu thì ông C. phải tháo dỡ công trình trái phép, khôi phục dòng chảy và chịu chi phí khắc phục theo quy định.

Kèm theo đó là biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc: buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu — nghĩa là ông C. buộc phải tự tháo dỡ, phá bỏ con đập, trả lại dòng chảy tự nhiên cho suối, chi phí tháo dỡ do ông C. tự chịu.

  1. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự

Ngoài xử phạt hành chính, các hộ dân hạ lưu có quyền yêu cầu ông C. bồi thường thiệt hại thực tế theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015. Đồng thời, Điều 252 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về quyền cấp, thoát nước qua bất động sản liền kề: chủ sở hữu bất động sản có nước chảy qua không được cản trở hoặc ngăn chặn dòng nước chảy trong trường hợp việc cấp, thoát nước buộc phải qua bất động sản khác.

“Điều 252. Quyền về cấp, thoát nước qua bất động sản liền kề: Trường hợp do vị trí tự nhiên của bất động sản mà việc cấp, thoát nước buộc phải qua một bất động sản khác thì chủ sở hữu bất động sản có nước chảy qua phải dành một lối cấp, thoát nước thích hợp, không được cản trở hoặc ngăn chặn dòng nước chảy.”

Bên cạnh Điều 584 về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, Điều 252 và Điều 253 Bộ luật Dân sự năm 2015 là căn cứ quan trọng để xem xét quyền cấp, thoát nước và quyền tưới nước, tiêu nước trong canh tác. Về đất đai, Điều 29 Luật Đất đai năm 2024 ghi nhận quyền đối với thửa đất liền kề, bao gồm quyền về cấp nước, thoát nước, tưới nước, tiêu nước trong canh tác; việc thực hiện quyền này phải tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Thiệt hại thực tế có thể được xác định dựa trên diện tích lúa bị khô hạn, năng suất dự kiến bị mất và tài liệu, chứng cứ hợp pháp về thiệt hại.

  1. Ranh giới xử lý hình sự

Nếu ông C. không chấp hành quyết định xử phạt, không tháo dỡ đập, tiếp tục tái phạm hoặc gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng, hành vi có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 238 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) — Tội vi phạm quy định về bảo vệ an toàn công trình thủy lợi, đê điều và phòng, chống thiên tai; vi phạm quy định về bảo vệ bờ, bãi sông.

  1. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Về động cơ tâm lý: Hành vi của ông C. xuất phát từ tâm lý “lo sợ thiếu thốn” và “tư duy sở hữu cục bộ” — coi đoạn suối chảy qua đất nhà mình là “của riêng”, quên rằng dòng nước là tài nguyên chung, chảy tiếp đến bao nhiêu hộ dân khác ở phía sau. Đây là kiểu tư duy “vun vén trước mắt, bỏ quên cộng đồng” rất dễ gặp ở khu vực nông thôn khi nguồn nước khan hiếm vào mùa khô.

Về góc nhìn giáo dục cộng đồng: Mâu thuẫn giữa ông C. và các hộ hạ lưu cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về ý thức chia sẻ tài nguyên chung và hiểu biết pháp luật về tài nguyên nước. Nếu không được giải quyết kịp thời, xung đột nguồn nước dễ leo thang thành xung đột cộng đồng kéo dài qua nhiều thế hệ, ảnh hưởng đến tình làng nghĩa xóm.

Về quản trị rủi ro tại địa phương: Bài học quản trị ở đây thuộc về cả hai phía. Ông C. cần hiểu rằng giải pháp tưới bền vững phải dựa trên quy hoạch, cấp phép (đào ao trữ nước, xin phép khai thác nước hợp pháp) chứ không thể tự ý can thiệp vào dòng chảy tự nhiên. Về phía chính quyền địa phương, đây cũng là lời nhắc về vai trò giám sát, hòa giải sớm các tranh chấp nguồn nước trước khi bùng phát thành thiệt hại lớn.

  1. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Để giải quyết vụ việc thấu tình đạt lý, giảm thiểu thiệt hại kéo dài cho cả hai bên, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất phương án 3 bước:

  1. Bước 1 – Yêu cầu tháo dỡ đập khẩn cấp thông qua chính quyền địa phương: Ông D. và các hộ hạ lưu nên khẩn trương gửi đơn đến UBND xã X, đề nghị lập đoàn kiểm tra hiện trạng, lập biên bản vi phạm và ra quyết định buộc ông C. tháo dỡ đập ngay để khôi phục dòng chảy, tránh thiệt hại tiếp tục lan rộng cho vụ lúa.
  2. Bước 2 – Đối thoại, thống kê thiệt hại và thương lượng bồi thường: Song song đó, hai bên nên tổ chức buổi hòa giải tại xã, có sự tham gia của cán bộ nông nghiệp; Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp với Phòng Tài nguyên và Môi trường có thể được đề nghị cung cấp ý kiến chuyên môn theo chức năng để thống kê diện tích, mức độ thiệt hại thực tế. Ông C. nên chủ động đề xuất mức hỗ trợ, bồi thường phù hợp để hạn chế tranh chấp kéo dài.
  3. Bước 3 – Giải pháp lâu dài, hợp pháp cho nhu cầu tưới của ông C.: Về lâu dài, ông C. nên chuyển sang phương án hợp pháp và bền vững hơn: thực hiện thủ tục đăng ký, xin phép khai thác, sử dụng tài nguyên nước nếu thuộc trường hợp phải đăng ký hoặc cấp phép theo Luật Tài nguyên nước; đầu tư ao/hồ trữ nước trong phạm vi đất của mình theo đúng quy định; hoặc sử dụng hệ thống bơm với lưu lượng phù hợp, không làm cản trở dòng chảy và không gây thiệt hại cho các hộ hạ lưu.

Nguồn nước là tài sản chung của cả một vùng đất — chia sẻ công bằng nguồn nước chính là gìn giữ sự bền vững cho chính mình và cho những người xung quanh.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận