TÌNH HUỐNG 653: CÔNG TY THIẾU DỰ ÁN ĐỔI MỚI – CÓ PHẢI LÀ VI PHẠM PHÁP LUẬT?

10 / 100 Điểm SEO

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa nhiều vào công nghệ, đổi mới sáng tạo đang trở thành một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm mới, cải tiến quy trình, nâng cao năng suất và mở rộng thị trường.

Đối với startup, các dự án đổi mới có thể là nơi hình thành sản phẩm mới, công nghệ mới, quy trình mới hoặc mô hình kinh doanh mới. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng duy trì được một danh mục dự án đổi mới thường xuyên.

Có doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản phẩm hiện tại, chưa xây dựng kế hoạch đổi mới hoặc chưa bố trí nguồn lực cho các dự án nghiên cứu và phát triển.

Vậy công ty không có dự án đổi mới có phải là vi phạm pháp luật hay không? Và nếu không có dự án đổi mới trong thời gian dài thì doanh nghiệp phải đối mặt với những rủi ro nào?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Startup A hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.

Sau nhiều năm kinh doanh, công ty vẫn chủ yếu duy trì sản phẩm hiện tại và chưa triển khai một dự án đổi mới sáng tạo đáng kể nào.

Bộ phận R&D hoạt động với quy mô nhỏ, ngân sách nghiên cứu hạn chế và doanh nghiệp chưa xây dựng danh mục các dự án đổi mới cho những năm tiếp theo.

Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh liên tục cải tiến sản phẩm, nghiên cứu công nghệ mới và phát triển những mô hình kinh doanh mới.

Ban lãnh đạo Startup A bắt đầu lo ngại rằng việc công ty không có dự án đổi mới sáng tạo có thể đồng nghĩa với việc không đáp ứng yêu cầu của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Vấn đề đặt ra là: Startup A có bắt buộc phải có dự án đổi mới sáng tạo hay không? Nếu không có dự án thì có bị xử lý theo pháp luật hay không?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. Quy định của pháp luật

1.1. Khái niệm đổi mới sáng tạo

Theo khoản 3 Điều 3 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, “đổi mới sáng tạo” được hiểu là hoạt động tạo ra sản phẩm mới, dịch vụ mới, quy trình mới, mô hình kinh doanh mới hoặc cải tiến đáng kể so với sản phẩm, dịch vụ, quy trình, mô hình kinh doanh đã có.

Theo khoản 5 Điều 3 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là hình thức tổ chức công việc để giải quyết các vấn đề về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đáp ứng yêu cầu thực tiễn phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Như vậy, “dự án đổi mới” về bản chất có thể được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy mục tiêu và nội dung hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Nhà nước xác định doanh nghiệp là trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo

Theo điểm b khoản 1 Điều 6 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, định hướng phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là:

“Gắn kết hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo với nhu cầu của thị trường; xác định doanh nghiệp là trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo; nâng cao năng lực tiếp nhận, làm chủ và thương mại hóa công nghệ trong nước; thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu, khuyến khích tăng tỷ trọng đầu tư của khu vực tư nhân, đặc biệt từ doanh nghiệp cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.”

Quy định này xác định vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo nhưng không đặt ra một số lượng dự án đổi mới bắt buộc áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp.

1.3. Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới

Theo khoản 1 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025:

“Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo; đầu tư, nâng cấp trang thiết bị phục vụ cho các hoạt động này.”

Theo khoản 2 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, chi phí của doanh nghiệp tài trợ cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, khoản chi cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.

Theo khoản 3 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển được trừ theo tỷ lệ phần trăm tính trên chi phí thực tế của hoạt động này theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.

Nhóm quy định này thể hiện cơ chế khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.

1.4. Nhà nước có cơ chế hỗ trợ nhiệm vụ đổi mới sáng tạo

Theo khoản 3 Điều 34 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Nhà nước khuyến khích và thúc đẩy vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo thông qua nhiều biện pháp, trong đó:

Điểm a khoản 3 Điều 34 quy định về tài trợ nhiệm vụ tập trung vào triển khai hoạt động đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Điểm b khoản 3 Điều 34 quy định về tài trợ nhiệm vụ cung cấp dịch vụ, hỗ trợ cho hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

Điểm c khoản 3 Điều 34 quy định về tài trợ nhiệm vụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận và làm chủ công nghệ.

Điểm d khoản 3 Điều 34 quy định về chính sách ưu đãi về tài chính, thuế, đất đai, đấu thầu và tín dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Điểm đ khoản 3 Điều 34 quy định Nhà nước khuyến khích tổ chức, doanh nghiệp đầu tư, tài trợ cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

1.5. Đối với nhiệm vụ đổi mới sáng tạo sử dụng ngân sách nhà nước

Theo khoản 1 Điều 8 Nghị định số 268/2025/NĐ-CP năm 2025, nhiệm vụ đổi mới sáng tạo sử dụng ngân sách nhà nước phải đáp ứng các tiêu chí chung, trong đó có:

Điểm a khoản 1 Điều 8: bảo đảm tính khả thi về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kế hoạch tổ chức thực hiện, thời gian và tổng mức kinh phí.

Điểm b khoản 1 Điều 8: hồ sơ đề xuất phải đầy đủ, rõ ràng, xác định cụ thể mục tiêu, nội dung, phương án triển khai, kết quả đầu ra dự kiến, kế hoạch tài chính và cơ cấu nguồn vốn.

Điểm c khoản 1 Điều 8: có khả năng ứng dụng trực tiếp và tạo hiệu quả kinh tế hoặc giải quyết vấn đề xã hội.

Điểm đ khoản 1 Điều 8: bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, an toàn, môi trường và pháp luật có liên quan.

Điểm e khoản 1 Điều 8: tổ chức đề xuất phải có đủ điều kiện về cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, tài chính và phương án tổ chức thực hiện khả thi.

Theo điểm a khoản 2 Điều 8 Nghị định số 268/2025/NĐ-CP năm 2025, nhiệm vụ đổi mới công nghệ phải hướng tới việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình kinh doanh mới hoặc có cải tiến đáng kể, có các chỉ tiêu kỹ thuật, kinh tế và khả năng ứng dụng theo quy định.

Những quy định trên điều chỉnh các nhiệm vụ đổi mới sáng tạo cụ thể, đặc biệt là nhiệm vụ sử dụng ngân sách nhà nước; không phải là quy định buộc mọi doanh nghiệp phải có một dự án đổi mới.

2. Áp dụng vào tình huống

Đối với Startup A, việc doanh nghiệp chưa có dự án đổi mới sáng tạo không mặc nhiên là hành vi vi phạm pháp luật.

Điểm cần lưu ý là Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 không quy định một nghĩa vụ chung buộc mọi doanh nghiệp phải duy trì một số lượng dự án đổi mới nhất định.

Pháp luật hiện hành chủ yếu xác định vai trò của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo và xây dựng các cơ chế khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Do đó, Startup A không thể bị coi là vi phạm pháp luật chỉ vì công ty chưa có dự án đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, nếu Startup A đăng ký tham gia một nhiệm vụ đổi mới sáng tạo sử dụng ngân sách nhà nước hoặc nhận tài trợ, hỗ trợ để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể thì tình hình pháp lý sẽ khác.

Khi đó, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện của nhiệm vụ và thực hiện đúng mục tiêu, nội dung, kế hoạch, kinh phí cũng như các nghĩa vụ liên quan.

Đặc biệt, khoản 3 Điều 9 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định cơ chế chấp nhận rủi ro đối với hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo; trong đó, điểm b khoản 3 Điều 9 quy định tổ chức thực hiện nhiệm vụ sử dụng ngân sách nhà nước hoặc một số nguồn kinh phí thuộc phạm vi luật định không phải hoàn trả kinh phí đã sử dụng đúng mục tiêu, phạm vi nếu đã tuân thủ đầy đủ quy định quản lý nhiệm vụ, quy trình thực hiện, nội dung nghiên cứu và biện pháp phòng ngừa rủi ro nhưng kết quả không đạt mục tiêu đề ra.

Như vậy, pháp luật thậm chí còn thừa nhận khả năng dự án đổi mới được thực hiện đúng quy trình nhưng không đạt mục tiêu, chứ không đặt ra yêu cầu mọi dự án đều phải thành công.

Đối với Startup A, vấn đề lớn hơn nằm ở góc độ quản trị.

Nếu doanh nghiệp công nghệ không có hoạt động đổi mới trong thời gian dài, doanh nghiệp có thể chậm cải tiến sản phẩm, giảm khả năng cạnh tranh và bỏ lỡ cơ hội tiếp cận các chính sách hỗ trợ.

3. Kết luận pháp lý

Công ty thiếu dự án đổi mới sáng tạo không mặc nhiên là vi phạm pháp luật.

Pháp luật hiện hành không đặt ra nghĩa vụ chung rằng mọi doanh nghiệp phải có một số lượng dự án đổi mới nhất định.

Ngược lại, khoản 1 Điều 35 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 thể hiện rõ định hướng của Nhà nước là khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã tham gia một nhiệm vụ cụ thể được Nhà nước tài trợ, hỗ trợ hoặc giao thực hiện thì phải tuân thủ các nghĩa vụ tương ứng của nhiệm vụ đó.

Về mặt quản trị, việc không có dự án đổi mới trong thời gian dài có thể tạo ra rủi ro về năng lực công nghệ, sản phẩm, năng suất và khả năng cạnh tranh.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

1. Góc nhìn tâm lý

Một số doanh nghiệp chỉ bắt đầu đổi mới khi doanh thu giảm hoặc đối thủ xuất hiện sản phẩm cạnh tranh trực tiếp.

Tâm lý này khiến doanh nghiệp thường ở thế phản ứng thay vì chủ động.

Đặc biệt, startup có thể e ngại đầu tư vào những dự án chưa chắc chắn về khả năng thành công vì nguồn lực tài chính còn hạn chế.

Tuy nhiên, bản chất của đổi mới sáng tạo thường gắn với thử nghiệm, điều chỉnh và chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định.

Ngay Điều 9 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 cũng xây dựng cơ chế chấp nhận rủi ro trong hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo khi đáp ứng các điều kiện luật định.

2. Góc nhìn giáo dục

Doanh nghiệp cần giúp nhân viên hiểu rằng đổi mới không nhất thiết phải là một phát minh hoàn toàn mới.

Theo khoản 3 Điều 3 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, đổi mới sáng tạo có thể bao gồm việc tạo ra sản phẩm mới, dịch vụ mới, quy trình mới, mô hình kinh doanh mới hoặc cải tiến đáng kể so với những gì đã có.

Vì vậy, một cải tiến đáng kể trong quy trình sản xuất hoặc phương thức cung cấp dịch vụ cũng có thể trở thành một hướng đổi mới mà doanh nghiệp cần nhận diện.

3. Góc nhìn quản trị

Startup không nhất thiết phải tạo ra hàng chục dự án đổi mới cùng lúc.

Doanh nghiệp có thể xây dựng một danh mục nhỏ gồm các dự án có mục tiêu rõ ràng, xác định nguồn lực, thời gian thực hiện và kết quả kỳ vọng.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần đánh giá kết quả của từng dự án để quyết định tiếp tục, điều chỉnh hoặc dừng dự án.

Cách quản trị này giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực có trọng tâm thay vì đầu tư dàn trải.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1: Đánh giá nhu cầu đổi mới

Doanh nghiệp cần rà soát sản phẩm, công nghệ, quy trình và mô hình kinh doanh hiện tại để xác định những điểm đang hạn chế khả năng cạnh tranh.

Bước 2: Xây dựng danh mục dự án đổi mới

Từ kết quả đánh giá, doanh nghiệp lựa chọn những vấn đề có giá trị để phát triển thành các dự án cụ thể.

Mỗi dự án cần xác định mục tiêu, người phụ trách, nguồn lực, thời gian và tiêu chí đánh giá.

Bước 3: Chủ động tìm kiếm nguồn lực

Doanh nghiệp có thể kết nối với trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp công nghệ hoặc các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

Theo điểm a, điểm b, điểm c và điểm d khoản 3 Điều 34 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Nhà nước có các cơ chế tài trợ, hỗ trợ và ưu đãi nhằm thúc đẩy doanh nghiệp nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Bước 4: Bảo vệ kết quả đổi mới

Khi dự án tạo ra giải pháp kỹ thuật, sáng chế, phần mềm, dữ liệu hoặc kết quả trí tuệ có giá trị, doanh nghiệp cần đánh giá ngay khả năng xác lập và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Đổi mới sáng tạo không chỉ dừng ở việc tạo ra một sản phẩm mới mà còn phải hướng đến khả năng khai thác và thương mại hóa kết quả.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Không có dự án đổi mới không phải tự thân là một hành vi vi phạm pháp luật.

Pháp luật hiện hành đang tạo hành lang để doanh nghiệp trở thành trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng cơ chế tài trợ, hỗ trợ và ưu đãi cho doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Nhưng về phương diện quản trị, một doanh nghiệp công nghệ không có bất kỳ kế hoạch đổi mới nào trong thời gian dài có thể tự làm giảm khả năng thích ứng với thị trường.

Vấn đề không phải là “pháp luật có bắt công ty phải đổi mới hay không?”

Mà là:

“Doanh nghiệp có đang chủ động tạo ra năng lực cạnh tranh cho giai đoạn tiếp theo hay chỉ đang khai thác những gì mình đã có?”

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Không có dự án đổi mới chưa chắc là vi phạm pháp luật, nhưng không chuẩn bị cho đổi mới có thể khiến doanh nghiệp chậm một bước trước thị trường.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận