TÌNH HUỐNG 740: CÔNG TY BỊ CÁO BUỘC TRỐN THUẾ TẠI NHIỀU NƯỚC: RỦI RO PHÁP LÝ XUYÊN BIÊN GIỚI VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA DOANH NGHIỆP

12 / 100 Điểm SEO

Trong nền kinh tế toàn cầu, một doanh nghiệp có thể đặt trụ sở tại một quốc gia, sản xuất tại quốc gia thứ hai, đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại quốc gia thứ ba và bán sản phẩm trên nhiều thị trường khác nhau. Mô hình này tạo ra cơ hội phát triển nhưng cũng khiến việc xác định nghĩa vụ thuế trở nên phức tạp.

Khi một tập đoàn bị cơ quan thuế tại nhiều quốc gia cáo buộc kê khai sai doanh thu, chuyển lợi nhuận hoặc che giấu thu nhập chịu thuế, hậu quả có thể vượt xa khoản thuế bị nghi ngờ thất thoát. Doanh nghiệp còn có nguy cơ bị thanh tra đồng thời tại nhiề

u thị trường, phát sinh tranh chấp về thẩm quyền đánh thuế, chịu tổn thất danh tiếng và đối mặt với trách nhiệm của những cá nhân tham gia quyết định.

Tuy nhiên, bị cáo buộc trốn thuế không đồng nghĩa với việc đã được xác định có hành vi trốn thuế. Muốn kết luận trách nhiệm, cần xem xét pháp luật của từng quốc gia, bản chất giao dịch, chứng từ kế toán, phương pháp phân bổ lợi nhuận và chứng cứ về hành vi vi phạm.

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Tập đoàn A là doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và thương mại điện tử. Công ty mẹ được thành lập tại quốc gia X, có các công ty con tại Việt Nam, Singapore và quốc gia Y.

Trong quá trình mở rộng hoạt động, tập đoàn thiết lập hệ thống giao dịch nội bộ giữa các công ty thành viên. Công ty tại Việt Nam chịu trách nhiệm phát triển phần mềm và hỗ trợ khách hàng; công ty tại Singapore thực hiện một số chức năng quản lý khu vực; trong khi công ty tại quốc gia Y nắm giữ một số quyền sở hữu trí tuệ và thu phí sử dụng công nghệ từ các công ty thành viên.

Sau một cuộc kiểm tra thuế, cơ quan thuế tại Việt Nam nghi ngờ công ty thành viên đã kê khai chi phí dịch vụ và phí bản quyền chưa phù hợp với bản chất giao dịch, khiến thu nhập chịu thuế tại Việt Nam có thể bị giảm.

Cùng thời điểm, cơ quan thuế tại quốc gia Y tiến hành kiểm tra các khoản thu nhập từ phí bản quyền. Tại quốc gia X, cơ quan chức năng cũng yêu cầu tập đoàn giải trình về doanh thu toàn cầu và phương pháp phân bổ lợi nhuận giữa các đơn vị thành viên.

Các cơ quan thuế đặt ra nghi vấn rằng một số giao dịch nội bộ có thể đã được thiết kế nhằm chuyển lợi nhuận sang nơi có mức thuế thấp hơn, trong khi lợi nhuận chưa được phân bổ tương xứng với chức năng, tài sản và rủi ro thực tế của từng công ty.

Trước những cáo buộc trên, tập đoàn A cho rằng các giao dịch được thực hiện theo hợp đồng, có chứng từ và phù hợp với chính sách thuế mà doanh nghiệp đã áp dụng. Tập đoàn đồng thời khẳng định chưa có kết luận cuối cùng xác định hành vi trốn thuế.

Vụ việc đặt ra những câu hỏi quan trọng: Cơ quan thuế mỗi quốc gia có thể xác định lại nghĩa vụ thuế như thế nào? Doanh nghiệp có thể bị đánh thuế hai lần đối với cùng một khoản thu nhập hay không? Những cá nhân nào có thể phải chịu trách nhiệm nếu hành vi trốn thuế được chứng minh? Và doanh nghiệp cần làm gì để bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà không cản trở hoạt động thanh tra?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – LÁ CHẮN VỮNG CHẮC

2.1. Quy định pháp luật

Thứ nhất, pháp luật về nghĩa vụ thuế tại từng quốc gia.

Nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp phải được xác định theo pháp luật của quốc gia có quyền đánh thuế đối với khoản thu nhập hoặc giao dịch tương ứng, đồng thời xem xét các hiệp định thuế quốc tế có liên quan.

Đối với Việt Nam, việc xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp cần căn cứ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 và các văn bản hướng dẫn có hiệu lực tại thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế.

Việc doanh nghiệp có trụ sở tại nước ngoài không đương nhiên loại trừ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Nếu doanh nghiệp nước ngoài phát sinh thu nhập thuộc diện chịu thuế tại Việt Nam, nghĩa vụ thuế phải được xác định theo quy định trong nước và điều ước quốc tế áp dụng cho trường hợp cụ thể.

Cần phân biệt việc không kê khai hoặc kê khai sai nghĩa vụ thuế với việc lựa chọn một phương án kinh doanh nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc sử dụng công ty tại quốc gia có mức thuế thấp không tự thân cấu thành hành vi trốn thuế.

Thứ hai, pháp luật về quản lý thuế và giao dịch liên kết.

Đối với các giao dịch giữa những doanh nghiệp có quan hệ liên kết, cơ quan thuế có thể xem xét giá giao dịch, chi phí dịch vụ, tiền bản quyền, lãi vay và phương pháp phân bổ lợi nhuận để xác định nghĩa vụ thuế theo quy định áp dụng.

Tại Việt Nam, Nghị định số 255/2026/NĐ-CP về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và áp dụng đối với kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026. Văn bản này thay thế khuôn khổ quy định trước đó tại Nghị định số 132/2020/NĐ-CP và Nghị định số 20/2025/NĐ-CP.

Theo khuôn khổ quản lý thuế đối với giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần có căn cứ chứng minh bản chất giao dịch, giá giao dịch và việc phân bổ lợi nhuận. Hợp đồng và hóa đơn là những tài liệu quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng đủ để chứng minh rằng khoản chi phí được kê khai phản ánh đúng dịch vụ thực tế hoặc phù hợp với nguyên tắc xác định giá giao dịch liên kết.

Nếu cơ quan thuế có căn cứ cho rằng giá giao dịch liên kết không phù hợp với quy định áp dụng, nghĩa vụ thuế có thể được xác định lại theo pháp luật. Tuy nhiên, việc điều chỉnh giá giao dịch liên kết không tự động chứng minh doanh nghiệp có hành vi trốn thuế; trách nhiệm xử phạt phải được xác định trên cơ sở hành vi, chứng cứ và các điều kiện pháp luật tương ứng.

Thứ ba, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần và cơ chế giải quyết tranh chấp thuế quốc tế.

Việt Nam tham gia các hiệp định tránh đánh thuế hai lần nhằm phân định quyền đánh thuế giữa các quốc gia và hạn chế tình trạng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế trùng lặp.

Thông tư số 95/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, hướng dẫn thực hiện các hiệp định tránh đánh thuế hai lần, thủ tục thỏa thuận song phương và cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết.

Trong trường hợp hai quốc gia đưa ra những điều chỉnh thuế dẫn đến đánh thuế trùng đối với cùng một khoản thu nhập, doanh nghiệp có thể xem xét cơ chế thỏa thuận song phương nếu đáp ứng điều kiện của hiệp định thuế liên quan và quy định thủ tục áp dụng.

Tuy nhiên, cơ chế này không mặc nhiên xóa bỏ khoản thuế phải nộp, cũng không tự động đình chỉ nghĩa vụ kê khai hoặc nộp thuế trong nước. Quyền và nghĩa vụ cụ thể cần được xác định theo pháp luật và hiệp định áp dụng.

Thứ tư, trách nhiệm hành chính và hình sự đối với hành vi trốn thuế.

Tại Việt Nam, trách nhiệm pháp lý đối với hành vi trốn thuế được xem xét theo quy định của pháp luật thuế, pháp luật quản lý thuế và Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và các văn bản sửa đổi có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

Đối với tổ chức, doanh nghiệp có thể phải chịu các biện pháp xử lý về thuế và hành chính theo quy định nếu có hành vi vi phạm. Trường hợp hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội trốn thuế, trách nhiệm hình sự của cá nhân và pháp nhân thương mại phải được xem xét theo đúng điều kiện luật định.

Điều 200 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định về tội trốn thuế. Điều 75 của Bộ luật này quy định các điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.

Việc xác định trách nhiệm hình sự đòi hỏi phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, không thể chỉ dựa vào việc doanh nghiệp có giao dịch xuyên biên giới, có công ty con tại nơi thuế suất thấp hoặc đang bị cơ quan thuế thanh tra.

Đối với hành vi xảy ra tại nước ngoài, trách nhiệm pháp lý còn phụ thuộc vào pháp luật quốc gia có thẩm quyền và những quy tắc về thẩm quyền tài phán tương ứng.

2.2. Áp dụng pháp luật vào tình huống

Trước hết, cần xác định từng khoản thu nhập, khoản chi phí và giao dịch liên kết đang bị nghi vấn tại mỗi quốc gia. Không thể chỉ dựa vào tổng số thuế bị cho là thất thoát trên toàn tập đoàn để kết luận mọi công ty thành viên đều vi phạm.

Đối với công ty tại Việt Nam, cơ quan thuế cần xem xét liệu các dịch vụ được tính vào chi phí có thực sự được cung cấp hay không, khoản phí bản quyền có căn cứ hợp lý hay không và việc xác định giá giao dịch liên kết có phù hợp với quy định áp dụng hay không.

Nếu dịch vụ có thật, phục vụ hoạt động kinh doanh và đáp ứng các điều kiện được tính vào chi phí được trừ, doanh nghiệp có thể sử dụng hợp đồng, hồ sơ nghiệm thu, chứng từ thanh toán, tài liệu chứng minh lợi ích kinh tế và hồ sơ giao dịch liên kết để giải trình.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp kê khai chi phí không có thật, sử dụng chứng từ không hợp pháp hoặc cố ý che giấu doanh thu nhằm làm giảm nghĩa vụ thuế, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét xử lý theo quy định tương ứng khi các dấu hiệu vi phạm được chứng minh.

Đối với các giao dịch tại Singapore và quốc gia Y, cần kiểm tra chức năng thực tế của từng đơn vị, quyền sở hữu và khai thác tài sản vô hình, nhân sự thực hiện công việc, mức độ kiểm soát rủi ro và cơ sở xác định phí dịch vụ hoặc phí bản quyền.

Nếu một công ty chỉ đứng tên trên hợp đồng nhưng không thực hiện chức năng tương ứng, điều đó có thể làm phát sinh nghi vấn về tính phù hợp của việc phân bổ lợi nhuận. Tuy nhiên, kết luận cuối cùng phải dựa trên chứng cứ và quy định pháp luật có thẩm quyền.

Đối với công ty mẹ tại quốc gia X, việc tổng hợp thông tin và phối hợp giải trình là cần thiết, nhưng trách nhiệm của công ty mẹ không thể mặc nhiên thay thế trách nhiệm riêng của từng pháp nhân thành viên. Cần xác định tư cách pháp lý, giao dịch thực tế và vai trò của từng chủ thể.

Một vấn đề khác là nguy cơ đánh thuế hai lần. Nếu một quốc gia tăng thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong khi quốc gia khác không thực hiện điều chỉnh tương ứng, cùng một phần lợi nhuận có thể bị đánh thuế ở nhiều nơi. Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần xem xét khả năng áp dụng hiệp định thuế và thủ tục thỏa thuận song phương, nếu đủ điều kiện.

Cuối cùng, nếu có dấu hiệu cá nhân cố ý tổ chức hoặc thực hiện hành vi gian lận thuế, doanh nghiệp cần đánh giá trách nhiệm của những người liên quan trên cơ sở chứng cứ cụ thể. Chức vụ quản lý hoặc việc ký một báo cáo tài chính không tự động đồng nghĩa với trách nhiệm hình sự; cần xem xét hành vi, nhận thức, vai trò và các yếu tố cấu thành trách nhiệm theo pháp luật áp dụng.

2.3. Kết luận pháp lý

Từ tình huống giả định trên, chưa đủ căn cứ để kết luận tập đoàn A đã thực hiện hành vi trốn thuế. Những nghi vấn về phí dịch vụ, phí bản quyền và phân bổ lợi nhuận cần được kiểm tra theo pháp luật của từng quốc gia và các hiệp định thuế có liên quan.

Nếu cơ quan có thẩm quyền chứng minh được doanh nghiệp kê khai sai, che giấu thu nhập hoặc thực hiện hành vi trốn thuế, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế bổ sung và chịu các biện pháp xử lý tương ứng. Trách nhiệm của cá nhân quản lý cần được đánh giá riêng theo hành vi và căn cứ pháp luật.

Ngược lại, nếu các khoản chi phí và giao dịch được chứng minh là có thật, có căn cứ kinh tế và phù hợp với pháp luật áp dụng, doanh nghiệp có quyền sử dụng chứng cứ để bảo vệ quan điểm của mình và yêu cầu giải quyết tranh chấp theo đúng thủ tục.

Vấn đề cốt lõi không phải là doanh nghiệp hoạt động tại bao nhiêu quốc gia, mà là nghĩa vụ thuế tại từng quốc gia đã được xác định trung thực, đầy đủ và phù hợp với bản chất kinh tế của các giao dịch hay chưa.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

3.1. Góc nhìn tâm lý

Khi một doanh nghiệp bị cáo buộc trốn thuế tại nhiều quốc gia, ban lãnh đạo thường chịu áp lực lớn từ nguy cơ bị truy thu, xử phạt, ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, mất khách hàng và suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.

Trong bối cảnh đó, người quản lý có thể rơi vào hai trạng thái đối lập. Một là phản ứng phòng thủ quá mức, phủ nhận mọi nghi vấn và xem hoạt động thanh tra là sự đối đầu. Hai là lo ngại hậu quả đến mức đưa ra quyết định vội vàng, thiếu đánh giá đầy đủ về chứng cứ và quyền lợi pháp lý của doanh nghiệp.

Cả hai phản ứng đều có thể làm tình hình trở nên phức tạp. Việc phủ nhận không có căn cứ có thể làm giảm khả năng hợp tác; trong khi việc thừa nhận trách nhiệm khi chưa xác minh đầy đủ có thể ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và các cá nhân liên quan.

Đối với nhân viên, tin tức về nghi vấn trốn thuế có thể tạo ra cảm giác bất an về công việc và tương lai doanh nghiệp. Nếu ban lãnh đạo thiếu thông tin minh bạch, tin đồn có thể lan rộng, làm giảm tinh thần làm việc và gia tăng tình trạng nhân sự rời bỏ tổ chức.

Đối với nhà đầu tư và đối tác, vấn đề không chỉ nằm ở số tiền thuế có thể phải nộp mà còn ở mức độ đáng tin cậy của hệ thống quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp.

Do đó, phản ứng phù hợp cần dựa trên sự bình tĩnh, minh bạch trong phạm vi pháp luật cho phép và quy trình xác minh chứng cứ chặt chẽ.

3.2. Góc nhìn giáo dục

Tình huống cho thấy doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa tuân thủ thuế thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu giảm chi phí thuế.

Tối ưu hóa thuế hợp pháp là hoạt động lập kế hoạch tài chính dựa trên các quyền và ưu đãi được pháp luật cho phép. Ngược lại, việc cố ý che giấu doanh thu, lập chứng từ khống hoặc sử dụng giao dịch giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Sự khác biệt này cần được phổ biến không chỉ cho bộ phận kế toán mà còn cho ban lãnh đạo, bộ phận pháp chế, bộ phận mua sắm, quản lý hợp đồng và các đơn vị phụ trách giao dịch quốc tế.

Đặc biệt, những người có quyền quyết định cần hiểu rằng việc giảm nghĩa vụ thuế trong ngắn hạn không thể được đánh giá tách rời khỏi rủi ro pháp lý, chi phí giải quyết tranh chấp và ảnh hưởng đến uy tín lâu dài của doanh nghiệp.

Một hệ thống đào tạo tuân thủ hiệu quả phải giúp nhân viên nhận diện các dấu hiệu rủi ro, biết cách lưu trữ chứng từ, hiểu quy trình phê duyệt giao dịch và có kênh báo cáo nội bộ khi phát hiện bất thường.

3.3. Góc nhìn quản trị

Từ góc độ quản trị, việc một tập đoàn bị kiểm tra tại nhiều quốc gia có thể phản ánh những hạn chế trong hệ thống kiểm soát thuế xuyên biên giới.

Thứ nhất, doanh nghiệp có thể chưa thống nhất phương pháp xác định doanh thu, chi phí và lợi nhuận giữa các đơn vị thành viên. Khi mỗi công ty sử dụng cách tiếp cận khác nhau mà thiếu cơ chế kiểm tra chung, nguy cơ sai lệch dữ liệu và mâu thuẫn trong kê khai thuế sẽ tăng lên.

Thứ hai, hệ thống quản lý giao dịch liên kết có thể chưa đủ chặt chẽ. Các khoản phí dịch vụ, tiền bản quyền, lãi vay nội bộ và chi phí quản lý cần có hồ sơ chứng minh bản chất giao dịch, căn cứ tính giá và lợi ích kinh tế phù hợp.

Thứ ba, trách nhiệm của bộ phận thuế, kế toán, pháp chế và ban điều hành có thể chưa được phân định rõ. Nếu không có cơ chế rà soát độc lập, sai sót có thể kéo dài qua nhiều kỳ tính thuế trước khi được phát hiện.

Thứ tư, doanh nghiệp có thể chưa chuẩn bị phương án xử lý khi nhiều quốc gia cùng tiến hành thanh tra hoặc đưa ra các điều chỉnh thuế khác nhau. Điều này khiến việc cung cấp thông tin, kiểm soát thời hạn giải trình và giải quyết tranh chấp trở nên khó khăn.

Vì vậy, quản trị thuế quốc tế cần được coi là một bộ phận của hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp, không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của phòng kế toán.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1: Rà soát pháp lý và xác minh toàn bộ giao dịch có rủi ro

Doanh nghiệp cần thành lập nhóm xử lý chuyên trách gồm bộ phận thuế, kế toán, pháp chế và chuyên gia tư vấn tại các quốc gia có liên quan.

Nhóm này cần lập danh mục các khoản thu nhập, chi phí và giao dịch đang bị nghi vấn; xác định quốc gia có quyền đánh thuế, kỳ tính thuế, văn bản pháp luật áp dụng và thời hạn giải trình.

Hồ sơ cần được rà soát gồm hợp đồng nội bộ, hóa đơn, chứng từ thanh toán, tài liệu nghiệm thu dịch vụ, hồ sơ sở hữu trí tuệ, hồ sơ giao dịch liên kết và dữ liệu kế toán có liên quan.

Đối với mỗi giao dịch, doanh nghiệp cần đối chiếu ba yếu tố: giao dịch có thực sự phát sinh hay không; giá trị giao dịch có cơ sở kinh tế và phù hợp với quy định áp dụng hay không; việc kê khai thuế đã phản ánh đầy đủ bản chất giao dịch hay chưa.

Nếu phát hiện sai sót, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng và thủ tục điều chỉnh hồ sơ, thực hiện nghĩa vụ thuế bổ sung hoặc sử dụng quyền giải trình, khiếu nại theo pháp luật áp dụng. Việc điều chỉnh phải được thực hiện minh bạch, có chứng từ và đúng trình tự.

Bước 2: Phối hợp với cơ quan thuế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Doanh nghiệp cần xây dựng đầu mối phối hợp thống nhất để tiếp nhận yêu cầu, quản lý thời hạn và bảo đảm tính nhất quán của thông tin cung cấp cho các cơ quan có thẩm quyền.

Việc phối hợp phải tuân thủ nghĩa vụ cung cấp thông tin theo pháp luật, đồng thời bảo đảm quyền bảo mật, quyền giải trình và các quyền hợp pháp khác của doanh nghiệp.

Khi xuất hiện nguy cơ đánh thuế hai lần, doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần và thủ tục thỏa thuận song phương. Trường hợp phù hợp, doanh nghiệp có thể xem xét cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết để giảm thiểu nguy cơ tranh chấp trong tương lai.

Nếu có dấu hiệu vi phạm hình sự, doanh nghiệp cần bảo toàn chứng cứ, không tiêu hủy hoặc sửa đổi tài liệu, đồng thời sử dụng tư vấn pháp lý độc lập để đánh giá trách nhiệm của tổ chức và cá nhân liên quan.

Đặc biệt, không nên đưa ra tuyên bố khẳng định vô tội hoặc thừa nhận vi phạm khi chưa có cơ sở đầy đủ. Mọi thông tin công bố cần được kiểm tra về tính chính xác, tránh gây hiểu lầm cho cổ đông, người lao động, khách hàng và đối tác.

Bước 3: Hoàn thiện hệ thống quản trị thuế và phòng ngừa tái diễn

Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách thuế thống nhất cho toàn tập đoàn nhưng phải bảo đảm phù hợp với pháp luật của từng quốc gia.

Đối với giao dịch liên kết, cần thiết lập quy trình thẩm định hợp đồng, đánh giá giá giao dịch, lưu trữ chứng từ và rà soát định kỳ. Các khoản phí dịch vụ, tiền bản quyền và chi phí quản lý nội bộ cần được kiểm tra về tính có thật, cơ sở xác định giá và lợi ích kinh tế.

Doanh nghiệp cũng cần phân định rõ trách nhiệm giữa ban điều hành, bộ phận thuế, kế toán, pháp chế và kiểm toán nội bộ. Những giao dịch có giá trị lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro thuế cao cần được rà soát độc lập trước khi thực hiện.

Bên cạnh đó, cần tổ chức đào tạo định kỳ về tuân thủ thuế quốc tế, thiết lập cơ chế báo cáo vi phạm nội bộ và xây dựng quy trình phản ứng khi phát sinh thanh tra tại nhiều quốc gia.

Mục tiêu cuối cùng là chuyển từ cách tiếp cận xử lý khủng hoảng sau khi vi phạm bị phát hiện sang mô hình quản trị phòng ngừa, trong đó rủi ro được nhận diện và kiểm soát ngay từ khi giao dịch được thiết kế.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Theo góc nhìn của chuyên gia Nguyễn Hữu Long, việc một doanh nghiệp bị cáo buộc trốn thuế tại nhiều quốc gia không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là phép thử đối với tính minh bạch và năng lực quản trị của toàn bộ tổ chức.

Một doanh nghiệp có thể sử dụng cấu trúc kinh doanh quốc tế để mở rộng thị trường, phân bổ nguồn lực và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trong phạm vi pháp luật cho phép. Tuy nhiên, cấu trúc đó phải phản ánh hợp lý bản chất hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo đảm nghĩa vụ kê khai và nộp thuế tại những nơi có quyền đánh thuế.

Khi các cơ quan thuế đưa ra nghi vấn, doanh nghiệp cần tránh hai thái cực: phủ nhận mọi trách nhiệm mà không xem xét chứng cứ, hoặc mặc nhiên thừa nhận hành vi vi phạm khi chưa có kết luận đầy đủ.

Cách tiếp cận phù hợp là xác minh sự thật, đánh giá nghĩa vụ thuế theo từng quốc gia, thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ trong quá trình thanh tra, đồng thời khắc phục những thiếu sót thực sự nếu được phát hiện.

Về lâu dài, doanh nghiệp cần hiểu rằng hệ thống quản trị thuế không thể chỉ dựa trên hợp đồng và chứng từ hình thức. Điều quan trọng là giao dịch phải có cơ sở kinh tế, thông tin phải phản ánh đúng thực tế và nghĩa vụ thuế phải được thực hiện theo quy định áp dụng.

Minh bạch về thuế không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn là nền tảng để duy trì niềm tin của nhà đầu tư, đối tác và thị trường quốc tế.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Tối ưu hóa thuế là quyền của doanh nghiệp khi được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật; trốn thuế là rủi ro pháp lý có thể làm tổn hại toàn bộ hoạt động kinh doanh. Trong môi trường xuyên biên giới, lợi thế cạnh tranh bền vững không đến từ việc che giấu nghĩa vụ thuế, mà đến từ một hệ thống quản trị minh bạch, có khả năng giải trình và tuân thủ pháp luật tại từng quốc gia.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận