TÌNH HUỐNG 659: CÔNG TY THIẾU DỰ ÁN R&D – CÓ VI PHẠM PHÁP LUẬT KHÔNG?

9 / 100 Điểm SEO

Trong nền kinh tế dựa ngày càng nhiều vào công nghệ, hoạt động nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) có vai trò quan trọng đối với khả năng tạo ra sản phẩm mới, cải tiến công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đặc biệt với startup và doanh nghiệp công nghệ, R&D có thể là nền tảng để hình thành sản phẩm, công nghệ, quy trình hoặc giải pháp mới.

Tuy nhiên, trên thực tế không phải doanh nghiệp nào cũng có bộ phận R&D hoặc duy trì các dự án nghiên cứu và phát triển thường xuyên.

Một số doanh nghiệp cho rằng nếu không có dự án R&D thì có thể bị xem là không đáp ứng yêu cầu của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Vậy công ty không có hoặc thiếu dự án R&D có phải là vi phạm pháp luật hay không?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Startup A hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.

Trong những năm đầu, doanh nghiệp tập trung vào việc kinh doanh sản phẩm hiện có và chưa xây dựng danh mục các dự án nghiên cứu và phát triển dài hạn.

Công ty cũng chưa thành lập bộ phận R&D riêng và chưa dành một khoản ngân sách cố định hằng năm cho hoạt động nghiên cứu.

Trong khi đó, một số đối thủ cạnh tranh liên tục đầu tư vào nghiên cứu công nghệ, cải tiến sản phẩm và phát triển sản phẩm mới.

Ban lãnh đạo Startup A lo ngại rằng việc công ty không có dự án R&D có thể bị coi là không thực hiện đúng trách nhiệm của doanh nghiệp theo pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Vấn đề đặt ra là: pháp luật hiện hành có bắt buộc doanh nghiệp phải có dự án R&D hay không?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT

1.1. Doanh nghiệp được xác định là trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo

Theo điểm b khoản 1 Điều 6 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, được ban hành ngày 27/06/2025 và có hiệu lực từ 01/10/2025, định hướng chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo bao gồm:

“Gắn kết hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo với nhu cầu của thị trường; xác định doanh nghiệp là trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo; nâng cao năng lực tiếp nhận, làm chủ và thương mại hóa công nghệ trong nước; thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu, khuyến khích tăng tỷ trọng đầu tư của khu vực tư nhân, đặc biệt từ doanh nghiệp cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.”

Quy định này xác định vai trò của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo nhưng không quy định mọi doanh nghiệp phải có một số lượng dự án R&D nhất định.

1.2. Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện R&D

Theo khoản 1 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025:

“Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo; đầu tư, nâng cấp trang thiết bị phục vụ cho các hoạt động này.”

Đây là quy định quan trọng để xác định bản chất pháp lý của hoạt động R&D trong doanh nghiệp.

Pháp luật hiện hành sử dụng cách tiếp cận khuyến khích và hỗ trợ, thay vì đặt ra một nghĩa vụ chung buộc mọi doanh nghiệp phải có dự án R&D.

1.3. Chi phí cho hoạt động R&D được pháp luật ghi nhận về mặt thuế

Theo khoản 2 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025:

“Chi phí của doanh nghiệp tài trợ cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, khoản chi cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.”

Theo khoản 3 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển được trừ theo tỷ lệ phần trăm tính trên chi phí thực tế của hoạt động này theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.

Như vậy, pháp luật thiết lập cơ chế hỗ trợ đối với doanh nghiệp có thực hiện R&D, chứ không đặt ra quy định rằng doanh nghiệp không thực hiện R&D thì đương nhiên vi phạm.

1.4. Nhà nước có cơ chế thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ trong doanh nghiệp

Theo khoản 3 Điều 34 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Nhà nước khuyến khích và thúc đẩy vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo thông qua các biện pháp:

Điểm a khoản 3 Điều 34: tài trợ nhiệm vụ tập trung vào triển khai hoạt động đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Điểm b khoản 3 Điều 34: tài trợ nhiệm vụ cung cấp dịch vụ, hỗ trợ cho hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

Điểm c khoản 3 Điều 34: tài trợ nhiệm vụ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận và làm chủ công nghệ.

Điểm d khoản 3 Điều 34: có chính sách ưu đãi về tài chính, thuế, đất đai, đấu thầu và tín dụng để tạo điều kiện cho doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Các quy định này tiếp tục thể hiện chính sách của Nhà nước theo hướng khuyến khích, hỗ trợ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp thực hiện R&D.

1.5. Trường hợp doanh nghiệp tham gia nhiệm vụ đổi mới sáng tạo cụ thể

Theo Điều 1 Nghị định số 268/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025, có hiệu lực từ 14/10/2025, Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn một số nội dung của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về đổi mới sáng tạo, hoạt động đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện hoạt động đổi mới sáng tạo.

Như vậy, khi doanh nghiệp tham gia một nhiệm vụ, chương trình hoặc hoạt động hỗ trợ cụ thể thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật thì doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện và thực hiện các nghĩa vụ tương ứng của nhiệm vụ đó.

Điều này khác với việc đặt ra một nghĩa vụ chung rằng mọi doanh nghiệp phải có dự án R&D.

2. ÁP DỤNG VÀO TÌNH HUỐNG

Đối với Startup A, việc công ty chưa có dự án R&D không mặc nhiên là hành vi vi phạm pháp luật.

Pháp luật hiện hành không quy định rằng mọi công ty phải:

Có một phòng R&D riêng;

Có một số lượng dự án R&D tối thiểu;

Phải dành một tỷ lệ doanh thu cố định cho R&D;

Hoặc phải triển khai dự án nghiên cứu mới hằng năm.

Do đó, nếu Startup A chỉ hoạt động kinh doanh thông thường và không thực hiện một nhiệm vụ R&D được Nhà nước giao, đặt hàng hoặc hỗ trợ theo chương trình cụ thể thì không thể chỉ dựa vào việc doanh nghiệp thiếu dự án R&D để kết luận doanh nghiệp vi phạm pháp luật.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa “không có nghĩa vụ pháp lý chung” và “không có rủi ro”.

Nếu Startup A hoạt động trong lĩnh vực công nghệ nhưng trong thời gian dài không nghiên cứu, không cải tiến sản phẩm và không phát triển công nghệ mới, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về năng lực cạnh tranh.

Ngoài ra, việc không triển khai R&D cũng có thể khiến doanh nghiệp không tận dụng được các chính sách hỗ trợ mà pháp luật dành cho hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trường hợp Startup A đã được lựa chọn thực hiện một nhiệm vụ R&D hoặc nhận tài trợ, hỗ trợ của Nhà nước cho một nhiệm vụ cụ thể thì phải xem xét hồ sơ nhiệm vụ, quyết định phê duyệt, hợp đồng hoặc văn bản hỗ trợ và quy định pháp luật áp dụng.

Khi đó, vấn đề không còn là “công ty có bắt buộc phải có R&D hay không” mà là doanh nghiệp có thực hiện đúng nghĩa vụ của nhiệm vụ R&D mà mình đã cam kết hoặc được giao hay không.

3. KẾT LUẬN PHÁP LÝ

Công ty thiếu hoặc không có dự án R&D không mặc nhiên là vi phạm pháp luật.

Căn cứ khoản 1 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Do đó, cần phân biệt:

Không có dự án R&D: không đương nhiên vi phạm pháp luật.

Có dự án R&D được Nhà nước giao, đặt hàng hoặc hỗ trợ: phải thực hiện đúng các nghĩa vụ của nhiệm vụ đó.

Thiếu R&D trong thời gian dài: có thể là rủi ro về quản trị, công nghệ và năng lực cạnh tranh, nhưng không thể tự động chuyển thành một hành vi vi phạm pháp luật.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

1. Góc nhìn tâm lý

Startup thường phải đối mặt với áp lực dòng tiền.

Trong giai đoạn đầu, ban lãnh đạo có thể ưu tiên doanh thu trước mắt và cho rằng R&D là khoản đầu tư chưa chắc tạo ra lợi nhuận ngay.

Tâm lý này có thể khiến doanh nghiệp trì hoãn hoạt động nghiên cứu cho đến khi sản phẩm hiện tại bắt đầu mất lợi thế cạnh tranh.

2. Góc nhìn giáo dục

Doanh nghiệp cần xây dựng nhận thức rằng R&D không nhất thiết đồng nghĩa với một phòng thí nghiệm lớn hoặc những dự án công nghệ có kinh phí rất cao.

R&D có thể bắt đầu từ việc nghiên cứu nhu cầu khách hàng, thử nghiệm vật liệu mới, cải tiến quy trình, nâng cấp công nghệ hoặc phát triển phiên bản mới của sản phẩm.

Quan trọng là hoạt động đó phải được tổ chức có mục tiêu và có phương pháp đánh giá kết quả.

3. Góc nhìn quản trị

Doanh nghiệp không nhất thiết phải chạy theo số lượng dự án R&D.

Một dự án nhỏ nhưng giải quyết đúng vấn đề của sản phẩm có thể có giá trị hơn việc triển khai nhiều dự án nhưng không có mục tiêu rõ ràng.

Startup nên xác định những lĩnh vực cần nghiên cứu dựa trên chiến lược sản phẩm, nhu cầu khách hàng và năng lực công nghệ của doanh nghiệp.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1: Đánh giá năng lực R&D hiện tại

Doanh nghiệp cần rà soát nhân lực, công nghệ, thiết bị, ngân sách và những hoạt động nghiên cứu đang được thực hiện trên thực tế.

Không nên chỉ căn cứ vào việc có hay không có một phòng ban mang tên “R&D”.

Bước 2: Xác định vấn đề cần nghiên cứu

Doanh nghiệp nên xác định những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm và khả năng cạnh tranh.

Ví dụ có thể là giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng, phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến công nghệ.

Bước 3: Xây dựng dự án R&D phù hợp với nguồn lực

Startup không nhất thiết phải bắt đầu bằng dự án có quy mô lớn.

Có thể chia thành các dự án nhỏ với mục tiêu, thời gian, nhân sự và ngân sách cụ thể.

Bước 4: Tìm kiếm nguồn lực hỗ trợ

Doanh nghiệp có thể tìm hiểu các chương trình hỗ trợ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Điểm a, điểm b, điểm c và điểm d khoản 3 Điều 34 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 đã thiết lập các cơ chế tài trợ, hỗ trợ và ưu đãi đối với doanh nghiệp thực hiện các hoạt động này.

Bước 5: Bảo vệ kết quả R&D

Nếu hoạt động R&D tạo ra sáng chế, giải pháp kỹ thuật, phần mềm, thiết kế hoặc bí mật kinh doanh, doanh nghiệp cần đánh giá ngay cơ chế bảo hộ phù hợp.

R&D không chỉ nhằm tạo ra sản phẩm mới mà còn có thể tạo ra những tài sản trí tuệ có giá trị lâu dài.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Pháp luật không bắt mọi doanh nghiệp phải có dự án R&D, nhưng doanh nghiệp có quyền và có nhiều cơ chế để chủ động đầu tư cho R&D.

Đối với startup, câu hỏi không nên chỉ dừng ở việc “có bị pháp luật bắt buộc hay không”.

Một câu hỏi quan trọng khác là:

Doanh nghiệp sẽ duy trì lợi thế cạnh tranh bằng cách nào nếu sản phẩm và công nghệ hiện tại không ngừng được cải tiến?

R&D vì vậy vừa là hoạt động được pháp luật khuyến khích, vừa có thể trở thành một công cụ quản trị quan trọng đối với doanh nghiệp muốn phát triển công nghệ và sản phẩm trong dài hạn.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Không có dự án R&D chưa chắc là vi phạm pháp luật, nhưng một doanh nghiệp không chuẩn bị năng lực nghiên cứu và phát triển có thể tự thu hẹp khả năng thích ứng với tương lai.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận