TÌNH HUỐNG 642: NÔNG DÂN NHẬN KHOÁN RỪNG SẢN XUẤT TỰ Ý ĐỐT DỌN THỰC BÌ KHÔNG LÀM ĐƯỜNG BĂNG CẢN LỬA, LÀM CHÁY LAN THIÊU RỤI HOÀN TOÀN 5HA RỪNG PHÒNG HỘ KẾ BÊN: ÁN PHẠT TÙ?

14 / 100 Điểm SEO

1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Tại khu vực miền núi thuộc xã B, tỉnh C, hộ ông Nguyễn Văn A nhận khoán một diện tích rừng sản xuất để quản lý, chăm sóc và sản xuất lâm nghiệp.

Sau một thời gian canh tác, vào đầu mùa khô, ông A tiến hành phát dọn thực bì trên diện tích rừng nhận khoán. Thay vì thu gom, xử lý thực bì bằng biện pháp an toàn, ông A lựa chọn phương án đốt thực bì tại chỗ để nhanh chóng làm sạch mặt bằng.

Tuy nhiên, ông A không tạo khoảng cách an toàn cần thiết, không thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng cháy, không bố trí người canh gác và không chuẩn bị đầy đủ dụng cụ chữa cháy. Đặc biệt, ông A không thực hiện các yêu cầu an toàn khi sử dụng lửa để đốt thực bì.

Trong quá trình đốt, do gió mạnh và lớp thực bì khô, ngọn lửa nhanh chóng vượt khỏi khu vực dự kiến. Ông A không kiểm soát được đám cháy. Lửa lan sang khu vực rừng phòng hộ liền kề. Sau nhiều giờ, lực lượng chức năng và người dân địa phương mới khống chế được đám cháy.

Kết quả kiểm tra hiện trường xác định khoảng 5 ha, tương đương 50.000 m² rừng phòng hộ bị thiêu rụi hoàn toàn. Nhiều cây rừng bị chết, thảm thực vật bị phá hủy, hệ sinh thái bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Câu hỏi đặt ra: Ông Nguyễn Văn A chỉ muốn đốt thực bì để sản xuất, không có mục đích đốt phá rừng phòng hộ, vậy ông A có thể phải chịu trách nhiệm hình sự hay không? Nếu có thì có thể bị phạt tù đến bao nhiêu năm? Ngoài án tù, ông A còn phải bồi thường những gì?

2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

2.1. Nhận khoán rừng sản xuất không đồng nghĩa với việc được tùy ý sử dụng lửa

Điểm đầu tiên cần xác định là ông A chỉ là người nhận khoán/quản lý, sản xuất trên diện tích rừng sản xuất, chứ không vì thế mà có quyền sử dụng lửa tùy ý.

Pháp luật lâm nghiệp đặt ra yêu cầu rất chặt chẽ đối với việc sử dụng lửa trong rừng và ven rừng.

Theo khoản 2 Điều 39 Luật Lâm nghiệp 2017 quy định về phòng cháy và chữa cháy rừng: “Mọi trường hợp sử dụng lửa trong rừng, gần rừng để dọn nương rẫy, dọn đồng ruộng, chuẩn bị đất trồng rừng, đốt trước mùa khô hanh hoặc dùng lửa vì mục đích khác, người sử dụng lửa phải thực hiện các biện pháp phòng cháy và chữa cháy rừng.”

Đặc biệt, khoản 3 Điều 47 Nghị định 156/2018/NĐ-CP quy định về điều kiện an toàn về phòng cháy đối với khu rừng: 

“3. Khi đốt nương, rẫy, đồng ruộng, đốt thực bì để chuẩn bị đất trồng rừng và làm giảm vật liệu cháy trong rừng, người sử dụng lửa phải thực hiện: 

  1. a) Biện pháp an toàn phòng cháy và chữa cháy; 
  2. b) Không đốt vào những ngày có dự báo nguy cơ cháy rừng ở cấp IV, cấp V. Trong ngày, tiến hành đốt lúc gió nhẹ, vào trước 9 giờ buổi sáng và sau 16 giờ buổi chiều; 
  3. c) Trước khi đốt phải thông báo với trưởng thôn, bản, tổ đội phòng cháy, chữa cháy rừng. Trong khi đốt phải bố trí người canh gác, có đủ dụng cụ để dập lửa khi cháy lan vào rừng; sau khi đốt xong phải dập tắt hết tàn lửa.” 

Như vậy, “đốt thực bì” không phải là hành vi bị pháp luật tuyệt đối cấm, nhưng đó là hoạt động có nguy cơ cao và chỉ được thực hiện khi bảo đảm các điều kiện an toàn.

2.2. Không làm đường băng cản lửa có phải là hành vi vi phạm?

Pháp luật yêu cầu đường băng cản lửa đối với những khu rừng, công trình thuộc trường hợp pháp luật quy định, chứ không thể suy luận rằng mọi hộ dân cứ đốt thực bì là bắt buộc phải tự mở một đường băng cản lửa theo một kích thước cố định.

Tuy nhiên, việc ông A đốt thực bì mà không có biện pháp ngăn lửa, không bố trí người canh gác, không có dụng cụ chữa cháy, để lửa cháy lan ngoài dự kiến có thể là căn cứ quan trọng để xác định hành vi vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng.

Nói cách khác: “Sai phạm pháp lý cốt lõi không chỉ nằm ở việc “không làm đường băng”, mà nằm ở việc sử dụng lửa nhưng không bảo đảm các điều kiện an toàn theo quy định.”

Nghị định 156/2018/NĐ-CP cũng đặt ra yêu cầu đối với các khu rừng thuộc trường hợp phải có đường băng cản lửa, hành lang an toàn và phải thường xuyên kiểm tra, dọn sạch vật liệu cháy.

2.3. Có phát sinh trách nhiệm Hình sự trong trường hợp trên không? 

Có thể, nhưng phải xác định đúng tội danh.

Có thể đặt ra hai hướng pháp lý:

Hướng 1: Tội hủy hoại rừng – Điều 243 BLHS

Điều 243 Bộ luật Hình sự quy định về Tội hủy hoại rừng, trong đó hành vi khách quan bao gồm đốt, phá rừng trái phép hoặc có hành vi khác hủy hoại rừng.

Theo quy định hiện hành được hợp nhất năm 2025, trường hợp rừng phòng hộ từ 3.000 m² đến dưới 7.000 m² thuộc khoản 1 Điều 243, với khung hình phạt từ phạt tiền 100 triệu đến 1 tỷ đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm.

Đối với rừng phòng hộ từ 10.000 m² trở lên, khoản 3 Điều 243 quy định phạt tù từ 7 năm đến 15 năm.

Với giả định của chúng ta: 5 ha = 50.000 m².

Nếu cơ quan tiến hành tố tụng xác định hành vi của ông A đủ yếu tố cấu thành Tội hủy hoại rừng, thì xét riêng về diện tích: 50.000 m² rừng phòng hộ ≥ 10.000 m² → thuộc trường hợp khoản 3 Điều 243 → khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù.

Đây là lý do tiêu đề “Án phạt tù?” của tình huống hoàn toàn có cơ sở để đặt ra. Tuy nhiên, không được kết luận ngay rằng ông A chắc chắn phạm Điều 243, bởi tình huống nhấn mạnh ông A cẩu thả, thiếu kiến thức và không kiểm soát được đám cháy, chứ chưa thể hiện ông A cố ý đốt rừng phòng hộ.

2.4. Nếu ông A chỉ vô ý thì sao?

Pháp luật hình sự không chỉ nhìn vào hậu quả 5 ha rừng bị cháy, mà phải xem xét:

Hành vi → nghĩa vụ phải tuân thủ → lỗi → hậu quả → quan hệ nhân quả → tội danh.

Nếu chứng minh được ông A biết rõ nguy cơ cháy rừng, biết hoặc phải biết các quy định an toàn nhưng vẫn sử dụng lửa trái quy định, hậu quả cháy lan là kết quả của việc vi phạm nghĩa vụ phòng cháy, thì có thể đặt vấn đề về Tội vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy theo Điều 313 BLHS.

Điều 313 quy định người vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy gây thiệt hại cho người khác, trong đó có trường hợp gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, có thể bị cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 2 năm đến 5 năm. Các mức thiệt hại cao hơn dẫn tới các khung hình phạt cao hơn; từ 1,5 tỷ đồng trở lên có thể thuộc khung 7–12 năm tù.

Đáng chú ý, Nghị quyết 02/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn rằng để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 313 phải xem xét đồng thời:

  1. Có hành vi vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy;
  2. Có thiệt hại thuộc trường hợp luật định;
  3. Có quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra.

Do đó: “Không phải cứ “đốt thực bì rồi cháy rừng” là tự động bị xử lý hình sự. Nhưng nếu chứng minh được ông A vi phạm quy định an toàn, hành vi đó trực tiếp gây ra đám cháy và thiệt hại đạt ngưỡng luật định thì trách nhiệm hình sự hoàn toàn có thể phát sinh.”

2.5. Ngoài hình phạt tù, ông A còn phải bồi thường

Trách nhiệm hình sự không thay thế trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nếu hành vi của ông A gây thiệt hại thì người gây thiệt hại có thể phải chịu trách nhiệm dân sự tương ứng.

Đặc biệt, nếu tài nguyên rừng bị thiệt hại thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và được Nhà nước quản lý, thì việc xác định thiệt hại và nghĩa vụ hoàn trả, khắc phục phải được thực hiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật dân sự có liên quan.

Vì vậy, một người có thể đồng thời phải đối mặt với: “Trách nhiệm hình sự + bồi thường/khắc phục thiệt hại + chi phí chữa cháy + nghĩa vụ phục hồi rừng + các hậu quả pháp lý khác.”

3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

Đằng sau một vụ cháy rừng đôi khi không phải là một người có ý định phá rừng. Có thể chỉ bắt đầu từ một suy nghĩ rất đơn giản: “Đốt một chút thực bì cho nhanh.” Nhưng rừng vùng cao không phải là cánh đồng bằng phẳng.

Một đốm lửa nhỏ, trong điều kiện: “thực bì khô + gió mạnh + địa hình dốc + thiếu đường tiếp cận + thiếu nước + thiếu nhân lực”

có thể biến thành một đám cháy vượt khỏi khả năng kiểm soát của một hộ gia đình chỉ trong thời gian rất ngắn.

3.1. Cái giá của sự chủ quan

Ông A có thể không muốn phá rừng. Nhưng: “Không có ý định phá rừng không đồng nghĩa với việc không phải chịu trách nhiệm về hậu quả do sự cẩu thả của mình gây ra.” Đây là bài học quan trọng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.

3.2. Không thể chỉ tuyên truyền bằng khẩu hiệu

Một tấm biển: “CẤM ĐỐT RỪNG – CẤM GÂY CHÁY RỪNG”

là cần thiết nhưng chưa đủ. Người dân vùng cao cần được hướng dẫn làm như thế nào.

Ví dụ: Trước khi đốt

→ kiểm tra dự báo cháy rừng
→ xác định hướng gió
→ phát dọn vật liệu dễ cháy
→ tạo vùng an toàn phù hợp
→ thông báo cho trưởng thôn/lực lượng liên quan
→ chuẩn bị dụng cụ chữa cháy.

Trong khi đốt

→ có người giám sát
→ không đốt khi điều kiện thời tiết nguy hiểm
→ theo dõi hướng gió
→ xử lý ngay khi lửa có dấu hiệu vượt khỏi phạm vi.

Sau khi đốt

→ kiểm tra toàn bộ khu vực
→ dập tắt tàn lửa
→ không rời hiện trường khi vẫn còn nguy cơ cháy.

Những kỹ năng này phải được thực hành, không chỉ đọc trên giấy. Quy định hiện hành về đốt thực bì cũng đã đặt ra các yêu cầu rất cụ thể theo hướng này.

3.3. Quản trị rừng phải chuyển từ “chữa cháy” sang “phòng cháy”

Một địa phương có nguy cơ cháy rừng cao cần quản trị theo chuỗi: “Dự báo → cảnh báo → khoanh vùng → giảm vật liệu cháy → kiểm soát nguồn lửa → tuần tra → phát hiện sớm → chữa cháy tại chỗ → phục hồi sau cháy.” Đặc biệt cần chú trọng nhóm:

  • hộ nhận khoán rừng;
  • hộ sản xuất gần rừng;
  • người làm nương rẫy;
  • người xử lý thực bì;
  • người chăn thả gia súc trong rừng;
  • người thường xuyên sử dụng lửa ở khu vực ven rừng.

Đây là những người trực tiếp tiếp xúc với nguy cơ, vì vậy họ phải được coi là một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng cháy rừng.

4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Để giải quyết triệt để vấn đề này một cách thấu tình đạt lý, giảm thiểu chi phí và thời gian hầu tòa, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đưa ra một số giải pháp như sau:

Giải pháp 1: Giáo dục kỹ năng lâm nghiệp bền vững

Đối với các hộ nhận khoán rừng, trước khi giao khoán hoặc cho phép triển khai hoạt động sản xuất cần tổ chức hướng dẫn tối thiểu về:

  • nhận diện nguy cơ cháy;
  • sử dụng lửa an toàn;
  • xử lý thực bì;
  • tạo vùng cách ly;
  • kỹ thuật kiểm soát lửa;
  • kỹ năng chữa cháy ban đầu;
  • thông báo khi phát hiện cháy;
  • trách nhiệm bảo vệ diện tích rừng liền kề.

Đặc biệt với khu vực vùng cao, giáo dục bằng thực hành tại hiện trường sẽ hiệu quả hơn việc chỉ phát tài liệu pháp luật.

Giải pháp 2: Thiết lập “quy trình 5 bước” trước khi đốt thực bì

Có thể áp dụng một mô hình đơn giản:

Bước 1 – Kiểm tra: Kiểm tra cấp dự báo cháy rừng và điều kiện thời tiết.

Bước 2 – Khoanh vùng: Dọn vật liệu cháy và tạo vùng an toàn phù hợp.

Bước 3 – Thông báo: Thông báo cho trưởng thôn/bản và lực lượng liên quan theo quy định.

Bước 4 – Kiểm soát: Bố trí người canh gác, chuẩn bị dụng cụ và chỉ đốt khi đủ điều kiện.

Bước 5 – Dập tắt: Sau khi hoàn thành phải kiểm tra và dập tắt hoàn toàn tàn lửa.

Đây là cách biến quy định pháp luật thành một quy trình dễ nhớ, dễ thực hiện đối với người dân.

Giải pháp 3: Quản lý chặt hộ nhận khoán rừng

Đơn vị giao khoán cần xây dựng cơ chế: “Giao khoán → hướng dẫn → ký cam kết → kiểm tra → cảnh báo → xử lý vi phạm.” Không nên chỉ giao diện tích rừng rồi để người dân tự xoay xở.

Đặc biệt, hợp đồng hoặc thỏa thuận nhận khoán cần làm rõ:

  • trách nhiệm bảo vệ rừng;
  • trách nhiệm phòng cháy;
  • việc sử dụng lửa;
  • nghĩa vụ thông báo;
  • trách nhiệm khi xảy ra cháy;
  • cơ chế kiểm tra;
  • trách nhiệm bồi hoàn khi gây thiệt hại do lỗi của người nhận khoán.

Giải pháp 4: Khi xảy ra cháy phải nhanh chóng bảo toàn chứng cứ

Đối với vụ việc nghiêm trọng như tình huống 642, cần:

  • phong tỏa, bảo vệ hiện trường khi cần thiết;
  • xác định điểm phát cháy;
  • xác định hướng cháy;
  • xác định nguyên nhân;
  • đo đạc diện tích rừng bị thiệt hại;
  • xác định loại rừng;
  • xác định giá trị lâm sản;
  • xác định chi phí chữa cháy;
  • xác định thiệt hại phục hồi rừng;
  • lấy lời khai người liên quan;
  • thu thập tài liệu về việc giao khoán và hướng dẫn phòng cháy.

Đặc biệt phải làm rõ quan hệ nhân quả giữa hành vi sử dụng lửa của ông A và diện tích 5 ha rừng phòng hộ bị cháy. Nghị quyết 02/2024/NQ-HĐTP nhấn mạnh đây là điều kiện quan trọng khi xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 313.

Giải pháp 5: Chế tài phải nghiêm nhưng phải đúng tội danh

Không nên tuyên truyền theo kiểu: “Làm cháy 5 ha rừng phòng hộ là chắc chắn 7–15 năm tù.” Cách nói đó dễ gây hiểu sai pháp luật. Cách chính xác hơn là: “Nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành Tội hủy hoại rừng theo Điều 243 BLHS thì việc hủy hoại từ 10.000 m² rừng phòng hộ trở lên thuộc khung hình phạt 7–15 năm tù. Với 5 ha = 50.000 m², hậu quả về diện tích đã vượt rất xa ngưỡng này. Tuy nhiên, nếu bản chất hành vi là vi phạm quy định phòng cháy, chữa cháy do cẩu thả thì cần xem xét Điều 313 BLHS và các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự tương ứng.”

Thông điệp từ chuyên gia Nguyễn Hữu Long: “Rừng không phải là tài sản có thể “đốt thử rồi chịu phạt cho xong”. Rừng phòng hộ là tài nguyên có giá trị sinh thái và lợi ích công cộng rất lớn. Vì vậy, mỗi người sử dụng lửa trong rừng và ven rừng phải hiểu rằng chỉ một phút chủ quan cũng có thể biến hành vi sản xuất bình thường thành một vụ việc pháp lý nghiêm trọng.”

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

Để lại một bình luận