NGƯỜI CHA SAY RƯỢU ÉP CON TRAI 6 TUỔI CỞI TRẦN, TỰ TÁT VÀO MẶT 100 CÁI GIỮA TRỜI ĐÔNG GIÁ RÉT VÌ VIẾT CHỮ XẤU: KHI KỶ LUẬT BIẾN THÀNH BẠO LỰC TRẺ EM
- BỐI CẢNH THỰC TẾ
Hãy hình dung một buổi tối mùa đông, khi nhiệt độ xuống thấp, một bé trai mới 6 tuổi bị cha ruột bắt đứng giữa sân nhà trong tình trạng không mặc quần áo. Lý do được đưa ra chỉ là em viết chữ xấu trong bài kiểm tra. Người cha đã uống rượu, tức giận và buộc con phải tự tát vào mặt mình 100 cái để chịu phạt. Đứa trẻ vừa khóc vừa làm theo vì sợ rằng nếu không nghe lời, em sẽ tiếp tục bị đánh mắng.
Đây là tình huống giả định phục vụ mục đích tuyên truyền, phổ biến pháp luật, không phải thông tin về một vụ việc cụ thể đã được xác minh. Dù vậy, tình huống đặt ra vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc: khi người lớn lấy nỗi sợ hãi, sự đau đớn và việc làm nhục trẻ làm công cụ giáo dục, ranh giới giữa kỷ luật và bạo lực đã bị xâm phạm.
Một bài viết chưa đẹp có thể được sửa. Một kỹ năng còn yếu có thể được rèn luyện. Nhưng việc buộc một đứa trẻ 6 tuổi tự đánh vào mặt mình hàng chục lần, trong tình trạng trần truồng giữa trời lạnh, không phải phương pháp dạy viết chữ. Đó là hành vi cần được đánh giá dưới góc độ bảo vệ sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và sự an toàn của trẻ.
Điều đáng lo ngại là những hành vi như vậy đôi khi được biện minh bằng các câu nói quen thuộc: “Thương cho roi cho vọt”, “Phải phạt nặng thì mới nhớ”, hoặc “Cha mẹ có quyền dạy con theo cách của mình”. Những quan niệm ấy có thể khiến người lớn nhầm lẫn giữa việc đặt ra giới hạn cho trẻ với việc gây đau đớn, hạ nhục trẻ để buộc trẻ phục tùng.
Theo quan điểm của tôi, cần phân biệt rõ: giáo dục giúp trẻ hiểu lỗi sai và biết cách sửa lỗi; bạo lực khiến trẻ sợ hãi, tổn thương và tìm cách tránh bị trừng phạt. Hai cách tiếp cận này không thể đánh đồng. Một đứa trẻ viết chữ chưa đẹp cần được hướng dẫn thêm, chứ không phải chịu nhục hình vì chưa đáp ứng kỳ vọng của người lớn.
Áp lực thành tích học tập cũng cần được đặt đúng vị trí. Điểm số, nét chữ hay thứ hạng thi đua có thể là mục tiêu rèn luyện, nhưng không được trở thành cái cớ để người lớn xâm phạm thân thể và nhân phẩm của trẻ. Khi một gia đình đặt thành tích lên trên sự an toàn của con, điều cần điều chỉnh không chỉ là cách dạy trẻ mà còn là nhận thức của chính người lớn.
- GÓC NHÌN PHÁP LÝ
Trước hết, cần khẳng định rằng pháp luật Việt Nam không trao cho cha mẹ quyền sử dụng bạo lực để trừng phạt con. Quyền chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ luôn gắn với nghĩa vụ bảo vệ trẻ em, tôn trọng danh dự, nhân phẩm và lợi ích tốt nhất của trẻ. Việc người thực hiện hành vi là cha ruột, đang say rượu hay cho rằng mình muốn con tiến bộ không tự động loại trừ trách nhiệm pháp lý.
Theo Luật Trẻ em năm 2016, trẻ em là người dưới 16 tuổi. Điều 6 nghiêm cấm các hành vi bạo lực, xâm hại thân thể, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của trẻ em; Điều 25 quy định quyền được bảo vệ để không bị xâm hại tình dục; Điều 26 quy định quyền được bảo vệ để không bị bóc lột sức lao động; Điều 27 ghi nhận quyền được bảo vệ để không bị bạo lực, bỏ rơi, bỏ mặc gây tổn hại đến sự phát triển toàn diện. Đối với tình huống này, trọng tâm là các quy định cấm bạo lực và bảo vệ trẻ khỏi sự xâm hại về thể chất, tinh thần.
Bé trai 6 tuổi chưa có đủ khả năng tự bảo vệ mình trước người chăm sóc trực tiếp. Việc ép trẻ tự tát vào mặt nhiều lần có thể gây đau đớn, thương tích và sợ hãi. Bắt trẻ cởi trần đứng ngoài trời lạnh còn làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe. Nếu hành vi được thực hiện nhằm trừng phạt, làm nhục hoặc khuất phục trẻ, cơ quan chức năng cần đánh giá đầy đủ cả hành vi thể chất lẫn tác động tinh thần, thay vì chỉ xem xét trẻ có thương tích nhìn thấy được hay không.
Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022, có hiệu lực từ ngày 1/7/2023, cũng là căn cứ pháp lý quan trọng. Theo Điều 2, bạo lực gia đình bao gồm hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục hoặc kinh tế đối với thành viên khác. Khoản 1 Điều 3 xác định các hành vi bạo lực gia đình, trong đó có hành hạ, ngược đãi, đánh đập hoặc hành vi cố ý khác xâm hại sức khỏe, tính mạng; lăng mạ, chì chiết hoặc hành vi cố ý khác xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
Trong tình huống giả định, việc bắt con tự tát 100 cái, buộc cởi trần đứng ngoài sân giữa trời rét và dùng hình phạt để làm nhục trẻ có dấu hiệu cần được xem xét theo các quy định này. Việc xác định cụ thể hành vi vi phạm và biện pháp xử lý phải căn cứ vào chứng cứ, mức độ nguy hiểm, hậu quả và các tình tiết liên quan.
Về trách nhiệm hình sự, Điều 140 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định về tội hành hạ người khác. Khoản 1 quy định người đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc mình, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 185, có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm. Theo điểm a khoản 2 Điều 140, trường hợp phạm tội đối với người dưới 16 tuổi thuộc khung hình phạt từ 1 năm đến 3 năm tù.
Ở đây, tuổi của nạn nhân là tình tiết pháp lý cần đặc biệt lưu ý. Bé trai mới 6 tuổi, thuộc nhóm trẻ còn rất nhỏ và phụ thuộc vào người chăm sóc. Nếu hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội hành hạ người khác và không thuộc trường hợp phải xử lý theo Điều 185 Bộ luật Hình sự, việc nạn nhân dưới 16 tuổi có thể là căn cứ áp dụng khoản 2 Điều 140.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi xác định tội danh. Điều 140 loại trừ trường hợp thuộc Điều 185 Bộ luật Hình sự, quy định về tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu hoặc người có công nuôi dưỡng mình trong những điều kiện luật định. Vì người thực hiện hành vi trong tình huống là cha ruột của trẻ, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ tính chất, mức độ, tính lặp lại của hành vi và các điều kiện liên quan để xác định điều luật phù hợp. Không thể mặc nhiên khẳng định mọi hành vi đánh phạt con đều cấu thành tội theo Điều 140, cũng không thể bỏ qua Điều 185 khi xem xét quan hệ giữa người thực hiện và nạn nhân.
Ngoài ra, nếu có thương tích hoặc hậu quả sức khỏe, tâm thần đáp ứng dấu hiệu của tội phạm khác, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét thêm các quy định tương ứng của Bộ luật Hình sự. Việc áp dụng một hay nhiều tội danh phải căn cứ vào kết quả điều tra, giám định khi cần thiết và chứng cứ hợp pháp.
Cũng cần làm rõ một vấn đề về quy trình xử lý. Khi nhận được tin báo về việc trẻ có dấu hiệu bị bạo lực, cơ quan công an có thẩm quyền và các cơ quan liên quan phải tiếp nhận, đánh giá nguy cơ, thực hiện biện pháp bảo vệ cần thiết và xác minh sự việc. Việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt người, khởi tố vụ án hoặc khởi tố bị can không phải là hệ quả tự động của một lời phản ánh. Những quyết định này phải đáp ứng điều kiện, căn cứ và trình tự theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
Theo Điều 110 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp chỉ được thực hiện khi có căn cứ thuộc các trường hợp luật định và do người có thẩm quyền ra lệnh. Việc khởi tố vụ án, khởi tố bị can cũng phải có căn cứ pháp luật tương ứng. Vì vậy, không nên tuyên truyền theo hướng chắc chắn người cha sẽ bị bắt ngay hoặc phải chịu mức án cao nhất. Cách truyền đạt chính xác hơn là: hành vi có dấu hiệu bạo lực nghiêm trọng đối với trẻ cần được báo tin và xác minh khẩn trương; nếu đủ căn cứ, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều khoản phù hợp.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ
Ở tuổi 6, trẻ đang hình thành những nhận thức ban đầu về bản thân, khả năng kiểm soát cảm xúc và cách ứng xử với người khác. Trẻ có thể chưa viết đúng nét, chưa giữ được sự tập trung hoặc chưa hiểu hết yêu cầu của người lớn. Đó là những khó khăn bình thường trong quá trình học tập, không phải lý do để trẻ phải chịu sự trừng phạt gây đau đớn.
Khi bị ép tự tát vào mặt, trẻ có thể không hiểu vì sao một lỗi học tập lại dẫn đến sự sỉ nhục như vậy. Điều em ghi nhớ có thể không phải là cách viết chữ đẹp hơn, mà là nỗi sợ khi mắc lỗi. Nếu những tình huống tương tự lặp lại, một số trẻ có thể trở nên rụt rè, lo âu, né tránh việc học hoặc cố che giấu sai sót vì sợ bị phạt. Những phản ứng này không giống nhau ở mọi trẻ, nhưng đều là những nguy cơ cần được người chăm sóc và nhà trường lưu tâm.
Đáng chú ý hơn, việc buộc trẻ tự đánh mình có thể làm sai lệch cách trẻ nhìn nhận về cơ thể và lòng tự trọng. Trẻ có thể dần tin rằng mình đáng bị đau đớn khi không làm tốt, hoặc rằng người mạnh hơn có quyền làm nhục người yếu hơn. Đây là bài học nguy hiểm mà người lớn vô tình truyền đạt qua hành vi, bất kể lời nói của họ có nhắc đến tình thương hay mong muốn con tiến bộ.
Tôi cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở cơn nóng giận sau khi uống rượu. Rượu có thể làm giảm khả năng kiểm soát hành vi ở một số người, nhưng không thể được dùng làm lý do để hợp thức hóa bạo lực. Người trưởng thành vẫn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Nếu người cha thường xuyên uống rượu rồi trút giận lên con, gia đình cần được hỗ trợ để ngăn nguy cơ tái diễn, đồng thời bảo đảm an toàn cho trẻ.
Một điểm khác cần nhìn nhận là áp lực điểm số và thành tích. Khi người lớn coi nét chữ, điểm kiểm tra hoặc danh hiệu thi đua là thước đo giá trị của trẻ, việc học có thể biến thành cuộc chạy đua đầy sợ hãi. Trẻ cần được khuyến khích tiến bộ từng bước, được hướng dẫn cụ thể và có thời gian luyện tập phù hợp với lứa tuổi. Không một bảng điểm nào có thể biện minh cho việc làm tổn thương trẻ.
Nếu một học sinh viết chữ chưa đẹp, giáo viên và cha mẹ có thể chia bài tập thành từng phần nhỏ, hướng dẫn cách cầm bút, tư thế ngồi, cách viết từng nét và ghi nhận tiến bộ của em. Chẳng hạn, thay vì yêu cầu trẻ chép lại cả trang trong nước mắt, người lớn có thể cùng trẻ luyện một vài dòng, nghỉ ngắn rồi tiếp tục. Cách làm này có thể cần nhiều thời gian hơn, nhưng hướng đến năng lực thật sự thay vì sự phục tùng do sợ hãi.
Về phía nhà trường và cộng đồng, những dấu hiệu như trẻ thường xuyên đến lớp trong trạng thái hoảng sợ, né tránh người thân, có thương tích khó giải thích hoặc đột ngột thay đổi hành vi cần được tiếp cận cẩn trọng. Một dấu hiệu riêng lẻ không đủ để kết luận có bạo lực. Nhưng khi nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, giáo viên và người có trách nhiệm nên trao đổi an toàn với trẻ, ghi nhận thông tin khách quan và thông báo cơ quan bảo vệ trẻ em khi có căn cứ nghi ngờ.
Việc hỗ trợ cũng không nên dừng lại ở thời điểm trẻ được đưa ra khỏi tình huống nguy hiểm. Trẻ có thể cần khám sức khỏe, được tư vấn tâm lý, có người chăm sóc an toàn và được hỗ trợ trở lại sinh hoạt bình thường. Người lớn cần tránh bắt trẻ kể đi kể lại trải nghiệm đau buồn trước nhiều người hoặc công khai hình ảnh, danh tính của trẻ trên mạng xã hội. Bảo vệ trẻ bao gồm cả việc giữ gìn sự riêng tư và phẩm giá của em.
- KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Từ góc nhìn pháp lý, tâm lý và giáo dục, tôi cho rằng cần chuyển từ tư duy “phạt để trẻ sợ” sang tư duy “hướng dẫn để trẻ hiểu và tiến bộ”. Kỷ luật trong gia đình phải có giới hạn. Một hình thức giáo dục chỉ nên được xem xét khi phù hợp với độ tuổi, tôn trọng phẩm giá và không gây tổn hại đến sức khỏe thể chất, tinh thần của trẻ.
Đối với cha mẹ, trước khi xử lý lỗi học tập của con, hãy tách hành vi cần sửa khỏi giá trị của đứa trẻ. Viết chữ xấu không có nghĩa là trẻ lười biếng hay kém cỏi; một bài kiểm tra chưa tốt không chứng minh trẻ thiếu ý thức. Nếu đang tức giận hoặc đã uống rượu, người lớn nên dừng cuộc tranh luận, bảo đảm trẻ được an toàn và chỉ trao đổi khi đã đủ bình tĩnh. Không đánh, không ép trẻ tự đánh mình, không làm nhục trẻ trước người khác và không dùng việc cởi quần áo, phơi lạnh hay những hình phạt gây đau đớn để buộc trẻ nghe lời.
Đối với nhà trường, giáo viên cần nhận diện sự khác biệt giữa khó khăn học tập và dấu hiệu trẻ đang chịu áp lực hoặc bạo lực. Khi trẻ có biểu hiện bất thường, cần tạo không gian trao đổi riêng tư, không chất vấn gay gắt và không vội thông báo cho người bị nghi có hành vi bạo lực theo cách có thể làm tăng nguy cơ đối với trẻ. Khi có căn cứ nghi ngờ trẻ bị xâm hại, cần thực hiện việc báo tin và phối hợp với cơ quan có trách nhiệm theo quy định.
Đối với chính quyền cấp xã, cơ quan công an và người làm công tác bảo vệ trẻ em, tôi kiến nghị xem sự an toàn của trẻ là ưu tiên trong mọi bước can thiệp. Khi tiếp nhận thông tin, cần đánh giá nguy cơ trước mắt, kiểm tra tình trạng sức khỏe của trẻ, xác định người có thể chăm sóc an toàn và cân nhắc các biện pháp bảo vệ phù hợp. Nếu có dấu hiệu tội phạm, phải chuyển xử lý theo đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật; nếu trẻ cần hỗ trợ y tế hoặc tâm lý, việc kết nối dịch vụ hỗ trợ cần được thực hiện kịp thời.
Các tổ chức đoàn thể ở địa phương có thể tham gia phát hiện nguy cơ, hỗ trợ gia đình và kết nối dịch vụ bảo vệ trẻ em. Tuy nhiên, họ không thay thế cơ quan điều tra trong việc ra lệnh bắt người hoặc quyết định khởi tố. Cũng không nên coi một buổi hòa giải hay lời cam kết không tái phạm là đủ nếu trẻ vẫn có nguy cơ bị bạo lực khi trở về nhà. Mọi biện pháp cần dựa trên đánh giá thực tế về mức độ an toàn.
Đối với cộng đồng dân cư, nếu chứng kiến trẻ bị ép tự đánh mình, bị đánh đập hoặc bị làm nhục trong điều kiện nguy hiểm, người dân nên báo ngay cho cơ quan công an gần nhất hoặc chính quyền cấp xã. Có thể gọi Tổng đài điện thoại quốc gia bảo vệ trẻ em 111 để phản ánh và đề nghị hỗ trợ. Khi báo tin, hãy cung cấp những thông tin mình biết một cách trung thực, như địa điểm, thời gian, tình trạng của trẻ và nguy cơ đang diễn ra. Không cần tự điều tra, đối đầu nguy hiểm hoặc phát tán hình ảnh trẻ lên mạng để gây sức ép.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi người lớn trong việc làm gương. Trẻ học cách kiểm soát cảm xúc không chỉ từ những lời khuyên mà còn từ cách người lớn phản ứng khi thất vọng. Nếu cha mẹ muốn con biết sửa sai, chính cha mẹ cần cho trẻ thấy rằng sai sót có thể được giải quyết bằng bình tĩnh, hướng dẫn và trách nhiệm. Không thể dạy trẻ tôn trọng người khác bằng cách làm tổn thương lòng tự trọng của chính con mình.
Bảo vệ trẻ em không đồng nghĩa với phủ nhận vai trò kỷ luật trong gia đình. Trẻ vẫn cần quy tắc, giới hạn và sự hướng dẫn nhất quán. Nhưng kỷ luật phải giúp trẻ hiểu hậu quả của hành vi và học cách điều chỉnh, chứ không được biến thành sự trả đũa của người lớn. Một đứa trẻ 6 tuổi cần được dạy cách viết chữ, không phải học cách chịu đựng nỗi đau để làm hài lòng cha mẹ.
THÔNG ĐIỆP VÀ THÔNG TIN LIÊN HỆ
Một lỗi học tập có thể sửa bằng sự kiên nhẫn. Một kỹ năng chưa hoàn thiện có thể rèn luyện qua từng ngày. Nhưng bạo lực có thể để lại những tổn thương mà người ngoài không dễ nhìn thấy. Đừng để áp lực điểm số, cơn nóng giận hay quan niệm kỷ luật sai lệch trở thành lý do xâm phạm thân thể và nhân phẩm trẻ em.
Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu bị bạo lực, hãy lên tiếng và báo tin đúng nơi. Hãy bảo vệ trẻ một cách an toàn, tôn trọng quyền riêng tư và phối hợp với cơ quan có trách nhiệm. Một cộng đồng văn minh không được đo bằng việc trẻ vâng lời đến mức nào, mà còn bằng cách người lớn bảo vệ những em nhỏ chưa đủ khả năng tự bảo vệ mình.
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

