Trong hoạt động phát triển phần mềm xuyên biên giới, một chương trình máy tính có thể được viết tại một quốc gia, được phát triển bởi đội ngũ ở quốc gia khác và đồng thời được khai thác tại nhiều thị trường.
Điều này khiến tranh chấp quyền tác giả đối với phần mềm có thể phát sinh tại nhiều quốc gia cùng lúc.
Một tình huống đặc biệt phức tạp xảy ra khi Startup Việt Nam cho rằng mình là chủ sở hữu quyền tác giả đối với phần mềm, trong khi một công ty phần mềm của Ấn Độ cũng tuyên bố mình là chủ sở hữu hoặc đồng chủ sở hữu đối với mã nguồn.
Nếu Tòa án Việt Nam và Tòa án Ấn Độ lần lượt giải quyết tranh chấp và đưa ra hai phán quyết có nội dung trái ngược nhau, doanh nghiệp phải dựa vào đâu để xác định quyền của mình?
Quan trọng hơn, liệu một phán quyết của Tòa án Việt Nam có tự động làm mất hiệu lực phán quyết của Tòa án Ấn Độ, hoặc ngược lại hay không?
I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Startup A là doanh nghiệp công nghệ được thành lập tại Việt Nam. Trong quá trình phát triển sản phẩm, Startup A ký hợp đồng với Công ty B tại Ấn Độ để thuê đội ngũ kỹ sư của Công ty B tham gia lập trình và phát triển một nền tảng phần mềm.
Theo hợp đồng, Startup A cung cấp ý tưởng, yêu cầu kỹ thuật, kiến trúc sản phẩm và nguồn tài chính; Công ty B thực hiện một phần công việc lập trình, kiểm thử và hoàn thiện mã nguồn.
Sau khi sản phẩm hoàn thành, Startup A đưa phần mềm vào khai thác tại Việt Nam và một số thị trường nước ngoài.
Một thời gian sau, Công ty B cho rằng mình mới là chủ thể có quyền đối với phần mã nguồn do các kỹ sư Ấn Độ trực tiếp tạo ra. Công ty B yêu cầu Startup A chấm dứt việc khai thác phần mềm và bồi thường thiệt hại.
Startup A khởi kiện tại Việt Nam, yêu cầu Tòa án xác định Startup là chủ sở hữu quyền tác giả đối với phần mềm theo hợp đồng giữa hai bên.
Trong khi đó, Công ty B tiến hành thủ tục tố tụng tại Ấn Độ và yêu cầu Tòa án Ấn Độ bảo vệ quyền của mình đối với mã nguồn.
Giả định Tòa án Việt Nam xác định Startup A là chủ sở hữu quyền tác giả, trong khi Tòa án Ấn Độ lại xác định Công ty B có quyền đối với phần mềm.
Hai phán quyết có nội dung trái ngược nhau.
Vậy Startup A phải xử lý như thế nào?
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
1. Quy định của pháp luật
1.1. Chương trình máy tính được bảo hộ quyền tác giả
Theo khoản 1 Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, chương trình máy tính là tập hợp các chỉ dẫn được thể hiện dưới dạng lệnh, mã, lược đồ hoặc dạng khác, khi gắn vào phương tiện, thiết bị được vận hành bằng ngôn ngữ lập trình máy tính thì có khả năng làm cho máy tính hoặc thiết bị thực hiện công việc hoặc đạt được kết quả cụ thể.
Đặc biệt, pháp luật hiện hành quy định:
“Chương trình máy tính được bảo hộ như tác phẩm văn học, dù được thể hiện dưới dạng mã nguồn hay mã máy.”
Như vậy, phần mềm trong tình huống trên có thể là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả.
Tuy nhiên, việc xác định phần mềm được bảo hộ chỉ là bước đầu.
Vấn đề quan trọng tiếp theo là phải xác định ai là tác giả và ai là chủ sở hữu quyền tác giả.
1.2. Quyền tác giả phát sinh không phụ thuộc vào việc đăng ký
Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký.
Do đó, việc Startup A có hay không có Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả không phải là yếu tố duy nhất quyết định quyền tác giả đối với phần mềm.
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả có giá trị chứng cứ quan trọng, nhưng quyền tác giả không chỉ được xác lập bằng việc đăng ký.
1.3. Phải phân biệt tác giả với chủ sở hữu quyền tác giả
Theo Điều 13 và Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm; chủ sở hữu quyền tác giả có thể là tác giả hoặc tổ chức, cá nhân khác được pháp luật hoặc hợp đồng xác định là chủ sở hữu.
Đối với phần mềm được tạo ra trong quá trình thuê, giao nhiệm vụ hoặc theo hợp đồng phát triển phần mềm, việc xác định chủ sở hữu phải xem xét rất kỹ nội dung hợp đồng.
Đây chính là điểm có thể khiến Tòa án Việt Nam và Tòa án Ấn Độ đưa ra kết luận khác nhau nếu hai bên có cách tiếp cận khác nhau về:
quyền sở hữu mã nguồn;
quyền đối với sản phẩm được tạo ra theo hợp đồng;
quyền của người trực tiếp lập trình;
quyền của bên thuê dịch vụ;
quyền đối với các phần mềm, thư viện hoặc mã nguồn có sẵn được sử dụng trong sản phẩm.
1.4. Hợp đồng phát triển phần mềm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng
Nếu Startup A ký hợp đồng với Công ty B để phát triển phần mềm, cần xem xét các điều khoản liên quan đến:
quyền sở hữu mã nguồn;
quyền tác giả;
chuyển nhượng quyền tác giả;
chuyển quyền sử dụng quyền tác giả;
quyền sửa chữa, nâng cấp phần mềm;
quyền khai thác thương mại;
quyền đối với sản phẩm được tạo ra trong quá trình thực hiện hợp đồng;
nghĩa vụ bàn giao mã nguồn;
phạm vi lãnh thổ;
luật áp dụng;
và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Đặc biệt, theo khoản 1 Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả đối với chương trình máy tính có thể thỏa thuận bằng văn bản về việc sửa chữa, nâng cấp chương trình máy tính.
Do đó, hợp đồng giữa Startup A và Công ty B có thể trở thành chứng cứ quan trọng để xác định quyền đối với phần mềm.
1.5. Quyền tác giả có tính chất lãnh thổ
Đây là vấn đề cốt lõi của tranh chấp.
Theo Điều 5 Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật, việc bảo hộ tại quốc gia nơi yêu cầu bảo hộ về cơ bản được điều chỉnh bởi pháp luật của quốc gia đó; phạm vi bảo hộ và phương thức bảo vệ quyền được xác định theo pháp luật của quốc gia nơi quyền được yêu cầu bảo hộ.
Việt Nam và Ấn Độ đều là thành viên của Công ước Berne. WIPO xác nhận Công ước Berne dựa trên nguyên tắc đối xử quốc gia, bảo hộ tự động và tính độc lập của bảo hộ.
Điều này có nghĩa:
Một phán quyết của Tòa án Việt Nam không mặc nhiên trở thành phán quyết có hiệu lực trực tiếp tại Ấn Độ.
Ngược lại:
Một phán quyết của Tòa án Ấn Độ cũng không tự động có hiệu lực thi hành tại Việt Nam.
Muốn phán quyết của Tòa án nước ngoài được thi hành tại Việt Nam thì phải trải qua cơ chế công nhận và cho thi hành theo pháp luật Việt Nam.
1.6. Ấn Độ cũng bảo hộ chương trình máy tính bằng quyền tác giả
Theo Copyright Act, 1957 của Ấn Độ, chương trình máy tính được xem là một dạng tác phẩm văn học và thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả.
Section 2(o) của Copyright Act, 1957 xác định “literary work” bao gồm computer programmes; Section 13 quy định quyền tác giả đối với các loại tác phẩm được bảo hộ; và Section 14 xác định các quyền độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm, bao gồm quyền sao chép và các quyền liên quan đến chương trình máy tính.
Theo Section 51 Copyright Act, 1957, việc thực hiện các hành vi thuộc quyền độc quyền của chủ sở hữu mà không có giấy phép hoặc trái điều kiện cấp phép có thể cấu thành xâm phạm quyền tác giả.
Như vậy, cả Việt Nam và Ấn Độ đều có cơ chế bảo hộ quyền tác giả đối với phần mềm, nhưng việc xác định quyền và phạm vi bảo hộ trong từng lãnh thổ vẫn phải được xem xét theo pháp luật áp dụng.
1.7. Phán quyết của Tòa án nước ngoài không tự động được thi hành tại Việt Nam
Theo Điều 423 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có thể được xem xét công nhận và cho thi hành tại Việt Nam trong các trường hợp luật định.
Theo Điều 425 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, người được thi hành hoặc người đại diện hợp pháp có quyền yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Đồng thời, người phải thi hành cũng có quyền yêu cầu Tòa án Việt Nam không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài.
Do đó, phán quyết của Tòa án Ấn Độ không thể chỉ vì đã được ban hành mà đương nhiên được cưỡng chế thi hành tại Việt Nam.
1.8. Khi có hai phán quyết trái ngược, vấn đề không đơn giản là “phán quyết nào đúng hơn”
Nếu Tòa án Việt Nam xác định Startup A có quyền nhưng Tòa án Ấn Độ xác định Công ty B có quyền, cần tách thành hai câu hỏi:
Thứ nhất, phán quyết nào có hiệu lực trong lãnh thổ mà Tòa án đó có thẩm quyền giải quyết?
Thứ hai, phán quyết của nước này có được công nhận và cho thi hành tại nước kia hay không?
Đây là hai vấn đề khác nhau.
Không thể chỉ nhìn vào việc một bên có “phán quyết có lợi hơn” rồi kết luận bên đó đương nhiên thắng trong mọi quốc gia.
2. Áp dụng vào tình huống
Trong tình huống Startup A, trước hết phải xác định tranh chấp thực sự đang yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề gì.
Nếu tranh chấp là xác định ai sở hữu quyền tác giả đối với mã nguồn, cần kiểm tra nguồn gốc từng phần của phần mềm.
Không nên xem toàn bộ phần mềm như một khối duy nhất.
Có thể xảy ra trường hợp:
Startup A sở hữu quyền đối với phần kiến trúc và mã nguồn do đội ngũ của Startup trực tiếp tạo ra;
Công ty B có quyền đối với một phần mã nguồn do nhân viên của Công ty B tạo ra;
Một số thư viện mã nguồn mở hoặc mã nguồn của bên thứ ba chịu sự điều chỉnh bởi giấy phép riêng;
Một số module được phát triển theo hợp đồng và quyền đã được chuyển giao cho Startup A.
Khi đó, câu hỏi “ai sở hữu phần mềm?” có thể cần được chia thành nhiều câu hỏi nhỏ hơn.
Tiếp theo phải xem hợp đồng giữa Startup A và Công ty B quy định thế nào.
Nếu hợp đồng quy định rõ Công ty B phát triển phần mềm theo yêu cầu của Startup A và toàn bộ quyền tài sản đối với sản phẩm được chuyển cho Startup A sau khi thanh toán, đây sẽ là chứng cứ quan trọng để Startup bảo vệ quyền của mình.
Ngược lại, nếu hợp đồng chỉ trao cho Startup A quyền sử dụng phần mềm mà không chuyển quyền sở hữu, Công ty B có thể có cơ sở để lập luận rằng Startup chỉ là bên được cấp quyền sử dụng.
Một vấn đề khác là phạm vi lãnh thổ.
Giả sử Tòa án Việt Nam xác định Startup A có quyền tác giả tại Việt Nam.
Điều này không đồng nghĩa Startup A đương nhiên có thể sử dụng phán quyết đó để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền của Ấn Độ cưỡng chế Công ty B.
Startup phải xem xét cơ chế công nhận và thi hành phán quyết tại Ấn Độ theo pháp luật Ấn Độ.
Ngược lại, nếu Công ty B có phán quyết tại Ấn Độ, họ cũng không thể mặc nhiên sử dụng phán quyết đó để cưỡng chế tài sản của Startup tại Việt Nam mà không trải qua thủ tục công nhận và cho thi hành theo pháp luật Việt Nam.
Đây chính là lý do tại sao hai phán quyết có thể cùng tồn tại trong những hệ thống pháp luật khác nhau mà không có nghĩa một Tòa án “hủy” được phán quyết của Tòa án nước kia.
Tuy nhiên, nếu một bên yêu cầu công nhận phán quyết nước ngoài tại quốc gia còn lại, Tòa án nơi được yêu cầu công nhận sẽ phải xem xét các điều kiện theo pháp luật của quốc gia đó.
3. Kết luận pháp lý
Việc Tòa án Việt Nam và Tòa án Ấn Độ đưa ra hai phán quyết trái ngược nhau không tự động làm cho một trong hai phán quyết mất hiệu lực.
Quyền tác giả đối với phần mềm được bảo hộ theo cơ chế pháp luật của từng quốc gia, trong khuôn khổ các điều ước quốc tế mà hai quốc gia là thành viên.
Đối với Việt Nam, chương trình máy tính được bảo hộ như tác phẩm văn học theo khoản 1 Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.
Đối với Ấn Độ, chương trình máy tính cũng được bảo hộ trong hệ thống quyền tác giả theo Copyright Act, 1957.
Vì vậy, Startup A phải xác định rõ:
Quyền đang được tranh chấp ở quốc gia nào; hành vi xâm phạm xảy ra ở đâu; luật nào được áp dụng; hợp đồng quy định quyền sở hữu phần mềm như thế nào; và phán quyết nước ngoài có cần được công nhận, cho thi hành tại quốc gia còn lại hay không.
Đây là tranh chấp xuyên biên giới nên không thể giải quyết chỉ bằng việc lựa chọn phán quyết có lợi hơn.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
Từ góc độ quản trị Startup, tranh chấp quyền tác giả phần mềm thường bắt nguồn từ một vấn đề rất cơ bản: doanh nghiệp tập trung vào việc “làm ra phần mềm” nhưng không kiểm soát đầy đủ việc ai tạo ra, ai sở hữu và quyền đó được chuyển giao như thế nào.
Trong quá trình phát triển sản phẩm, Startup thường thuê nhiều lập trình viên, freelancer hoặc công ty phần mềm ở nước ngoài.
Nhà sáng lập có thể cho rằng mình trả tiền cho đối tác thì đương nhiên toàn bộ mã nguồn thuộc về Startup.
Tuy nhiên, về mặt pháp lý, việc thanh toán tiền dịch vụ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc mọi quyền sở hữu trí tuệ tự động chuyển sang bên thuê.
Nếu hợp đồng không quy định rõ quyền sở hữu, phạm vi chuyển giao, quyền sửa chữa, nâng cấp, quyền khai thác thương mại và quyền đối với các thành phần phần mềm có sẵn, tranh chấp rất dễ phát sinh.
Về tâm lý, công ty phần mềm Ấn Độ cũng có thể cho rằng đội ngũ kỹ sư của họ trực tiếp tạo ra mã nguồn nên họ có quyền đối với thành quả sáng tạo.
Trong khi Startup lại cho rằng toàn bộ sản phẩm được hình thành từ ý tưởng, vốn đầu tư và yêu cầu kỹ thuật của mình.
Hai cách nhìn này có thể tồn tại đồng thời, nhưng pháp luật cần dựa vào hợp đồng, quá trình sáng tạo và quy định về tác giả, chủ sở hữu để xác định quyền.
Về quản trị, Startup cần coi quyền sở hữu trí tuệ là một phần của quy trình phát triển phần mềm ngay từ đầu, thay vì chỉ xử lý khi tranh chấp đã xảy ra.
IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Bước 1: Lập bản đồ quyền sở hữu đối với từng thành phần của phần mềm
Startup cần xác định rõ từng module, mã nguồn, thư viện, cơ sở dữ liệu, giao diện và thành phần kỹ thuật được tạo ra bởi ai.
Không nên chỉ lưu một bản phần mềm hoàn chỉnh mà không lưu lịch sử phát triển.
Các repository, commit history, tài liệu thiết kế, email giao việc, hợp đồng và biên bản nghiệm thu đều có thể trở thành chứng cứ quan trọng.
Bước 2: Rà soát hợp đồng với công ty phần mềm Ấn Độ
Startup cần kiểm tra toàn bộ điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ.
Đặc biệt cần xác định:
Ai là tác giả?
Ai là chủ sở hữu?
Quyền tài sản được chuyển giao hay chỉ cấp phép?
Việc chuyển giao có bao gồm mã nguồn không?
Startup có quyền sửa chữa, nâng cấp và tạo sản phẩm phái sinh không?
Quyền được chuyển giao trên phạm vi quốc gia nào?
Luật nào được áp dụng?
Tòa án hoặc cơ quan tài phán nào có thẩm quyền?
Đây là những câu hỏi phải được giải quyết ngay trong hợp đồng thay vì chờ đến khi tranh chấp xảy ra.
Bước 3: Xử lý riêng vấn đề công nhận và thi hành phán quyết
Nếu Startup đã có phán quyết có lợi tại Việt Nam nhưng cần ngăn chặn việc Công ty B sử dụng phán quyết của Ấn Độ tại Việt Nam, Startup cần xem xét cơ chế yêu cầu Tòa án Việt Nam không công nhận phán quyết nước ngoài theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Ngược lại, nếu Startup cần thực thi quyền tại Ấn Độ, phải xem xét thủ tục tương ứng theo pháp luật Ấn Độ.
Không nên cho rằng việc có một phán quyết tại Việt Nam sẽ tự động giải quyết được mọi hậu quả phát sinh tại Ấn Độ.
Bước 4: Thiết lập cơ chế bảo hộ phần mềm xuyên biên giới
Startup có hoạt động quốc tế nên xây dựng hồ sơ chứng minh quyền tác giả ngay từ khi phần mềm được tạo ra.
Có thể thực hiện đăng ký quyền tác giả tại Việt Nam, đồng thời xây dựng hệ thống chứng cứ về quá trình sáng tạo và quyền sở hữu.
Đối với các thị trường quan trọng, doanh nghiệp cần đánh giá riêng cơ chế bảo hộ và thực thi quyền tại từng quốc gia.
Công ước Berne tạo ra nền tảng về đối xử quốc gia và bảo hộ tự động, nhưng không biến quyền tác giả thành một “quyền toàn cầu” được một Tòa án duy nhất cấp và thi hành ở mọi quốc gia.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, tranh chấp phần mềm xuyên biên giới thường không chỉ là cuộc tranh luận về việc “ai viết code”.
Điểm quyết định có thể nằm ở hợp đồng, quyền sở hữu được thỏa thuận, lịch sử phát triển mã nguồn và phạm vi lãnh thổ của hành vi khai thác.
Một Startup có thể thắng tranh chấp tại Việt Nam nhưng vẫn phải đối mặt với một phán quyết bất lợi tại quốc gia khác nếu quyền và nghĩa vụ của các bên được đánh giá theo một hệ thống pháp luật khác.
Do đó, khi thuê công ty nước ngoài phát triển phần mềm, Startup không nên chỉ quan tâm đến giá dịch vụ và thời hạn bàn giao.
Một hợp đồng tốt phải trả lời được câu hỏi:
“Sau khi thanh toán tiền, chính xác những quyền nào đối với mã nguồn thuộc về Startup?”
Đây là câu hỏi có thể quyết định giá trị pháp lý của cả một sản phẩm công nghệ.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Phần mềm có thể được phát triển xuyên biên giới, nhưng quyền tác giả và cơ chế thực thi quyền vẫn chịu ảnh hưởng rất lớn của pháp luật từng quốc gia.
Khi Tòa án Việt Nam và Tòa án Ấn Độ đưa ra phán quyết trái ngược, doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi “Tòa nào đúng?”.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Quyền đang được yêu cầu bảo vệ ở đâu – luật nào điều chỉnh – phán quyết nào cần được công nhận – và tài sản cần được bảo vệ nằm tại quốc gia nào?
Đối với Startup, cách phòng ngừa hiệu quả nhất vẫn là xác lập rõ quyền sở hữu phần mềm ngay từ hợp đồng, lưu giữ đầy đủ chứng cứ về quá trình sáng tạo và chủ động xây dựng chiến lược bảo hộ quyền tác giả cho từng thị trường mà doanh nghiệp dự định khai thác.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

