Trong quá trình phát triển, nhiều startup Việt Nam xây dựng thương hiệu trong nước trước, sau đó mới bắt đầu hướng tới thị trường quốc tế.
Một sai lầm thường gặp là doanh nghiệp cho rằng khi nhãn hiệu đã được đăng ký tại Việt Nam thì thương hiệu đó cũng mặc nhiên được bảo vệ tại các quốc gia khác.
Trên thực tế, quyền đối với nhãn hiệu mang tính lãnh thổ. Việc một startup được bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu đó đương nhiên được bảo hộ tại Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu hoặc các thị trường khác.
Đặc biệt, startup càng có tham vọng mở rộng ra nước ngoài thì việc chậm đăng ký nhãn hiệu tại các thị trường mục tiêu càng có thể tạo ra rủi ro pháp lý và thương mại đáng kể.
I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Startup A phát triển thương hiệu “NOVA” cho sản phẩm công nghệ và đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam.
Sau một thời gian hoạt động, sản phẩm của Startup A bắt đầu được khách hàng tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ quan tâm. Do tập trung nguồn lực cho sản xuất và marketing, Startup A chưa tiến hành đăng ký nhãn hiệu tại các quốc gia này.
Một thời gian sau, Startup A phát hiện tại một trong những thị trường mục tiêu đã xuất hiện doanh nghiệp sử dụng và đăng ký nhãn hiệu “NOVA” cho nhóm sản phẩm tương tự.
Startup A cho rằng mình đã sở hữu nhãn hiệu tại Việt Nam nên có quyền yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài chấm dứt việc sử dụng.
Vấn đề đặt ra là: Việc đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có đủ để bảo vệ thương hiệu của Startup A trên thị trường quốc tế hay không?
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
1. Quy định của pháp luật
Theo khoản 3 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc được công nhận từ đăng ký quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Quy định này thể hiện nguyên tắc quan trọng: quyền đối với nhãn hiệu được xác lập và bảo hộ theo phạm vi pháp luật và lãnh thổ tương ứng, chứ không tồn tại một “văn bằng nhãn hiệu toàn cầu” có hiệu lực tự động ở mọi quốc gia.
Theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện về dấu hiệu có thể nhìn thấy hoặc dấu hiệu âm thanh được thể hiện dưới dạng đồ họa và có khả năng phân biệt theo quy định pháp luật.
Theo Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, khả năng phân biệt là một trong những điều kiện quan trọng để nhãn hiệu được bảo hộ.
Đối với việc đăng ký nhãn hiệu tại nhiều quốc gia, Việt Nam là thành viên của Hệ thống Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu. Cơ chế này cho phép chủ sở hữu sử dụng một hệ thống đăng ký quốc tế để yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu tại nhiều thành viên được chỉ định, thay vì phải thực hiện toàn bộ thủ tục theo cách riêng biệt ngay từ đầu tại từng quốc gia.
Tuy nhiên, đăng ký quốc tế theo Hệ thống Madrid không tạo ra một nhãn hiệu có hiệu lực tự động trên toàn thế giới. Tại mỗi quốc gia được chỉ định, cơ quan sở hữu trí tuệ của quốc gia đó vẫn có thể xem xét việc bảo hộ theo pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế có liên quan.
Theo Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có hiệu lực trong thời hạn luật định và có thể được gia hạn theo quy định.
Theo Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, trong trường hợp có nhiều đơn đăng ký các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho cùng loại hoặc tương tự nhau, pháp luật áp dụng nguyên tắc ưu tiên người nộp đơn sớm hơn theo điều kiện luật định.
Do đó, thời điểm đăng ký nhãn hiệu tại thị trường nước ngoài có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với startup.
2. Áp dụng vào tình huống
Startup A đã đăng ký “NOVA” tại Việt Nam nhưng chưa đăng ký tại Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Hoa Kỳ.
Việc Startup A có quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc quyền đó tự động mở rộng sang các quốc gia nói trên.
Nếu một doanh nghiệp khác đã đăng ký hoặc có quyền hợp pháp đối với nhãn hiệu “NOVA” tại một thị trường nước ngoài trước Startup A, Startup A có thể gặp khó khăn khi đưa sản phẩm mang nhãn hiệu đó vào thị trường.
Doanh nghiệp thậm chí có thể phải thay đổi tên thương hiệu, thiết kế bao bì, hệ thống nhận diện hoặc tiến hành các thủ tục tranh chấp, phản đối, hủy bỏ hoặc thương lượng quyền sử dụng tùy thuộc pháp luật của quốc gia liên quan.
Điều này đặc biệt nguy hiểm khi Startup A đã đầu tư một khoản tiền lớn cho quảng cáo và xây dựng thương hiệu tại thị trường đó.
Nếu Startup A có kế hoạch xuất khẩu hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh sang nhiều quốc gia, doanh nghiệp nên xác định trước thị trường mục tiêu và chiến lược đăng ký nhãn hiệu tương ứng.
Startup có thể lựa chọn đăng ký trực tiếp tại từng quốc gia hoặc sử dụng cơ chế đăng ký quốc tế Madrid khi đáp ứng điều kiện áp dụng.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần thực hiện tra cứu khả năng đăng ký trước khi đầu tư lớn vào một thương hiệu tại thị trường nước ngoài.
3. Kết luận pháp lý
Startup không có một “tấm bằng nhãn hiệu toàn cầu” có hiệu lực tự động trên toàn thế giới.
Quyền đối với nhãn hiệu về cơ bản mang tính lãnh thổ. Đăng ký tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc thương hiệu được bảo hộ tại tất cả quốc gia khác.
Hệ thống Madrid giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu tại nhiều quốc gia nhưng không thay thế việc xem xét điều kiện bảo hộ theo pháp luật của từng quốc gia được chỉ định.
Vì vậy, startup có chiến lược quốc tế cần xây dựng kế hoạch bảo hộ nhãn hiệu theo từng thị trường mục tiêu, thay vì chỉ đăng ký tại Việt Nam rồi mặc nhiên cho rằng thương hiệu đã được bảo vệ trên toàn cầu.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
1. Góc nhìn tâm lý
Một trong những nguyên nhân khiến startup chậm đăng ký nhãn hiệu quốc tế là tâm lý “khi nào bán được ở nước ngoài thì đăng ký cũng chưa muộn”.
Tâm lý này xuất phát từ việc doanh nghiệp thường ưu tiên dòng tiền trước mắt và cho rằng chi phí đăng ký sở hữu trí tuệ chưa tạo ra doanh thu trực tiếp.
Tuy nhiên, khi thương hiệu đã nổi tiếng hoặc sản phẩm bắt đầu có thị trường, giá trị của nhãn hiệu cũng tăng lên. Chính thời điểm đó, nguy cơ xuất hiện chủ thể khác đăng ký hoặc khai thác thương hiệu tại thị trường mục tiêu cũng có thể tăng.
2. Góc nhìn giáo dục
Nhân sự marketing, kinh doanh và pháp chế cần được đào tạo để hiểu rằng việc lựa chọn thương hiệu phải đi cùng với việc kiểm tra khả năng bảo hộ.
Một chiến dịch marketing quốc tế không nên được triển khai trước khi doanh nghiệp xác định tương đối rõ tình trạng pháp lý của thương hiệu tại thị trường dự kiến.
Điều này giúp tránh tình trạng bộ phận kinh doanh đã đầu tư rất lớn vào một thương hiệu nhưng sau đó bộ phận pháp lý phát hiện thương hiệu không thể đăng ký hoặc đang thuộc quyền của chủ thể khác.
3. Góc nhìn quản trị
Startup nên xây dựng danh mục tài sản thương hiệu theo thị trường, trong đó xác định:
Thị trường nào đã đăng ký
Thị trường nào đang nộp đơn
Thị trường nào dự kiến mở rộng
Nhóm hàng hóa, dịch vụ cần bảo hộ
Thời hạn văn bằng và thời điểm gia hạn
Tình trạng tra cứu và nguy cơ xung đột với nhãn hiệu của bên thứ ba
Cách tiếp cận này giúp nhãn hiệu trở thành một tài sản được quản trị chủ động thay vì chỉ được xử lý khi tranh chấp đã xảy ra.
IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Bước 1: Xác định thị trường chiến lược
Startup cần xác định những quốc gia mà doanh nghiệp đang xuất khẩu, dự kiến xuất khẩu hoặc có khả năng mở rộng hoạt động trong tương lai gần.
Không nhất thiết phải đăng ký tại mọi quốc gia ngay lập tức. Quan trọng là phải ưu tiên những thị trường có giá trị thương mại và chiến lược cao.
Bước 2: Tra cứu trước khi đăng ký và đầu tư thương hiệu
Trước khi triển khai chiến dịch marketing lớn, startup cần tra cứu nhãn hiệu tại các thị trường mục tiêu.
Việc tra cứu giúp phát hiện sớm những nhãn hiệu trùng hoặc tương tự có thể tạo ra nguy cơ từ chối đơn hoặc tranh chấp sau này.
Bước 3: Lựa chọn phương thức đăng ký phù hợp
Startup có thể cân nhắc đăng ký trực tiếp tại từng quốc gia hoặc sử dụng Hệ thống Madrid khi đáp ứng điều kiện.
Việc lựa chọn phương thức nào cần dựa trên số lượng thị trường, chi phí, nhóm hàng hóa, chiến lược mở rộng và khả năng đáp ứng yêu cầu pháp lý tại từng quốc gia.
Bước 4: Quản trị thương hiệu xuyên biên giới
Sau khi đăng ký, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi việc sử dụng nhãn hiệu của bên thứ ba, duy trì hiệu lực văn bằng, gia hạn đúng hạn và xử lý kịp thời những trường hợp xâm phạm hoặc đăng ký trước có dấu hiệu ảnh hưởng đến quyền của doanh nghiệp.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Một startup có thể mất nhiều năm để xây dựng thương hiệu nhưng chỉ cần một thị trường quan trọng không được bảo hộ đúng thời điểm là có thể phát sinh tranh chấp với một chủ thể khác.
Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam là bước quan trọng, nhưng nếu doanh nghiệp có tham vọng quốc tế thì đó mới chỉ là một phần của chiến lược bảo hộ thương hiệu.
Hệ thống Madrid giúp doanh nghiệp đơn giản hóa việc yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia, nhưng không phải là “bằng độc quyền thương hiệu toàn cầu”.
Chiến lược đúng là:
Xác định thị trường → tra cứu → đăng ký → theo dõi → duy trì → bảo vệ.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Thương hiệu muốn đi xa phải được bảo vệ trước khi đi xa. Đừng chờ đến khi thương hiệu nổi tiếng ở nước ngoài mới đăng ký, bởi lúc đó người nhìn thấy giá trị của thương hiệu có thể không chỉ có riêng bạn.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

