TÌNH HUỐNG SỐ 418: TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO “NHÁI” TÊN VIẾT TẮT, LOGO CỦA VIỆN NGHIÊN CỨU LỚN – CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ VÌ XÂM PHẠM SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH?

11 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 418: TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO “NHÁI” TÊN VIẾT TẮT, LOGO CỦA VIỆN NGHIÊN CỨU LỚN – CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ VÌ XÂM PHẠM SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH?

Trong nền kinh tế tri thức, tên gọi, tên viết tắt, logo và uy tín của một viện nghiên cứu, tổ chức khoa học – công nghệ không chỉ có giá trị nhận diện mà còn là tài sản vô hình có khả năng tạo dựng niềm tin trên thị trường.

Tuy nhiên, nếu một trung tâm đổi mới sáng tạo cố tình sử dụng tên viết tắt và logo gần như giống hệt một viện nghiên cứu lớn của quốc gia, khiến doanh nghiệp, đối tác hoặc công chúng tưởng rằng hai tổ chức có quan hệ với nhau, thì vấn đề không còn đơn thuần là “đặt tên giống nhau”.

Đặc biệt, nếu trung tâm sử dụng hình ảnh nhận diện này để tiếp cận doanh nghiệp, ký hợp đồng, huy động tiền, cung cấp dịch vụ hoặc trục lợi từ uy tín của viện nghiên cứu, hành vi có thể đồng thời đặt ra vấn đề về xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, cạnh tranh không lành mạnh và trong trường hợp đủ dấu hiệu, trách nhiệm hình sự.

Vậy một tổ chức bị “nhái” tên và logo cần làm gì? Có thể yêu cầu cơ quan quản lý thị trường kiểm tra, xử lý, buộc tháo dỡ bảng hiệu, loại bỏ yếu tố vi phạm, tịch thu hoặc tiêu hủy tang vật trong trường hợp pháp luật cho phép hay không?

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống giả định dưới đây để làm rõ “lá chắn pháp lý”, đồng thời xây dựng quy trình bảo vệ thương hiệu và uy tín của tổ chức bị xâm phạm.

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Giả định Viện Nghiên cứu Quốc gia A là một tổ chức nghiên cứu khoa học lớn, có quá trình hoạt động lâu năm và đã xây dựng được uy tín trong giới khoa học cũng như cộng đồng doanh nghiệp.

Viện A sử dụng:

  • tên đầy đủ;
  • tên viết tắt;
  • logo;
  • hệ thống nhận diện thương hiệu;
  • website;
  • tài liệu giới thiệu;
  • giấy tờ giao dịch;

để thực hiện các hoạt động nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và hợp tác với doanh nghiệp.

Sau đó xuất hiện một Trung tâm Đổi mới sáng tạo B.

Trung tâm B sử dụng một tên viết tắt gần như trùng với tên viết tắt của Viện A.

Không những vậy, Trung tâm B còn sử dụng một logo có:

  • hình dáng tương tự;
  • bố cục tương tự;
  • màu sắc tương tự;
  • cách trình bày tương tự;
  • tên viết tắt gần như giống nhau.

Trên bảng hiệu của Trung tâm B, tên viết tắt và logo được đặt ở vị trí nổi bật.

Trên website và hồ sơ năng lực, Trung tâm B tiếp tục sử dụng logo này.

Đáng chú ý, khi làm việc với một số doanh nghiệp, đại diện Trung tâm B giới thiệu:

“Chúng tôi là đơn vị thuộc hệ thống nghiên cứu và đổi mới sáng tạo của Viện A.”

Một số doanh nghiệp tin rằng Trung tâm B có quan hệ trực thuộc hoặc liên kết chính thức với Viện A.

Trung tâm B sau đó:

  • ký hợp đồng tư vấn;
  • nhận tiền của doanh nghiệp;
  • cung cấp dịch vụ khoa học – công nghệ;
  • sử dụng uy tín của Viện A để quảng bá năng lực;
  • sử dụng logo “nhái” trên hồ sơ, bảng hiệu và tài liệu thương mại.

Viện A phát hiện vụ việc.

Viện A xác định:

  • Trung tâm B không phải đơn vị trực thuộc Viện A;
  • không được Viện A cho phép sử dụng logo;
  • không được phép sử dụng tên viết tắt;
  • không có quan hệ đại diện thương mại với Viện A.

Viện A gửi văn bản yêu cầu Trung tâm B chấm dứt sử dụng.

Tuy nhiên, Trung tâm B không thực hiện.

Một số doanh nghiệp tiếp tục liên hệ với Viện A để hỏi:

“Trung tâm B có phải đơn vị của Viện A không?”

Uy tín của Viện A bắt đầu bị ảnh hưởng.

Viện A quyết định lập hồ sơ gửi cơ quan có thẩm quyền, đề nghị:

  • kiểm tra Trung tâm B;
  • xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ;
  • buộc tháo dỡ bảng hiệu vi phạm;
  • loại bỏ logo và tên viết tắt vi phạm;
  • xem xét tịch thu, tiêu hủy tang vật nếu đủ căn cứ pháp luật;
  • xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh;
  • chuyển cơ quan điều tra nếu phát hiện dấu hiệu tội phạm.

Câu hỏi pháp lý được đặt ra:

Trung tâm B có thể bị xử lý như thế nào?

Viện A cần chứng minh những gì?

Có thể yêu cầu Quản lý thị trường tịch thu, tiêu hủy bảng hiệu “nhái” hay không?

Và khi nào hành vi “mượn danh” có thể vượt khỏi phạm vi xử phạt hành chính để trở thành vấn đề hình sự.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

  1. Không phải cứ tên giống nhau là đương nhiên vi phạm

Đây là nguyên tắc đầu tiên cần xác định.

Pháp luật không cấm mọi trường hợp hai tổ chức có tên hoặc dấu hiệu tương tự nhau.

Điều quan trọng là phải xem xét:

  • dấu hiệu nào đang được sử dụng;
  • ai là chủ thể có quyền;
  • quyền đó đã được xác lập như thế nào;
  • cách thức sử dụng;
  • lĩnh vực sử dụng;
  • mức độ tương tự;
  • khả năng gây nhầm lẫn;
  • mục đích sử dụng;
  • hậu quả thực tế.

Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022 và 2025, là nền tảng pháp lý quan trọng để đánh giá vấn đề này.

Do đó, không thể chỉ nhìn vào hai logo rồi kết luận:

“Giống nhau nên chắc chắn vi phạm.”

Cũng không thể nói:

“Tên doanh nghiệp đã đăng ký rồi nên muốn sử dụng thế nào cũng được.”

Phải xem xét toàn bộ cấu trúc quyền sở hữu trí tuệ và hành vi sử dụng thực tế.

  1. Logo “nhái” có thể xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu

Nếu logo của Viện A đã được đăng ký bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu và Trung tâm B sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn trong trường hợp pháp luật quy định, hành vi có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022, 2025 là một trong những căn cứ trọng tâm.

Cần chứng minh:

Một – Có quyền sở hữu trí tuệ được pháp luật bảo hộ.

Hai – Trung tâm B đang sử dụng dấu hiệu đó trong hoạt động kinh doanh.

Ba – Dấu hiệu sử dụng có mức độ tương tự theo tiêu chuẩn pháp luật.

Bốn – Có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại hoặc chủ thể liên quan trong trường hợp luật định.

Nếu cả bốn nhóm yếu tố được chứng minh, nguy cơ vi phạm là rất rõ.

  1. Tên thương mại cũng có thể được bảo vệ

Một sai lầm phổ biến là chỉ kiểm tra:

“Logo đã đăng ký nhãn hiệu chưa?”

Trong khi đó, tên thương mại cũng có cơ chế bảo hộ riêng.

Nếu Trung tâm B sử dụng tên hoặc tên viết tắt tương tự tên thương mại của Viện A đến mức có thể gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, cơ sở kinh doanh hoặc hoạt động kinh doanh, hành vi có thể bị xem xét dưới góc độ xâm phạm quyền đối với tên thương mại.

Đây là lý do hồ sơ của Viện A cần chứng minh:

  • Viện đã sử dụng tên từ thời điểm nào;
  • phạm vi hoạt động;
  • mức độ phổ biến của tên;
  • lĩnh vực hoạt động;
  • mức độ nhận biết của đối tác;
  • cách Trung tâm B sử dụng tên tương tự;
  • thực tế đã có người nhầm lẫn hay chưa.

Khả năng gây nhầm lẫn là một “chìa khóa” đặc biệt quan trọng.

  1. Nếu “nhái” tên viết tắt của tổ chức có uy tín thì sao?

Tên viết tắt có thể trở thành dấu hiệu nhận diện rất mạnh.

Ví dụ:

Viện A được xã hội biết đến chủ yếu bằng tên viết tắt “ABC”.

Trung tâm B sau đó sử dụng tên viết tắt “ABC” hoặc một dấu hiệu gần như không thể phân biệt.

Trên bảng hiệu, website và tài liệu thương mại, Trung tâm B lại đặt logo tương tự logo của Viện A.

Khi đó cần xem xét tổng thể:

Tên + tên viết tắt + logo + lĩnh vực hoạt động + cách trình bày + đối tượng khách hàng + cách giới thiệu về quan hệ giữa hai tổ chức.

Không nên tách từng yếu tố ra để làm giảm mức độ tương đồng.

  1. Có thể phát sinh hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Đây là “lớp bảo vệ” thứ hai.

Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14, được Quốc hội thông qua ngày 12/6/2018 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2019, điều chỉnh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 quy định về các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm.

Trong tình huống này, cần đặc biệt xem xét việc Trung tâm B có:

  • cung cấp thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng;
  • sử dụng uy tín của tổ chức khác để thu hút khách hàng;
  • tạo ấn tượng sai về mối quan hệ giữa hai tổ chức;
  • đưa thông tin làm doanh nghiệp hiểu sai về năng lực hoặc nguồn gốc dịch vụ;

hay không.

Nếu chứng minh được việc “nhái” thương hiệu không phải ngẫu nhiên mà được thực hiện nhằm chiếm lợi thế thương mại từ uy tín của Viện A, mức độ pháp lý của vụ việc sẽ nghiêm trọng hơn.

  1. “Mượn uy tín” để ký hợp đồng là tình tiết đặc biệt quan trọng

Giả sử Trung tâm B chỉ sử dụng một logo tương tự.

Đó đã là vấn đề cần xem xét.

Nhưng nếu Trung tâm B còn nói:

“Chúng tôi thuộc Viện A.”

và doanh nghiệp tin vào thông tin đó rồi ký hợp đồng trị giá hàng tỷ đồng,

thì vụ việc đã chuyển sang một cấp độ hoàn toàn khác.

Lúc này cần điều tra:

  • Ai đưa thông tin?
  • Đưa thông tin ở đâu?
  • Có tài liệu chứng minh hay không?
  • Có biết thông tin đó là sai không?
  • Doanh nghiệp có giao tiền vì thông tin đó không?
  • Trung tâm B có thu lợi không?
  • Viện A có bị thiệt hại về uy tín hoặc cơ hội kinh doanh không?

Mối liên hệ giữa thông tin gian dối → sự nhầm lẫn → quyết định giao tài sản có thể trở thành chứng cứ đặc biệt quan trọng nếu vụ việc phát sinh dấu hiệu hình sự.

 

  1. Khi nào có thể xem xét Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015 sảu sửa đổi bổ sung 2017, 2025?

Không phải cứ “nhái logo” đương nhiên là tội phạm.

Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017,2025 quy định về Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.

Cần đặc biệt lưu ý:

Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017,2025  chủ yếu đặt ra trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam, khi đáp ứng các điều kiện mà điều luật quy định.

Do đó, muốn xem xét trách nhiệm hình sự phải làm rõ:

  • quyền sở hữu công nghiệp có được bảo hộ hay không;
  • hành vi có xâm phạm quyền hay không;
  • người thực hiện có lỗi cố ý hay không;
  • quy mô thương mại;
  • thu lợi bất chính;
  • thiệt hại;
  • giá trị hàng hóa hoặc vật phạm pháp;
  • các điều kiện định lượng khác theo Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017,2025.

Không được đánh đồng tranh chấp thương hiệu với tội phạm hình sự.

  1. Nếu có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tiền thì phải xem xét toàn bộ hành vi

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Nếu Trung tâm B sử dụng logo “nhái” chỉ để tạo hình ảnh chuyên nghiệp, chưa đủ căn cứ để kết luận có hành vi chiếm đoạt.

Nhưng nếu chứng cứ cho thấy:

Trung tâm B biết mình không phải Viện A → cố tình tạo nhận thức rằng mình là đơn vị của Viện A → doanh nghiệp tin tưởng → chuyển tiền → Trung tâm B chiếm đoạt,

thì cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét toàn bộ hành vi, không chỉ dừng ở tranh chấp sở hữu trí tuệ.

Tùy tình tiết cụ thể, có thể phát sinh vấn đề về các tội danh khác theo Bộ luật Hình sự.

Vì vậy, Viện A cần đặc biệt lưu giữ các tài liệu thể hiện cách Trung tâm B giới thiệu về mình với khách hàng.

  1. Không phải cứ gửi đơn là Quản lý thị trường được “tịch thu ngay”

Đây là vấn đề cần nói thật rõ.

Viện A có thể gửi đơn đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xử lý.

Tuy nhiên:

Viện A không có quyền tự mình tịch thu, tháo dỡ hoặc tiêu hủy bảng hiệu của Trung tâm B.

Việc cưỡng chế, tịch thu, tiêu hủy hoặc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả phải được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền, theo đúng căn cứ và trình tự pháp luật.

Đối với vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, cần xem xét các quy định xử phạt hiện hành, trong đó có Nghị định 99/2013/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản liên quan, bao gồm Nghị định 46/2023/NĐ-CP.

Do đó, trong đơn không nên viết đơn giản:

“Đề nghị Quản lý thị trường tịch thu và tiêu hủy bảng hiệu.”

Mà nên trình bày theo hướng:

“Đề nghị kiểm tra, xác minh hành vi vi phạm và áp dụng các biện pháp xử lý, biện pháp khắc phục hậu quả theo thẩm quyền nếu xác định có vi phạm.”

Cách trình bày này chặt chẽ hơn về pháp lý.

III. QUY TRÌNH BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU – “6 BƯỚC ĐỂ BUỘC CHẤM DỨT HÀNH VI NHÁI”

Bước 1 – Khóa toàn bộ chứng cứ

Viện A cần thu thập:

  • ảnh bảng hiệu;
  • video;
  • website;
  • fanpage;
  • tài khoản mạng xã hội;
  • hồ sơ năng lực;
  • brochure;
  • danh thiếp;
  • hợp đồng;
  • email;
  • tin nhắn;
  • quảng cáo;
  • tài liệu giới thiệu;
  • hình ảnh logo;
  • các tuyên bố về quan hệ giữa hai tổ chức.

Đặc biệt, cần ghi nhận thời điểm thu thập chứng cứ.

Bước 2 – Xác lập “bộ hồ sơ quyền”

Viện A cần chuẩn bị:

  • Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu nếu có;
  • tài liệu chứng minh quyền đối với tên thương mại;
  • tài liệu thành lập;
  • tài liệu chứng minh lịch sử sử dụng tên;
  • các ấn phẩm đã sử dụng logo;
  • website chính thức;
  • hợp đồng;
  • tài liệu truyền thông;
  • chứng cứ về mức độ nhận biết của đối tác.

Mục tiêu là trả lời câu hỏi:

“Viện A có quyền gì đối với dấu hiệu đang bị sử dụng?”

Bước 3 – Lập “bảng so sánh khả năng gây nhầm lẫn”

Không nên chỉ nói:

“Logo giống.”

Nên lập bảng:

Tiêu chí Viện A Trung tâm B
Tên
Tên viết tắt
Logo
Màu sắc
Bố cục
Lĩnh vực hoạt động
Website
Đối tượng khách hàng
Cách giới thiệu

Sau đó chứng minh:

Một khách hàng bình thường có thể nhầm hai tổ chức với nhau hay không?

Bước 4 – Gửi yêu cầu chấm dứt vi phạm

Văn bản nên yêu cầu:

Một – chấm dứt sử dụng tên và logo.

Hai – tháo dỡ bảng hiệu có yếu tố vi phạm.

Ba – gỡ bỏ logo khỏi website, mạng xã hội và tài liệu.

Bốn – chấm dứt việc giới thiệu là đơn vị trực thuộc hoặc có liên quan đến Viện A nếu không có căn cứ.

Năm – cải chính thông tin nếu đã gây nhầm lẫn.

Sáu – bồi thường nếu có căn cứ phát sinh thiệt hại.

Bước 5 – Gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền

Hồ sơ nên trình bày theo cấu trúc:

  1. Thông tin người yêu cầu
  • tên tổ chức;
  • địa chỉ;
  • người đại diện;
  • tư cách pháp lý.
  1. Quyền bị xâm phạm

Nêu rõ:

  • nhãn hiệu;
  • tên thương mại;
  • logo;
  • tên viết tắt;
  • quyền liên quan.
  1. Hành vi vi phạm

Mô tả:

  • thời điểm;
  • địa điểm;
  • phương thức sử dụng;
  • tài liệu sử dụng;
  • bảng hiệu;
  • website;
  • quảng cáo;
  • giao dịch với doanh nghiệp.
  1. Chứng cứ

Đính kèm:

  • hình ảnh;
  • video;
  • tài liệu;
  • hợp đồng;
  • email;
  • ảnh chụp website;
  • giấy chứng nhận bảo hộ.
  1. Hậu quả

Chứng minh:

  • khách hàng nhầm lẫn;
  • đối tác nhầm lẫn;
  • thiệt hại uy tín;
  • thiệt hại kinh tế;
  • nguy cơ tiếp tục gây nhầm lẫn.
  1. Yêu cầu

Đề nghị cơ quan có thẩm quyền:

  • kiểm tra;
  • xác minh;
  • lập biên bản;
  • xử lý vi phạm nếu có;
  • buộc loại bỏ yếu tố vi phạm;
  • áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả;
  • xem xét tịch thu, tiêu hủy trong trường hợp pháp luật cho phép;
  • chuyển cơ quan điều tra nếu phát hiện dấu hiệu tội phạm.

Bước 6 – Nếu có dấu hiệu hình sự, phải chuyển từ “bảo vệ thương hiệu” sang “bảo toàn chứng cứ”

Nếu phát hiện Trung tâm B:

  • giả mạo tư cách;
  • giả mạo tài liệu;
  • giả mạo quan hệ với Viện A;
  • sử dụng danh nghĩa Viện A để nhận tiền;
  • chiếm đoạt tài sản;
  • có tổ chức thực hiện hành vi gian dối;

thì Viện A cần bảo toàn chứng cứ và cân nhắc tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm đến cơ quan có thẩm quyền.

Không nên chỉ tranh luận trên mạng xã hội.

Chứng cứ pháp lý quan trọng hơn tranh luận truyền thông.

IV. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

  1. Uy tín của một viện nghiên cứu được xây dựng bằng nhiều năm

Một logo có thể thiết kế trong vài ngày.

Một tên viết tắt có thể đăng ký trong một thời gian ngắn.

Nhưng:

Uy tín khoa học có thể cần hàng chục năm để xây dựng.

Đó là lý do việc sử dụng dấu hiệu “nhái” nhằm tạo cảm giác liên kết với một viện nghiên cứu có thể gây ra thiệt hại vượt xa giá trị của một chiếc bảng hiệu.

  1. Doanh nghiệp cũng phải nâng cao “khả năng kiểm chứng”

Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn:

  • logo;
  • bảng hiệu;
  • danh thiếp;
  • chức danh;
  • lời giới thiệu.

Mà cần kiểm tra:

Ai là pháp nhân?

Ai là người đại diện?

Có quan hệ chính thức với viện nghiên cứu hay không?

Có văn bản ủy quyền hay không?

Website chính thức có xác nhận hay không?

Thông tin đăng ký doanh nghiệp có khớp không?

Một phút kiểm chứng có thể tránh được một hợp đồng trị giá hàng tỷ đồng.

  1. Đừng biến tranh chấp thương hiệu thành “cuộc chiến truyền thông”

Viện A không nên ngay lập tức đưa ra những cáo buộc chưa được chứng minh như:

“Trung tâm B là tổ chức lừa đảo.”

Nếu chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền, cách diễn đạt phù hợp hơn là:

“Viện A không có quan hệ trực thuộc hoặc ủy quyền cho Trung tâm B sử dụng tên và logo; Viện đang đề nghị cơ quan có thẩm quyền xác minh, xử lý hành vi có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.”

Đây vừa bảo vệ quyền lợi của Viện A, vừa hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp pháp lý mới.

  1. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

“BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU KHÔNG CHỈ LÀ GIỮ MỘT CHIẾC LOGO – MÀ LÀ BẢO VỆ NIỀM TIN CỦA XÃ HỘI”

Tôi đề xuất tổ chức bị “nhái” thương hiệu thực hiện 7 bước “lá chắn pháp lý”:

Bước 1 – Xác định chính xác quyền đang bị xâm phạm

Phân loại:

  • nhãn hiệu;
  • tên thương mại;
  • quyền tác giả đối với logo trong trường hợp đáp ứng điều kiện;
  • tên viết tắt;
  • các dấu hiệu nhận diện khác.

Bước 2 – Chứng minh lịch sử sử dụng

Lập hồ sơ:

“Tên này thuộc về ai – được sử dụng từ bao giờ – được công chúng nhận diện như thế nào?”

Bước 3 – Chứng minh khả năng gây nhầm lẫn

Thu thập:

  • email của doanh nghiệp;
  • cuộc gọi;
  • tin nhắn;
  • phản hồi khách hàng;
  • hợp đồng nhầm chủ thể;
  • yêu cầu xác minh từ đối tác.

Đây có thể là nhóm chứng cứ rất mạnh.

Bước 4 – Chứng minh mục đích trục lợi

Nếu có thể chứng minh:

Nhái thương hiệu → tạo niềm tin → tiếp cận doanh nghiệp → ký hợp đồng → thu tiền

thì giá trị chứng minh của hồ sơ sẽ tăng lên đáng kể.

Bước 5 – Gửi yêu cầu chấm dứt

Cho bên vi phạm một thời hạn hợp lý để:

  • tháo dỡ;
  • gỡ bỏ;
  • chấm dứt sử dụng;
  • cải chính;
  • cam kết không tái phạm.

Bước 6 – Đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý

Không yêu cầu theo cảm tính.

Phải yêu cầu:

“Kiểm tra – xác minh – xác định hành vi – áp dụng đúng chế tài – đúng thẩm quyền.”

Nếu đủ điều kiện, có thể đề nghị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định pháp luật.

Bước 7 – Khi có dấu hiệu tội phạm, bảo toàn chứng cứ và tố giác

Đặc biệt giữ:

  • tài liệu giả mạo;
  • hợp đồng;
  • lịch sử chuyển tiền;
  • email;
  • tin nhắn;
  • file thiết kế logo;
  • thông tin quảng cáo;
  • dữ liệu website;
  • lời giới thiệu của người đại diện.

Mục tiêu không phải là:

“Làm cho bên kia biến mất.”

Mà là:

“Làm cho sự thật có thể được chứng minh bằng chứng cứ.”

KẾT LUẬN

Một trung tâm đổi mới sáng tạo sử dụng tên viết tắt và logo gần như giống hệt một viện nghiên cứu lớn chưa thể chỉ dựa vào sự tương đồng về hình ảnh để kết luận ngay có tội.

Nhưng nếu chứng minh được việc sử dụng đó:

  • xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ;
  • gây nhầm lẫn về chủ thể;
  • lợi dụng uy tín của tổ chức khác;
  • cung cấp thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn;
  • nhằm thu hút khách hàng;
  • nhằm thu lợi;
  • hoặc gắn với hành vi chiếm đoạt tài sản,

thì trách nhiệm pháp lý có thể được xem xét ở nhiều tầng khác nhau.

Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022 và 2025 là “lá chắn” đầu tiên để bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại và các đối tượng sở hữu trí tuệ liên quan.

Luật Cạnh tranh 2018 là cơ sở quan trọng để xem xét hành vi cạnh tranh không lành mạnh, đặc biệt khi việc tạo nhầm lẫn được sử dụng để thu hút khách hàng hoặc giành lợi thế thương mại.

Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và các quy định sửa đổi, bổ sung có hiệu lực tại thời điểm xử lý, trong đó có Điều 226 về Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, là “lằn ranh đỏ” khi hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đạt các điều kiện cấu thành tội phạm.

Và thông điệp quan trọng nhất của chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long:

“Một tổ chức có thể sáng tạo một cái tên mới, một logo mới và xây dựng thương hiệu của riêng mình. Nhưng không thể lấy uy tín được xây dựng bằng hàng chục năm của tổ chức khác làm ‘bệ phóng’ để tạo niềm tin và trục lợi.”

Bảo vệ thương hiệu không chỉ là bảo vệ quyền lợi của một viện nghiên cứu.

Đó còn là bảo vệ niềm tin của doanh nghiệp, sự minh bạch của thị trường, giá trị của hoạt động khoa học – công nghệ và sự lành mạnh của môi trường cạnh tranh.

Tên có thể giống nhau một cách tình cờ. Nhưng nếu sự giống nhau được thiết kế có chủ đích để tạo nhầm lẫn và trục lợi, thì đó đã trở thành một vấn đề pháp lý cần được kiểm tra, xác minh và xử lý bằng chứng cứ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Kinh tế, Tâm lý & Giáo dục.

Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ hướng tới xây dựng “lá chắn pháp lý” cho tổ chức, doanh nghiệp mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro, truyền thông và tâm lý nhằm bảo vệ uy tín, tài sản trí tuệ và sự phát triển bền vững.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp vướng mắc về tranh chấp thương hiệu, tên thương mại, logo, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh không lành mạnh hoặc xử lý hành vi giả mạo nhận diện, hãy liên hệ để được hỗ trợ kịp thời qua hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc hotline 0898.627.762.

 

Để lại một bình luận