1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Tại một âu thuyền kết hợp khu neo đậu tránh trú bão của địa phương, một số tàu cá sau chuyến biển đã tự ý súc rửa khoang máy, buồng chứa dầu và đường ống nhiên liệu ngay khi đang neo đậu.
Nước rửa lẫn dầu diesel, dầu máy tạo thành những mảng váng dầu đen loang rộng trên mặt nước. Một số chủ tàu lén xả trực tiếp xuống khu neo đậu vào thời điểm ít người qua lại để tránh bị phát hiện.
Sau nhiều ngày, mặt nước xuất hiện mùi dầu, lớp váng bám vào cầu cảng và khu vực ven bờ; nguy cơ ảnh hưởng đến cá, sinh vật đáy, rong biển và hệ sinh thái vùng nước gần bờ ngày càng rõ. Qua tuần tra, lực lượng chức năng phát hiện một số tàu có dấu hiệu vi phạm và lập hồ sơ xử lý.
Vấn đề đặt ra: “Việc súc rửa khoang dầu rồi xả trực tiếp ra khu neo đậu có phải hành vi vi phạm pháp luật? Biên phòng và cảng vụ có trách nhiệm gì trong việc phát hiện, ngăn chặn? Người vi phạm có thể bị phạt ở mức nào và có phải trả chi phí thu gom, xử lý dầu gây ô nhiễm hay không?”
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Xác định hành vi và căn cứ áp dụng vi phạm
Theo Điều 3 Nghị định 80/2012 NĐ-CP quy định: Các hành vi bị cấm trong khu vực cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá:
“1. Phá hủy, tháo gỡ gây hư hại các công trình, trang thiết bị của cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá.
- Lấn chiếm phạm vi bảo vệ công trình cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá.
- Xả dầu thải, chất bẩn, chất độc, chất có hại, nước thải bẩn, rác sinh hoạt, vứt bỏ phế thải không đúng nơi quy định.
- Thực hiện các hành vi gây cản trở cho việc quản lý, khai thác, sử dụng, bảo vệ cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá.
- Điều khiển tàu cá và phương tiện khác sai quy định gây ảnh hưởng đến công trình cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá.
- Các hành vi khác theo quy định của pháp luật.”
Như vậy, theo quy định trên đã xác định hành vi xả dầu thải, chất bẩn, chất độc, chất có hại, nước thải bẩn và phế thải không đúng nơi quy định là hành vi bị cấm. Vì vậy, việc một chủ tàu lập luận:v “Tôi chỉ súc rửa khoang tàu, không phải xả dầu.” không làm thay đổi bản chất hành vi nếu nước súc rửa chứa dầu được đưa trực tiếp xuống vùng nước. “Súc rửa trên tàu nhưng xả hỗn hợp dầu xuống biển vẫn có thể tạo thành hành vi xả chất thải gây ô nhiễm.”
Dầu không chỉ làm nước có màu đen, khi dầu loang trên mặt nước, nó có thể tạo lớp màng làm thay đổi quá trình trao đổi khí và ánh sáng ở bề mặt; các thành phần dầu và sản phẩm phân hủy có thể tác động đến sinh vật thủy sinh. Đặc biệt, khu vực âu thuyền và vũng neo đậu thường có khả năng trao đổi nước hạn chế hơn vùng biển mở. Do đó, nếu nhiều tàu cùng xả dầu trong thời gian dài, lượng ô nhiễm có thể tích tụ tại một khu vực tương đối nhỏ.
2.3. Xác định mức độ vi phạm đối với hành vi trên
Đây là điểm quan trọng khi xử phạt, không phải mọi vụ việc đều có cùng một mức phạt. Cơ quan chức năng phải xác định:
- loại chất thải;
- thành phần dầu;
- khối lượng/thể tích;
- cách thức xả;
- vị trí xả;
- có vượt quy chuẩn hay không;
- có gây ô nhiễm thực tế hay không;
- có phát sinh thiệt hại môi trường hay không;
- chủ thể vi phạm là cá nhân hay tổ chức.
Tại Điều 19 Nghị định 45/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường vẫn đang có hiệu lực và quy định nhiều khung phạt đối với hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn, trong đó mức phạt tăng rất mạnh theo lưu lượng và mức độ vượt quy chuẩn.
Đáng chú ý, trong một số trường hợp vi phạm về xả thải gây ô nhiễm, người vi phạm còn có thể phải thực hiện các hình phạt bổ sung như:
- thực hiện biện pháp khắc phục ô nhiễm;
- chi trả chi phí giám định, kiểm định, đo đạc và phân tích mẫu;
- thực hiện các yêu cầu khắc phục hậu quả theo quyết định xử phạt.
Do đó: Không nên chỉ nhìn vào một mức phạt tiền cố định đối với “xả dầu”. Mức xử lý phải được xác định theo đúng hành vi và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm vi phạm. Với một hành vi xả dầu được thực hiện lén lút, nhiều lần, khối lượng lớn hoặc gây ô nhiễm đáng kể, cơ quan chức năng không nên chỉ dừng lại ở việc lập biên bản theo một quy định chuyên ngành có mức phạt thấp, mà phải xem xét đầy đủ tính chất, mức độ và hậu quả môi trường để áp dụng căn cứ pháp lý phù hợp.
KẾT LUẬN PHÁP LÝ
Hành vi tự ý súc rửa khoang dầu, khoang máy rồi xả trực tiếp nước có dầu xuống âu thuyền, khu neo đậu tránh trú bão không phải là hành vi sinh hoạt thông thường mà có thể xâm phạm trực tiếp yêu cầu bảo vệ môi trường nước, tài nguyên biển và quy định quản lý cảng cá/khu neo đậu. Pháp luật về quản lý khu neo đậu đã xác định việc xả dầu thải, chất bẩn, chất có hại và nước thải bẩn không đúng nơi quy định là hành vi bị cấm.
Việc xử lý hiện nay cần đối chiếu đúng văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm vi phạm, không nên áp dụng máy móc mức phạt 2–3 triệu đồng của Nghị định 103/2013/NĐ-CP trước đây. Quy định môi trường hiện hành có những khung xử phạt cao hơn rất nhiều đối với hành vi xả thải gây ô nhiễm, tùy lượng thải và mức độ vi phạm.
Đồng thời, Biên phòng, cơ quan quản lý cảng cá, Cảng vụ hàng hải trong phạm vi vùng nước cảng biển, cơ quan thủy sản và cơ quan môi trường cần phối hợp đúng chức năng, thẩm quyền để phát hiện, bảo toàn chứng cứ và xử lý. Với vùng nước cảng biển, pháp luật hàng hải yêu cầu tàu thuyền phải đáp ứng điều kiện về phòng ngừa ô nhiễm môi trường khi hoạt động tại cảng.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
3.1. Biển không phải “ống cống khổng lồ”
Một suy nghĩ rất nguy hiểm trong cộng đồng tàu cá là: “Một ít dầu thì biển tự phân hủy.”
Một tàu xả một ít.
Mười tàu xả một ít.
Một trăm tàu cùng xả một ít.
Khi đó, “một ít” của từng người có thể trở thành một lượng ô nhiễm đáng kể của cả khu vực. Đặc biệt, âu thuyền và khu neo đậu là nơi tập trung mật độ tàu cao. Vì vậy, giáo dục môi trường cho ngư dân cần chuyển từ: “Đừng xả dầu vì bị phạt.” sang: “Đừng xả dầu vì đó là nguồn nước, nguồn cá và sinh kế của chính cộng đồng mình.”
3.2. Phải có nơi tiếp nhận dầu thải thuận tiện
Không thể chỉ yêu cầu: “Không được xả.” mà không tạo ra phương án thay thế thuận tiện. Cảng cá cần hướng tới hệ thống: tàu vào cảng → đăng ký nhu cầu → thu gom dầu thải → lưu chứa an toàn → chuyển giao đơn vị xử lý → ghi nhận khối lượng.
Khi người dân có chỗ giao dầu thải thuận tiện, minh bạch và chi phí hợp lý, việc tuân thủ sẽ thực tế hơn.
3.3. Quản trị môi trường phải gắn với quản trị cảng
Có thể xây dựng hệ thống: “Mỗi tàu – một hồ sơ môi trường” Theo đó, ghi nhận:
- tàu nào;
- chủ tàu;
- lần vào cảng;
- lượng dầu thải giao nộp;
- lần vi phạm;
- lần cảnh báo;
- kết quả kiểm tra.
Cùng với: camera + tuần tra + phản ánh cộng đồng + kiểm tra đột xuất. Đây là cách chuyển quản lý từ: “đợi dầu loang rồi xử lý” sang: “phát hiện và ngăn chặn trước khi dầu loang.”
3.4. Mùa bão càng phải tăng cường giám sát
Khi bão đến, số lượng tàu tập trung trong khu neo đậu tăng mạnh. Đây cũng là lúc nguy cơ:
- xả dầu;
- rò rỉ nhiên liệu;
- tràn dầu;
- vứt rác;
- nước thải;
có thể tăng. Vì vậy, công tác bảo vệ môi trường phải được tích hợp ngay trong phương án vận hành khu neo đậu tránh trú bão.
Quy hoạch và quản lý khu neo đậu trước đây cũng đã đặt vấn đề tăng cường tuyên truyền, kiểm tra, giám sát và xử phạt các hành vi gây ô nhiễm môi trường tại khu neo đậu tránh trú bão.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
BƯỚC 1 – XÁC ĐỊNH CHÍNH XÁC ĐỊA BÀN
Trước tiên phải xác định: Cảng cá? Khu neo đậu tránh trú bão? Hay vùng nước cảng biển? Từ đó mới xác định đúng cơ quan quản lý và căn cứ xử lý.
BƯỚC 2 – LẬP “BẢN ĐỒ ĐIỂM NÓNG” Ô NHIỄM
Xác định:
- nơi thường xuyên có dầu loang;
- thời gian xuất hiện;
- hướng dòng chảy;
- vị trí tàu thường súc rửa;
- camera gần nhất;
- khu vực có khả năng thu mẫu.
BƯỚC 3 – GIÁM SÁT BẰNG CAMERA VÀ TUẦN TRA
Tại khu vực có nguy cơ cao: Camera → tuần tra đột xuất → kiểm tra tàu → lập biên bản khi có dấu hiệu vi phạm. Không chỉ kiểm tra vào ban ngày.
BƯỚC 4 – BẢO TOÀN CHỨNG CỨ NGAY KHI PHÁT HIỆN DẦU
Khi thấy dầu loang: Không chờ dầu tự tan mới lập hồ sơ. Cần:
- chụp ảnh;
- quay video;
- xác định tọa độ;
- ghi nhận thời gian;
- xác định tàu xung quanh;
- lấy mẫu theo quy trình;
- lập biên bản hiện trường.
BƯỚC 5 – TRUY TÌM NGUỒN PHÁT THẢI
Đối chiếu: mẫu dầu → tàu nghi vấn → khoang chứa dầu → hoạt động súc rửa → camera → lời khai → chứng cứ khác. Nếu có đủ căn cứ, cá thể hóa trách nhiệm của từng tàu.
BƯỚC 6 – ÁP DỤNG ĐÚNG KHUNG XỬ PHẠT
Không nên mặc định mọi trường hợp đều áp dụng cùng một mức tiền. Cơ quan chức năng phải xác định: hành vi + lượng chất thải + thông số môi trường + mức độ vượt quy chuẩn + hậu quả + chủ thể vi phạm + tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ.
Nghị định 45/2022/NĐ-CP cho thấy riêng nhóm vi phạm xả nước thải đã có các mức phạt tăng theo lưu lượng và mức độ vượt quy chuẩn, có thể lên tới hàng trăm triệu đồng trong các trường hợp nghiêm trọng.
BƯỚC 7 – BUỘC KHẮC PHỤC HẬU QUẢ
Sau xử phạt phải giải quyết: thu gom dầu → làm sạch → xử lý chất thải → đánh giá môi trường → phục hồi khu vực bị ảnh hưởng. Nếu thuộc trường hợp pháp luật quy định, người vi phạm phải chịu các chi phí khắc phục, giám định, kiểm định, đo đạc, phân tích mẫu.
BƯỚC 8 – THIẾT LẬP CƠ CHẾ “KHÔNG XẢ DẦU TRỰC TIẾP”
Mỗi cảng cá/khu neo đậu nên hướng tới một quy trình: Tàu vào → đăng ký → nhận hướng dẫn môi trường → thu gom dầu thải → bàn giao xử lý → xác nhận hoàn thành. Đây mới là giải pháp lâu dài.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

