Trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, hoạt động R&D (Research and Development – nghiên cứu và phát triển) có vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm mới, cải tiến công nghệ, nâng cao năng suất và duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp, đặc biệt là các startup và doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa xây dựng các dự án R&D riêng biệt hoặc chưa dành nguồn lực đáng kể cho hoạt động nghiên cứu và phát triển.
Vấn đề đặt ra là: Công ty không có dự án R&D có phải là vi phạm pháp luật hay không? Pháp luật hiện hành có bắt buộc doanh nghiệp phải có dự án R&D hay không?
I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Công ty A hoạt động trong lĩnh vực sản xuất công nghệ.
Sau nhiều năm hoạt động, công ty chủ yếu tập trung vào sản xuất và kinh doanh các sản phẩm hiện có. Công ty chưa xây dựng dự án R&D riêng, chưa thành lập bộ phận nghiên cứu và phát triển và chưa triển khai nhiệm vụ nghiên cứu nhằm tạo ra sản phẩm hoặc công nghệ mới.
Ban lãnh đạo cho rằng R&D đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian dài và chưa tạo ra doanh thu trực tiếp nên tạm thời chưa đầu tư.
Một số nhân viên cho rằng việc công ty không có hoạt động R&D có thể vi phạm quy định pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Vậy nhận định này có đúng không?
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
1. Quy định của pháp luật
1.1. Pháp luật hiện hành ghi nhận và khuyến khích doanh nghiệp thực hiện R&D
Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 là cơ sở pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Khoản 3 Điều 3 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 xác định đổi mới sáng tạo là quá trình tạo ra sản phẩm, dịch vụ, quy trình, mô hình kinh doanh mới hoặc cải tiến đáng kể sản phẩm, dịch vụ, quy trình, mô hình kinh doanh hiện có.
Khoản 5 Điều 3 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định về nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là nhiệm vụ được tổ chức thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Các quy định này cho thấy pháp luật đã xác lập khuôn khổ cho hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.
1.2. Doanh nghiệp được Nhà nước khuyến khích thực hiện nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo
Khoản 1 Điều 34 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định Nhà nước thúc đẩy phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo toàn diện, lấy doanh nghiệp làm trung tâm.
Khoản 3 Điều 34 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định Nhà nước khuyến khích, thúc đẩy vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo thông qua nhiều cơ chế.
Trong đó, điểm a khoản 3 Điều 34 quy định việc hỗ trợ, tài trợ thực hiện nhiệm vụ tập trung vào đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Điểm b khoản 3 Điều 34 quy định việc hỗ trợ, tài trợ thực hiện nhiệm vụ cung cấp dịch vụ, hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo.
Điểm c khoản 3 Điều 34 quy định việc hỗ trợ, tài trợ nhiệm vụ giúp doanh nghiệp tiếp nhận, làm chủ công nghệ, đặc biệt là công nghệ có nguồn gốc từ nước ngoài.
Điểm d khoản 3 Điều 34 quy định các chính sách về tài chính, thuế, đất đai, đấu thầu, tín dụng và các ưu đãi khác nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển, đổi mới sáng tạo.
Như vậy, pháp luật thiết kế nhiều cơ chế để khuyến khích và hỗ trợ, thay vì đặt ra một nghĩa vụ chung rằng mọi doanh nghiệp đều phải có một dự án R&D.
1.3. Doanh nghiệp được khuyến khích thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo
Khoản 1 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định Nhà nước khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và đầu tư, nâng cấp trang thiết bị.
Khoản 2 Điều 35 quy định chi phí tài trợ và chi cho hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế.
Khoản 3 Điều 35 tiếp tục quy định chi phí cho hoạt động nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế theo tỷ lệ phần trăm trên chi phí thực tế cho hoạt động nghiên cứu và phát triển theo pháp luật về thuế.
Các quy định này tiếp tục thể hiện chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D, chứ không thiết lập nghĩa vụ chung buộc mọi doanh nghiệp phải có dự án R&D.
1.4. Nhiệm vụ đổi mới sáng tạo được pháp luật quy định như thế nào?
Nghị định 268/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, trung tâm đổi mới sáng tạo, hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo và một số nội dung liên quan.
Khoản 1 Điều 3 Nghị định 268/2025/NĐ-CP quy định nhiệm vụ đổi mới sáng tạo là nhiệm vụ được tổ chức thực hiện nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ, quy trình, mô hình kinh doanh mới hoặc cải tiến đáng kể sản phẩm, dịch vụ, quy trình, mô hình kinh doanh hiện có.
Nghị định này đặt ra các yêu cầu và tiêu chí đối với những nhiệm vụ đổi mới sáng tạo thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định, đặc biệt đối với nhiệm vụ được Nhà nước hỗ trợ, tài trợ hoặc đặt hàng.
Điều này cần được phân biệt với việc pháp luật bắt buộc mọi doanh nghiệp, bất kể lĩnh vực và quy mô, phải tự xây dựng một dự án R&D.
III. ÁP DỤNG VÀO TÌNH HUỐNG
Đối với Công ty A, việc công ty chưa có dự án R&D không tự động cấu thành hành vi vi phạm pháp luật.
Pháp luật hiện hành không đặt ra một nghĩa vụ chung đối với mọi doanh nghiệp rằng phải thành lập phòng R&D, phải có một dự án R&D cụ thể hoặc phải dành một tỷ lệ ngân sách cố định hằng năm cho R&D.
Các quy định tại Điều 34 và Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 chủ yếu xây dựng cơ chế khuyến khích, hỗ trợ và ưu đãi để doanh nghiệp tham gia nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Do đó, nếu Công ty A chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường và không tham gia một chương trình, nhiệm vụ R&D hoặc nhiệm vụ đổi mới sáng tạo có cam kết với Nhà nước thì việc chưa có dự án R&D không thể chỉ vì lý do đó mà kết luận công ty vi phạm pháp luật.
Tuy nhiên, vấn đề sẽ khác nếu Công ty A đã được cơ quan nhà nước hỗ trợ, tài trợ hoặc đặt hàng thực hiện một nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Khi đó, doanh nghiệp phải thực hiện nhiệm vụ theo nội dung, mục tiêu, tiến độ, kinh phí và các nghĩa vụ đã được phê duyệt hoặc cam kết. Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng có thể phát sinh trách nhiệm tương ứng theo quy định pháp luật và thỏa thuận của nhiệm vụ.
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp hoạt động trong một lĩnh vực đặc thù mà pháp luật chuyên ngành đặt ra yêu cầu riêng về nghiên cứu, thử nghiệm, công nghệ hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật thì phải xem xét thêm các quy định chuyên ngành tương ứng.
Vì vậy, không thể đưa ra kết luận tuyệt đối rằng “công ty không có R&D thì vi phạm” hoặc “mọi công ty đều không cần R&D”. Cần xác định doanh nghiệp có thuộc chương trình, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực có nghĩa vụ đặc thù hay không.
IV. KẾT LUẬN PHÁP LÝ
Công ty thiếu dự án R&D không mặc nhiên là vi phạm pháp luật.
Theo Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Nhà nước chủ yếu xây dựng chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Doanh nghiệp không bị đặt ra nghĩa vụ chung phải có phòng R&D, phải xây dựng dự án R&D hoặc phải dành một mức ngân sách R&D cố định nếu không có quy định chuyên ngành hoặc nghĩa vụ cụ thể khác.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã nhận hỗ trợ, tài trợ hoặc được đặt hàng thực hiện một nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thì doanh nghiệp phải thực hiện đúng các nghĩa vụ đã cam kết.
Do đó, “không có dự án R&D” về nguyên tắc là vấn đề về chiến lược và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, không phải tự thân là một hành vi vi phạm pháp luật.
V. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
Ở góc độ tâm lý quản trị, doanh nghiệp thường có xu hướng ưu tiên những hoạt động tạo ra doanh thu trong ngắn hạn. R&D lại có đặc điểm cần vốn đầu tư, thời gian thử nghiệm và có khả năng không tạo ra kết quả thương mại ngay lập tức.
Điều này dễ khiến lãnh đạo doanh nghiệp hình thành tâm lý “R&D chưa cần thiết”.
Đối với nhân viên kỹ thuật, việc doanh nghiệp không có định hướng R&D cũng có thể tạo cảm giác công việc chủ yếu dừng ở vận hành sản phẩm và quy trình hiện tại, ít cơ hội nghiên cứu và thử nghiệm những giải pháp mới.
Ở góc độ giáo dục nội bộ, doanh nghiệp cần giúp nhân viên hiểu rằng R&D không nhất thiết chỉ là một phòng ban riêng biệt. Hoạt động nghiên cứu và phát triển có thể được tổ chức dưới nhiều hình thức phù hợp với quy mô và chiến lược của doanh nghiệp.
Ở góc độ quản trị, điều quan trọng không phải là doanh nghiệp có một “phòng R&D” trên danh nghĩa, mà là doanh nghiệp có cơ chế xác định vấn đề cần nghiên cứu, phân bổ nguồn lực, thử nghiệm, đánh giá kết quả và chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành giá trị kinh doanh hay không.
VI. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Bước 1: Đánh giá nhu cầu R&D thực tế
Doanh nghiệp cần xác định những vấn đề mà hoạt động nghiên cứu có thể giải quyết như cải tiến sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng, tự động hóa quy trình hoặc phát triển công nghệ mới.
Không nên xây dựng dự án R&D chỉ để đáp ứng hình thức.
Bước 2: Xây dựng danh mục nhiệm vụ R&D
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng những nhiệm vụ quy mô nhỏ, xác định rõ mục tiêu, nguồn lực, thời gian và kết quả cần đạt.
Một nhiệm vụ R&D cần có tiêu chí đánh giá cụ thể để doanh nghiệp biết liệu nguồn lực đầu tư có tạo ra kết quả tương xứng hay không.
Bước 3: Bảo vệ kết quả nghiên cứu
Kết quả R&D có thể tạo ra nhiều loại tài sản trí tuệ khác nhau như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, phần mềm, dữ liệu hoặc bí mật kinh doanh.
Doanh nghiệp cần xác định cơ chế bảo hộ phù hợp ngay từ quá trình nghiên cứu thay vì đợi đến khi sản phẩm đã được thương mại hóa.
Bước 4: Khai thác chính sách hỗ trợ
Doanh nghiệp có thể nghiên cứu các chương trình hỗ trợ, tài trợ và ưu đãi của Nhà nước dành cho hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nếu tham gia nhiệm vụ được Nhà nước hỗ trợ hoặc đặt hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mục tiêu, nội dung, tiến độ, kinh phí và nghĩa vụ báo cáo trước khi cam kết thực hiện.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, việc pháp luật không bắt buộc mọi doanh nghiệp phải có dự án R&D không có nghĩa R&D không quan trọng đối với doanh nghiệp.
Pháp luật đang tạo ra không gian để doanh nghiệp chủ động lựa chọn mức độ đầu tư phù hợp với ngành nghề, quy mô và chiến lược kinh doanh.
Một startup có thể chưa đủ nguồn lực để thành lập một phòng R&D độc lập nhưng vẫn có thể triển khai những nhiệm vụ nghiên cứu nhỏ, cải tiến sản phẩm hoặc thử nghiệm công nghệ mới.
Ngược lại, một doanh nghiệp hoạt động trong ngành có tốc độ thay đổi công nghệ cao nhưng hoàn toàn không có cơ chế nghiên cứu và cải tiến có thể phải đối mặt với rủi ro về năng lực cạnh tranh, dù việc thiếu dự án R&D tự thân không phải là hành vi vi phạm pháp luật.
Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt rõ “không bị pháp luật bắt buộc” với “không cần thiết về mặt quản trị”.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Không có dự án R&D không đồng nghĩa với vi phạm pháp luật, nhưng thiếu năng lực nghiên cứu và cải tiến có thể trở thành điểm yếu trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Startup cần lựa chọn mô hình R&D phù hợp với nguồn lực của mình, đồng thời chủ động tận dụng các chính sách hỗ trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo khi đáp ứng điều kiện.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

