TÌNH HUỐNG 660: STARTUP KHÔNG BẢO HỘ THƯƠNG HIỆU TOÀN CẦU – RỦI RO KHI VƯƠN RA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

12 / 100 Điểm SEO

Trong quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh, nhiều startup Việt Nam có xu hướng đưa sản phẩm lên các nền tảng thương mại điện tử quốc tế hoặc trực tiếp tiếp cận khách hàng tại nhiều quốc gia.

Khi đó, tên gọi, logo và dấu hiệu nhận diện của startup không còn chỉ có giá trị tại thị trường Việt Nam mà có thể trở thành tài sản thương mại quan trọng tại các thị trường nước ngoài.

Tuy nhiên, một vấn đề thường bị bỏ qua là doanh nghiệp có thể đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam nhưng chưa bảo hộ tại các quốc gia mà mình dự định kinh doanh.

Không ít startup cho rằng chỉ cần đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam hoặc đăng ký thông qua hệ thống quốc tế là thương hiệu sẽ tự động được bảo hộ trên toàn thế giới.

Đây là cách hiểu chưa chính xác.

Vậy startup chưa bảo hộ nhãn hiệu tại các thị trường nước ngoài có thể gặp những rủi ro pháp lý nào? Hệ thống Madrid có phải là một “bằng bảo hộ thương hiệu toàn cầu” hay không?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Startup A phát triển một sản phẩm công nghệ và sử dụng tên thương hiệu “A”.

Sau khi hoạt động ổn định tại Việt Nam, Startup A bắt đầu bán sản phẩm sang Mỹ, Nhật Bản và một số quốc gia châu Âu.

Doanh nghiệp đã đăng ký nhãn hiệu “A” tại Việt Nam nhưng chưa thực hiện thủ tục bảo hộ tại các thị trường nước ngoài.

Một thời gian sau, Startup A phát hiện một doanh nghiệp tại nước ngoài đã đăng ký dấu hiệu trùng hoặc tương tự với “A” cho nhóm hàng hóa tương tự.

Đối tác phân phối tại nước ngoài thông báo rằng Startup A có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng tên “A” tại thị trường đó.

Ban lãnh đạo Startup A cho rằng doanh nghiệp đã có Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam và có thể đăng ký quốc tế thông qua Hệ thống Madrid nên thương hiệu đương nhiên được bảo hộ trên toàn cầu.

Vấn đề đặt ra là: quyền đối với nhãn hiệu được bảo hộ đến đâu và Startup A có thực sự có một quyền “toàn cầu” đối với thương hiệu của mình hay không?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT

1.1. Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu mang tính lãnh thổ

Theo khoản 3 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, trừ trường hợp nhãn hiệu nổi tiếng.

Quy định này cho thấy quyền đối với nhãn hiệu không phải là một quyền tự động có hiệu lực tại mọi quốc gia trên thế giới.

Việc doanh nghiệp được bảo hộ tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được bảo hộ tại Mỹ, Nhật Bản, EU hoặc các quốc gia khác.

1.2. Nhãn hiệu được bảo hộ khi đáp ứng điều kiện theo pháp luật

Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng điều kiện về dấu hiệu có khả năng được bảo hộ và có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

Như vậy, việc bảo hộ nhãn hiệu tại một quốc gia phụ thuộc vào pháp luật và cơ chế thẩm định của quốc gia đó.

Một dấu hiệu được bảo hộ tại Việt Nam không có nghĩa là chắc chắn đáp ứng mọi điều kiện bảo hộ tại một quốc gia khác.

1.3. Chủ thể có quyền đăng ký nhãn hiệu

Theo khoản 1 Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hóa do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.

Đối với startup, đây là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp chủ động xác lập quyền đối với dấu hiệu nhận diện sản phẩm, dịch vụ của mình.

Tuy nhiên, quyền đăng ký tại Việt Nam không tự động tạo ra quyền đăng ký hoặc quyền bảo hộ tại mọi quốc gia.

1.4. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên có ý nghĩa khi bảo hộ nhãn hiệu

Theo khoản 1 Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, trong trường hợp có nhiều đơn đăng ký các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho cùng loại hàng hóa, dịch vụ hoặc hàng hóa, dịch vụ tương tự nhau thì văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất theo quy định.

Điều này cho thấy thời điểm đăng ký có ý nghĩa rất lớn.

Khi startup đã xây dựng được một thương hiệu có giá trị nhưng chưa đăng ký tại thị trường mục tiêu, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nguy cơ chủ thể khác nộp đơn trước.

1.5. Hệ thống Madrid cho phép đăng ký quốc tế nhưng không tạo ra “thương hiệu toàn cầu”

Hệ thống Madrid là cơ chế đăng ký quốc tế nhãn hiệu do WIPO quản lý.

Theo WIPO, doanh nghiệp có thể nộp một đơn đăng ký quốc tế để yêu cầu bảo hộ tại nhiều thành viên của Hệ thống Madrid. Hiện hệ thống cho phép chỉ định bảo hộ tại tối đa 133 quốc gia/thị trường thành viên theo cơ chế của hệ thống.

Tuy nhiên, đây không phải là một văn bằng có hiệu lực tự động trên toàn thế giới.

Theo WIPO, sau khi WIPO kiểm tra về mặt hình thức và ghi nhận đăng ký quốc tế, cơ quan sở hữu trí tuệ của từng thành viên được chỉ định vẫn tiến hành thẩm định nội dung theo pháp luật quốc gia của mình và có thể chấp thuận hoặc từ chối bảo hộ tại lãnh thổ đó.

Do đó, có thể hiểu:

Madrid là cơ chế đăng ký quốc tế tập trung, không phải cơ chế tạo ra một quyền sở hữu nhãn hiệu có hiệu lực tuyệt đối trên toàn cầu.

1.6. Đơn đăng ký quốc tế có nguồn gốc Việt Nam phải dựa trên nhãn hiệu cơ sở

Theo hướng dẫn của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn đăng ký quốc tế nhãn hiệu có nguồn gốc Việt Nam theo Hệ thống Madrid phải dựa trên đơn đăng ký nhãn hiệu đã được nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp.

Theo WIPO, nguyên tắc chung của Hệ thống Madrid cũng yêu cầu người nộp đơn phải có một “basic mark” – tức đơn hoặc đăng ký nhãn hiệu cơ sở – tại cơ quan sở hữu trí tuệ của nước xuất xứ trước khi nộp đơn quốc tế.

1.7. Mỗi thị trường có thể từ chối bảo hộ

Theo WIPO, cơ quan sở hữu trí tuệ của từng thành viên được chỉ định có thể từ chối bảo hộ nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện của pháp luật nước đó.

Một quốc gia từ chối bảo hộ không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu bị từ chối ở tất cả các quốc gia khác được chỉ định.

Như vậy, kết quả bảo hộ phải được xem xét theo từng lãnh thổ.

2. ÁP DỤNG VÀO TÌNH HUỐNG

Đối với Startup A, việc doanh nghiệp đã đăng ký nhãn hiệu “A” tại Việt Nam giúp doanh nghiệp có cơ sở xác lập quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam.

Tuy nhiên, quyền đó không tự động mở rộng thành quyền bảo hộ tại mọi quốc gia.

Khi Startup A bắt đầu kinh doanh tại Mỹ, Nhật Bản hoặc các thị trường châu Âu, doanh nghiệp cần xác định chiến lược bảo hộ tại từng thị trường mục tiêu.

Nếu Startup A sử dụng Hệ thống Madrid, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục đăng ký quốc tế theo cơ chế tập trung và chỉ định những thành viên mà mình muốn yêu cầu bảo hộ.

Tuy nhiên, sau khi được WIPO ghi nhận đăng ký quốc tế, cơ quan sở hữu trí tuệ của từng thị trường được chỉ định vẫn có quyền thẩm định và quyết định việc bảo hộ theo pháp luật của mình.

Do đó, việc “đã đăng ký Madrid” không thể được hiểu là “đã được bảo hộ ở mọi nơi”.

Trong tình huống Startup A, nếu Công ty B đã đăng ký trước dấu hiệu tương tự tại một thị trường mà Startup A chưa được bảo hộ, Startup A có thể gặp khó khăn khi mở rộng hoạt động dưới tên “A” tại thị trường đó.

Đặc biệt, nếu Startup A đã đầu tư rất lớn vào quảng cáo, xây dựng hệ thống phân phối và phát triển khách hàng nhưng chưa đăng ký nhãn hiệu tại thị trường mục tiêu, chi phí để xử lý tranh chấp hoặc thay đổi thương hiệu về sau có thể rất lớn.

Startup cũng cần tránh cách hiểu rằng “thương hiệu Việt Nam đã nổi tiếng thì đương nhiên được bảo hộ ở nước ngoài”.

Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, pháp luật có cơ chế bảo hộ đặc thù, nhưng việc xác định một nhãn hiệu có phải là nhãn hiệu nổi tiếng hay không vẫn phải dựa trên các tiêu chí pháp luật áp dụng, chứ không phải cứ được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam thì mặc nhiên trở thành nhãn hiệu nổi tiếng trên toàn thế giới.

3. KẾT LUẬN PHÁP LÝ

Không có một “bằng bảo hộ thương hiệu toàn cầu” có hiệu lực tự động tại tất cả quốc gia trên thế giới.

Startup muốn bảo hộ nhãn hiệu ở nước ngoài có thể:

Đăng ký trực tiếp tại từng quốc gia hoặc khu vực có nhu cầu bảo hộ.

Hoặc sử dụng Hệ thống Madrid để thực hiện thủ tục đăng ký quốc tế và chỉ định các thành viên mà doanh nghiệp muốn yêu cầu bảo hộ.

Tuy nhiên, mỗi quốc gia được chỉ định vẫn có quyền xem xét và quyết định việc bảo hộ theo pháp luật của mình.

Vì vậy, bảo hộ nhãn hiệu quốc tế là một chiến lược theo từng thị trường, không phải một quyền “toàn cầu” tuyệt đối.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

1. Góc nhìn tâm lý

Startup thường ưu tiên thị trường trong nước trong giai đoạn đầu.

Khi doanh nghiệp bắt đầu có cơ hội xuất khẩu hoặc nhận được đề nghị hợp tác quốc tế, việc bảo hộ nhãn hiệu tại nước ngoài đôi khi mới được đặt ra.

Lúc đó, doanh nghiệp có thể đã đầu tư rất nhiều tiền vào marketing nhưng lại chưa kiểm tra tình trạng pháp lý của thương hiệu tại thị trường mục tiêu.

2. Góc nhìn giáo dục

Startup cần hiểu rằng quyền sở hữu trí tuệ có tính lãnh thổ.

Đăng ký một quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam không có nghĩa quyền đó tự động phát sinh tại tất cả quốc gia khác.

Do đó, ngay từ khi xây dựng thương hiệu, doanh nghiệp nên xác định những thị trường mà mình dự kiến tiến vào trong tương lai.

3. Góc nhìn quản trị

Bảo hộ nhãn hiệu quốc tế cần được gắn với chiến lược kinh doanh.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải đăng ký ở mọi quốc gia trên thế giới.

Thay vào đó, cần ưu tiên những thị trường có doanh thu lớn, thị trường dự kiến mở rộng, nơi đặt cơ sở sản xuất, nơi có đối tác phân phối hoặc nơi có nguy cơ bị bên thứ ba chiếm giữ nhãn hiệu.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1: Xác định thị trường mục tiêu

Startup cần lập danh sách các quốc gia dự kiến kinh doanh trong ngắn hạn và trung hạn.

Không nên đợi đến khi sản phẩm đã được bán tại nước ngoài mới bắt đầu kiểm tra vấn đề nhãn hiệu.

Bước 2: Tra cứu nhãn hiệu trước khi mở rộng

Doanh nghiệp cần kiểm tra các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự tại từng thị trường mục tiêu.

WIPO cũng khuyến nghị tra cứu nhãn hiệu hiện có và đơn đang chờ xử lý tại thị trường mục tiêu trước khi nộp đơn quốc tế.

Bước 3: Lựa chọn phương thức đăng ký

Startup có thể cân nhắc đăng ký trực tiếp tại từng quốc gia hoặc sử dụng Hệ thống Madrid.

Hệ thống Madrid có ưu điểm là doanh nghiệp có thể nộp một đơn để yêu cầu bảo hộ tại nhiều thành viên, sử dụng một hệ thống quản lý tập trung và một lần gia hạn chung theo cơ chế của hệ thống.

Bước 4: Xác định đúng hàng hóa, dịch vụ

Doanh nghiệp cần xác định phạm vi hàng hóa, dịch vụ muốn bảo hộ.

Một nhãn hiệu được bảo hộ không có nghĩa là mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đều tự động được bảo vệ.

Phạm vi bảo hộ phải gắn với hàng hóa, dịch vụ và lãnh thổ được bảo hộ.

Bước 5: Theo dõi và duy trì quyền

Sau khi được bảo hộ, startup cần theo dõi tình trạng đăng ký, gia hạn và phát hiện các đơn hoặc hành vi sử dụng dấu hiệu có khả năng xâm phạm tại thị trường mục tiêu.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Startup không cần phải bảo hộ nhãn hiệu ở mọi quốc gia trên thế giới, nhưng cần bảo hộ đúng nơi thương hiệu thực sự có giá trị kinh doanh.

Hệ thống Madrid giúp doanh nghiệp đơn giản hóa thủ tục đăng ký quốc tế, nhưng không biến nhãn hiệu thành một quyền sở hữu “toàn cầu” tự động.

Đối với startup có tham vọng quốc tế hóa, chiến lược nhãn hiệu nên được xây dựng song song với chiến lược thị trường.

Thị trường nào doanh nghiệp muốn chinh phục thì thị trường đó cần được tính đến trong chiến lược bảo hộ tài sản trí tuệ.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Thương hiệu có thể được xây dựng trên toàn cầu, nhưng quyền bảo hộ nhãn hiệu vẫn phải được xác lập theo từng lãnh thổ. Đừng để thị trường mới mở cửa cũng là lúc doanh nghiệp phát hiện tên thương hiệu của mình đã thuộc về người khác.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận